Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 103/125

対応機能

たいおうきのう

Chức năng tương ứng / tính năng được hỗ trợ (Corresponding function, supported feature).

Hán Việt: Đối Ứng Cơ Năng

この要件に対応する機能は、設計書のA章に記述されています。

Chức năng tương ứng với yêu cầu này được mô tả trong chương A của tài liệu thiết kế.

洗い出す

あらいだす

Xác định/tìm ra/liệt kê tất cả các yếu tố (yêu cầu, vấn đề, chức năng) một cách toàn diện; khám phá, phát hiện.

Hán Việt: Tẩy xuất

システム開発の初期段階で、洗い出すべき機能要件と非機能要件を全てリストアップした。

Ở giai đoạn đầu phát triển hệ thống, chúng tôi đã liệt kê tất cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng cần phải xác định.

定例会

ていれいかい

Cuộc họp định kỳ, cuộc họp thường lệ

Hán Việt: Định Lệ Hội

明日の定例会で、このバグの対応状況を報告します。

Tại cuộc họp định kỳ ngày mai, tôi sẽ báo cáo tình hình xử lý bug này.

変数

へんすう

Biến (trong lập trình, toán học)

Hán Việt: Biến Số

プログラム設計書では、使用する変数の型とスコープを明確に定義します。

Trong tài liệu thiết kế chương trình, chúng ta định nghĩa rõ ràng kiểu và phạm vi của các biến được sử dụng.

達成度

たっせいど

Mức độ hoàn thành, tỷ lệ đạt được (mục tiêu, công việc)

Hán Việt: Đạt thành độ

現在のタスクの達成度はいかがですか?期限までに終わりそうですか?

Mức độ hoàn thành task hiện tại thế nào rồi? Có vẻ sẽ kịp deadline không?

運用体制

うんようたいせい

Cơ cấu vận hành; Hệ thống quản lý vận hành

Hán Việt: Vận Dụng Thể Chế

プロジェクトの完了後、新しい運用体制を構築する必要があります。

Sau khi dự án hoàn thành, cần phải xây dựng một cơ cấu vận hành mới.

オブジェクト

Đối tượng (trong lập trình hướng đối tượng), Vật thể.

システム設計書には、各オブジェクトの役割と相互関係を明確に記述する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả rõ ràng vai trò và mối quan hệ tương hỗ của từng đối tượng.

障害報告

しょうがいほうこく

Báo cáo lỗi, báo cáo sự cố, báo cáo bug (tài liệu hoặc hành động thông báo về việc phát hiện lỗi, sự cố trong hệ thống).

Hán Việt: Chướng Hại Báo Cáo

テスト期間中に発見された全ての**障害報告**は、リリース前に修正される必要があります。

Tất cả các **báo cáo lỗi** được tìm thấy trong thời gian kiểm thử cần được sửa trước khi release.

意図しない

いとしない

Không chủ đích, không mong muốn, ngoài ý muốn

Hán Việt: Ý Đồ (bất)

このバグは、意図しないデータ破損を引き起こす可能性があります。

Lỗi bug này có thể gây ra hỏng dữ liệu không mong muốn.

残作業

ざんさぎょう

Công việc còn lại, tác vụ tồn đọng

Hán Việt: TÀN TÁC NGHIỆP

引継ぎの際には、現在の残作業リストを明確に共有する必要があります。

Khi bàn giao, cần chia sẻ rõ ràng danh sách công việc còn lại hiện tại.

処理フロー

しょりフロー

Luồng xử lý, quy trình xử lý dữ liệu/chức năng (chuỗi các bước hoặc hành động)

Hán Việt: Xử Lý Flow

この機能の設計書には、各ステップでのデータの処理フローを詳細に記述してください。

Trong tài liệu thiết kế của chức năng này, vui lòng mô tả chi tiết luồng xử lý dữ liệu ở từng bước.

テスト計画書

テストけいかくしょ

Tài liệu kế hoạch kiểm thử (một tài liệu mô tả phạm vi, phương pháp, tài nguyên và lịch trình của các hoạt động kiểm thử).

Hán Việt: Kế Hoạch Thư (Test)

引き継ぎの際に、最新のテスト計画書を共有する必要があります。

Khi bàn giao, cần phải chia sẻ tài liệu kế hoạch kiểm thử mới nhất.

安定稼働

あんていかどう

Hoạt động ổn định (của hệ thống/dịch vụ)

Hán Việt: An Định Giá Động

プロジェクトの目標は、新システムを安定稼働させることです。

Mục tiêu của dự án là đưa hệ thống mới vào hoạt động ổn định.

取得

しゅとく

Lấy, thu nhận, lấy về, đạt được. (Acquisition, obtain, get, retrieve.)

Hán Việt: Thủ Đắc

APIを介して、外部システムから最新のデータを取得します。

Chúng tôi sẽ lấy dữ liệu mới nhất từ hệ thống bên ngoài thông qua API.

スキル移転

スキルいてん

Chuyển giao kỹ năng, chuyển giao tri thức

Hán Việt: (スキル: Katakana) Di Chuyển

新しいメンバーへのスキル移転は、プロジェクトの継続性を保つ上で不可欠です。

Việc chuyển giao kỹ năng cho thành viên mới là điều thiết yếu để duy trì tính liên tục của dự án.

単体

たんたい

Đơn thể, đơn vị độc lập, riêng lẻ; một mình.

Hán Việt: Đơn Thể

この機能は単体で動作可能だが、他のシステムとの連携も考慮する。

Chức năng này có thể hoạt động độc lập nhưng cũng cần cân nhắc liên kết với các hệ thống khác.

エラー処理

エラーしょり

Xử lý lỗi, cơ chế xử lý các trường hợp lỗi

Hán Việt: Xử lý lỗi

設計書には、各機能のエラー処理フローを詳細に記述する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế, cần mô tả chi tiết luồng xử lý lỗi của từng chức năng.

レスポンス

Phản hồi, phản ứng (của hệ thống, ứng dụng, hoặc người); thời gian phản hồi

Hán Việt: (Không có Hán Việt)

このAPIのレスポンスが遅いので、パフォーマンス改善が急務です。

Phản hồi của API này chậm nên việc cải thiện hiệu suất là cấp bách.

緊急対応

きんきゅうたいおう

Phản ứng/đối phó khẩn cấp, xử lý khẩn cấp. Trong IT thường dùng để chỉ việc xử lý lỗi/sự cố nghiêm trọng một cách nhanh chóng.

Hán Việt: Khẩn cấp đối ứng

サーバー障害が発生したため、エンジニアチームは緊急対応に追われた。

Vì sự cố server xảy ra, đội ngũ kỹ sư phải vội vàng xử lý khẩn cấp.

課題管理

かだいかんり

Quản lý các vấn đề, quản lý các điểm còn tồn đọng hoặc cần giải quyết.

Hán Việt: Khóa Đề Quản Lý

引き継ぎ資料には、現在の課題管理リストと対応策が含まれています。

Tài liệu bàn giao bao gồm danh sách quản lý các vấn đề hiện tại và biện pháp đối phó.

修復

しゅうふく

Sự sửa chữa, phục hồi, khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái hoạt động bình thường.

Hán Việt: Tu Phục

破損したデータベースのデータを修復する作業が必要です。

Cần thực hiện công việc khôi phục dữ liệu của cơ sở dữ liệu bị hỏng.

洗い出し

あらいだし

Việc liệt kê, xác định rõ ràng (các vấn đề, yêu cầu, chức năng cần làm rõ)

Hán Việt: Tẩy xuất (dò tìm, làm rõ)

引き継ぎ会議で、既存システムの潜在的な課題を洗い出す必要があります。

Trong cuộc họp bàn giao, cần phải liệt kê rõ ràng các vấn đề tiềm ẩn của hệ thống hiện có.

制約

せいやく

Ràng buộc, Giới hạn, Điều kiện

Hán Việt: Chế ước

設計を進める上で、技術的な制約やリソースの制約を考慮する必要があります。

Trong quá trình thiết kế, cần phải xem xét các ràng buộc về kỹ thuật và tài nguyên.

要求定義書

ようきゅうていぎしょ

Tài liệu định nghĩa yêu cầu. Đây là tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của người dùng và hệ thống, là cơ sở cho toàn bộ quá trình phát triển phần mềm.

Hán Việt: Yếu Cầu Định Nghĩa Thư

まず、プロジェクトの初期段階で要求定義書を作成し、顧客と合意形成を行います。

Đầu tiên, ở giai đoạn đầu dự án, chúng tôi sẽ tạo tài liệu định nghĩa yêu cầu và đạt được sự đồng thuận với khách hàng.

ハンドリング

Việc xử lý, điều khiển (thường là lỗi, sự kiện, dữ liệu).

Hán Việt: Xử lý (tiếng Anh)

エラーハンドリングの実装について、方針を確認しましょう。

Hãy xác nhận phương châm về việc triển khai xử lý lỗi.

保証期間

ほしょうきかん

Thời gian bảo hành, thời hạn bảo đảm

Hán Việt: Bảo chứng kỳ gian

システムの引き渡し後、保証期間は1年間となります。

Sau khi bàn giao hệ thống, thời gian bảo hành sẽ là 1 năm.

リスケ

Thay đổi lịch trình, dời lịch (viết tắt của リスケジュール - reschedule).

この機能のリリースが遅れそうなので、**リスケ**を検討しています。

Vì việc phát hành chức năng này có vẻ sẽ bị chậm, chúng tôi đang xem xét **thay đổi lịch trình**.

ユーザーインターフェース

ユーザーインタフェース

Giao diện người dùng (Phần hệ thống mà người dùng tương tác trực tiếp để sử dụng phần mềm hoặc thiết bị)

Hán Việt: Người dùng giao diện

新しいユーザーインターフェースは、直感的で使いやすいように設計されています。

Giao diện người dùng mới được thiết kế trực quan và dễ sử dụng.

リソース

りそーす

Tài nguyên (CPU, RAM, ổ cứng, băng thông mạng, v.v.) của server hoặc hệ thống. Bug có thể gây rò rỉ hoặc tiêu thụ tài nguyên quá mức.

このバグはサーバーのリソースを異常に消費し、システムダウンを引き起こした。

Lỗi này đã tiêu thụ tài nguyên máy chủ bất thường và gây ra sập hệ thống.

内部エラー

ないぶエラー

Lỗi nội bộ (lỗi phát sinh từ bên trong hệ thống/server mà không phải do tác động bên ngoài).

Hán Việt: Nội bộ Error (lỗi nội bộ)

サーバーの負荷が高い時に、頻繁に内部エラーが発生しています。

Khi tải của server cao, lỗi nội bộ thường xuyên xảy ra.

漏れなく

もれなく

Không bỏ sót, không thiếu, đầy đủ, triệt để.

Hán Việt: Lậu vô

要件定義書にすべてのビジネスプロセスが漏れなく記載されているか確認してください。

Hãy xác nhận xem tất cả các quy trình nghiệp vụ đã được ghi đầy đủ vào tài liệu định nghĩa yêu cầu chưa.

途上

とじょう

Đang trong quá trình, trên đường, đang tiến hành

Hán Việt: Đồ Thượng

その機能の実装は現在、開発途上にあります。

Việc triển khai tính năng đó hiện đang trong quá trình phát triển.

取りまとめる

とりまとめる

Tổng hợp, tóm tắt, thu thập và sắp xếp, hoàn chỉnh

Hán Việt: Thủ Tập

ミーティングの決定事項を私が取りまとめて、後ほど共有します。

Tôi sẽ tổng hợp các quyết định của cuộc họp và chia sẻ sau.

ノイズ

のいず

Nhiễu, tạp âm; thông tin không liên quan hoặc không mong muốn, gây cản trở trong ngữ cảnh dữ liệu, log, hoặc tín hiệu.

サーバーログには大量のノイズが含まれており、バグの原因特定に時間がかかりました。

Log máy chủ chứa một lượng lớn nhiễu, khiến việc xác định nguyên nhân lỗi mất nhiều thời gian.

ノーマルモード

のーまるもーど

Chế độ hoạt động bình thường, chế độ mặc định của hệ thống hoặc ứng dụng.

バグ修正後、システムがノーマルモードで安定稼働していることを確認し、リリースしました。

Sau khi sửa lỗi, chúng tôi đã xác nhận hệ thống đang hoạt động ổn định ở chế độ bình thường và đã phát hành.

ノーティフィケーション

のーてぃふぃけーしょん

Thông báo, cảnh báo (thường là tự động từ hệ thống về các sự kiện hoặc lỗi).

サーバーの障害発生時、管理者に自動でノーティフィケーションが送信されます。

Khi máy chủ gặp sự cố, thông báo sẽ tự động được gửi đến quản trị viên.

稼働状況

かどうじょうきょう

Tình trạng hoạt động (của hệ thống, server, máy móc).

Hán Việt: Giá Động Tình Huống

サーバーの**稼働状況**を24時間体制で監視しています。

Chúng tôi đang giám sát **tình trạng hoạt động** của server 24/24.

割り込み

わりこみ

Sự gián đoạn, sự chen ngang (đặc biệt trong ngữ cảnh IT: ngắt quãng, sự kiện ưu tiên chen ngang quy trình đang chạy).

Hán Việt: Cát Nhập

急なバグ修正の割り込みで、今日のタスクは予定通りに進みませんでした。

Do phát sinh việc sửa bug khẩn cấp chen ngang, task hôm nay đã không tiến triển theo đúng kế hoạch.

統合

とうごう

Sự tích hợp, hợp nhất, tổng hợp (các hệ thống, chức năng, dữ liệu).

Hán Việt: Thống hợp / Tổng hợp

新システムは既存の複数の機能を統合し、操作性を向上させる。

Hệ thống mới sẽ tích hợp nhiều chức năng hiện có để cải thiện khả năng vận hành.

手戻り

てもどり

Việc phải quay lại thực hiện lại một công việc đã làm hoặc một bước đã hoàn thành do phát sinh vấn đề, sai sót hoặc thay đổi yêu cầu.

Hán Việt: Thủ Lệ

要件定義の認識合わせが不十分だったため、大きな手戻りが発生しました。

Do việc thống nhất yêu cầu chưa đầy đủ nên đã phát sinh việc phải làm lại rất lớn.

機能仕様

きのうしよう

Đặc tả chức năng; Mô tả chi tiết các chức năng mà hệ thống phải thực hiện.

Hán Việt: Chức năng đặc tả

この設計書には、各機能の機能仕様が明確に記述されています。

Tài liệu thiết kế này mô tả rõ ràng đặc tả chức năng của từng chức năng.

要求定義

ようきゅうていぎ

Định nghĩa yêu cầu; Giai đoạn xác định và ghi lại các yêu cầu của hệ thống từ người dùng hoặc nghiệp vụ.

Hán Việt: Yêu cầu định nghĩa

システム開発の最初のステップは、要求定義を正確に行うことです。

Bước đầu tiên trong phát triển hệ thống là thực hiện định nghĩa yêu cầu một cách chính xác.

テスト環境

テストかんきょう

Môi trường kiểm thử (Test Environment)

Hán Việt: Môi trường kiểm thử

引き継ぎ後、テスト環境でシステムが正常に動作するか確認してください。

Sau khi bàn giao, hãy xác nhận xem hệ thống có hoạt động bình thường trong môi trường kiểm thử không.

二重

にじゅう

Hai lớp, kép, trùng lặp, lặp lại hai lần.

Hán Việt: Nhị Trọng

この処理では、二重にデータが登録されるバグが見つかりました。

Trong quá trình xử lý này, đã tìm thấy một bug khiến dữ liệu bị đăng ký hai lần.

引継ぎ書

ひきつぎしょ

Tài liệu ghi chép lại các thông tin, quy trình, trạng thái công việc cần thiết để bàn giao cho người hoặc bộ phận tiếp quản.

Hán Việt: Dẫn kế thư (Tài liệu bàn giao)

新任担当者がスムーズに業務を開始できるよう、詳細な引継ぎ書を作成してください。

Hãy tạo một tài liệu bàn giao chi tiết để người phụ trách mới có thể bắt đầu công việc một cách thuận lợi.

ループ

Vòng lặp, chu trình. Trong lập trình/hệ thống: vòng lặp xử lý dữ liệu.

Hán Việt: (Phiên âm)

この関数は、配列の要素を一つずつループして処理します。

Hàm này xử lý từng phần tử của mảng bằng cách lặp lại.

ハードル

Rào cản, chướng ngại vật; khó khăn, thách thức cần phải vượt qua trong công việc hoặc dự án.

この機能の実装には技術的なハードルがあります。

Việc triển khai chức năng này có rào cản về mặt kỹ thuật.

追記

ついき

Bổ sung thêm, ghi chú thêm, phụ lục thêm (Postscript, Addendum, P.S.)

Hán Việt: Truy Ký

仕様変更に伴い、設計書にこの機能の要件を追記する必要があります。

Do thay đổi đặc tả, cần phải bổ sung thêm yêu cầu về chức năng này vào tài liệu thiết kế.

ネットワーク構成

ネットワークこうせい

Cấu hình mạng, kiến trúc mạng

Hán Việt: Mạng Cấu Thành

システム設計書には、詳細なネットワーク構成図を含める必要がある。

Tài liệu thiết kế hệ thống cần phải bao gồm biểu đồ cấu hình mạng chi tiết.

配信

はいしん

Sự phân phối, truyền tải, phát hành (cập nhật, bản vá, nội dung số).

Hán Việt: Phối Tín

急ぎのバグ修正パッチを全サーバーに順次配信する予定です。

Chúng tôi dự định sẽ lần lượt phân phối bản vá sửa lỗi bug khẩn cấp cho tất cả các server.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...