Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 92/125

行き違い

いきちがい

Sự hiểu lầm, sự bất đồng, sự lệch lạc (trong thông tin, ý kiến, kế hoạch), dẫn đến trục trặc.

Hán Việt: Hành Vi

私たちの意見に行き違いがあり、話がこじれてしまった。

Ý kiến của chúng tôi đã có sự bất đồng, khiến mọi chuyện trở nên phức tạp.

むね

Ý nghĩa chính, nội dung chính, mục đích của một thông báo, văn bản.

Hán Việt: Chỉ (ý chỉ)

彼は記者会見で事件の経緯とその旨を詳細に説明した。

Anh ấy đã giải thích chi tiết diễn biến vụ việc và nội dung chính tại cuộc họp báo.

任命

にんめい

Sự bổ nhiệm, chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí.

Hán Việt: Nhiệm Mệnh

彼は先日、部長に任命されたばかりです。

Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng cách đây không lâu.

やりがい

Sự đáng giá, giá trị để làm; động lực từ việc hoàn thành công việc; ý nghĩa công việc.

Hán Việt: (Không có)

私にとって、この仕事のやりがいは、お客様の笑顔を見ることです。

Đối với tôi, ý nghĩa của công việc này là được nhìn thấy nụ cười của khách hàng.

当事者

とうじしゃ

Người liên quan, bên có liên quan, đương sự (trong một vụ việc, tranh chấp)

Hán Việt: Đương sự giả

彼はその事故の当事者として、警察に事情聴取された。

Anh ấy bị cảnh sát triệu tập để lấy lời khai với tư cách là người có liên quan đến vụ tai nạn đó.

区切り

くぎり

Điểm dừng, giai đoạn kết thúc, mốc ranh giới; phân chia, ngắt đoạn.

長期にわたる交渉はようやく一つの区切りを迎えたと報じられた。

Được báo cáo là cuộc đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đã đạt được một dấu mốc.

繰り広げる

くりひろげる

Mở ra, dàn ra, triển khai, tiến hành (một sự kiện, cuộc tranh luận, trận đấu quy mô lớn).

国会では、新しい法案を巡る激しい議論が繰り広げられた。

Tại Quốc hội, một cuộc tranh luận sôi nổi về dự luật mới đã diễn ra.

具体化

ぐたいか

Cụ thể hóa, hiện thực hóa, làm cho rõ ràng hơn (kế hoạch, ý tưởng, chính sách).

Hán Việt: Cụ thể hóa

政府は新しい経済政策の具体化を進めていると発表した。

Chính phủ đã thông báo đang thúc đẩy việc cụ thể hóa chính sách kinh tế mới.

達成感

たっせいかん

Cảm giác hoàn thành, cảm giác đạt được thành tựu

Hán Việt: Đạt thành cảm

困難な課題を乗り越え、目標を達成した時に最も大きな達成感を感じます。

Tôi cảm thấy thành tựu lớn nhất khi vượt qua những thử thách khó khăn và đạt được mục tiêu.

経歴

けいれき

Lý lịch làm việc, quá trình công tác, lịch sử nghề nghiệp

Hán Việt: Kinh lịch

これまでの経歴を詳しく教えていただけますでしょうか。

Bạn có thể vui lòng kể chi tiết về quá trình làm việc của mình không?

立ち上げ

たちあげ

Khởi động, thành lập, bắt đầu (dự án, công ty, hệ thống mới).

Hán Việt: Lập Thượng

私は、このチームの新規プロジェクトの立ち上げから関わっています。

Tôi đã tham gia vào dự án mới này từ giai đoạn khởi động của đội.

試用期間

しようきかん

Thời gian thử việc, thời gian tập sự

Hán Việt: Thí Dụng Kỳ Gian

試用期間は3ヶ月間で、その後の評価によって本採用が決まります。

Thời gian thử việc là 3 tháng, sau đó việc tuyển dụng chính thức sẽ được quyết định dựa trên đánh giá.

ホームドア

Cửa chắn sân ga (Cửa an toàn trên sân ga tàu điện)

ラッシュ時の混雑を考えると、ホームドアは乗客の安全に不可欠だ。

Khi nghĩ đến sự đông đúc vào giờ cao điểm, cửa chắn sân ga là thiết yếu cho an toàn của hành khách.

差し掛かる

さしかかる

Đến gần, sắp tới, đi đến (một địa điểm hoặc thời điểm)

Hán Việt: Sai Quải

次の信号に差し掛かったら、左に曲がってください。

Khi đến gần đèn tín hiệu tiếp theo, hãy rẽ trái.

お待ち合わせ

おまちあわせ

Điểm hẹn, cuộc hẹn (đặc biệt khi nói về nơi chốn)

Hán Việt: Đãi Hợp

お待ち合わせは駅の南口でお願いします。

Vui lòng hẹn gặp ở cửa Nam của nhà ga.

改めて

あらためて

Một lần nữa, lại một lần nữa (mang ý xác nhận, xem xét lại, thay đổi)

Hán Việt: Cải

この事件の重要性について、改めて認識する必要がある。

Cần phải một lần nữa nhận thức về tầm quan trọng của vụ việc này.

規制

きせい

Quy định, kiểm soát, hạn chế

Hán Việt: Quy Chế

政府は新しい環境規制を導入すると発表した。

Chính phủ đã thông báo sẽ ban hành các quy định mới về môi trường.

群れる

むれる

Tụ tập, tập trung thành đám đông, chen chúc; (động vật) bầy đàn.

Hán Việt: Quần

満員電車では、人々がまるで羊の群れのようにむれて押し合っていた。

Trên chuyến tàu điện chật kín người, mọi người chen chúc đẩy nhau như một bầy cừu.

無難

ぶなん

An toàn, không có vấn đề gì, không có rủi ro, không gây tranh cãi.

Hán Việt: Vô nan

面接では無難な答え方をするのが賢明です。

Trong phỏng vấn, đưa ra cách trả lời an toàn là khôn ngoan.

定員オーバー

ていいんオーバー

Quá tải, vượt quá sức chứa/số người quy định

Hán Việt: Định Viên / over

ラッシュ時の電車はいつも定員オーバーで、ドアが閉まらないこともしばしばです。

Tàu điện giờ cao điểm luôn quá tải, và cửa không đóng được là chuyện thường xuyên.

決意

けつい

Quyết tâm, ý chí kiên quyết (thường để thực hiện một hành động quan trọng)

Hán Việt: Quyết ý

彼女は彼と別れる決意を固めた。

Cô ấy đã kiên định với quyết tâm chia tay anh ấy.

圧倒的

あっとうてき

Áp đảo, vượt trội (một cách tuyệt đối)

Hán Việt: Áp đảo đích

最新の世論調査では、現政権への支持が圧倒的多数を占めている。

Trong cuộc thăm dò dư luận mới nhất, sự ủng hộ đối với chính quyền hiện tại chiếm số lượng áp đảo.

明らかにする

あきらかにする

Làm sáng tỏ, làm rõ ràng

Hán Việt: Minh

記者は事件の真相を明らかにするため、独自に調査を進めた。

Phóng viên đã tự mình tiến hành điều tra để làm sáng tỏ sự thật vụ án.

困惑

こんわく

Sự bối rối, hoang mang, khó xử; cảm thấy khó hiểu hoặc không biết phải làm gì.

Hán Việt: Khốn hoặc

突然の運行停止アナウンスに、乗客たちは困惑の色を隠せなかった。

Hành khách không thể giấu được sự bối rối trước thông báo dừng tàu đột ngột.

へばりつく

Dính chặt vào, bám chặt vào (thường là do áp lực, mồ hôi, hoặc không gian chật hẹp)

満員電車では、隣の人にへばりついて身動きが取れない。

Trong tàu điện chật kín, tôi dính chặt vào người bên cạnh không thể nhúc nhích.

作用

さよう

Tác dụng, ảnh hưởng, hoạt động

Hán Việt: Tác dụng

この薬は体に穏やかに作用し、痛みを和らげる。

Loại thuốc này tác động nhẹ nhàng lên cơ thể, làm giảm cơn đau.

目一杯

めいっぱい

Hết mức, tối đa, hết sức có thể; chật kín.

Hán Việt: Mục Nhất Bôi

ラッシュアワーの電車は、乗客が目一杯詰め込まれている。

Tàu điện giờ cao điểm bị nhồi nhét hành khách hết mức có thể.

損ねる

そこねる

Bỏ lỡ, làm hỏng (cơ hội, hành động)

Hán Việt: TỔN

満員電車で乗り損ねたため、会社に遅刻してしまった。

Vì lỡ chuyến tàu điện đông người nên tôi đã bị trễ làm.

抜き書き

ぬきがき

Trích đoạn, tóm tắt, phần được trích ra (từ văn bản)

Hán Việt: Bạt Thư

重要なニュース記事から、要点だけを抜き書きした。

Tôi đã trích đoạn những điểm chính từ bài báo tin tức quan trọng.

利点

りてん

Điểm có lợi, ưu điểm, lợi thế

Hán Việt: Lợi Điểm

あなたがこの職務に適していると考える利点は何ですか。

Bạn nghĩ điểm lợi thế nào của bạn phù hợp với công việc này?

急かす

せかす

Giục giã, thúc giục, hối thúc ai đó làm gì.

Hán Việt: Cấp

後ろの人が押してくるので、**急かされている**ような気分になる。

Vì người đằng sau cứ đẩy tới, tôi có cảm giác như đang bị **giục giã**.

要旨

ようし

Tóm tắt, điểm chính, ý chính

Hán Việt: Yếu Chỉ

この記事の要旨を読み、内容を素早く理解することができた。

Tôi đã đọc tóm tắt của bài báo và có thể nhanh chóng hiểu được nội dung.

躱す / 逸らす

はぐらかす

Lảng tránh, đánh trống lảng, né tránh (câu hỏi, chủ đề).

Hán Việt: Né / Dật

私が結婚について尋ねると、彼はいつも話をはぐらかす。

Mỗi khi tôi hỏi về chuyện kết hôn, anh ấy lại luôn lảng tránh sang chuyện khác.

憧れ

あこがれ

Sự ngưỡng mộ, sự khao khát; người/vật được ngưỡng mộ.

Hán Việt: SUNG

彼は私の学生時代からの憧れの先輩でした。

Anh ấy là người đàn anh mà tôi ngưỡng mộ từ thời sinh viên.

相性

あいしょう

Sự hợp nhau, tương hợp (trong mối quan hệ); sự ăn ý.

Hán Việt: TƯƠNG TÍNH

彼とは相性が良いので、一緒にいるといつも楽しい。

Tôi và anh ấy rất hợp nhau nên ở bên nhau lúc nào cũng vui vẻ.

挫ける

めげる

Nản lòng, chán nản, mất tinh thần, bỏ cuộc khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Hán Việt: Tả

どんなにつらいことがあっても、恋にめげてはいけない。

Dù có chuyện gì đau khổ đến mấy, cũng đừng nản lòng trong tình yêu.

若手

わかて

Nhân viên trẻ; lực lượng trẻ; người trẻ có năng lực

Hán Việt: Nhược Thủ

当社では、若手社員にも積極的にプロジェクトのリーダーを任せています。

Tại công ty chúng tôi, ngay cả những nhân viên trẻ cũng được tích cực giao phó vai trò trưởng nhóm dự án.

押し込み

おしこみ

Sự chen lấn, đẩy vào (thường dùng trong bối cảnh tàu điện ngầm đông đúc)

Hán Việt: Áp Nhập

ラッシュアワーでは、駅員が乗客を列車に押し込む光景がよく見られる。

Vào giờ cao điểm, cảnh nhân viên nhà ga đẩy hành khách vào tàu thường thấy.

愛着

あいちゃく

Sự gắn bó, sự quyến luyến, sự yêu mến (đặc biệt là tình cảm gắn bó sâu sắc với ai đó, hoặc vật gì đó)

Hán Việt: Ái trước

長年連れ添った夫婦には深い愛着がある。

Cặp vợ chồng chung sống lâu năm có tình cảm gắn bó sâu sắc.

大通り

おおどおり

Đường lớn, đại lộ chính, phố chính.

Hán Việt: Đại thông lộ

この大通りをまっすぐ進むと、駅が見えてきます。

Đi thẳng con đại lộ này, bạn sẽ thấy nhà ga.

手を差し伸べる

てをさしのべる

Chìa tay giúp đỡ, giúp đỡ (ai đó đang gặp khó khăn).

Hán Việt: Thủ Sai Thân

彼女が落ち込んでいる時、彼がそっと手を差し伸べてくれた。

Khi cô ấy suy sụp, anh ấy đã nhẹ nhàng chìa tay giúp đỡ.

転機

てんき

Bước ngoặt, thời điểm quan trọng thay đổi cuộc đời/tình hình.

Hán Việt: Chuyển Cơ

彼との出会いが私の人生の大きな転機となった。

Cuộc gặp gỡ với anh ấy đã trở thành một bước ngoặt lớn trong cuộc đời tôi.

惚気

のろけ

Việc khoe khoang, nói quá về người yêu/tình yêu của mình (thường theo cách tự mãn, khiến người khác nghe thấy phát ngán); sự khoe khoang tình cảm.

Hán Việt: Hốt Khí

彼はいつも彼女とのろけ話ばかりで、正直ちょっとうんざりする。

Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về bạn gái, thành thật mà nói thì tôi hơi phát ngán rồi.

擦れ違い

すれちがい

Sự hiểu lầm, sự không hợp nhau (trong suy nghĩ, quan điểm); sự lướt qua nhau, không gặp được nhau.

私たちのすれ違いが原因で別れることになった。

Chúng tôi chia tay vì những hiểu lầm (không hợp nhau).

賃金

ちんぎん

Tiền lương, tiền công, tiền thù lao.

Hán Việt: Nhậm kim

御社では、初年度の賃金はどのくらいになりますでしょうか。

Xin hỏi, tiền lương năm đầu tiên tại quý công ty sẽ là bao nhiêu ạ?

考慮する

こうりょする

Xem xét, cân nhắc, lưu tâm, suy nghĩ kỹ lưỡng

Hán Việt: Khảo lự

お客様の様々なニーズを十分に考慮し、最適な提案を心がけています。

Chúng tôi luôn cố gắng đưa ra đề xuất tối ưu nhất, sau khi đã xem xét kỹ lưỡng các nhu cầu đa dạng của khách hàng.

埋め尽くす

うめつくす

Lấp đầy hoàn toàn, che phủ kín mít.

Hán Việt: Mai Tận

ラッシュアワーの電車は、乗客でぎっしりと埋め尽くされていた。

Chuyến tàu điện giờ cao điểm bị hành khách lấp đầy kín mít.

中継

ちゅうけい

Phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp; tiếp sóng; (kỹ thuật) trung chuyển.

Hán Việt: Trung kế

オリンピックの開会式は世界中で生中継された。

Lễ khai mạc Olympic đã được phát sóng trực tiếp trên toàn thế giới.

来社

らいしゃ

Đến công ty, ghé thăm công ty

Hán Việt: Lai Xã

明日の面接のため、午前10時に弊社へ来社していただきます。

Để phỏng vấn vào ngày mai, quý vị sẽ đến công ty chúng tôi lúc 10 giờ sáng.

推薦する

すいせんする

Giới thiệu, tiến cử, tiến cử (cho vị trí nào đó)

Hán Việt: Thụy tiến

彼は前職の上司から当社に推薦されました。

Anh ấy đã được sếp cũ tiến cử vào công ty chúng tôi.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...