Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 93/125

走行

そうこう

Sự chạy (của tàu, xe); việc di chuyển, vận hành.

Hán Việt: TẨU HÀNH

満員電車は低速で駅間を走行している。

Chuyến tàu đông người đang di chuyển giữa các ga với tốc độ thấp.

歯痒い

もどかしい

Sốt ruột, bứt rứt, khó chịu (vì không thể làm gì, không đạt được điều mình muốn, hoặc tình hình không tiến triển như ý)

Hán Việt: Xỉ Ngứa

彼女への気持ちを伝えられないもどかしい毎日が続いている。

Những ngày tháng bứt rứt không thể bày tỏ tình cảm với cô ấy vẫn tiếp diễn.

質疑応答

しつぎおうとう

Hỏi và đáp, phiên hỏi đáp, phần hỏi đáp.

Hán Việt: Chất Nghi Ứng Đáp

面接の最後に質疑応答の時間を設けます。

Chúng tôi sẽ dành thời gian hỏi đáp vào cuối buổi phỏng vấn.

振り回される

ふりまわされる

Bị xoay như chong chóng, bị làm cho khốn đốn, bị lôi kéo/chi phối bởi ai đó/điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

Hán Việt: Chấn Hồi

彼の気まぐれな態度にいつも振り回されて、疲れてしまう。

Tôi luôn mệt mỏi vì bị thái độ thất thường của anh ấy xoay như chong chóng.

流れに乗る

ながれにのる

Đi theo dòng chảy, thuận theo dòng người/tình thế; bị cuốn theo.

Hán Việt: Lưu Thừa

ラッシュアワーの駅では、私も人々の流れに乗って改札を抜けた。

Ở nhà ga giờ cao điểm, tôi cũng thuận theo dòng người để qua cửa soát vé.

解禁

かいきん

Hủy bỏ lệnh cấm, gỡ bỏ lệnh cấm, cho phép (sau một thời gian bị cấm)

Hán Việt: GIẢI CẤM

来月には、長らく禁止されていた新商品の販売が全国で解禁される予定だ。

Tháng tới, việc bán sản phẩm mới bị cấm từ lâu dự kiến sẽ được phép trên toàn quốc.

罅が入る

ひびがはいる

Bị nứt, rạn nứt (nghĩa đen); rạn nứt mối quan hệ, tình cảm (nghĩa bóng)

Hán Việt: Hạm nhập

ささいな誤解から、二人の関係にひびが入ってしまった。

Từ một hiểu lầm nhỏ, mối quan hệ của hai người đã rạn nứt.

明言する

めいげんする

Tuyên bố rõ ràng, khẳng định dứt khoát, nói rõ ràng

Hán Việt: Minh Ngôn

首相は記者会見で、増税の可能性を明言した。

Thủ tướng đã tuyên bố rõ ràng về khả năng tăng thuế tại buổi họp báo.

連合

れんごう

Liên minh, liên hợp, hiệp hội, tổ chức liên kết.

Hán Việt: Liên Hợp

環境保護団体は、国際的な連合を結成し、地球温暖化対策を訴えた。

Các tổ chức bảo vệ môi trường đã thành lập một liên minh quốc tế để kêu gọi các biện pháp chống biến đổi khí hậu.

抜け道

ぬけみち

Lối tắt, đường tắt; đường thoát hiểm; giải pháp thay thế.

Hán Việt: Bạt Đạo (Đường Thoát)

この道は渋滞しているので、抜け道を通っていきましょう。

Vì con đường này đang tắc nghẽn, chúng ta hãy đi đường tắt.

世帯

せたい

Hộ gia đình, gia đình (dùng trong thống kê, hành chính)

Hán Việt: Thế đới

日本では一人暮らしの世帯が増加傾向にある。

Ở Nhật Bản, số lượng hộ gia đình sống một mình đang có xu hướng tăng lên.

途絶える

とだえる

Bị cắt đứt, bị gián đoạn, dừng lại (liên lạc, mối quan hệ, âm thanh, sự tiếp diễn).

Hán Việt: Đồ Tuyệt

遠距離恋愛で、彼との連絡が途絶えてしまうことが一番怖かった。

Trong tình yêu đường dài, điều tôi sợ nhất là mất liên lạc với anh ấy.

悸き

ときめき

Cảm giác tim đập nhanh, rộn ràng, bồi hồi (khi yêu, phấn khích). Rung động.

Hán Việt:

彼と目が合うたびに、胸のときめきが止まらない。

Mỗi khi ánh mắt chạm nhau với anh ấy, cảm giác rung động trong tim tôi không ngừng.

線路沿い

せんろぞい

Dọc theo đường ray xe lửa, men theo đường ray xe lửa

Hán Việt: Tuyến lộ duy

そのカフェは駅を出て、線路沿いをまっすぐ歩いたところにあります。

Quán cà phê đó nằm ở chỗ bạn đi thẳng dọc theo đường ray sau khi ra khỏi ga.

謙る

へりくだる

Khiêm nhường, hạ mình, nhún nhường

Hán Việt: KHIÊM (khiêm tốn, hạ mình)

彼女に許してもらうため、彼は必死にへりくだって謝った。

Để được cô ấy tha thứ, anh ấy đã cố gắng hết sức hạ mình xin lỗi.

平行線

へいこうせん

Đường song song; (ẩn dụ) hai quan điểm/tình huống không bao giờ gặp nhau, không đi đến thống nhất

Hán Việt: BÌNH HÀNH TUYẾN

私たちの関係は、まるで平行線のようにどこまで行っても交わらなかった。

Mối quan hệ của chúng tôi giống như hai đường song song, dù đi đến đâu cũng không bao giờ gặp nhau.

特定

とくてい

Xác định cụ thể, chỉ định rõ ràng; tính đặc thù, đặc trưng

Hán Việt: Đặc định

警察は容疑者の行動を特定するため、防犯カメラの映像を分析している。

Cảnh sát đang phân tích hình ảnh từ camera an ninh để xác định cụ thể hành vi của nghi phạm.

来賓

らいひん

Khách mời danh dự, khách quý (thường trong các sự kiện công cộng, nghi lễ, hội nghị chính thức).

Hán Việt: Lai tân

開会式には、国内外から多くの来賓が出席し、盛大に執り行われた。

Lễ khai mạc có sự tham dự của nhiều khách mời danh dự từ trong và ngoài nước, được tổ chức trọng thể.

群がる

むらがる

Tụ tập, tập trung thành đám đông, bu quanh, vây quanh.

Hán Việt: Quần

ラッシュアワーのホームには、電車を待つ人々が群がっていた。

Ở sân ga giờ cao điểm, mọi người đang tụ tập đông đúc chờ tàu.

優先順位

ゆうせんじゅんい

Thứ tự ưu tiên, độ ưu tiên

Hán Việt: Ưu Tiên Thuận Vị

私は複数のタスクがある場合でも、優先順位をつけて効率的に作業を進めることができます。

Ngay cả khi có nhiều nhiệm vụ, tôi vẫn có thể sắp xếp thứ tự ưu tiên và tiến hành công việc một cách hiệu quả.

所要時間

しょようじかん

Thời gian cần thiết, thời gian dự kiến để hoàn thành một việc hoặc đi đến một địa điểm.

Hán Việt: Sở Yếu Thời Gian

駅まで徒歩で所要時間は約10分です。

Thời gian cần thiết đi bộ đến ga là khoảng 10 phút.

紛れる

まぎれる

Lẫn vào, trà trộn vào (để không bị phát hiện); quên đi (nỗi buồn, sự lo lắng) bằng cách làm việc gì đó; bị phân tán sự chú ý.

Hán Việt: PHÂN

ごった返す電車の中で、私はなんとか人混みに**紛れて**改札を抜けた。

Trong toa tàu đông đúc, tôi cố gắng **lẫn vào** đám đông và thoát khỏi cổng soát vé.

制止

せいし

Sự ngăn cản, kiềm chế, dừng lại (hành động, sự vật).

Hán Việt: Chế chỉ

ドアが閉まる直前の駆け込み乗車は、駅員が笛を吹いて制止する。

Việc cố gắng lên tàu ngay trước khi cửa đóng sẽ bị nhân viên nhà ga dùng còi để ngăn cản.

念を押す

ねんをおす

Nhấn mạnh, nhắc nhở để xác nhận, đảm bảo không có sai sót hay hiểu lầm.

Hán Việt: Niệm áp

彼に「もう浮気はしない」と念を押した。

Tôi đã nhấn mạnh với anh ấy rằng "sẽ không ngoại tình nữa".

捩れる

ねじれる

Bị xoắn, bị vặn vẹo; (tâm lý) bị méo mó, lệch lạc.

Hán Việt: Liệt

彼の愛情表現は少しねじれている。

Cách anh ấy thể hiện tình yêu hơi méo mó.

真っ只中

まっただなか

Chính giữa, ngay giữa lúc cao điểm/đỉnh điểm, giữa lúc gay cấn.

Hán Việt: Chân chỉ trung

ラッシュアワーの**真っ只中**で、地下鉄の遅延が発生した。

Ngay **giữa lúc cao điểm** của giờ cao điểm, tàu điện ngầm đã bị trễ.

予感

よかん

Linh cảm, dự cảm, điềm báo.

Hán Việt: Dự Cảm

初めて会った時から、彼との運命的な出会いの予感があった。

Ngay từ lần gặp đầu tiên, tôi đã có linh cảm về một cuộc gặp gỡ định mệnh với anh ấy.

途中下車

とちゅうげしゃ

Xuống tàu/xe giữa chừng (trước ga cuối)

Hán Việt: Đồ Trung Hạ Xa

ラッシュアワーの混雑に耐えられず、一駅手前で途中下車した。

Không chịu nổi sự đông đúc giờ cao điểm, tôi đã xuống tàu một ga trước đó.

斜向かい

はすむかい

Đối diện chéo, đối diện góc (qua ngã tư, đường)

Hán Việt: Tà Hướng Đối

郵便局は、あの交差点の斜向かいにあります。

Bưu điện nằm ở đối diện chéo của ngã tư kia.

結び

むすび

Kết thúc, phần kết; sự liên kết, mối nối.

Hán Việt: Kết / Kết Thúc

首相はスピーチの結びに、国民への感謝の言葉を述べた。

Thủ tướng đã bày tỏ lời cảm ơn đến người dân ở phần kết của bài phát biểu.

無用

むよう

Vô ích, không cần thiết, không có tác dụng.

Hán Việt: Vô Dụng

災害発生時にデマを流す行為は、社会に混乱を招く無用な行動だ。

Hành vi tung tin đồn thất thiệt khi xảy ra thiên tai là hành động vô ích gây ra hỗn loạn cho xã hội.

展望台

てんぼうだい

Đài quan sát, đài vọng cảnh (nơi có thể nhìn toàn cảnh)

Hán Việt: Triển Vọng Đài

この山の頂上には素晴らしい景色が見える展望台があります。

Trên đỉnh núi này có một đài quan sát nơi bạn có thể ngắm cảnh tuyệt đẹp.

裏付ける

うらづける

Chứng thực, xác nhận, củng cố (một thông tin, giả thuyết, lời khai)

Hán Việt: Lí Chứng (Xác minh, chứng thực)

新聞記事は、その噂の真実性を裏付ける情報を提供した。

Bài báo đã cung cấp thông tin chứng thực tính xác thực của tin đồn đó.

より一層

よりいっそう

Hơn nữa, hơn bao giờ hết, càng thêm

Hán Việt: -

入社後、私は語学力をより一層向上させたいと考えております。

Sau khi vào công ty, tôi mong muốn nâng cao năng lực ngoại ngữ hơn nữa.

要件

ようけん

Yêu cầu, điều kiện cần thiết

Hán Việt: Yếu kiện

当社の応募要件を満たしていますか。

Bạn có đáp ứng các yêu cầu ứng tuyển của công ty chúng tôi không?

首相

しゅしょう

Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ).

Hán Việt: Thủ tướng

首相は記者会見で、新たな経済政策を発表した。

Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới tại cuộc họp báo.

ルール違反

るーるいはん

Vi phạm quy tắc, phá luật (trong mối quan hệ, cam kết).

Hán Việt: Vi phạm

彼のルール違反が許せなかった。

Tôi không thể tha thứ cho việc anh ấy đã phá vỡ quy tắc.

綴る

つづる

Viết (một câu chuyện, bài báo, thơ ca), soạn thảo; đánh vần.

Hán Việt: Trụy

有名なジャーナリストが、社会の不条理について鋭い視点で綴った。

Nhà báo nổi tiếng đã viết về sự phi lý của xã hội bằng một góc nhìn sắc sảo.

流通

りゅうつう

Sự lưu thông, phân phối (hàng hóa, tiền tệ, thông tin...)

Hán Việt: Lưu thông

新型ウイルスの影響で、商品の国際的な流通が滞っています。

Do ảnh hưởng của virus mới, việc lưu thông hàng hóa quốc tế đang bị đình trệ.

しんみり

Lặng lẽ, trầm lắng, buồn buồn (mang tính nội tâm, suy tư). Thể hiện trạng thái không khí, cảm xúc tĩnh lặng, sâu sắc, đôi khi có chút buồn bã hoặc suy tư.

Hán Việt: (Không có)

彼と別れてから、一人でしんみりと昔の写真を眺めていた。

Kể từ khi chia tay anh ấy, tôi một mình lặng lẽ ngắm nhìn những bức ảnh cũ.

やむなく

Bất đắc dĩ, miễn cưỡng, không còn cách nào khác.

Hán Việt: Chỉ Vô / Dĩ Vô

満員電車を避けるため早く家を出たが、結局やむなく乗ることになった。

Dù tôi ra khỏi nhà sớm để tránh tàu điện giờ cao điểm, nhưng cuối cùng đành phải miễn cưỡng lên chuyến tàu đó.

近郊

きんこう

Vùng ngoại ô, vùng lân cận (của một thành phố lớn)

Hán Việt: Cận Giao

観光名所は市の**近郊**に位置しています。

Địa điểm du lịch nổi tiếng nằm ở vùng ngoại ô thành phố.

切り替える

きりかえる

Chuyển đổi, thay đổi (chế độ, tuyến đường, dòng điện, tâm trạng...)

Hán Việt: Thiết Thế

次の駅で別の路線に**切り替えて**ください。

Xin hãy chuyển sang tuyến khác ở ga tiếp theo.

愛しい

いとしい

Đáng yêu, được yêu thương, thân yêu, quý giá (thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người, vật có ý nghĩa đặc biệt).

Hán Việt: Ái

彼が私のことを「愛しい人」と呼んでくれるたびに、胸がいっぱいになる。

Mỗi khi anh ấy gọi tôi là "người yêu dấu", tim tôi lại rộn ràng.

投げ遣り

なげやり

Vô trách nhiệm, thờ ơ, buông xuôi, bất cần.

Hán Việt: Đầu Khiển

彼女の投げやりな態度に、彼はがっかりしていた。

Anh ấy đã thất vọng vì thái độ buông xuôi của cô ấy.

蜿蜒

くねくね

Ngoằn ngoèo, uốn lượn, khúc khuỷu (đường, sông)

Hán Việt: Uyển Diên

この山道はくねくねしていて、運転には注意が必要です。

Con đường núi này ngoằn ngoèo nên cần phải cẩn thận khi lái xe.

満たされる

みたされる

Được lấp đầy, được thỏa mãn, được hạnh phúc trọn vẹn (về mặt tinh thần, cảm xúc).

Hán Việt: Mãn

彼と一緒にいると、心が満たされる。

Khi ở bên anh ấy, trái tim em được lấp đầy hạnh phúc.

真心

まごころ

Tấm lòng chân thành, thành tâm, sự thành thật từ trái tim.

Hán Việt: Chân Tâm

彼女は真心こもった手紙で、自分の気持ちを伝えた。

Cô ấy đã truyền tải cảm xúc của mình bằng một lá thư đầy chân thành.

法案

ほうあん

Dự luật

Hán Việt: Pháp án

新しい教育法案が国会で審議されている。

Dự luật giáo dục mới đang được Quốc hội xem xét.

運行遅延

うんこうちえん

Tàu (hoặc xe buýt, máy bay) chạy chậm, bị trễ chuyến, chậm trễ vận hành.

Hán Việt: Vận hành trì diên

朝のラッシュ時に運行遅延が発生し、会社に遅れてしまった。

Tình trạng tàu chạy chậm đã xảy ra vào giờ cao điểm buổi sáng, khiến tôi bị muộn làm.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...