Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 90/125

割り切れない

わりきれない

Không thể giải quyết dứt khoát, không thể chấp nhận hoàn toàn (thường ám chỉ cảm xúc, lý lẽ), còn vương vấn, day dứt.

彼との別れは、どうしても割り切れない気持ちが残っている。

Sự chia tay với anh ấy vẫn để lại một cảm giác không thể dứt khoát trong tôi.

人通り

ひとどおり

Dòng người qua lại, sự đi lại của người (trên đường, khu vực).

Hán Việt: NHÂN THÔNG

ラッシュ時の駅構内は人通りが多く、歩くのも一苦労だ。

Bên trong nhà ga vào giờ cao điểm có rất nhiều người qua lại, đến đi bộ cũng khó khăn.

無理矢理

むりやり

Một cách miễn cưỡng, cưỡng ép, ép buộc, bằng vũ lực.

Hán Việt: VÔ LÝ THỈ LÝ

満員電車に無理やり体を押し込んだ。

Tôi chen người vào tàu điện chật kín một cách miễn cưỡng.

気配り

きくばり

Sự quan tâm, chu đáo, để ý đến người khác

Hán Việt: Khí Phối

チームで働く上で、気配りができることは非常に重要です。

Khi làm việc nhóm, việc có thể quan tâm đến người khác là vô cùng quan trọng.

価値観

かちかん

Quan điểm về giá trị, hệ giá trị, giá trị quan.

Hán Việt: Giá Trị Quan

価値観の違いが原因で、二人の関係に亀裂が入ってしまった。

Do sự khác biệt về giá trị quan mà mối quan hệ của hai người đã xuất hiện rạn nứt.

迂回する

うかいする

Đi đường vòng, đổi hướng, vòng lại

Hán Việt: U Hồi

工事中のため、こちらから迂回してください。

Do đang thi công, xin quý khách đi đường vòng từ đây.

一方通行

いっぽうつうこう

Đường một chiều

Hán Việt: Nhất Phương Thông Hành

この道は一方通行ですので、ご注意ください。

Con đường này là đường một chiều, xin quý khách lưu ý.

日課

にっか

Thói quen hàng ngày, công việc hàng ngày, lịch trình hàng ngày.

Hán Việt: Nhật khóa

満員電車での通勤は、多くのサラリーマンにとって避けられない日課だ。

Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc là một lịch trình hàng ngày không thể tránh khỏi đối với nhiều nhân viên văn phòng.

作り上げる

つくりあげる

Hoàn thành (một cách cẩn thận, công phu), xây dựng nên, tạo dựng nên

Hán Việt: Tác Thượng

チームで協力し、困難なプロジェクトを成功へと作り上げました。

Chúng tôi đã hợp tác trong nhóm và hoàn thành thành công một dự án khó khăn.

積み重ねる

つみかさねる

Tích lũy, tích góp, chồng chất

Hán Việt: Tích Trọng

これまでの経験を積み重ね、新しい職場で活かしていきたいです。

Tôi muốn tích lũy kinh nghiệm từ trước đến nay và phát huy tại nơi làm việc mới.

遣り甲斐

やりがい

Giá trị làm, đáng làm; sự thỏa mãn/hứng thú khi làm việc.

Hán Việt: Khiển Giáp Phỉ

私は、社会貢献につながる仕事にやりがいを感じます。

Tôi cảm thấy công việc gắn liền với việc đóng góp cho xã hội là một công việc đáng làm.

待遇

たいぐう

Chế độ đãi ngộ, sự đối xử (về lương, thưởng, phúc lợi, điều kiện làm việc)

Hán Việt: Đãi ngộ

この会社の待遇は、業界内でも高い水準にあると聞いています。

Tôi nghe nói chế độ đãi ngộ của công ty này nằm ở mức cao trong ngành.

定刻通り

ていこくどおり

Đúng giờ, theo đúng lịch trình (thường dùng cho các phương tiện giao thông)

Hán Việt: Định Khắc Thông

今朝の電車は、ラッシュにもかかわらず定刻通りに運行していた。

Chuyến tàu sáng nay, bất chấp giờ cao điểm, vẫn chạy đúng giờ.

見惚れる

みほれる

Bị cuốn hút, bị mê hoặc, say đắm (trước vẻ đẹp, tài năng của ai đó hoặc cảnh vật).

Hán Việt: KIẾN HỒI (Hồ: mê hoặc, quyến rũ)

彼女の美しい歌声に、会場の皆が見惚れていた。

Mọi người trong hội trường đều say đắm trước giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy.

標識

ひょうしき

Biển báo, dấu hiệu, biển chỉ dẫn

Hán Việt: Tiêu thức

交差点には、目的地の方向を示す標識があります。

Ở ngã tư có biển chỉ dẫn hướng đến địa điểm bạn muốn đến.

理解力

りかいりょく

Năng lực hiểu biết, khả năng nắm bắt vấn đề

Hán Việt: Lý giải lực

彼は新しい情報を素早く理解する理解力がある。

Anh ấy có khả năng nắm bắt thông tin mới một cách nhanh chóng.

候補者

こうほしゃ

Ứng viên, người dự tuyển

Hán Việt: Hậu Bổ Giả

当社では、優秀な候補者を求めています。

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên xuất sắc.

分かり合う

わかりあう

Hiểu nhau, thông cảm cho nhau (thường là trong mối quan hệ giữa người với người).

Hán Việt: Phân hợp

長く付き合うためには、お互いの気持ちを分かり合う努力が必要だ。

Để duy trì một mối quan hệ lâu dài, cần phải nỗ lực để hiểu cảm xúc của nhau.

〜沿い

〜ぞい

Dọc theo ~, men theo ~, ven theo ~

Hán Việt: Duyên

この川沿いにまっすぐ進んでください。

Hãy đi thẳng dọc theo con sông này.

胸が締め付けられる

むねがしめつけられる

Tim quặn thắt, lòng đau thắt (vì đau buồn, lo lắng, nhớ nhung).

Hán Việt: Hung Trát Phó

彼女が悲しんでいるのを見ると、私の胸が締め付けられる。

Nhìn thấy cô ấy buồn, lòng tôi quặn thắt lại.

辿る

たどる

Lần theo, men theo (con đường, dấu vết, lịch sử).

Hán Việt: Triền

この小道を辿れば、美しい滝に着きます。

Nếu bạn men theo con đường nhỏ này, bạn sẽ đến một thác nước đẹp.

運行間隔

うんこうかんかく

Khoảng cách giữa các chuyến tàu (thời gian)

Hán Việt: Vận Hành Gian Cách

ラッシュアワーは運行間隔が短くなり、電車の本数が増えます。

Vào giờ cao điểm, khoảng cách giữa các chuyến tàu được rút ngắn, và số lượng chuyến tàu tăng lên.

乗り込む

のりこむ

Lên xe/tàu/máy bay (thường mang sắc thái chen chúc, đông đúc, hoặc lên xe để chuẩn bị cho một nhiệm vụ).

Hán Việt: Thừa Nhập

ラッシュアワーの電車にやっとのことで乗り込んだ。

Tôi cuối cùng cũng chen được lên chuyến tàu điện giờ cao điểm.

身元

みもと

Thân phận, danh tính, lai lịch (của một người).

Hán Việt: Thân Nguyên

警察は、現場で発見された遺体の**身元**確認を急いでいる。

Cảnh sát đang khẩn trương xác nhận **danh tính** của thi thể được tìm thấy tại hiện trường.

恋心

こいごころ

Tình cảm yêu đương, trái tim đang yêu, tâm hồn lãng mạn

Hán Việt: Luyến Tâm

彼に対する秘めた恋心が、私を苦しめていた。

Tình yêu thầm kín dành cho anh ấy đang làm tôi đau khổ.

密かに

ひそかに

Một cách thầm kín, bí mật, lén lút

Hán Việt: Mật

彼はひそかに彼女に思いを寄せているが、まだ告白できないでいる。

Anh ấy thầm yêu cô ấy nhưng vẫn chưa thể tỏ tình.

罅割れる

ひびわれる

Nứt nẻ, rạn nứt (vật chất; hoặc mối quan hệ, tình cảm)

Hán Việt: Hóa Liệt

長年の信頼関係にひびが入り、二人は別々の道を歩むことになった。

Mối quan hệ tin cậy bao năm đã rạn nứt, hai người quyết định đi con đường riêng.

惹かれる

ひかれる

Bị cuốn hút, bị hấp dẫn (về mặt tình cảm, tinh thần)

Hán Việt: Nhạ

彼の優しさに惹かれて、いつの間にか恋に落ちていた。

Bị sự dịu dàng của anh ấy cuốn hút, tôi đã yêu lúc nào không hay.

振る舞い

ふるまい

Cách ứng xử, thái độ, phong thái (hành vi, cử chỉ).

Hán Việt: Chấn Vũ

面接では、言葉遣いだけでなく、振る舞いも重視されます。

Trong phỏng vấn, không chỉ cách ăn nói mà cả phong thái ứng xử cũng được coi trọng.

押しつぶされる

おしつぶされる

Bị chèn ép, bị đè bẹp, bị nghiền nát (do bị xô đẩy trong đám đông).

Hán Việt: Áp Tuyệt

ラッシュアワーの満員電車で、体が押しつぶされそうになった。

Trong chuyến tàu điện chật cứng giờ cao điểm, cơ thể tôi suýt chút nữa bị chèn ép.

公共交通機関

こうきょうこうつうきかん

Phương tiện giao thông công cộng

Hán Việt: Công Cộng Giao Thông Cơ Quan

都心での移動には公共交通機関を利用するのが便利だ。

Việc di chuyển trong trung tâm thành phố thì dùng phương tiện giao thông công cộng là tiện lợi.

和らぐ

やわらぐ

Dịu đi, lắng xuống, giảm bớt (căng thẳng, cơn đau, sự nghiêm trọng)

Hán Việt: Hoà

両国間の緊張が和らぐ兆しが見え始めた。

Dấu hiệu căng thẳng giữa hai nước bắt đầu dịu đi.

妬ましい

ねたましい

Ghen tị, đố kỵ (một cách tiêu cực, có thể muốn hãm hại hoặc thấy khó chịu)

Hán Việt: Đố

彼女の幸せな結婚生活がねたましい。

Cuộc sống hôn nhân hạnh phúc của cô ấy khiến tôi ghen tị.

ねだる

Nài nỉ, van xin, đòi hỏi (tình cảm, sự chú ý, quà cáp...)

Hán Việt:

彼女は彼に、もう少し一緒にいてくれるようねだった。

Cô ấy đã nài nỉ anh ấy ở lại thêm một chút nữa.

人波

ひとなみ

Làn sóng người; Dòng người di chuyển đông đúc

Hán Việt: Nhân Ba

駅の改札を出ると、通勤の人波にのまれた。

Khi ra khỏi cổng soát vé nhà ga, tôi bị cuốn vào dòng người đi làm.

遠隔

えんかく

Từ xa, cách biệt (về khoảng cách).

Hán Việt: Viễn Cách

今回の最終面接は、地方在住者向けに遠隔で実施されます。

Buổi phỏng vấn cuối cùng lần này sẽ được thực hiện từ xa dành cho những người ở các tỉnh.

運び出す

はこびだす

Chuyển ra ngoài, mang ra ngoài, bưng ra ngoài.

Hán Việt: Vận Xuất

倒れた乗客を駅員が協力してホームへ運び出した。

Nhân viên nhà ga đã hợp sức đưa hành khách bị ngất xỉu ra sân ga.

払い戻し

はらいもどし

Hoàn tiền, trả lại tiền.

Hán Việt: Phất Lệ

電車の遅延により、運賃の払い戻しが可能です。

Do tàu bị trễ, có thể hoàn lại tiền vé.

揺らぐ

ゆらぐ

Dao động, lung lay, lay chuyển (cảm xúc, niềm tin, tình cảm, quyết tâm).

Hán Việt: Dao

彼の言葉を聞いて、彼女の気持ちが少し揺らいだ。

Nghe lời anh ấy nói, cảm xúc của cô ấy đã hơi dao động.

誘惑

ゆうわく

Sự cám dỗ, sự quyến rũ (thường mang ý tiêu cực hoặc khó chống lại).

Hán Việt: Dụ Hoặc

彼は美しい女性の誘惑に負けそうになった。

Anh ấy suýt nữa đã thua trước sự cám dỗ của người phụ nữ xinh đẹp.

内定

ないてい

Quyết định nội bộ (thường là quyết định tuyển dụng sơ bộ/chính thức, offer job).

Hán Việt: Nội Định

複数社の面接を受けた結果、昨日、第一志望の会社から内定をいただきました。

Sau khi phỏng vấn nhiều công ty, hôm qua tôi đã nhận được offer từ công ty mà tôi ưu tiên hàng đầu.

日刊

にっかん

Báo hàng ngày, ấn phẩm xuất bản hàng ngày.

Hán Việt: Nhật san

この新聞は**日刊**で、毎日最新のニュースを届けている。

Tờ báo này là **nhật báo**, cung cấp tin tức mới nhất mỗi ngày.

行き詰まる

ゆきづまる

Đi vào ngõ cụt, bế tắc, đình trệ

Hán Việt: Hành Cật

和平交渉は完全にゆき詰まり、進展が見られない。

Cuộc đàm phán hòa bình hoàn toàn bế tắc, không thấy có tiến triển nào.

吹っ切る

ふっきる

Dứt bỏ, gạt bỏ, rũ bỏ (một cảm xúc, một suy nghĩ, một người)

Hán Việt: Xúy Thiết (mang nghĩa 'thổi bay, cắt bỏ')

辛い過去の恋愛を吹っ切って、新しい一歩を踏み出した。

Tôi đã dứt bỏ cuộc tình đau khổ trong quá khứ và bước sang một trang mới.

妬む

ねたむ

Ghen tỵ, đố kỵ (với người khác thành công, hoặc trong tình cảm)

Hán Việt: Đố

彼は彼女が他の男性と話しているのを見て、少し妬んだ。

Anh ấy nhìn thấy cô ấy nói chuyện với người đàn ông khác và cảm thấy hơi ghen tỵ.

危機

きき

Nguy cơ, khủng hoảng, tình thế nguy hiểm

Hán Việt: Nguy cơ, Khủng hoảng

世界経済は新たな危機に直面していると専門家は指摘する。

Các chuyên gia chỉ ra rằng nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới.

愛情表現

あいじょうひょうげん

Sự thể hiện tình cảm, cách biểu lộ tình yêu

Hán Việt: Ái Tình Biểu Hiện

日本人は愛情表現が控えめだと言われることが多い。

Người Nhật thường được cho là khá dè dặt trong việc thể hiện tình cảm.

甘酸っぱい

あまずっぱい

Ngọt ngào xen lẫn chua xót; ngọt bùi (thường dùng để miêu tả tình yêu đầu, kỷ niệm, cảm xúc)

Hán Việt: Cam Toan

初恋の思い出はいつも甘酸っぱいものです。

Kỷ niệm về mối tình đầu thì lúc nào cũng ngọt ngào xen lẫn chua xót.

投げやり

なげやり

Bất cẩn, vô trách nhiệm, buông xuôi, bỏ mặc, làm việc cho xong chuyện.

Hán Việt: Đầu khiển

彼女の投げやりな態度に、彼はがっかりした。

Anh ấy đã thất vọng với thái độ buông xuôi của cô ấy.

沿線

えんせん

Dọc theo tuyến đường (thường là đường sắt, đường cao tốc); khu vực ven đường tàu/tuyến đường.

Hán Việt: Duyên tuyến (Dọc theo tuyến đường)

この沿線には美しい景色を楽しめる温泉地がたくさんあります。

Dọc tuyến đường này có rất nhiều khu nghỉ dưỡng suối nước nóng có thể chiêm ngưỡng cảnh đẹp.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...