ナーバス
Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn (thường dùng cho tình trạng thần kinh nhạy cảm).
Hán Việt: (Phiên âm)
満員電車に乗ると、いつもナーバスになる。
Cứ lên tàu điện ngầm giờ cao điểm là tôi lại căng thẳng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 96/125
Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn (thường dùng cho tình trạng thần kinh nhạy cảm).
Hán Việt: (Phiên âm)
満員電車に乗ると、いつもナーバスになる。
Cứ lên tàu điện ngầm giờ cao điểm là tôi lại căng thẳng.
ぬりかえる
Sơn lại; thay đổi; phá vỡ (kỷ lục); thiết lập mới
Hán Việt: Đồ Thế
その選手は、世界記録を**塗り替える**快挙を成し遂げた。
Vận động viên đó đã lập được kỳ tích phá vỡ kỷ lục thế giới.
よろける
Loạng choạng, mất thăng bằng
Hán Việt: Thương Lương
急発進で体がよろけて、思わず手すりを掴んだ。
Xe tăng tốc đột ngột khiến cơ thể tôi loạng choạng, tôi liền vội vàng túm lấy tay vịn.
いらだつ
Bực bội, khó chịu, cáu kỉnh, mất kiên nhẫn.
Hán Việt: Hà Lập
彼からの連絡が遅くて、少し苛立っている。
Vì anh ấy liên lạc muộn nên tôi hơi bực bội.
いちゃつく
Tán tỉnh, ve vãn, âu yếm công khai; thể hiện tình cảm thân mật.
公園で若いカップルがいちゃついていた。
Một cặp đôi trẻ đang âu yếm nhau trong công viên.
しんけいしつ
Nhạy cảm, dễ lo lắng, cầu kỳ, hay để ý tiểu tiết (thường mang sắc thái tiêu cực, dễ làm người khác khó chịu)
Hán Việt: Thần kinh chất
彼は少し神経質すぎるから、ささいなことでもすぐに悩んでしまう。
Anh ấy hơi quá nhạy cảm nên chỉ một chuyện nhỏ cũng lo lắng ngay.
Sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn, mối tình.
Hán Việt: Lãng mạn (âm Hán Việt tham khảo)
彼女との出会いはまるで映画のロマンスのようだった。
Cuộc gặp gỡ với cô ấy cứ như một câu chuyện tình lãng mạn trong phim vậy.
こころがつうじあう
Tâm đầu ý hợp, hiểu lòng nhau, có sự giao cảm trong tâm hồn.
Hán Việt: Tâm Thông Hợp
長年連れ添った夫婦は、言葉がなくても心が通じ合う。
Cặp vợ chồng sống cùng nhau lâu năm thì dù không nói lời nào cũng tâm đầu ý hợp.
いくせい
Nuôi dưỡng, đào tạo, phát triển (nhân tài, kỹ năng, sản phẩm).
Hán Việt: Dục Thành
御社の人材育成プログラムに魅力を感じています。
Tôi bị thu hút bởi chương trình đào tạo nhân lực của quý công ty.
ちくじ
Từng bước một, lần lượt, tuần tự.
Hán Việt: Trục Thứ
電車の遅延状況については、逐次アナウンスいたしますので、しばらくお待ちください。
Về tình hình trễ tàu, chúng tôi sẽ thông báo lần lượt, xin quý khách vui lòng đợi một chút.
ちゅうりん
Việc đỗ xe đạp, dừng xe đạp.
Hán Việt: Trú Luân
駅前の駐輪場はいつも朝のラッシュ時には満車です。
Bãi đỗ xe đạp trước ga luôn kín chỗ vào giờ cao điểm buổi sáng.
まなざし
Ánh mắt, cái nhìn (thường mang cảm xúc, ý nghĩa sâu sắc).
Hán Việt: Nhãn Soa
彼は私を優しい眼差しで見つめ、全てを理解してくれたようだった。
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt dịu dàng, dường như đã hiểu hết mọi chuyện.
Mang lại, gây ra, dẫn đến
新技術の導入は、社会に大きな変化をもたらすだろう。
Việc đưa vào công nghệ mới có lẽ sẽ mang lại những thay đổi lớn cho xã hội.
かんぶ
Cán bộ cấp cao, lãnh đạo, quản lý (trong tổ chức, công ty, đảng phái)
Hán Việt: Cán bộ
会社の幹部が新製品発表会でスピーチを行った。
Cán bộ cấp cao của công ty đã có bài phát biểu tại buổi giới thiệu sản phẩm mới.
かくしゃ
Các công ty, mỗi công ty (thường dùng để chỉ các hãng truyền thông, các doanh nghiệp khác nhau)
Hán Việt: Các xã
各社が今回の事件について詳細を報じている。
Các công ty đang đưa tin chi tiết về vụ việc lần này.
れんらくばし
Cầu nối, cầu liên lạc (thường dùng để nối các ga, tòa nhà, khu vực)
Hán Việt: Liên Lạc Kiều
駅の改札を出たら、右手の連絡橋を渡ってください。
Sau khi ra khỏi cổng soát vé của ga, hãy băng qua cây cầu nối ở bên tay phải.
とじこめられる
Bị nhốt, bị kẹt, bị giam cầm (trong không gian hẹp).
Hán Việt: Bế Cấm (thể bị động)
満員電車の中で身動きが取れず、完全に閉じ込められた状態だった。
Trong tàu điện chật kín, tôi không thể cựa quậy, hoàn toàn ở trong tình trạng bị kẹt.
りじ
Uỷ viên hội đồng quản trị, thành viên ban giám đốc, giám đốc điều hành.
Hán Việt: Lý sự
その企業の理事会は、新しい事業計画を承認しました。
Hội đồng quản trị của công ty đó đã phê duyệt kế hoạch kinh doanh mới.
ちてん
Điểm, vị trí, địa điểm (cụ thể trên bản đồ hoặc không gian)
Hán Việt: Địa Điểm
この地点から展望台まで徒歩10分です。
Từ điểm này đến đài quan sát là 10 phút đi bộ.
もみあう
Xô đẩy lẫn nhau, chen lấn (để giành vị trí, không gian)
Hán Việt: Nhu Hợp
乗客たちは、ドアが開くと同時に我先にと電車に乗り込もうともみ合った。
Hành khách xô đẩy lẫn nhau để cố gắng lên tàu ngay khi cửa mở, ai cũng muốn mình là người đầu tiên.
かつやく
Sự hoạt động tích cực, phát huy năng lực, đóng góp; sự thành công, nổi bật.
Hán Việt: Hoạt Dược
これまでのプロジェクトで、私はチームの一員として大いに活躍してきました。
Trong các dự án trước đây, tôi đã hoạt động rất tích cực với tư cách là một thành viên của nhóm.
くちやくそく
Lời hứa suông, lời hứa bằng miệng (không có giấy tờ, không ràng buộc chính thức).
Hán Việt: Khẩu Ước Thúc
彼の口約束はいつも守られないから、もう信じない。
Lời hứa suông của anh ấy lúc nào cũng không được giữ, nên tôi không tin nữa.
よりをもどす
Quay lại với nhau, nối lại tình xưa (sau khi chia tay).
Hán Việt: Ký Hoàn
彼らは一度別れたが、結局よりを戻した。
Họ đã từng chia tay một lần nhưng cuối cùng lại quay lại với nhau.
みっちゃくする
Tiếp xúc sát, dính chặt vào nhau
Hán Việt: Mật Trứ
ラッシュアワーの電車内では、他人と密着せざるを得ない。
Trong tàu điện giờ cao điểm, không thể tránh khỏi việc phải tiếp xúc sát với người khác.
さしこみ
1. Sự chen ngang, sự lèn vào (vào không gian chật hẹp); 2. Cơn đau thắt (bụng); 3. Chỗ cắm điện
Hán Việt: Sai Nhập
満員電車に無理に差し込むのは危険だ。
Cố gắng chen vào một chuyến tàu đông người là nguy hiểm.
Xích mích nhỏ, cãi vã vặt, mâu thuẫn lặt vặt
夫婦の間には、小さないざこざはつきものだ。
Giữa vợ chồng, những xích mích nhỏ là điều không thể tránh khỏi.
いいよる
Tán tỉnh, ve vãn, ngỏ lời yêu (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc một chiều)
Hán Việt: NGÔN KÍ
職場の同僚に言い寄られて困っている。
Tôi đang bối rối vì bị đồng nghiệp trong công ty tán tỉnh.
じじもんだい
Vấn đề thời sự, vấn đề nóng hổi (trong xã hội, chính trị, kinh tế)
Hán Việt: Thời Sự Vấn Đề
毎朝、新聞を読んで時事問題を把握するようにしている。
Hàng sáng, tôi cố gắng đọc báo để nắm bắt các vấn đề thời sự.
らっかん
Sự lạc quan, cái nhìn lạc quan
Hán Việt: Lạc quan
経済の専門家は、今後の景気回復について楽観的な見方を示した。
Các chuyên gia kinh tế đã đưa ra cái nhìn lạc quan về sự phục hồi kinh tế trong tương lai.
うむ
Có hay không, sự có mặt hay vắng mặt.
Hán Việt: Hữu Vô
事件の目撃者の有無を確認している。
Đang xác nhận có hay không người chứng kiến vụ án.
しがいち
Khu phố thị, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.
Hán Việt: Thị Nhai Địa
このバスは市街地を通り、主要な観光スポットに停まります。
Xe buýt này sẽ đi qua khu trung tâm thành phố và dừng ở các điểm du lịch chính.
もめごと
Xích mích, tranh chấp, rắc rối nhỏ (thường trong các mối quan hệ cá nhân)
最近、彼との間に小さな揉め事が多くて、少し疲れている。
Gần đây, giữa tôi và anh ấy có nhiều xích mích nhỏ nên tôi hơi mệt mỏi.
まなぶいよく
Tinh thần/ý chí học hỏi, sự ham học.
Hán Việt: Học Ý Dục
弊社は学ぶ意欲の高い人材を求めています。
Công ty chúng tôi tìm kiếm những nhân lực có tinh thần học hỏi cao.
うずもれる
Bị chôn vùi, bị vùi lấp; bị lẫn vào, bị lấp đầy (bởi đám đông).
Hán Việt: Mai
ラッシュ時の地下鉄では、私は人波に埋もれて身動きが取れなかった。
Trong tàu điện ngầm giờ cao điểm, tôi bị vùi vào dòng người nên không thể cử động được.
こうしゃぐち
Cửa xuống xe, cửa ra (trên xe buýt, tàu điện)
Hán Việt: GIÁNG XA KHẨU
ドア付近に立ち止まらず、降車口を塞がないでください。
Xin đừng đứng lại gần cửa và đừng chắn lối ra.
えいぎょううんてん
Vận hành thương mại, vận hành để phục vụ khách hàng (đối lập với chạy thử, sửa chữa)
Hán Việt: Doanh Nghiệp Vận Chuyển / Vận Hành
午前9時より、全線で営業運転を再開しました。
Từ 9 giờ sáng, toàn tuyến đã khôi phục vận hành thương mại.
おおりのさい
Khi xuống xe/tàu/máy bay (cách nói lịch sự).
Hán Việt: Hàng Tế
次の停留所でお降りの際、このボタンを押してください。
Khi xuống ở bến tiếp theo, xin hãy nhấn nút này.
ひとがら
Tính cách, nhân cách, phẩm chất con người
Hán Việt: Nhân Bính
弊社では、スキルだけでなく応募者の人柄も重視しています。
Tại công ty chúng tôi, không chỉ kỹ năng mà chúng tôi còn coi trọng phẩm chất con người của ứng viên.
ひっす
Cần thiết, bắt buộc, thiết yếu
Hán Việt: Tất Tu
この職種では、高いコミュニケーション能力が必須です。
Đối với vị trí này, kỹ năng giao tiếp tốt là điều bắt buộc.
ふみこむ
Bước vào, dấn thân vào (nơi/tình huống nào đó); chen chân vào (đám đông).
Hán Việt: Đạp Nhập
満員電車に無理やり踏み込んだら、靴が脱げてしまった。
Khi tôi cố chen chân vào chuyến tàu đông người, giày của tôi đã bị tuột ra.
りっきょう
Cầu vượt (trên cạn), cầu bộ hành (nối hai khu vực trên mặt đất, không qua sông)
Hán Việt: Lục kiều
その建物に行くには、この陸橋を渡って反対側へ行ってください。
Để đến tòa nhà đó, xin hãy đi qua cầu vượt này sang phía đối diện.
りょうがえじょ
Quầy đổi tiền, điểm đổi ngoại tệ
Hán Việt: Lưỡng thế sở
両替所は、駅の改札を出て右に曲がるとすぐに見えます。
Quầy đổi tiền sẽ thấy ngay khi bạn ra khỏi cổng soát vé nhà ga và rẽ phải.
そうごうあんないじょ
Trung tâm thông tin tổng hợp, quầy hướng dẫn chung
Hán Việt: TỔNG HỢP ÁN NỘI SỞ
道に迷ったら、駅の総合案内所で尋ねてみてください。
Nếu bị lạc đường, hãy thử hỏi ở trung tâm thông tin tổng hợp của nhà ga.
にゅうじょうせいげん
Hạn chế vào cửa, giới hạn số lượng người vào.
Hán Việt: Nhập Trường Hạn Chế
ラッシュ時の混雑緩和のため、駅では入場制限が行われることがある。
Để giảm bớt tắc nghẽn vào giờ cao điểm, đôi khi các nhà ga thực hiện hạn chế vào cửa.
Tấm lòng chân thành, sự thành thật
Hán Việt: Chân tâm
彼のまごころが伝わってきて、彼女は感動した。
Sự chân thành của anh ấy đã truyền đến cô ấy, khiến cô ấy cảm động.
じこぴーあーる
Tự quảng bá bản thân, điểm mạnh của bản thân (tự giới thiệu bản thân một cách tích cực)
Hán Việt: Tự Kỷ PR
3分間で自己PRをお願いします。
Xin hãy tự PR bản thân trong 3 phút.
ほどなく
Chẳng mấy chốc, không lâu sau đó, sớm
Hán Việt: TRÌNH VÔ
電車は出発したが、ほどなく次の駅に到着した。
Tàu đã rời ga, nhưng chẳng mấy chốc đã đến ga tiếp theo.
ほんかくてき
Đích thực, chính thức, đúng nghĩa, quy mô, chuyên nghiệp
Hán Việt: Bổn Cách Đích
政府は本格的な経済回復策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp phục hồi kinh tế quy mô/đích thực.
さいしゅうめんせつ
Vòng phỏng vấn cuối cùng.
Hán Việt: TỐI CHUNG DIỆN TIẾP
来週、いよいよ希望する会社の**最終面接**があります。
Tuần tới, cuối cùng tôi sẽ có **vòng phỏng vấn cuối cùng** tại công ty mà tôi mong muốn.
おにあい
Xứng đôi, hợp nhau (thường dùng cho cặp đôi, trang phục)
Hán Việt: Tự hợp
お二人、本当にお似合いですね。いつか結婚するんですか?
Hai bạn thật sự rất xứng đôi. Khi nào hai bạn kết hôn vậy?
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.