Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 91/125

熱意

ねつい

Nhiệt huyết, lòng nhiệt tình, sự hăng hái, sự nhiệt tình

Hán Việt: Nhiệt Ý

どんな仕事にも熱意を持って取り組むことが大切です。

Điều quan trọng là phải tiếp cận mọi công việc với lòng nhiệt huyết.

存じます

ぞんじます

Tôi biết (kính ngữ khiêm nhường), Tôi nghĩ rằng (kính ngữ khiêm nhường)

Hán Việt: Tồn

御社の企業理念については、よく存じております。

Về triết lý kinh doanh của quý công ty, tôi đã tìm hiểu rất kỹ.

我が国

わがくに

Quốc gia của chúng ta, đất nước chúng ta

Hán Việt: Ngã Quốc

我が国の経済は、今年度も堅調な成長を続ける見込みだ。

Nền kinh tế của đất nước chúng ta dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng vững chắc trong năm tài khóa này.

補足

ほそく

Bổ sung, thêm vào (thông tin, giải thích)

Hán Việt: Bổ Túc

記者会見で、大臣は前回の説明にいくつかの補足を行った。

Tại buổi họp báo, Bộ trưởng đã bổ sung một số điểm vào phần giải thích trước đó.

時差通勤

じさつうきん

Đi làm lệch giờ, đi làm vào các khung giờ khác nhau để tránh giờ cao điểm

Hán Việt: Thời Sai Thông Cần

会社が時差通勤を推奨し始めてから、電車の混雑が少し緩和された。

Kể từ khi công ty khuyến khích đi làm lệch giờ, tình trạng đông đúc trên tàu đã được cải thiện đôi chút.

もやもや

Cảm giác lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng (thường là sự khó chịu, lo lắng, hoặc không thỏa mãn trong lòng).

彼からの返信がなくて、私の心はもやもやしている。

Không có tin nhắn trả lời từ anh ấy, lòng tôi cứ thấy bồn chồn khó tả.

モテる

Được yêu thích, có sức hút (với người khác phái), đào hoa.

彼、いつも女性にモテるから、浮気しないか心配だよ。

Anh ấy lúc nào cũng đào hoa với phụ nữ nên tôi lo anh ấy ngoại tình.

適応力

てきおうりょく

Khả năng thích nghi, khả năng ứng biến.

Hán Việt: Thích ứng lực

私の強みは、新しい環境への高い適応力です。

Điểm mạnh của tôi là khả năng thích nghi cao với môi trường mới.

沿い

ぞい

Dọc theo, men theo (một con đường, dòng sông, bờ biển, v.v.)

Hán Việt: Duyên

この川沿いをまっすぐ歩いて行くと、有名な神社が見えてきます。

Cứ đi bộ thẳng dọc theo con sông này, bạn sẽ thấy một ngôi đền nổi tiếng.

お引き受けする

おひきうけする

Nhận, đảm nhận, chấp nhận (dạng khiêm nhường ngữ của 引き受ける)

Hán Việt: Dẫn Thụ

どのような業務でも、喜んでお引き受けいたします。

Bất kỳ công việc nào, tôi cũng sẵn lòng đảm nhận.

素通りする

すどおりする

Đi thẳng qua, bỏ qua, không dừng lại.

Hán Việt: Tố Thông

混雑した駅の改札口を、急いでいた彼は素通りした。

Anh ấy vội vã đi thẳng qua cổng soát vé của nhà ga đông đúc.

念入りに

ねんいりに

Kỹ lưỡng, cẩn thận, chi tiết.

Hán Việt: NIỆM NHẬP

面接の前に、企業の情報を念入りに調べました。

Trước buổi phỏng vấn, tôi đã tìm hiểu thông tin về công ty một cách kỹ lưỡng.

念願

ねんがん

Ước nguyện ấp ủ bấy lâu, khát vọng mãnh liệt, mong muốn từ lâu.

Hán Việt: NIỆM NGUYỆN

御社への入社は私の長年の念願でした。

Được vào làm việc tại quý công ty là ước nguyện bấy lâu của tôi.

押し込まれる

おしこまれる

Bị đẩy vào, bị chen vào (một cách thụ động); bị nhồi nhét. (Là thể bị động của 押し込む)

Hán Việt: Áp Nhập

ドアが閉まる直前、駅員に電車に押し込まれた。

Ngay trước khi cửa đóng, tôi bị nhân viên nhà ga đẩy vào trong tàu.

控えめ

ひかえめ

Khiêm tốn, dè dặt, vừa phải, điều độ.

Hán Việt: Khống

彼は自分の功績を控えめに語った。

Anh ấy đã nói về thành tích của mình một cách khiêm tốn.

乗降

じょうこう

Việc lên và xuống (xe, tàu, máy bay).

Hán Việt: Thừa Giáng

ラッシュ時の乗降には、十分な注意が必要です。

Cần hết sức cẩn thận khi lên xuống tàu vào giờ cao điểm.

ねじ込む

ねじこむ

Chen chúc, chen lấn, chen vào (không gian chật hẹp); Ép buộc, nhồi nhét vào.

満員電車に身をねじ込むのは、毎朝の戦いだ。

Việc chen chúc vào chuyến tàu điện chật kín người là cuộc chiến mỗi buổi sáng.

何卒

なにとぞ

Xin vui lòng, dù có thế nào đi nữa (thể hiện sự khẩn khoản, kính trọng).

Hán Việt: Hà tốt

何卒、今回の面接の機会を賜りますようお願い申し上げます。

Kính mong quý vị ban cho tôi cơ hội phỏng vấn lần này.

やり過ごす

やりすごす

Để cho đi qua, bỏ qua (đợi chuyến sau vì quá đông); cho qua, bỏ qua (một cơ hội, một sự việc).

Hán Việt: Không có

満員電車は嫌なので、何本かやり過ごして空いているのを待った。

Vì ghét tàu điện chật kín người nên tôi đã bỏ qua vài chuyến và đợi chuyến nào vắng hơn.

揉みくちゃにされる

もみくちゃにされる

Bị xô đẩy, bị chen chúc, bị làm cho nhăn nhúm/xộc xệch (trong đám đông).

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

渋谷のスクランブル交差点では、いつも人に揉みくちゃにされる。

Ở ngã tư Shibuya đông đúc, tôi luôn bị người ta xô đẩy.

路地

ろじ

Ngõ hẻm, lối đi nhỏ, đường cụt

Hán Việt: Lộ Địa

そのお店は、この細い路地の奥にあります。

Cửa hàng đó nằm sâu trong con hẻm nhỏ này.

はみ出す

はみだす

Tràn ra, lòi ra, vượt ra ngoài (ví dụ: người tràn ra khỏi cửa tàu)

Hán Việt: Dật Xuất (nếu dùng 逸)

ラッシュアワーの電車は、乗客がドアからはみ出すほど満員だった。

Tàu điện giờ cao điểm đông đến mức hành khách tràn ra khỏi cửa.

明示する

めいじする

Làm rõ, chỉ rõ, trình bày rõ ràng (thông tin, ý định)

Hán Việt: Minh Thị

私は面接で、これまでの実績と今後の貢献意欲を明示しました。

Trong buổi phỏng vấn, tôi đã trình bày rõ ràng thành tích đã đạt được và mong muốn cống hiến trong tương lai.

明確な

めいかくな

Rõ ràng, minh bạch, chính xác

Hán Việt: Minh Xác

私は、自分の意見を明確に伝えることを心がけています。

Tôi luôn cố gắng truyền đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng.

発着所

はっちゃくじょ

Nơi khởi hành và đến (bến xe, bến tàu, sân bay nhỏ) / Terminal

Hán Việt: Phát trước sở

空港リムジンバスの発着所は、出口のすぐ前にあります。

Bến xe buýt trung chuyển sân bay nằm ngay trước lối ra.

謙譲語

けんじょうご

Kính ngữ khiêm nhường (dùng để hạ thấp hành động của mình hoặc người thân của mình để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương)

Hán Việt: Khiêm Nhượng Ngữ

面接では、適切な謙譲語を使いこなすことが求められます。

Trong buổi phỏng vấn, việc thành thạo sử dụng kính ngữ khiêm nhường là điều được yêu cầu.

晴らす

はらす

Xua tan, giải tỏa (u sầu, giận hờn, nghi ngờ); làm cho rõ ràng, sáng tỏ.

Hán Việt: Tình

彼女に会って、長年の誤解を晴らすことができた。

Gặp cô ấy, tôi đã có thể xóa bỏ hiểu lầm bấy lâu nay.

背を向ける

せをむける

Quay lưng lại, ngoảnh mặt làm ngơ; (nghĩa bóng) từ chối đối mặt, tránh né.

Hán Việt: Bối Hướng

彼は問題から背を向けて、話し合いに応じようとしない。

Anh ấy né tránh vấn đề và không chịu đối thoại.

年収

ねんしゅう

Thu nhập hàng năm, lương năm

Hán Việt: Niên thu

希望年収は500万円以上です。

Mức lương năm mong muốn của tôi là từ 5 triệu yên trở lên.

不信

ふしん

Không tin tưởng, nghi ngờ; sự nghi ngờ, ngờ vực.

Hán Việt: Bất tín

彼の度重なる嘘によって、彼女の心に深い不信感が芽生えた。

Do những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ấy, một cảm giác nghi ngờ sâu sắc đã nảy sinh trong lòng cô.

触れ合う

ふれあう

Chạm vào nhau, tiếp xúc; giao lưu, tương tác (về mặt tình cảm, tinh thần).

Hán Việt: Xúc hợp (tiếp xúc, chạm vào)

手と手と触れ合うたびに、二人の距離が縮まっていくのを感じた。

Mỗi khi tay chạm tay, tôi cảm thấy khoảng cách giữa hai chúng tôi dần được rút ngắn.

踏ん切りをつける

ふんぎりをつける

Ra quyết định dứt khoát, cắt đứt; kết thúc một cách rõ ràng sau một thời gian do dự.

Hán Việt: Ra quyết định dứt khoát

彼との関係に踏ん切りをつけ、別れることを決意した。

Tôi đã quyết định dứt khoát với mối quan hệ với anh ấy và quyết tâm chia tay.

優秀な

ゆうしゅうな

Ưu tú, xuất sắc, giỏi

Hán Việt: Ưu Tú

弊社は優秀な人材を求めています。

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những nhân tài xuất sắc.

観光案内所

かんこうあんないじょ

Trung tâm thông tin du lịch

Hán Việt: Quan Quang Án Nội Sở

道に迷ったら、観光案内所で尋ねてください。

Nếu bị lạc đường, hãy hỏi tại trung tâm thông tin du lịch.

記念碑

きねんひ

Đài kỷ niệm, bia tưởng niệm, vật kỷ niệm

Hán Việt: Kỷ niệm bi

あの記念碑を過ぎて、左に曲がってください。

Xin hãy đi qua đài kỷ niệm đó rồi rẽ trái.

的確

てきかく

Chính xác, xác đáng, phù hợp và đúng trọng tâm

Hán Việt: ĐÍCH XÁC

面接官は、私の経験について的確な質問をしてきた。

Người phỏng vấn đã đặt những câu hỏi xác đáng về kinh nghiệm của tôi.

乗車整理

じょうしゃせいり

Việc điều phối, sắp xếp hành khách lên tàu; điều hành việc lên tàu.

Hán Việt: Thừa xa chỉnh lý

ラッシュ時の駅では、駅員が乗車整理を行っている。

Ở ga vào giờ cao điểm, nhân viên nhà ga đang thực hiện việc điều phối hành khách lên tàu.

右折

うせつ

Rẽ phải, sự rẽ phải.

Hán Việt: Hữu Chiết

次の交差点を右折してください。

Xin hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.

恐れ入りますが

おそれいりますが

Xin lỗi vì làm phiền, xin lỗi nhưng... (dùng khi hỏi, nhờ vả một cách lịch sự, hoặc khi nhận được sự ưu ái/lời khen)

Hán Việt: Khủng nhập

恐れ入りますが、もう一度お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか。

Xin lỗi nhưng, tôi có thể hỏi lại tên của quý vị một lần nữa được không ạ?

脇道

わきみち

đường nhánh, đường phụ, đường vòng

Hán Việt: HIẾP ĐẠO

その角を右に曲がると、細い脇道に入ります。

Khi rẽ phải ở góc đó, bạn sẽ vào một con đường nhánh hẹp.

提案

ていあん

Đề xuất, kiến nghị, sự đưa ra ý kiến.

Hán Việt: Đề án

私は御社に対し、業務効率化のための具体的な改善策をいくつか提案したいと考えております。

Tôi muốn đề xuất một vài giải pháp cải thiện cụ thể để nâng cao hiệu quả công việc cho quý công ty.

内部

ないぶ

Bên trong, nội bộ (của một tổ chức, hệ thống).

Hán Việt: NỘI BỘ

その会社では、内部からの情報漏洩が問題となっている。

Tại công ty đó, việc rò rỉ thông tin nội bộ đang trở thành vấn đề.

幅広い

はばひろい

Rộng rãi, đa dạng, phong phú (kiến thức, kinh nghiệm, lĩnh vực).

Hán Việt: Phúc Quảng

私は幅広い業務経験があり、様々なプロジェクトに対応できます。

Tôi có nhiều kinh nghiệm nghiệp vụ đa dạng và có thể ứng phó với nhiều dự án khác nhau.

指し示す

さししめす

Chỉ ra, chỉ dẫn, chỉ điểm (bằng cách chỉ tay hoặc vật gì đó)

Hán Việt: Chỉ Thị

地図を広げ、目的地を指し示しながら説明しました。

Tôi đã giải thích trong khi mở bản đồ và chỉ ra địa điểm đến.

行動力

こうどうりょく

Năng lực hành động, khả năng chủ động làm việc

Hán Việt: Hành động lực

御社が求める行動力のある人材として、貢献できると確信しております。

Tôi tin tưởng rằng mình có thể đóng góp với tư cách là một nhân tài có khả năng hành động mà quý công ty đang tìm kiếm.

両立

りょうりつ

Cân bằng, dung hòa, song song tồn tại

Hán Việt: Lưỡng Lập

私は仕事と家庭の両立を重視し、効率的な働き方を心がけています。

Tôi coi trọng việc cân bằng công việc và gia đình, luôn chú tâm đến cách làm việc hiệu quả.

狙い

ねらい

Mục tiêu, mục đích, ý đồ, ý định.

Hán Việt: Thư (từ Hán Việt của chữ 狙)

当社の新しい製品開発の狙いは、顧客満足度の向上にあります。

Mục tiêu phát triển sản phẩm mới của công ty chúng tôi là nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

本心

ほんしん

Tâm tư thật sự, tấm lòng thật, suy nghĩ thực

Hán Việt: Bản tâm

彼の本心を聞きたくて、何度も問い詰めた。

Tôi đã hỏi dồn anh ấy nhiều lần vì muốn nghe tâm tư thật sự của anh ấy.

ふらつく

Loạng choạng, lảo đảo (do chóng mặt, mệt mỏi, hoặc mất thăng bằng)

満員電車の中で押されて、体がふらついて危なかった。

Bị đẩy trong tàu điện đông người, cơ thể tôi loạng choạng suýt ngã.

労力

ろうりょく

Sức lao động, công sức, nỗ lực

Hán Việt: Lao lực

貴社のプロジェクト成功のためなら、どんな労力も惜しみません。

Để dự án của quý công ty thành công, tôi sẽ không tiếc bất kỳ công sức nào.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...