繊細
せんさい
Tinh tế, nhạy cảm, dễ bị tổn thương, mong manh.
Hán Việt: Tiêm Tế
彼は繊細な心の持ち主だから、言葉遣いには気をつけた方がいい。
Anh ấy là người có tâm hồn nhạy cảm, nên cẩn thận trong cách ăn nói.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 98/125
せんさい
Tinh tế, nhạy cảm, dễ bị tổn thương, mong manh.
Hán Việt: Tiêm Tế
彼は繊細な心の持ち主だから、言葉遣いには気をつけた方がいい。
Anh ấy là người có tâm hồn nhạy cảm, nên cẩn thận trong cách ăn nói.
やつあたり
Trút giận lên người khác, giận cá chém thớt (do bực bội điều gì đó mà không liên quan)
Hán Việt: Bát Đương
彼は仕事のストレスで、私に八つ当たりしてきた。
Anh ấy đã trút giận lên tôi vì căng thẳng công việc.
しゃふう
Văn hóa công ty, bầu không khí của công ty
Hán Việt: Xã Phong
貴社の社風に惹かれ、応募いたしました。
Tôi đã ứng tuyển vì bị thu hút bởi văn hóa công ty của quý vị.
いかせる
Có thể tận dụng, phát huy (khả năng, kinh nghiệm, kiến thức)
Hán Việt: Hoạt
これまでの経験を活かして、貴社に貢献したいと考えております。
Tôi mong muốn được cống hiến cho quý công ty bằng cách tận dụng những kinh nghiệm đã có.
しんこうほうこう
Hướng đi, hướng tiến về phía trước, chiều di chuyển.
Hán Việt: Tiến hành phương hướng
進行方向左手にコンビニエンスストアがございます。
Ở phía bên trái theo hướng quý khách đang đi có một cửa hàng tiện lợi.
Bứt rứt, khó chịu, sốt ruột (vì không đạt được mong muốn, không thể tiến triển, không thể diễn đạt).
彼との関係がなかなか進展せず、もどかしい気持ちでいっぱいです。
Mối quan hệ với anh ấy mãi không tiến triển, tôi tràn đầy cảm giác bứt rứt.
したう
Ngưỡng mộ, yêu mến, khao khát, nhung nhớ; thần tượng
Hán Việt: Mộ
彼はひそかに職場の同僚を慕っていた。
Anh ấy đã thầm yêu mến một đồng nghiệp ở công ty.
むせきにん
Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, không chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Hán Việt: Vô trách nhiệm
私は決して無責任な行動は取りません。常に自分の仕事に責任を持って取り組みます。
Tôi tuyệt đối không hành động vô trách nhiệm. Tôi luôn đảm nhận công việc của mình với tinh thần trách nhiệm cao.
えて
Sở trường, điểm mạnh, năng khiếu; lĩnh vực mà mình giỏi.
Hán Việt: Đắc thủ
私の得手は、新しい環境にもすぐに適応できることです。
Sở trường của tôi là có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
ほろよい
Say nhè nhẹ, ngà ngà say, hơi say
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
ほろ酔い気分で、つい彼のことを話してしまった。
Trong tâm trạng ngà ngà say, tôi lỡ nói chuyện về anh ấy mất rồi.
すうち
Giá trị số, số liệu
Hán Việt: Số Trị
最新の調査結果の数値が発表された。
Các số liệu kết quả khảo sát mới nhất đã được công bố.
Mệt nhoài, kiệt sức; bám chặt, dính chặt.
Hán Việt: Không có Hán Việt tương ứng
満員電車で通勤して毎日へばっている。
Ngày nào đi làm bằng tàu điện đông người cũng mệt nhoài.
ひきつぎ
Sự bàn giao công việc, tiếp quản công việc từ người khác.
Hán Việt: Dẫn Kế (bàn giao, tiếp nối)
前任者からの引き継ぎを丁寧に行うことが、スムーズな業務移行には不可欠です。
Việc bàn giao cẩn thận từ người tiền nhiệm là yếu tố không thể thiếu để chuyển đổi công việc suôn sẻ.
つぐなう
Đền bù, chuộc lỗi, bù đắp (cho những sai lầm, tổn thất)
Hán Việt: Thường
彼にひどいことを言ってしまったことを、どう償えばいいのかわからない。
Tôi không biết phải làm sao để bù đắp cho những lời tồi tệ đã nói với anh ấy.
みゃくあり
Có tín hiệu, có cơ hội (thường dùng trong tình yêu, ám chỉ đối phương có vẻ có tình cảm hoặc có khả năng phát triển thành mối quan hệ).
Hán Việt: Mạch Hữu
彼からのLINEの返信が早いし、もしかして私に脈あり?
Anh ấy trả lời tin nhắn Line nhanh thế, liệu có phải anh ấy có tình cảm với mình không?
はんめい
Rõ ràng, sáng tỏ, được xác nhận, được làm rõ. (Trở nên rõ ràng sau quá trình điều tra, kiểm chứng).
Hán Việt: Phán minh
事故の原因は、警察の調査によって判明した。
Nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm rõ qua điều tra của cảnh sát.
Chán nản, ngán ngẩm, phát ốm (vì cái gì đó lặp đi lặp lại, khó chịu hoặc quá nhiều).
毎日ラッシュアワーの満員電車に揺られるのはうんざりだ。
Ngày nào cũng bị lắc lư trên chuyến tàu điện đông nghẹt giờ cao điểm thật là phát ốm.
あかす
Tiết lộ, làm sáng tỏ, công bố (bí mật, sự thật)
Hán Việt: Minh
彼は記者会見で事件の真相を明かし、世間を驚かせた。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật về vụ việc tại cuộc họp báo, gây bất ngờ cho dư luận.
ぬかす
Bỏ sót, bỏ qua; vượt qua, vượt mặt.
Hán Việt: Bạt
彼は割り込み乗車で、列に並んでいた人を抜かして電車に乗り込んだ。
Anh ta đã chen ngang lên tàu, vượt qua những người đang xếp hàng để lên tàu.
ねがいでる
Thỉnh cầu, đề nghị, xin phép một cách trang trọng.
Hán Việt: Nguyện Xuất
彼は会社に対し、早期退職を願い出た。
Anh ấy đã đề nghị công ty cho nghỉ việc sớm.
ものおもいにふける
Chìm đắm trong suy tư, trầm ngâm (thường là về chuyện buồn, tình cảm, hoài niệm).
Hán Việt: Vật tư tại Đam
彼は失恋の痛手から、毎日物思いにふけっていた。
Anh ấy chìm đắm trong suy tư mỗi ngày vì vết thương lòng sau khi thất tình.
もちはこび
Việc mang vác, vận chuyển (thường là đồ vật, hành lý).
Hán Việt: Trì Vận
ラッシュアワーの電車で大きな荷物の持ち運びは大変だ。
Việc mang vác hành lý lớn trên tàu điện giờ cao điểm rất vất vả.
とっさに
Ngay lập tức, trong tích tắc, lập tức (phản ứng nhanh chóng, không suy nghĩ).
Hán Việt: Thốt Ta
満員電車の中で押されそうになり、とっさに手すりにつかまった。
Trong tàu điện đông người, tôi suýt bị xô đẩy nên đã nắm chặt lấy tay vịn ngay lập tức.
もうしわけございません
Tôi vô cùng xin lỗi (cách nói rất lịch sự của すみません/ごめんなさい)
Hán Việt: THÂN DỊCH NGỰ TỌA
大変申し訳ございませんが、その場所は存じ上げません。
Tôi vô cùng xin lỗi nhưng tôi không biết địa điểm đó.
あんしんかん
Cảm giác an tâm, sự tin tưởng, sự yên lòng.
Hán Việt: An tâm cảm
面接官に安心感を与えるような受け答えを心がけました。
Tôi đã cố gắng trả lời sao cho tạo được cảm giác tin tưởng cho người phỏng vấn.
いっぽう
Bản tin đầu tiên, tin tức ban đầu, báo cáo đầu tiên
Hán Việt: Nhất báo
事故発生の一報が入り、現場に記者が急行した。
Tin tức đầu tiên về vụ tai nạn đã đến, phóng viên liền gấp rút đến hiện trường.
Tán tỉnh, ve vãn, thể hiện tình cảm lãng mạn một cách công khai (thường là hơi quá mức)
公共の場でいちゃいちゃするのは控えるべきだ。
Nên kiềm chế việc thể hiện tình cảm lãng mạn công khai ở nơi công cộng.
Thu mình lại, trở nên rụt rè, tủi thân, hờn dỗi, bứt rứt
彼女に振られて、彼はすっかりいじけてしまった。
Bị cô ấy đá, anh ấy hoàn toàn trở nên thu mình lại.
なんこう
Khó khăn, bế tắc, trì trệ (thường dùng cho các cuộc đàm phán, dự án, cuộc họp)
Hán Việt: Nạn Hàng
新しい法案の承認は国会で難航している。
Việc thông qua dự luật mới đang gặp khó khăn tại Quốc hội.
めりはり
Sự rõ ràng, rành mạch, có điểm nhấn; sự cân bằng (giữa công việc và nghỉ ngơi)
仕事にメリハリをつけて効率的に進めることが大切です。
Điều quan trọng là phải tạo sự rõ ràng, rành mạch trong công việc để tiến hành một cách hiệu quả.
りゅうがくけいけん
Kinh nghiệm du học
Hán Việt: Lưu Học Kinh Nghiệm
留学経験を通して培った語学力と異文化理解は、弊社の国際事業に貢献できると考えております。
Tôi tin rằng khả năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa khác được trau dồi qua kinh nghiệm du học có thể đóng góp vào các dự án quốc tế của công ty chúng ta.
ふかぼり
Đào sâu, phân tích sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng (thường dùng trong bối cảnh phỏng vấn, nghiên cứu, thảo luận)
Hán Việt: Thâm quật
面接官は私の回答に対し、さらに深掘りした質問を投げかけてきた。
Người phỏng vấn đã đặt những câu hỏi đào sâu hơn về câu trả lời của tôi.
てんらく
Rơi xuống, ngã xuống (thường từ nơi cao hơn); sa sút, suy thoái (tinh thần, địa vị)
Hán Việt: Chuyển Lạc
ラッシュ時のホームは非常に混雑しており、足元に注意しないと線路への転落の危険がある。
Sân ga vào giờ cao điểm rất đông đúc, nếu không cẩn thận bước đi có nguy cơ bị rơi xuống đường ray.
ちょっきん
Gần đây nhất, mới nhất
Hán Việt: Trực cận
直近の世論調査では、政府の支持率が上昇していることが示されました。
Khảo sát dư luận gần đây nhất cho thấy tỷ lệ ủng hộ chính phủ đang tăng lên.
やがて
Chẳng mấy chốc, sắp sửa, rồi thì, cuối cùng
Hán Việt: Sắp sửa / Rồi thì
専門家は、新しい技術がやがて社会全体に大きな影響を与えるだろうと予測している。
Các chuyên gia dự đoán rằng công nghệ mới rồi sẽ có tác động lớn đến toàn xã hội.
しぼう
Nguyện vọng, mong muốn, ý chí muốn đạt được một điều gì đó (thường là học tập, làm việc).
Hán Việt: CHÍ VỌNG
貴社を志望した動機は、その革新的な技術力に深く感銘を受けたからです。
Động cơ tôi ứng tuyển vào quý công ty là vì tôi đã vô cùng ấn tượng với năng lực công nghệ đổi mới của quý công ty.
すみやか
Nhanh chóng, khẩn trương, mau lẹ (mang tính chính thức, văn viết, nhấn mạnh sự kịp thời)
Hán Việt: Tốc
災害発生時は、被災者への速やかな支援が求められる。
Khi thảm họa xảy ra, cần có sự hỗ trợ nhanh chóng cho các nạn nhân.
くぐりぬける
Luồn qua, chui qua, đi xuyên qua (một không gian hẹp, khó khăn).
Hán Việt: Tiềm Bạt
駅の地下通路をくぐり抜けると、大きなショッピングモールが見えます。
Khi đi xuyên qua lối đi ngầm dưới nhà ga, bạn sẽ thấy một trung tâm mua sắm lớn.
きづかい
Sự quan tâm, sự lo lắng, sự chú ý đến người khác (thường là trong môi trường đông người, cần nhường nhịn, lịch sự).
Hán Việt: Khí Khiển
満員電車では、お年寄りや妊婦さんへの気遣いが大切です。
Trên tàu điện đông người, sự quan tâm đến người già và phụ nữ mang thai là rất quan trọng.
ひきおこす
Gây ra, dẫn đến, làm phát sinh (hậu quả, vấn đề tiêu cực).
Hán Việt: Dẫn khởi
大規模な地震が甚大な被害を引き起こした。
Trận động đất quy mô lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
たそがれ
Hoàng hôn, chiều tà; thời khắc chạng vạng
Hán Việt: Hoàng Hôn
黄昏時に、彼女と二人で海辺を散歩した。
Lúc hoàng hôn, tôi và cô ấy đã đi dạo trên bờ biển.
すりぬける
Luồn lách, len lỏi qua đám đông hoặc không gian chật hẹp; trốn thoát, lẩn tránh một cách khéo léo.
Hán Việt: Sát Bạt
満員電車で出口まですり抜けるのに苦労した。
Tôi đã rất vất vả để len lỏi qua đám đông trong tàu điện đông người để ra được cửa.
かくご
Chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối mặt (với điều gì đó khó khăn, không mong muốn); quyết tâm.
Hán Việt: Giác Ngộ
どんな結果になっても、私はそれを受け入れる覚悟がある。
Dù kết quả thế nào, tôi cũng đã sẵn sàng tinh thần để chấp nhận.
むすびつく
Gắn kết, gắn bó, liên kết với nhau.
Hán Việt: Kết Phụ
二人の将来は、固い絆で結びついていると信じています。
Tôi tin rằng tương lai của hai người được gắn kết bằng một mối quan hệ bền chặt.
おもいやる
Quan tâm, thông cảm, thấu hiểu, đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ.
恋人同士は、お互いを思い遣る気持ちが大切だ。
Giữa những người yêu nhau, tình cảm thấu hiểu lẫn nhau là rất quan trọng.
おこし
Việc đến, việc ghé thăm (dạng kính ngữ của 来ること)
Hán Việt: Việt Quá
当ホテルへのお越し、誠にありがとうございます。
Chân thành cảm ơn quý khách đã ghé thăm khách sạn của chúng tôi.
くちづけ
Nụ hôn, cái hôn
Hán Việt: Khẩu Phó
彼からの初めての口付けは、忘れられない思い出だ。
Nụ hôn đầu tiên từ anh ấy là một kỷ niệm không thể quên.
つうこうどめ
Cấm đi lại, đường bị chặn, đường đóng.
Hán Việt: Thông Hành Chỉ
この先は工事のため通行止めですので、別の道を通ってください。
Phía trước bị cấm đi lại do đang thi công, vì vậy xin hãy đi đường khác.
おもいをよせる
Có tình cảm (yêu thầm, mến mộ) với ai đó.
Hán Việt: Tưởng Ký
彼は会社の同僚にひそかに想いを寄せているようだ。
Dường như anh ấy đang thầm mến một đồng nghiệp ở công ty.
すどおり
Đi ngang qua mà không dừng lại, bỏ qua.
Hán Việt: Tố Thông
目的地を**素通り**してしまわないように、地図をよく確認してください。
Để không **đi ngang qua** điểm đến, hãy kiểm tra bản đồ kỹ nhé.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.