登録
とうろく
Đăng ký, đăng nhập (thông tin, tài khoản, v.v.)
Hán Việt: ĐĂNG LỤC
まずは当社の採用サイトに個人情報を登録してください。
Trước tiên, hãy đăng ký thông tin cá nhân của bạn trên trang tuyển dụng của công ty chúng tôi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 95/125
とうろく
Đăng ký, đăng nhập (thông tin, tài khoản, v.v.)
Hán Việt: ĐĂNG LỤC
まずは当社の採用サイトに個人情報を登録してください。
Trước tiên, hãy đăng ký thông tin cá nhân của bạn trên trang tuyển dụng của công ty chúng tôi.
れんらくせん
Tàu/thuyền liên lạc, phà (thường dùng để kết nối các đảo hoặc bờ sông)
Hán Việt: Liên Lạc Thuyền
島へ行くには、この港から連絡船をご利用ください。
Để đi đến đảo, xin quý khách sử dụng phà từ bến cảng này.
もちあじ
Đặc điểm riêng, bản sắc, điểm mạnh (đặc biệt là tính cách, kỹ năng).
Hán Việt: Trì vị
私の持ち味は、どんな困難にも積極的に挑戦する粘り強さです。
Điểm mạnh của tôi là sự kiên trì chủ động đối mặt với mọi khó khăn.
こっかい
Quốc hội, Nghị viện (cơ quan lập pháp cao nhất)
Hán Việt: Quốc hội
国会は、新しい法律を可決しました。
Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới.
ちかどう
Đường hầm ngầm, đường đi bộ dưới lòng đất (underpass, underground passage)
Hán Việt: Địa hạ đạo
信号を渡らずに、地下道を通って反対側へ行けます。
Bạn có thể đi qua bên kia đường bằng đường hầm ngầm mà không cần qua tín hiệu giao thông.
めまい
Chóng mặt, hoa mắt
Hán Việt: MỤC HUYỄN
満員電車の中で、暑さと人混みで目眩がしてきた。
Trong tàu điện chật kín người, tôi bắt đầu cảm thấy chóng mặt vì nóng và đông đúc.
みとめあう
Cùng công nhận, cùng chấp nhận, thấu hiểu lẫn nhau
Hán Việt: NHẬN HỢP
夫婦がお互いの価値観を認め合うことは大切だ。
Việc vợ chồng cùng chấp nhận giá trị quan của đối phương là rất quan trọng.
はあくする
Nắm bắt, hiểu rõ, lĩnh hội (tình hình, thông tin).
Hán Việt: Bả Ác
道順は把握できましたか。
Bạn đã nắm rõ đường đi chưa?
こうしゅうでんわ
Điện thoại công cộng
Hán Việt: Công Chúng Điện Thoại
もしもの時のために、最寄りの公衆電話の場所を確認しておきましょう。
Để phòng trường hợp khẩn cấp, hãy xác nhận vị trí điện thoại công cộng gần nhất.
ひきずる
1. Kéo lê, lôi đi. 2. Kéo dài, để lại hậu quả, vương vấn (tâm lý, cảm xúc).
Hán Việt: Dẫn Kéo
彼は失恋の痛みをいつまでも**引きずって**いる。
Anh ấy vẫn cứ mãi **vương vấn** với nỗi đau thất tình.
ひとめぼれ
Yêu từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh.
Hán Việt: Nhất Mục Hốt
彼は彼女に**一目惚れ**して、すぐに告白した。
Anh ấy đã **yêu cô ấy từ cái nhìn đầu tiên** và thổ lộ ngay lập tức.
えんだか
Đồng Yên mạnh lên, tỷ giá đồng Yên tăng cao (so với các ngoại tệ khác).
Hán Việt: Yên Cao
円高は輸出企業にとって不利な状況となる。
Đồng Yên mạnh lên là tình hình bất lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
Chật ních, bó sát, vừa khít (đến mức khó chịu hoặc không thoải mái); chặt chẽ, khít khao.
この電車はきつきつで、もうこれ以上は乗れません。
Chuyến tàu này chật ních rồi, không thể lên thêm được nữa.
のろける
Khoe khoang, ba hoa về người yêu/vợ/chồng một cách hạnh phúc.
彼はいつも飲み会で彼女のことをのろけている。
Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang về bạn gái ở các buổi nhậu.
ふんすい
Đài phun nước.
Hán Việt: Phún Thủy
公園の中心に大きな噴水があります。
Ở giữa công viên có một đài phun nước lớn.
ゆうずうがきく
Có khả năng thích ứng, linh hoạt; dễ điều chỉnh, dễ xoay sở (về tiền bạc, kế hoạch, v.v.)
Hán Việt: Dung Thông Lợi
彼は融通が利くので、急な仕事の変更にも対応できます。
Anh ấy rất linh hoạt nên có thể đối phó với những thay đổi công việc đột xuất.
すみやかに
Nhanh chóng, khẩn trương, kịp thời.
Hán Việt: Tốc
ご依頼いただいた業務には速やかに対応いたします。
Tôi sẽ phản hồi nhanh chóng đối với công việc được giao.
すなおさ
Sự thành thật, trung thực, cởi mở, dễ tiếp thu, không cố chấp
Hán Việt: Tố trực tính
私の強みは、新しいことを素直に受け入れ、改善に繋げられる素直さです。
Điểm mạnh của tôi là sự thành thật, biết tiếp thu những điều mới và cải thiện chúng.
ひとごみをぬける
Vượt qua đám đông, luồn lách qua đám đông
Hán Việt: NHÂN HỖN BẠT
満員電車のホームで、やっと人混みを抜けて改札へ向かった。
Tại sân ga tàu điện đông đúc, tôi cuối cùng cũng luồn qua đám đông để đến cổng soát vé.
かいけつさく
Phương án giải quyết, giải pháp.
Hán Việt: GIẢI QUYẾT SÁCH
過去のプロジェクトで直面した問題に対し、どのような解決策を提案しましたか。
Đối với vấn đề đã đối mặt trong dự án trước đây, bạn đã đề xuất giải pháp nào?
ふかいなか
Mối quan hệ sâu sắc, tình cảm mật thiết, quan hệ thân mật
Hán Việt: Thâm Trọng
二人は学生時代から深い仲だったらしい。
Nghe nói hai người họ đã có mối quan hệ sâu sắc từ thời sinh viên.
やりとり
Trao đổi (thông tin, ý kiến), đối thoại, giao dịch
Hán Việt: Giao Đổi
首相は他国の首脳と電話で意見のやり取りを行った。
Thủ tướng đã trao đổi ý kiến qua điện thoại với nguyên thủ các nước khác.
はかる
Lập kế hoạch, âm mưu, mưu tính, cố gắng, nỗ lực (để đạt được mục tiêu).
Hán Việt: ĐỒ
業務の効率化を図り、コスト削減に貢献したいと考えております。
Tôi mong muốn nỗ lực nâng cao hiệu quả công việc và đóng góp vào việc cắt giảm chi phí.
さんどう
Đồng tình, tán thành (với một ý kiến, quan điểm, triết lý).
Hán Việt: Tán Đồng
私は貴社の企業理念に深く賛同し、その実現に貢献したいと考えております。
Tôi hoàn toàn tán đồng với triết lý kinh doanh của quý công ty và mong muốn được cống hiến vào việc thực hiện nó.
みんかん
Dân gian, tư nhân, phi chính phủ (đối lập với chính phủ hoặc công lập)
Hán Việt: Dân Gian
政府は民間企業と協力し、災害復旧を支援する方針だ。
Chính phủ có chính sách hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân để hỗ trợ phục hồi sau thiên tai.
Nuông chiều, chiều chuộng, tâng bốc
彼はいつも彼女をちやほやしていて、本当に仲良しだ。
Anh ấy luôn nuông chiều cô ấy, họ thực sự rất hòa thuận.
あきらめきれない
Không thể từ bỏ, không thể chấp nhận buông xuôi, không thể dứt bỏ (một điều gì đó, một mối tình, một ước mơ).
Hán Việt: 諦 (đế) - từ bỏ, nhận ra. Không có từ Hán Việt tương ứng với cụm động từ này.
彼への想いが強すぎて、どうしても諦めきれない。
Tình cảm tôi dành cho anh ấy quá lớn, làm sao cũng không thể từ bỏ được.
あゆみよる
Thỏa hiệp, nhượng bộ, xích lại gần nhau (trong quan điểm, cảm xúc, hoặc vị trí); nhượng bộ để đạt được sự hòa hợp.
Hán Việt: 歩 (bộ) - bước đi, 寄 (ký) - đến gần. Không có từ Hán Việt tạo thành từ tương ứng với nghĩa động từ này.
長く付き合うためには、お互いが歩み寄る努力が必要だ。
Để yêu nhau dài lâu, cả hai bên cần nỗ lực thỏa hiệp.
とけこむ
Hòa nhập, hòa mình vào; tan chảy vào; thích nghi hoàn toàn. (Trong tình cảm: hòa hợp, trở thành một phần của mối quan hệ, của đối phương).
Hán Việt: Dung Nhập
彼は彼女の家族にすぐに溶け込み、温かく迎えられた。
Anh ấy đã nhanh chóng hòa nhập với gia đình cô ấy và được đón nhận nồng nhiệt.
(Tim) rung động, xao xuyến, thổn thức (vì yêu, vì một điều gì đó thú vị).
初めて彼と手をつないだ時、胸がときめいた。
Lần đầu tiên nắm tay anh ấy, trái tim tôi đã rung động.
つきつめる
Điều tra kỹ lưỡng, suy nghĩ sâu sắc, truy cứu đến cùng, đào sâu vấn đề
Hán Việt: Đột Cật
面接官は私の回答をさらに突き詰めて質問してきた。
Người phỏng vấn đã đào sâu hơn vào câu trả lời của tôi bằng những câu hỏi.
ほんめい
(Trong tình yêu) Người yêu đích thực, đối tượng chính, "crush" số 1; (Trong cuộc đua/cạnh tranh) Ứng cử viên sáng giá nhất, người được kỳ vọng nhất.
Hán Việt: Bổn Mệnh
彼のバレンタインの本命チョコは、やっぱり彼女だった。
Sô cô la "honmei choco" Valentine của anh ấy, đúng như dự đoán, là dành cho cô ấy.
よこちょう
Ngõ hẻm, phố nhỏ, phố bên cạnh. Thường là các con phố nhỏ có nhiều quán ăn, cửa hàng.
Hán Việt: Hoành Đinh
その有名なラーメン店は、この横丁の奥にあります。
Quán mì ramen nổi tiếng đó nằm ở cuối con ngõ này.
にわかに
Đột ngột, bất chợt, nhanh chóng (mang tính ngạc nhiên, bất ngờ)
Hán Việt: Nga
天候がにわかに悪化し、強い雨が降り出した。
Thời tiết đột ngột xấu đi, mưa lớn bắt đầu đổ xuống.
ふもと
Chân núi, sườn núi (phần dưới của ngọn núi).
Hán Việt: Lộc
この旅館は富士山の麓にあります。
Ryokan này nằm dưới chân núi Phú Sĩ.
はすむかい
Đối diện chéo, xéo qua.
Hán Việt: (Từ ghép)
あのビルの**はす向かい**に郵便局があります。
Có bưu điện ở đối diện chéo tòa nhà kia.
せいい
Thành ý, sự chân thành, sự nhiệt tình
Hán Việt: Thành ý
弊社では、お客様への誠意ある対応を最優先しています。
Tại công ty chúng tôi, việc đối ứng chân thành với khách hàng là ưu tiên hàng đầu.
みをのりだす
Rướn người về phía trước, nghiêng mình ra
Hán Việt: Thân Thừa Xuất
混雑したホームで、電車の到着を待つ乗客が身を乗り出して線路を見ていた。
Trên sân ga đông đúc, hành khách chờ tàu đến đã rướn người nhìn ra đường ray.
とうしょ
Thư gửi tòa soạn, bài đọc giả gửi báo
Hán Việt: Đầu thư
彼は新聞の投書欄に、社会問題についての意見を寄せた。
Anh ấy đã gửi ý kiến của mình về một vấn đề xã hội đến mục thư bạn đọc của báo.
はれて
Cuối cùng (sau nhiều mong đợi hoặc khó khăn), công khai, chính thức.
Hán Việt: Tình
困難を乗り越え、二人は晴れて夫婦となった。
Vượt qua khó khăn, hai người cuối cùng cũng thành vợ thành chồng.
はっきする
Phát huy, thể hiện (năng lực, tài năng), phát huy tác dụng.
Hán Việt: Phát huy
自身のスキルを最大限に発揮できるよう、日々努力しています。
Tôi đang nỗ lực hàng ngày để có thể phát huy tối đa kỹ năng của bản thân.
ふいっち
Không thống nhất, không khớp, mâu thuẫn, khác biệt (giữa các yếu tố)
Hán Việt: Bất nhất trí
履歴書の記載内容と面接での発言に不一致がないか確認してください。
Hãy xác nhận xem có sự không khớp nào giữa nội dung ghi trong CV và phát biểu trong buổi phỏng vấn không.
ふにん
Nhậm chức (ở nơi khác), chuyển công tác (đi đến địa điểm mới để làm việc)
Hán Việt: Phó nhậm
来月から大阪支社へ赴任することになりました。
Từ tháng tới, tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.
ぬかりない
Không sai sót, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, không có sự lơ là.
Hán Việt: Bạt
記者は抜かりなく取材を行い、詳細なレポートを作成した。
Phóng viên đã tiến hành phỏng vấn tỉ mỉ và tạo ra một bản báo cáo chi tiết.
ぬま
Đầm lầy, vũng lầy; (ẩn dụ) tình trạng khó khăn, bế tắc, không lối thoát.
Hán Việt: Chiểu
この国は、長年にわたり経済停滞の沼に陥っている。
Quốc gia này đã rơi vào vũng lầy suy thoái kinh tế trong nhiều năm.
ふつう
Bị đình chỉ, bị tắc nghẽn, không thông suốt (thường dùng cho giao thông, liên lạc)
Hán Việt: Bất Thông
大雪のため、この路線は現在不通となっております。
Do tuyết lớn, tuyến đường này hiện đang bị đình chỉ hoạt động.
Lảng tránh, đánh trống lảng (một câu hỏi, một chủ đề), đánh lạc hướng.
Hán Việt: (Không có Hán Việt, từ thuần Nhật)
彼が恋愛の話になると、いつも話題をはぐらかすので、本心が分からない。
Anh ấy cứ hễ nói đến chuyện tình cảm là lại lảng tránh nên tôi không biết được tấm lòng thật của anh ấy.
はらをわってはなす
Mở lòng tâm sự, nói chuyện thật lòng, nói thẳng thắn.
Hán Việt: Phúc cát cát thoại
彼とは腹を割って話せるから、どんな悩みでも相談できる。
Vì tôi có thể nói chuyện thật lòng với anh ấy nên bất cứ nỗi lo nào tôi cũng có thể tâm sự.
たよりに
Dựa vào, lấy làm điểm tựa, nhờ cậy (để thực hiện việc gì đó).
Hán Việt: Lại
この地図を頼りに、目的地まで進んでください。
Hãy dựa vào bản đồ này và tiến đến điểm đến.
たすう
Số lượng lớn, đại đa số, nhiều.
Hán Việt: Đa Số
ラッシュアワーの電車には、多数の通勤客が乗り込んでいる。
Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm có rất nhiều hành khách đi làm.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.