小休憩
こきゅうけい
Nghỉ giải lao ngắn, nghỉ ngơi nhỏ.
Hán Việt: Tiểu Hưu Khế
利用者様の体調を考慮し、途中で小休憩を取りましょう。
Hãy xem xét thể trạng của người sử dụng dịch vụ và nghỉ giải lao ngắn ở giữa đường.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 89/125
こきゅうけい
Nghỉ giải lao ngắn, nghỉ ngơi nhỏ.
Hán Việt: Tiểu Hưu Khế
利用者様の体調を考慮し、途中で小休憩を取りましょう。
Hãy xem xét thể trạng của người sử dụng dịch vụ và nghỉ giải lao ngắn ở giữa đường.
ここちよい
Thoải mái, dễ chịu, khoan khoái.
Hán Việt: Tâm Địa Lương
公園の風が心地よく、利用者様も喜んでいらっしゃいます。
Gió công viên thật dễ chịu, người sử dụng dịch vụ cũng rất vui mừng.
にゅうねんに
Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận, chu đáo
Hán Việt: Nhập Niệm
利用者様の体を温めながら、入念に洗髪を行います。
Vừa làm ấm cơ thể khách hàng, vừa gội đầu một cách kỹ lưỡng.
やかんじゅんかい
Tuần tra/kiểm tra ban đêm; đi thăm khám/kiểm tra định kỳ vào ban đêm.
Hán Việt: Dạ gian tuần hồi
定時の夜間巡回で、利用者様の体位変換を行いました。
Trong đợt tuần tra ban đêm định kỳ, tôi đã thực hiện thay đổi tư thế cho người dùng.
じょうたいへんか
Thay đổi tình trạng (sức khỏe)
Hán Việt: Trạng thái biến hóa
夜間、利用者様の呼吸状態に状態変化が見られました。
Trong ca đêm, tình trạng hô hấp của người dùng đã có sự thay đổi.
すいぶんせっしゅ
Việc uống nước, lượng nước nạp vào cơ thể, sự thu nạp chất lỏng
Hán Việt: Thủy Phân Nhiếp Thủ
夜間、自力での水分摂取が難しかったため、介助にて200ml摂取されました。
Ban đêm, do khó tự uống nước, bệnh nhân đã được hỗ trợ uống 200ml.
すいみんじょうたい
Tình trạng giấc ngủ, trạng thái ngủ
Hán Việt: Thụy Miên Trạng Thái
今朝のAさんの睡眠状態は安定しており、穏やかに過ごされました。
Tình trạng giấc ngủ của ông A sáng nay ổn định, ông đã trải qua một đêm yên bình.
いきぬき
Thư giãn, nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng (nghĩa đen: hít thở, xả hơi).
Hán Việt: Không có Hán Việt tương ứng trực tiếp
公園への車椅子での散歩は、利用者にとって良い息抜きになります。
Việc đi dạo công viên bằng xe lăn sẽ là sự thư giãn tốt cho người sử dụng.
たん
Đờm, đàm (chất nhầy đường hô hấp)
Hán Việt: Đàm
夜間巡視時、利用者様の痰の絡みがひどく、呼吸が苦しそうでした。
Trong lúc tuần tra đêm, đờm của bệnh nhân bị dính nhiều, trông có vẻ khó thở.
さんぽかいじょ
Hỗ trợ (người cao tuổi/bệnh nhân) đi dạo, đi bộ; trợ giúp dạo chơi
Hán Việt: Tán bộ giới trợ
今日は天気が良いので、公園で散歩介助をしましょう。
Hôm nay trời đẹp nên chúng ta hãy hỗ trợ người bệnh đi dạo ở công viên nhé.
あくしゅう
Mùi hôi, mùi khó chịu.
Hán Việt: Ác Xú
夜間、居室から**悪臭**が漂ってきたため、排泄物の確認を行いました。
Ban đêm, do có **mùi hôi** thoát ra từ phòng, tôi đã kiểm tra chất thải.
あんみん
Giấc ngủ ngon, ngủ yên giấc.
Hán Việt: An Miên
夜間巡視では、多くの入居者様が**安眠**されていることを確認しました。
Trong quá trình tuần tra ban đêm, tôi đã xác nhận rằng nhiều cư dân đang có **giấc ngủ ngon**.
つくす
Cống hiến hết mình, tận tụy, hy sinh (cho ai đó/việc gì đó)
Hán Việt: Tận
私は彼のために、何でも尽くしたいと思っています。
Tôi muốn cống hiến hết mình cho anh ấy bất cứ điều gì.
Sự tiếp cận, đường đi đến, khả năng đi đến (một địa điểm nào đó)
このホテルは空港からのアクセスがとても便利です。
Khách sạn này có giao thông từ sân bay đến rất tiện lợi.
りんじれっしゃ
Chuyến tàu tăng cường, chuyến tàu tạm thời, tàu phụ (chạy thêm ngoài lịch trình chính để đáp ứng nhu cầu hoặc xử lý sự cố)
Hán Việt: Lâm Thời Liệt Xa
事故による遅延が発生したため、急遽臨時列車が運行された。
Do sự cố gây ra chậm trễ, một chuyến tàu tăng cường đã được khẩn cấp đưa vào hoạt động.
りようきゃく
Hành khách, người sử dụng, người dùng (phương tiện giao thông, dịch vụ)
Hán Việt: Lợi Dụng Khách
ラッシュアワーの地下鉄は、利用客でごった返していた。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm đông nghịt hành khách.
とくちょう
Đặc trưng, đặc điểm, nét đặc sắc
Hán Việt: Đặc Trưng
この建物の特徴は、赤い屋根と大きな時計台です。
Đặc điểm của tòa nhà này là mái nhà màu đỏ và tháp đồng hồ lớn.
とおまわり
Đi đường vòng, đường xa hơn
Hán Việt: Viễn Hồi
工事中で遠回りになりますが、ご了承ください。
Do đang thi công nên phải đi đường vòng, mong quý khách thông cảm.
こころがける
Luôn ghi nhớ, để tâm, cố gắng (làm gì đó)
Hán Việt: Tâm Quải
私は常に、顧客満足度を向上させることを心掛けております。
Tôi luôn cố gắng nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
いかす
Tận dụng, phát huy, làm sống động (tài năng, kinh nghiệm).
Hán Việt: Hoạt
私は、これまでの営業経験を活かして、御社の市場拡大に貢献できると確信しております。
Tôi tin chắc rằng tôi có thể đóng góp vào việc mở rộng thị trường của quý công ty bằng cách phát huy kinh nghiệm kinh doanh trước đây.
ふしんかん
Cảm giác không tin tưởng, ngờ vực, nghi ngờ.
Hán Việt: Bất Tín Cảm
彼の度重なる嘘で、彼女は彼に対する不信感を募らせていった。
Những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ấy đã khiến cô ấy ngày càng chất chồng cảm giác không tin tưởng.
ふっきれる
Dứt khoát, cắt đứt (khỏi một nỗi lo, tình cảm), vượt qua được.
Hán Việt: Xuy Thiết (không có Hán Việt trực tiếp, là động từ kép)
彼女は失恋の悲しみからようやく吹っ切れて、新しい恋に進んだ。
Cuối cùng cô ấy cũng dứt được nỗi buồn thất tình và tiến tới tình yêu mới.
ほうりだされる
Bị tống ra ngoài, bị đẩy văng ra ngoài (do tác động mạnh, bất ngờ hoặc bị bỏ rơi)
Hán Việt: PHÓNG XUẤT (bị)
満員電車の中で、押し合いへし合いでドアが開いた瞬間にホームに放り出されそうになった。
Trong toa tàu đông nghịt, do chen lấn xô đẩy mà suýt nữa bị tống ra sân ga ngay khi cửa vừa mở.
ほうどうきかん
Cơ quan báo chí, hãng thông tấn, phương tiện truyền thông (bao gồm báo, đài, truyền hình, internet).
Hán Việt: Báo Đạo Cơ Quan
報道機関は正確な情報を伝える責任がある。
Các cơ quan báo chí có trách nhiệm truyền tải thông tin chính xác.
りせい
Lý trí, sự suy xét hợp lý, khả năng kiểm soát cảm xúc
Hán Việt: Lý Tính
恋愛においては、理性を保つことが難しい時もある。
Trong tình yêu, đôi khi thật khó để giữ được lý trí.
へんけん
Thành kiến, định kiến.
Hán Việt: Thiên Kiến
彼の両親は、私の職業に対して偏見を持っていた。
Bố mẹ anh ấy có thành kiến với nghề nghiệp của tôi.
ほどうきょう
Cầu vượt đi bộ, cầu bộ hành.
Hán Việt: Bộ Đạo Kiều
あの歩道橋を渡ると、左手にコンビニが見えます。
Khi bạn băng qua cây cầu vượt đi bộ kia, bạn sẽ thấy cửa hàng tiện lợi ở phía tay trái.
まぎわ
Ngay trước khi, sát nút (thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng nào đó)
Hán Việt: Gian Tế
電車のドアが閉まる間際、駆け込み乗車をするのは危険だ。
Việc chạy vào tàu ngay trước khi cửa đóng là rất nguy hiểm.
じょうしゃぐち
Cửa lên xe, cổng lên tàu/phương tiện.
Hán Việt: Thừa Xa Khẩu
バスは乗車口から乗って、降車口から降りてください。
Xe buýt xin mời lên từ cửa lên xe và xuống từ cửa xuống xe.
てきせい
Năng lực, tố chất, sự phù hợp (với công việc, vị trí nào đó)
Hán Việt: Thích Tính
この仕事には語学の適性が求められます。
Công việc này yêu cầu tố chất về ngôn ngữ.
おしつぶされる
Bị chen lấn đến bẹp dúm, bị ép đến biến dạng.
Hán Việt: Áp Hội
ラッシュアワーの電車では、人に押しつぶされそうだ。
Trên tàu điện giờ cao điểm, tôi cảm thấy như sắp bị người khác chen đến bẹp dúm.
いちめん
Trang nhất (của báo); toàn bộ một mặt
Hán Việt: Nhất Diện
今日の新聞の一面には、経済回復に関する明るいニュースが載っていた。
Trên trang nhất tờ báo hôm nay có tin tức tích cực về sự phục hồi kinh tế.
われわれ
Chúng ta, chúng tôi (dạng trang trọng hơn 私たち/僕たち)
Hán Việt: Ngã Ngã
我々はこのプロジェクトを成功させるために全力を尽くします。
Chúng tôi sẽ dốc toàn lực để dự án này thành công.
ていこく
Giờ định sẵn, giờ cố định, giờ theo lịch trình
Hán Việt: Định Khắc
ラッシュ時にもかかわらず、電車は定刻通りに到着した。
Mặc dù là giờ cao điểm, tàu điện vẫn đến đúng giờ.
ゆれうごく
Dao động, lung lay, phân vân (tình cảm, quyết định, ý chí)
Hán Việt: Dao Động
彼の気持ちが私と彼女の間で揺れ動いているのを感じ、とても辛かった。
Tôi cảm thấy tình cảm của anh ấy đang dao động giữa tôi và cô ấy, điều đó thật khó khăn.
こうかした
Dưới gầm cầu vượt, dưới đường ray trên cao
Hán Việt: Cao Giá Hạ
目的地は、あの**高架下**をくぐってすぐのところにあります。
Điểm đến nằm ngay sau khi bạn đi qua dưới gầm cầu vượt kia.
うちとける
Thư thái, thoải mái, cởi mở (tâm sự); phá vỡ sự xa cách.
Hán Việt: Đả Giải
面接の冒頭で少し緊張しましたが、面接官が打ち解けた雰囲気を作ってくださり、話しやすくなりました。
Ban đầu phỏng vấn tôi hơi căng thẳng, nhưng người phỏng vấn đã tạo không khí cởi mở nên tôi dễ nói chuyện hơn.
うけこたえ
Sự trả lời, phản hồi (trong hội thoại, phỏng vấn)
Hán Việt: Thụ Đáp
彼は面接で的確な受け答えをして、好印象を与えた。
Anh ấy đã trả lời chính xác trong buổi phỏng vấn và tạo được ấn tượng tốt.
ばっすい
Đoạn trích, trích lục, tóm tắt (từ bài viết, báo cáo)
Hán Việt: Bạt Tuý
ニュース記事から重要な部分を抜粋して読んだ。
Tôi đã đọc những phần quan trọng được trích từ bài báo tin tức.
すがる
Bám víu, dựa dẫm (một cách tuyệt vọng, thiếu tự chủ); cầu xin
Hán Việt: CHÁC (dựa, bám)
彼女は別れ話が出た時、彼にすがるように懇願した。
Khi lời chia tay được nói ra, cô ấy đã cầu xin anh ấy như thể đang bám víu vào một tia hy vọng.
ふさいよう
Không được tuyển dụng, bị từ chối (tuyển dụng), không chấp nhận.
Hán Việt: BẤT THẢI DỤNG
残念ながら、今回は不採用となりました。
Rất tiếc, lần này tôi đã không được tuyển dụng.
せつない
Đau lòng, buồn bã, khó tả (thường đi kèm cảm giác day dứt, nuối tiếc, nhớ nhung, cay đắng ngọt ngào).
Hán Việt: Thiết
叶わない恋の切ない気持ちをずっと抱えている。
Tôi vẫn luôn ôm giữ một nỗi buồn day dứt về mối tình không thành.
こうけんする
Cống hiến, đóng góp.
Hán Việt: Cống hiến
私はこれまでの経験を活かし、貴社の発展に貢献したいと考えております。
Tôi muốn vận dụng kinh nghiệm từ trước đến nay để cống hiến vào sự phát triển của quý công ty.
めいかくにする
Làm rõ, làm sáng tỏ
Hán Việt: Minh Xác (làm rõ)
履歴書に書かれた内容について、面接でさらに明確にする必要があります。
Cần phải làm rõ thêm về những nội dung đã viết trong sơ yếu lý lịch khi phỏng vấn.
けいゆする
Đi qua, quá cảnh, đi ngang qua, thông qua.
Hán Việt: Kinh Do
京都へは新幹線で名古屋を経由していきます。
Để đến Kyoto, tôi sẽ đi tàu Shinkansen qua Nagoya.
せいさく
Chính sách (của nhà nước, chính phủ)
Hán Việt: Chính Sách
政府は少子化対策として、新たな子育て支援政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách hỗ trợ nuôi con mới như một biện pháp đối phó với tỷ lệ sinh giảm.
すべりこむ
1. Trượt vào bên trong. 2. Kịp thời chen vào/lọt vào (đúng lúc, vừa vặn).
Hán Việt: Hoạt Nhập
ドアが閉まる直前に、間一髪で電車に滑り込んだ。
Ngay trước khi cửa đóng, tôi vừa kịp trượt vào trong tàu điện trong gang tấc.
るいじ
Sự tương tự, điểm giống nhau, sự tương đồng.
Hán Việt: LOẠI TỰ
私たちはお互いの価値観に多くの類似点を見つけた。
Chúng tôi đã tìm thấy nhiều điểm tương đồng trong giá trị quan của nhau.
しゃせつ
Bài xã luận (bài viết thể hiện quan điểm, lập trường của ban biên tập một tờ báo về một vấn đề thời sự)
Hán Việt: Xã Thuyết
今日の社説は、少子化問題について深く論じていた。
Bài xã luận hôm nay đã phân tích sâu về vấn đề giảm tỷ lệ sinh.
たっせいする
Đạt được, hoàn thành (mục tiêu, thành quả, mục đích).
Hán Việt: Đạt Thành
前職では、新規プロジェクトの売上目標を120%達成しました。
Ở công việc trước, tôi đã đạt được 120% mục tiêu doanh số của dự án mới.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.