Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 97/125

労働条件

ろうどうじょうけん

Điều kiện lao động, điều kiện làm việc

Hán Việt: Lao Động Điều Kiện

面接の最後に、労働条件について質問がありますか。

Cuối buổi phỏng vấn, bạn có câu hỏi nào về điều kiện lao động không?

喚く

わめく

La hét, gào thét (thường vì giận dữ, đau khổ, hoảng loạn).

Hán Việt: Hoán

電車が遅延して、乗客の一人が駅員にわめき散らした。

Tàu bị trễ, một hành khách đã la hét om sòm với nhân viên nhà ga.

表現力

ひょうげんりょく

Khả năng diễn đạt, năng lực biểu hiện.

Hán Việt: Biểu Hiện Lực

面接では、自分の強みを明確に伝える表現力が求められます。

Trong phỏng vấn, khả năng diễn đạt để truyền đạt rõ ràng điểm mạnh của bản thân là điều cần thiết.

間誤付く

まごつく

Bối rối, lúng túng, ngập ngừng, do dự (vì không biết phải làm gì, phản ứng ra sao).

彼女の突然の告白に、彼はどう答えていいかまごついた。

Trước lời tỏ tình bất ngờ của cô ấy, anh ấy đã lúng túng không biết trả lời thế nào.

列車遅延

れっしゃちえん

Tàu bị trễ, hoãn chuyến tàu

Hán Việt: Liệt xa trì diên

今朝の地下鉄は人身事故の影響で列車遅延が発生しました。

Tàu điện ngầm sáng nay bị trễ do ảnh hưởng của tai nạn người.

荷が重い

にが おもい

Gánh nặng, áp lực lớn (thường là về trách nhiệm, nhiệm vụ, nhưng cũng dùng cho trách nhiệm tình cảm)

Hán Việt: Hà (gánh vác) Trọng (nặng)

結婚という荷が重くて、彼はプロポーズを躊躇している。

Gánh nặng hôn nhân quá lớn khiến anh ấy do dự khi cầu hôn.

煮え切らない

にえきらない

Do dự, không dứt khoát, lập lờ, không rõ ràng (thường dùng cho thái độ, quyết định)

彼は彼女との関係について、いつも煮え切らない態度をとっている。

Anh ấy luôn thể hiện thái độ do dự, không dứt khoát về mối quan hệ với cô ấy.

憎しみ

にくしみ

Sự căm ghét, lòng thù hận

Hán Việt: Tăng (ghét)

彼は元恋人への憎しみを決して忘れることはなかった。

Anh ấy không bao giờ quên được sự căm ghét dành cho người yêu cũ.

連れ合い

つれあい

Bạn đời, vợ/chồng (thường dùng một cách thân mật hoặc trung lập hơn 夫/妻)

Hán Việt: Liên Hợp

私のつれあいは、いつも私のことを支えてくれます。

Bạn đời của tôi luôn ủng hộ tôi.

割り当てる

わりあてる

Phân công, phân bổ, giao (nhiệm vụ, công việc).

Hán Việt: Cát Đương

プロジェクトの初期段階で、各メンバーにタスクが割り当てられました。

Ở giai đoạn đầu dự án, các nhiệm vụ đã được phân công cho từng thành viên.

くねくね

Uốn lượn, ngoằn ngoèo (mô tả đường đi, con đường)

この山道はくねくねと続いているので、運転には十分注意してください。

Con đường núi này cứ uốn lượn mãi nên hãy hết sức cẩn thận khi lái xe.

走り込む

はしりこむ

Chạy vội vào, chen vào (thường là vào tàu, cửa hàng...)

Hán Việt: Tẩu Nhập

閉まりかけの電車に走り込むのは危険です。

Việc chạy vội vào tàu đang đóng cửa rất nguy hiểm.

乗り気

のりき

Sự hăng hái, sự có hứng thú, có tinh thần muốn làm gì đó.

Hán Việt: Thừa Khí

彼女は彼とのデートに乗り気で、準備に余念がない。

Cô ấy rất hào hứng với buổi hẹn hò với anh ấy, không quên chuẩn bị.

悩ましい

なやましい

Khó chịu, phiền muộn (gây lo âu, bứt rứt); Quyến rũ, mê hoặc (có sức hút khiến người khác bứt rứt, xao xuyến). Thường dùng để miêu tả sự quyến rũ gây trăn trở trong tình yêu.

Hán Việt: Não

彼女の悩ましい視線に、彼は心を奪われた。

Anh ấy đã bị hút hồn bởi ánh nhìn quyến rũ của cô ấy.

通用する

つうようする

Được chấp nhận, có hiệu lực, có thể áp dụng được; thông dụng.

Hán Việt: Thông Dụng

私の持つITスキルは、様々な業界で通用すると考えております。

Tôi tin rằng kỹ năng IT của mình có thể được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau.

中程

なかほど

Khoảng giữa, nửa chừng (của một quãng đường, một khu vực, một vật thể dài)

Hán Việt: Trung Trình

この商店街の**中程**に有名なパン屋さんがあります。

Có một tiệm bánh nổi tiếng ở **khoảng giữa** khu phố mua sắm này.

眺め

ながめ

Cảnh quan, tầm nhìn, khung cảnh (thường là đẹp, từ một vị trí cao hoặc đặc biệt).

Hán Việt: Thiếu

この展望台からの眺めは最高ですよ。

Tầm nhìn từ đài quan sát này thật tuyệt vời đấy.

並木道

なみきみち

Con đường có hàng cây hai bên; đường rợp bóng cây.

Hán Việt: Tịnh Mộc Đạo

この並木道をまっすぐ進んでください。

Xin hãy đi thẳng con đường rợp bóng cây này.

腑に落ちない

ふにおちない

Không thể hiểu nổi, không chấp nhận được, cảm thấy không thuyết phục (về lời nói, hành động của ai đó).

Hán Việt: Phủ Lạc

彼の突然の別れの理由が腑に落ちなくて、ずっと考えている。

Lý do chia tay đột ngột của anh ấy khiến tôi không thể hiểu nổi, nên cứ mãi suy nghĩ.

伝え聞く

つたえきく

Nghe truyền lại, nghe nói (thông tin gián tiếp)

Hán Việt: Truyền văn

伝え聞くところでは、その会社は経営危機に陥っているらしい。

Nghe nói rằng, công ty đó dường như đang rơi vào khủng hoảng kinh doanh.

通り沿い

とおりぞい

Dọc theo con đường, men theo đường phố

Hán Việt: Thông duyên

この大通り沿いにカフェがたくさんあります。

Dọc theo con phố lớn này có rất nhiều quán cà phê.

夢中になる

むちゅうになる

Say mê, mải mê, đắm chìm vào điều gì đó. (Trong tình yêu: si mê, mê đắm)

Hán Việt: Mộng Trung

彼女に夢中になって、周りのことが全く見えなくなっていた。

Tôi đã say mê cô ấy đến nỗi hoàn toàn không để ý đến mọi thứ xung quanh.

通過する

つうかする

Vượt qua, thông qua (kỳ thi, vòng phỏng vấn, kiểm tra, phê duyệt)

Hán Việt: Thông qua

無事に一次面接を通過することができました。

Tôi đã may mắn vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên.

捩じ込む

ねじこむ

Nhồi nhét vào, chen chúc vào, ép vào (một không gian hẹp); găm chặt vào, xoáy sâu vào (nghĩa bóng)

Hán Việt: Liệt Nhập

満員電車に無理やり体をねじ込んだ。

Tôi đã cố gắng nhồi nhét thân mình vào chiếc tàu điện chật cứng.

遠距離恋愛

えんきょりれんあい

Tình yêu xa, mối quan hệ yêu đương mà hai người sống cách xa nhau về địa lý.

Hán Việt: Viễn Cự Ly Luyến Ái

私たちは遠距離恋愛を乗り越えて、ついに結婚することになった。

Chúng tôi đã vượt qua tình yêu xa và cuối cùng quyết định kết hôn.

挑戦する

ちょうせんする

Thử thách, đương đầu (với một việc khó khăn, mới mẻ).

Hán Việt: Thách Chiến

私は常に新しいことに挑戦し、自分自身を成長させたいと思っています。

Tôi luôn muốn thử thách bản thân với những điều mới mẻ và phát triển bản thân.

提出書類

ていしゅつしょるい

Tài liệu nộp, hồ sơ dự tuyển.

Hán Việt: ĐỀ XUẤT THƯ LOẠI

面接の際には、全ての提出書類を忘れずにご持参ください。

Khi phỏng vấn, xin đừng quên mang theo tất cả các tài liệu đã nộp.

要約する

ようやくする

Tóm tắt, khái quát lại một cách ngắn gọn và trọng tâm.

Hán Việt: Yếu Ước

これまでの職務経歴を3分で要約してご説明ください。

Xin hãy tóm tắt và giải thích kinh nghiệm làm việc của bạn trong 3 phút.

遣り過ごす

やりすごす

Bỏ qua (để cho đi qua), để lỡ (một cách chủ động), đợi cho qua.

Hán Việt: Khiển Quá

あまりにも満員だったので、やむを得ず電車を一本遣り過ごした。

Vì quá đông, tôi buộc phải bỏ qua một chuyến tàu.

交通機関

こうつうきかん

Phương tiện giao thông công cộng, hệ thống giao thông

Hán Việt: Giao Thông Cơ Quan

空港から市内への交通機関は何がありますか。

Từ sân bay vào thành phố có những phương tiện giao thông nào ạ?

思い切る

おもいきる

Quyết tâm dứt khoát, từ bỏ, đoạn tuyệt (một điều gì đó)

Hán Việt: Tư Thiết (không có Hán Việt trực tiếp cho cả cụm động từ này với nghĩa hiện tại)

彼への気持ちを思い切って、新しい道を歩むことにした。

Tôi đã quyết tâm từ bỏ tình cảm dành cho anh ấy và quyết định đi theo một con đường mới.

手間暇

てまひま

Thời gian và công sức, sự cống hiến (để làm một việc gì đó, đặc biệt là việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm, như nuôi dưỡng một mối quan hệ).

Hán Việt: Thủ Gian Nhàn

彼は彼女との関係を築くために、多大な手間暇をかけた。

Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều thời gian và công sức để xây dựng mối quan hệ với cô ấy.

反発

はんぱつ

Phản đối, phản kháng, bật lại (phản lực)

Hán Việt: PHẢN PHÁT

新しい税制改正案に対し、国民から強い**反発**が起きている。

Đề xuất cải cách thuế mới đang vấp phải sự **phản đối** mạnh mẽ từ người dân.

伸び

のび

Sự tăng trưởng, sự phát triển, sự mở rộng (về số lượng, quy mô, hiệu quả).

Hán Việt: Thân

今年の輸出額は、前年比で大幅な伸びを記録した。

Kim ngạch xuất khẩu năm nay đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể so với năm trước.

縋り付く

しがみつく

Bám chặt, níu chặt, bám víu.

満員電車では、吊り革にしがみつくのがやっとだった。

Trên chuyến tàu chật cứng, tôi chỉ có thể khó khăn lắm mới bám được vào dây nắm.

叶わぬ恋

かなわぬこい

Tình yêu không thành, tình yêu không thể đạt được, tình yêu vô vọng.

Hán Việt: Diệp luyến / Không thành luyến

彼女の叶わぬ恋の物語は、多くの人の心を打った。

Câu chuyện tình yêu không thành của cô ấy đã lay động trái tim nhiều người.

縁を切る

えんをきる

Cắt đứt quan hệ, chấm dứt mối duyên (tình cảm, bạn bè, gia đình một cách dứt khoát).

Hán Việt: Duyên thiết

彼とはもう縁を切ったので、連絡はしない。

Tôi đã cắt đứt quan hệ với anh ấy rồi nên sẽ không liên lạc nữa.

縁結び

えんむすび

Kết duyên, se duyên, mối lương duyên; việc se duyên, cầu duyên.

Hán Việt: Duyên kết

彼女とは運命的な縁結びだと感じている。

Tôi cảm thấy mình và cô ấy có một mối duyên định mệnh.

構内

こうない

Bên trong nhà ga/khuôn viên (của một cơ sở lớn)

Hán Việt: CẤU NỘI

駅構内には、多くのレストランやお土産屋さんがあります。

Bên trong nhà ga có nhiều nhà hàng và cửa hàng quà lưu niệm.

組織貢献

そしきこうけん

Sự đóng góp cho tổ chức/công ty.

Hán Việt: Tổ Chức Cống Hiến

私は自分のスキルを活かして、御社の組織貢献に尽力したいと考えております。

Tôi mong muốn tận dụng kỹ năng của mình để nỗ lực cống hiến cho tổ chức của quý công ty.

変動

へんどう

Biến động, dao động, thay đổi (lên xuống, tăng giảm)

Hán Việt: Biến Động

最近の原油価格の変動は、経済に大きな影響を与えている。

Biến động giá dầu gần đây đang gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.

通り抜ける

とおりぬける

Đi xuyên qua, len lỏi qua, vượt qua (đám đông, con đường hẹp)

Hán Việt: Thông Bạt

満員電車の中で、乗客たちは降りるために必死で通路を通り抜けていく。

Trong tàu điện đông nghẹt, hành khách cố gắng hết sức để đi xuyên qua lối đi để xuống tàu.

寧ろ

むしろ

Hơn là, thà rằng, đúng hơn là

Hán Việt: Ninh

電車よりも、むしろバスに乗った方が便利かもしれません。

Có lẽ đi xe buýt sẽ tiện hơn là đi tàu điện.

根に持つ

ねにもつ

Để bụng, ôm hận; giữ mối thù trong lòng.

Hán Việt: Căn Trì

彼は昔の失恋をまだ根に持っているようだ。

Anh ấy dường như vẫn còn để bụng chuyện thất tình ngày xưa.

引っ切り無しに

ひっきりなしに

Liên tục, không ngừng nghỉ, tới tấp

Hán Việt: Dẫn Thiết Vô

ラッシュアワーの時間帯は、駅のアナウンスがひっきりなしに流れている。

Trong giờ cao điểm, thông báo ở ga tàu liên tục phát ra.

伸し掛かる

のしかかる

Đè nặng lên, dựa vào, tì vào (chủ yếu do trọng lượng hoặc áp lực vật lý).

Hán Việt: Thân Quải

満員電車で、隣の乗客が私にのしかかってきた。

Trên chuyến tàu điện đông người, hành khách bên cạnh đã dựa hẳn vào tôi.

きっぱり

Dứt khoát, thẳng thừng, rõ ràng, không do dự.

彼は私の告白をきっぱりと断った。

Anh ấy đã thẳng thừng từ chối lời tỏ tình của tôi.

キャリアアップ

Thăng tiến sự nghiệp, nâng cao kỹ năng/vị trí nghề nghiệp

Hán Việt: Phiên âm ngoại lai

御社であれば、自身のキャリアアップを実現できると確信しております。

Tôi tin chắc rằng tại quý công ty, tôi có thể hiện thực hóa việc thăng tiến sự nghiệp của bản thân.

裏道

うらみち

Đường hẻm, đường tắt, đường sau (ít người qua lại, thường là đường tắt để đến đích nhanh hơn hoặc tránh đường chính đông đúc)

Hán Việt: Lý Đạo

この裏道を通れば、駅まで早く着きますよ。

Nếu đi qua con đường hẻm này, bạn sẽ đến ga nhanh hơn đấy.

モチベーション

もちべーしょん

Động lực, sự thúc đẩy

どのようなことがあなたのモチベーションに繋がりますか?

Điều gì tạo động lực cho bạn?

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...