身勝手
みがって
Ích kỷ, tự tiện, chỉ nghĩ đến bản thân.
Hán Việt: Thân Thắng
彼の身勝手な行動が、私たちの関係を壊した。
Hành động ích kỷ của anh ấy đã phá vỡ mối quan hệ của chúng tôi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 99/125
みがって
Ích kỷ, tự tiện, chỉ nghĩ đến bản thân.
Hán Việt: Thân Thắng
彼の身勝手な行動が、私たちの関係を壊した。
Hành động ích kỷ của anh ấy đã phá vỡ mối quan hệ của chúng tôi.
まわりこむ
Đi vòng qua, đi bọc qua (một vật cản, tòa nhà, v.v.)
Hán Việt: Hồi Nhập
あの大きな建物の裏側に回り込むと、レストランの入口があります。
Đi vòng ra phía sau tòa nhà lớn đó, bạn sẽ thấy lối vào nhà hàng.
ねんきん
Tiền trợ cấp hưu trí, lương hưu
Hán Việt: Niên Kim
政府は年金制度改革案を提示し、国民からの意見を求めている。
Chính phủ đã trình bày dự thảo cải cách chế độ lương hưu và đang xin ý kiến từ người dân.
はけんしゃいん
Nhân viên phái cử, nhân viên hợp đồng (thông qua công ty phái cử)
Hán Việt: Phái Khiển Xã Viên
彼女は派遣社員として、大手企業で営業事務の経験を積んだ。
Cô ấy đã tích lũy kinh nghiệm làm thư ký kinh doanh tại một công ty lớn với tư cách nhân viên phái cử.
さっきゅう
Khẩn cấp, cấp bách, nhanh chóng
Hán Việt: Tảo cấp
政府は、被災地への早急な支援を約束しました。
Chính phủ đã hứa hỗ trợ khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
ふめいてん
Điểm không rõ ràng, điểm chưa hiểu rõ
Hán Việt: Bất Minh Điểm
何か不明な点はございますか。
Anh/chị có điểm nào chưa rõ không ạ? (Câu hỏi thường gặp ở cuối buổi phỏng vấn)
もむ
1. Xoa bóp, nhào trộn. 2. Bị chen lấn, xô đẩy (trong đám đông). 3. Trải nghiệm, rèn luyện (trong môi trường khắc nghiệt).
Hán Việt: Nhu
ラッシュ時の電車では、毎日人にもまれて通勤している。
Trên chuyến tàu giờ cao điểm, hàng ngày tôi chen chúc trong đám đông để đi làm.
もみくちゃにする
Bị chen lấn, xô đẩy, bị làm cho rối tung, lộn xộn (thường là do đám đông).
Hán Việt: Nhu trá
ラッシュアワーの満員電車で、いつも鞄がもみくちゃにされる。
Trên chuyến tàu điện ngầm đông đúc giờ cao điểm, chiếc cặp của tôi luôn bị chen lấn đến tơi tả.
こころがける
Cố gắng, lưu tâm, ghi nhớ trong lòng (để thực hiện một việc gì đó); nỗ lực, để ý.
Hán Việt: Tâm treo (trong lòng)
お客様のニーズに応えられるよう、常に最高のサービスを提供することを心がけています。
Tôi luôn cố gắng cung cấp dịch vụ tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
おれいじょう
Thư cảm ơn (thường gửi sau phỏng vấn hoặc khi nhận được sự giúp đỡ)
Hán Việt: Lễ Trạng
面接後、採用担当者にお礼状を送るのが一般的です。
Sau phỏng vấn, việc gửi thư cảm ơn đến người phụ trách tuyển dụng là điều phổ biến.
のめりこむ
Say mê, đắm chìm hoàn toàn vào một điều gì đó (thường là một cách quá mức hoặc tiêu cực); chìm sâu vào.
Hán Việt: MỘT VÀO
彼女は彼との恋愛にのめり込みすぎて、周りが見えなくなっていた。
Cô ấy đắm chìm quá sâu vào tình yêu với anh ấy đến nỗi không nhìn thấy xung quanh nữa.
はばひろく
Rộng rãi, đa dạng, trên nhiều lĩnh vực
Hán Việt: PHÚC QUẢNG
これまでの業務で、幅広く顧客対応の経験を積んでまいりました。
Trong công việc trước đây, tôi đã tích lũy được kinh nghiệm rộng rãi trong việc xử lý khách hàng.
ごらいてん
Kính ngữ của 来店 (đến cửa hàng). Dùng để chỉ việc khách hàng đến cửa hàng/nhà hàng. Thường dùng trong các thông báo hoặc khi nhắc đến hành động của khách.
Hán Việt: Lai Điếm
ご予約ありがとうございます。ご来店を心よりお待ちしております。
Cảm ơn quý khách đã đặt bàn. Chúng tôi chân thành mong đợi quý khách đến.
おあずかりする
Tiếp nhận, nhận giữ, trông giữ (hành lý, áo khoác, đồ đạc của khách). (Khiêm nhường ngữ của 預かる).
Hán Việt: Dự
お客様の大切な手荷物はこちらでお預かりさせていただきます。
Chúng tôi xin phép nhận giữ hành lý xách tay quý giá của quý khách tại đây.
なまやけ
Chưa chín tới, tái (thịt, cá); nướng chưa chín.
Hán Việt: SINH THIÊU
ステーキが少し生焼けだったので、新しいものと交換していただきました。
Miếng bít tết hơi bị tái nên tôi đã được đổi món mới.
あじわい
Hương vị (tổng thể), cảm nhận vị giác; sự tinh tế, chiều sâu của vị
Hán Việt: Vị / Vị nếm
このスープはいつもと違う味わいがします。何か問題がありますか?
Món súp này có vị khác với bình thường. Có vấn đề gì không ạ?
おりかえし
Gọi lại (điện thoại) ngay sau đó; quay lại
Hán Việt: Chiết phản
恐れ入りますが、担当者より折り返しお電話を差し上げてもよろしいでしょうか。
Xin lỗi quý khách, chúng tôi có thể yêu cầu người phụ trách gọi điện lại cho quý khách không?
みばえ
Vẻ bề ngoài, ấn tượng thị giác, sự bắt mắt, tính thẩm mỹ.
Hán Việt: Kiến vinh/ánh
ロビーの見栄えは、お客様に当ホテルの第一印象を与える上で非常に重要です。
Vẻ bề ngoài của sảnh rất quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên cho khách hàng về khách sạn của chúng ta.
かみざ
Ghế trên, ghế danh dự, vị trí cao quý nhất (thường dành cho khách quý, người có địa vị cao trong các buổi họp, tiệc tùng).
Hán Việt: THƯỢNG TỌA
VIPのお客様を上座へご案内ください。そちらが一番良いお席でございます。
Xin hãy hướng dẫn khách VIP đến ghế danh dự. Đó là chỗ ngồi tốt nhất ạ.
へんきんたいおう
Việc xử lý hoàn tiền, chính sách hoàn tiền
Hán Việt: Phản kim Đối ứng
苦情に対し、速やかに返金対応をさせていただきます。
Đối với khiếu nại, chúng tôi sẽ nhanh chóng tiến hành hoàn tiền.
ちょうりふりょう
Chế biến kém, món ăn không được nấu đúng cách (quá chín, sống, sai công thức)
Hán Việt: Điều lý Bất lương
お客様から、ステーキが調理不良で提供されたとの苦情が入りました。
Chúng tôi đã nhận được khiếu nại từ khách hàng rằng món bít tết được phục vụ không đạt yêu cầu về chế biến.
えびアレルギー
Dị ứng tôm
Hán Việt: Hải Lão Dị Ứng (Dị ứng tôm)
お客様が海老アレルギーであることを事前に確認すべきでした。
Chúng tôi lẽ ra phải xác nhận trước việc khách hàng bị dị ứng tôm.
もうしつたえる
Kính ngữ khiêm nhường ngữ của 伝える (tsutaeru). Truyền đạt lại, báo lại (một thông điệp, yêu cầu).
Hán Việt: Thân truyền
担当の者がただ今不在でございますので、申し伝えましょうか。
Người phụ trách hiện không có mặt, tôi có thể truyền đạt lại lời nhắn không ạ?
ふっきゅう
Phục hồi, khôi phục (tình trạng ban đầu sau sự cố, hỏng hóc)
Hán Việt: Phục Cựu
事故で止まっていた地下鉄は、午前中に運転が復旧しました。
Tuyến tàu điện ngầm bị dừng do tai nạn đã được khôi phục hoạt động vào buổi sáng.
Bám vào, níu vào; dựa dẫm, phụ thuộc (về mặt tinh thần hoặc vật chất, thường trong tình huống khó khăn, tuyệt vọng).
どんなに苦しくても、彼にだけはすがりたくなかった。
Dù có đau khổ đến mấy, tôi cũng không muốn níu kéo anh ấy.
ないかく
Nội các, chính phủ (tập hợp các bộ trưởng đứng đầu các bộ ngành)
Hán Việt: Nội các
新しい内閣が発足し、経済政策の見直しが最優先課題とされた。
Nội các mới được thành lập, việc xem xét lại chính sách kinh tế được ưu tiên hàng đầu.
ひきつぎ
Sự bàn giao (công việc, dự án), sự kế nhiệm.
Hán Việt: Dẫn Kế
前任者からの引継ぎをしっかり行い、業務に早く慣れるよう努めます。
Tôi sẽ cố gắng bàn giao công việc từ người tiền nhiệm thật kỹ lưỡng để nhanh chóng làm quen với công việc.
みめい
Lúc rạng đông, trước bình minh, sáng sớm tinh mơ (thường dùng trong bản tin thời sự để chỉ thời điểm xảy ra sự việc)
Hán Việt: Vị Minh
事件は今朝の未明に発生したと報じられている。
Vụ việc được báo cáo là đã xảy ra vào rạng sáng nay.
すんぜん
Ngay trước khi, ngay sát (just before, on the verge of)
Hán Việt: Thốn Tiền
電車が発車する寸前に、ドアに駆け込んだ。
Ngay trước khi tàu khởi hành, tôi đã vội vàng chạy vào cửa.
さだめる
Quyết định, xác định, đặt ra (luật lệ, mục tiêu). (Trong tình cảm: xác định mối quan hệ, tương lai một cách kiên định).
Hán Việt: Định
彼女は彼と一生を共にすると心を定めた。
Cô ấy đã quyết định trong lòng sẽ ở bên anh ấy suốt đời.
もみくちゃになる
Bị xô đẩy, bị chèn ép, bị vò nát (trong đám đông)
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp cho cụm này)
ラッシュアワーの電車では、毎朝もみくちゃにされながら通勤している。
Vào những chuyến tàu giờ cao điểm, sáng nào tôi cũng đi làm trong cảnh bị chen lấn xô đẩy.
のうりょくはっき
Phát huy năng lực, thể hiện khả năng.
Hán Việt: Năng lực phát huy
御社のような国際的な環境でこそ、私の語学力が最大限に能力発揮できると信じております。
Tôi tin rằng chính trong môi trường quốc tế như quý công ty, năng lực ngôn ngữ của tôi mới có thể phát huy tối đa.
せんたくし
Các lựa chọn, các phương án để chọn.
Hán Việt: Tuyển Trạch Chi
結婚という選択肢について、彼と真剣に話し合った。
Tôi đã nói chuyện nghiêm túc với anh ấy về lựa chọn kết hôn.
せいしんてき
Về mặt tinh thần, thuộc về tinh thần, tâm lý.
Hán Việt: Tinh Thần Đích
恋人は精神的な支えになってくれる大切な存在です。
Người yêu là một sự tồn tại quan trọng, trở thành chỗ dựa tinh thần cho tôi.
ふんぎる
Dứt khoát, quyết tâm (để làm một việc khó khăn, thường là kết thúc một mối quan hệ, hoặc đưa ra quyết định quan trọng).
Hán Việt: Dứt khoát
彼との関係に終止符を打つ踏ん切りがつかない。
Tôi không dứt khoát được việc chấm dứt mối quan hệ với anh ấy.
うらぎり
Sự phản bội, sự lừa dối, sự bội bạc. Trong tình cảm, là việc vi phạm lòng tin, sự chung thủy, hoặc phá vỡ lời hứa trong mối quan hệ.
Hán Việt: Lý Thiết
彼の裏切りが、私の心を深く傷つけた。
Sự phản bội của anh ấy đã làm trái tim tôi tổn thương sâu sắc.
あきらめ
Sự từ bỏ, sự chấp nhận thực tế, sự buông xuôi. Trong chuyện tình cảm, thường là sự chấp nhận rằng mối quan hệ không thể tiếp tục, hoặc tình yêu không thể thành hiện thực.
Hán Việt: Đế (Đế niệm)
どんなに苦しくても、彼への諦めだけはできない。
Dù đau khổ đến mấy, tôi cũng không thể từ bỏ tình cảm dành cho anh ấy.
えらびだす
Chọn ra, lựa chọn (trong số nhiều)
Hán Việt: Tuyển xuất
多くの候補の中から、ついに運命の相手を一人選び出した。
Cuối cùng tôi đã chọn ra được một người định mệnh từ rất nhiều ứng cử viên.
にっきん
Ca ngày, làm việc ban ngày.
Hán Việt: Nhật cần
彼は日勤なので、毎日ラッシュアワーの電車に乗っている。
Anh ấy làm ca ngày nên ngày nào cũng phải đi tàu điện vào giờ cao điểm.
はやるきもち
Tâm trạng nôn nao, háo hức, phấn khích (mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt trong tình yêu).
Hán Việt: Dật Tâm Tình
彼との初デートを前に、逸る気持ちを抑えられない。
Trước buổi hẹn hò đầu tiên với anh ấy, tôi không thể kìm nén được tâm trạng nôn nao.
Nhìn quanh quất, đảo mắt liên tục (thường do lo lắng, tìm kiếm, bối rối, hoặc tò mò trong đám đông).
満員電車の中で、彼は自分の降りる駅を確かめるようにきょろきょろと周囲を見回していた。
Trong tàu điện đông đúc, anh ấy cứ nhìn quanh quất xung quanh như để xác nhận ga mình xuống.
あんけん
Vụ việc, vấn đề, đề tài (cần giải quyết, thảo luận).
Hán Việt: Án Kiện
国会では、重要な法案が審議案件として提出された。
Tại Quốc hội, một dự luật quan trọng đã được đệ trình như một vụ việc cần xem xét.
いみん
Người nhập cư, người di cư
Hán Việt: Di dân
多くの国で、移民問題は主要な政治課題となっています。
Ở nhiều quốc gia, vấn đề nhập cư đang trở thành một vấn đề chính trị trọng yếu.
りかいしあう
Hiểu nhau, thông cảm cho nhau (trong mối quan hệ).
Hán Việt: Lý Giải Hợp
長く付き合うためには、お互いに理解し合う努力が不可欠だ。
Để yêu nhau lâu dài, nỗ lực hiểu và thông cảm cho nhau là điều không thể thiếu.
ふりおとされる
Bị hất văng ra, bị rơi xuống do rung lắc mạnh.
Hán Việt: Chấn Lạc
電車が急ブレーキをかけた際、吊り革を掴んでいないと振り落とされそうになる。
Khi tàu phanh gấp, nếu không nắm vào dây vịn, có thể bị hất văng.
つじ
Ngã tư, giao lộ, đường giao nhau.
Hán Việt: Thập
その辻を渡って、さらにまっすぐ進んでください。
Xin hãy băng qua ngã tư đó và tiếp tục đi thẳng.
にぎわい
Sự náo nhiệt, sự tấp nập, sự đông đúc.
Hán Việt: Chấn
朝のラッシュ時の駅は、通勤客で大変な賑わいを見せる。
Ga tàu vào giờ cao điểm buổi sáng thể hiện sự náo nhiệt lớn với hành khách đi làm.
なさる
Làm (Kính ngữ của する)
Hán Việt: Vi
弊社の製品について、何かご質問なさいますか。
Quý vị có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm của công ty chúng tôi không ạ?
へんとう
Câu trả lời, sự hồi đáp
Hán Việt: Phản Đáp
面接官の質問に明確に返答するよう心がけました。
Tôi đã cố gắng trả lời rõ ràng các câu hỏi của người phỏng vấn.
てっていする
Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn (làm gì đó).
Hán Việt: TRIỆT ĐỂ
面接前には、企業研究と自己分析を徹底することが重要です。
Trước buổi phỏng vấn, điều quan trọng là phải nghiên cứu công ty và phân tích bản thân một cách triệt để.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.