時事
じじ
Thời sự, các sự kiện hiện tại, tin tức cập nhật.
Hán Việt: Thời Sự
彼は毎日、新聞を読んで時事を把握している。
Anh ấy đọc báo hàng ngày để nắm bắt thời sự.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 94/125
じじ
Thời sự, các sự kiện hiện tại, tin tức cập nhật.
Hán Việt: Thời Sự
彼は毎日、新聞を読んで時事を把握している。
Anh ấy đọc báo hàng ngày để nắm bắt thời sự.
ゆいいつ
Duy nhất, độc nhất.
Hán Việt: Duy Nhất
それは彼が残した唯一の手がかりだった。
Đó là manh mối duy nhất mà anh ta để lại.
ちんもく
Sự im lặng, trạng thái không nói gì (có thể là im lặng khó xử, im lặng đồng tình, hoặc im lặng suy tư)
Hán Việt: Trầm Mặc
彼の告白の後、しばらく沈黙が続いた。
Sau lời tỏ tình của anh ấy, một khoảng im lặng kéo dài.
ちぎり
Lời hứa, giao ước (đặc biệt là giao ước tình yêu, hôn nhân, vận mệnh gắn bó)
Hán Việt: Khế
二人は永遠の愛を契りを交わした。
Hai người đã trao nhau lời ước hẹn tình yêu vĩnh cửu.
のろけばなし
Chuyện khoe khoang về người yêu/tình cảm; chuyện tình yêu sến súa.
Hán Việt: Hốt Khí Thoại
彼女はいつも彼氏との惚気話ばかりして、周りを困らせている。
Cô ấy lúc nào cũng chỉ toàn kể chuyện khoe khoang về bạn trai, khiến mọi người xung quanh khó xử.
よわね
Lời than vãn, lời than thở, lời yếu lòng, lời than phiền.
Hán Việt: NHƯỢC ÂM
彼にだけは、どんな弱音も吐ける。
Chỉ với anh ấy, tôi mới có thể trút hết mọi lời than thở yếu lòng.
たっせいもくひょう
Mục tiêu cần đạt được, mục tiêu hoàn thành
Hán Việt: Đạt thành mục tiêu
入社後は、明確な達成目標を立てて業務に取り組みます。
Sau khi vào công ty, tôi sẽ đặt ra mục tiêu hoàn thành rõ ràng và bắt tay vào công việc.
たいおうりょく
Năng lực ứng phó, khả năng xử lý, giải quyết vấn đề
Hán Việt: Đối ứng lực
どんな状況にも柔軟に対応できる力が私の強みです。
Khả năng ứng phó linh hoạt với mọi tình huống là điểm mạnh của tôi.
なだれこむ
Đổ xô vào, ào ạt tràn vào (như tuyết lở)
Hán Việt: Tuyệt Băng Nhập (ẩn dụ)
ラッシュアワーになると、乗客が一斉にホームになだれ込む。
Khi đến giờ cao điểm, hành khách đồng loạt đổ xô ra sân ga.
すり
Kẻ móc túi, trộm cắp vặt (đặc biệt trong đám đông).
Hán Việt: Đào Mô
満員電車ではすりに遭わないよう、貴重品の管理に気をつけましょう。
Trên tàu điện đông người, hãy cẩn thận quản lý đồ có giá trị để tránh bị móc túi.
きんむち
Nơi làm việc, địa điểm làm việc
Hán Việt: Cần Vụ Địa
希望の勤務地はございますか?
Bạn có mong muốn về địa điểm làm việc không?
きもちのすれちがい
Sự bất đồng/lệch pha về cảm xúc, không hiểu nhau; sự khác biệt trong suy nghĩ/cảm nhận dẫn đến mâu thuẫn.
長年の交際で、お互いの気持ちのすれ違いが目立つようになった。
Sau nhiều năm hẹn hò, sự bất đồng về cảm xúc giữa chúng tôi ngày càng lộ rõ.
れいねん
Hàng năm (như thường lệ), thường niên
Hán Việt: Lệ niên
今年は例年より桜の開花が早いと報じられています。
Năm nay, hoa anh đào được đưa tin là nở sớm hơn thường lệ.
れっとう
Quần đảo, chuỗi đảo
Hán Việt: Liệt đảo
台風が日本列島を縦断する恐れがあります。
Có nguy cơ bão sẽ đi dọc qua quần đảo Nhật Bản.
れんじつ
Ngày liên tiếp, liên tục nhiều ngày
Hán Việt: Liên nhật
記録的な猛暑が連日続いており、熱中症への警戒が必要です。
Nắng nóng kỷ lục đã kéo dài liên tiếp nhiều ngày, cần cảnh giác với sốc nhiệt.
しびれる
(Động từ nhóm 2) Tê liệt, tê cóng, tê dại (chân tay, cơ thể do bị chèn ép, đứng lâu, ngồi lâu, lạnh...).
Hán Việt: Tê
満員電車でずっと立っていたので、足が痺れてきた。
Vì đứng suốt trên tàu điện chật kín người nên chân tôi đã bị tê.
けいげん
Làm cho gánh nặng, thiệt hại, áp lực, sự khó khăn... trở nên nhẹ hơn, ít hơn.
Hán Việt: Khinh Giảm
政府は国民の税負担を軽減する政策を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách giảm gánh nặng thuế cho người dân.
けんそう
Tiếng ồn ào, huyên náo của nhiều người hoặc nơi đông đúc.
Hán Việt: Huyên Tao
都会の喧騒から離れて、静かな場所で過ごしたい。
Tôi muốn tránh xa sự ồn ào của đô thị và dành thời gian ở một nơi yên tĩnh.
はすむかい
Đối diện chéo, đối diện theo đường chéo.
Hán Việt: Đối diện chéo
銀行の斜め向かいに、郵便局があります。
Bưu điện nằm đối diện chéo với ngân hàng.
たいあたり
Sự dùng thân mình để va vào, đâm vào; sự xông pha, dấn thân (vào công việc, thử thách).
Hán Việt: Thể Đương
満員電車の中で、押し合いへし合いの体当たりに遭う。
Trong tàu điện đông người, tôi gặp phải cảnh xô đẩy, va chạm người.
きぜつ
Ngất xỉu, bất tỉnh.
Hán Việt: Khí Tuyệt
ラッシュアワーの満員電車で、暑さと人混みのため**気絶**しそうになった乗客がいた。
Trên tàu điện đông nghịt giờ cao điểm, có hành khách suýt **ngất xỉu** vì nóng và đông người.
さっとうする
Ồ ạt kéo đến, đổ dồn đến, chen chúc
Hán Việt: Sát Đáo
電車が到着すると、乗り換え客がホームに殺到した。
Khi tàu điện đến, hành khách đổi tàu ồ ạt kéo đến sân ga.
しゅうちゃくえき
Ga cuối cùng của một tuyến đường sắt; Ga đến cuối cùng.
Hán Việt: Chung Trứck Dịch
この電車は次の駅が終着駅です。
Chuyến tàu này ga tiếp theo là ga cuối cùng.
あくまで
Chỉ là, dù thế nào đi nữa, đến cùng, triệt để.
Hán Việt: Bão chí
私の経験はあくまで参考であり、御社の状況とは異なるかもしれません。
Kinh nghiệm của tôi chỉ mang tính tham khảo và có thể khác với tình hình của quý công ty.
だんわ
Lời nói, phát biểu, cuộc trò chuyện (thường mang tính chính thức, công khai hoặc liên quan đến một vấn đề quan trọng)
Hán Việt: Đàm thoại
大統領は記者団に対し、平和維持活動に関する談話を発表した。
Tổng thống đã công bố một phát biểu với các phóng viên liên quan đến hoạt động gìn giữ hòa bình.
たいだん
Cuộc phỏng vấn, cuộc trò chuyện (thường giữa hai người nổi tiếng, chuyên gia hoặc nhân vật quan trọng)
Hán Việt: Đối đàm
首相は経済政策について専門家との対談に応じた。
Thủ tướng đã đồng ý tham gia cuộc đối đàm với các chuyên gia về chính sách kinh tế.
ちゃくせき
Việc ngồi xuống, an tọa
Hán Việt: Trứ Tịch
満員電車ではなかなか着席できない。
Trên tàu điện đông người thì rất khó để có thể ngồi xuống.
あきらめきれない
Không thể từ bỏ hoàn toàn, không thể dứt khoát buông bỏ (một người, một mối quan hệ, một cảm xúc).
Hán Việt: Đế Thiết
何度振られても、彼女への想いを諦めきれない。
Dù bị từ chối bao nhiêu lần, tôi vẫn không thể từ bỏ tình cảm dành cho cô ấy.
きをくばる
Chú ý, để tâm, quan tâm, quan sát xung quanh, cân nhắc đến người khác.
Hán Việt: Khí Phối
満員電車の中では、周囲の人に気を配り、荷物がぶつからないようにしましょう。
Trong tàu điện đông người, hãy chú ý đến những người xung quanh và tránh để hành lý va chạm.
しりつ
Thuộc về thành phố, do thành phố quản lý (thành lập)
Hán Việt: Thị lập
市立図書館は、この道の突き当たりにあります。
Thư viện thành phố nằm ở cuối con đường này.
えんぎ
Diễn xuất, kĩ thuật biểu diễn. Trong tình cảm có thể dùng để ám chỉ sự giả tạo, đóng kịch.
Hán Việt: Diễn Kỹ
彼の優しさは演技で、本心ではなかった。
Sự dịu dàng của anh ấy chỉ là diễn kịch, không phải thật lòng.
うずくまる
Ngồi xổm, co ro, thu mình lại.
Hán Việt: Tồn
混雑したホームの片隅で、体調の悪い人がうずくまっていた。
Ở một góc sân ga đông đúc, có người không khỏe đang ngồi xổm co ro.
あんないばん
Bảng hướng dẫn, bảng chỉ dẫn, bảng thông tin
Hán Việt: Án Nội Bản
入口に大きな案内板がございますので、そちらでフロアをご確認ください。
Có một bảng hướng dẫn lớn ở lối vào, xin hãy kiểm tra sơ đồ tầng ở đó.
そうてい
Giả định, dự kiến, ước tính, kịch bản (đã được hình dung trước)
Hán Việt: Tưởng định
津波の被害を想定して、避難訓練が実施された。
Buổi tập huấn sơ tán đã được tiến hành dựa trên kịch bản thiệt hại do sóng thần.
そんしつ
Tổn thất, thiệt hại (về tài sản, tiền bạc, lợi nhuận)
Hán Việt: Tổn thất
企業の不祥事により、多額の損失が発生した。
Do vụ bê bối của công ty, một khoản tổn thất lớn đã phát sinh.
みちすじ
Lộ trình, đường đi, tuyến đường (theo một trình tự hoặc kế hoạch cụ thể).
Hán Việt: Đạo cân
この観光地のメインの道筋は、パンフレットに詳しく記載されています。
Lộ trình chính của khu du lịch này được ghi rõ chi tiết trong tờ rơi.
うなだれる
Cúi đầu, rũ đầu xuống (thường do mệt mỏi, thất vọng, xấu hổ hoặc buồn bã).
Hán Việt: Hạng Thùy
長い通勤時間と満員電車に耐え、人々は皆、疲労困憊でうなだれていた。
Chịu đựng thời gian đi làm dài và tàu điện chật kín, mọi người đều kiệt sức mà cúi đầu rũ rượi.
てがら
Thành tích, công lao, công trạng đáng kể
Hán Việt: Thủ bính
チームの**手柄**は、私一人のものではありません。
**Thành tích** của đội không phải là công lao của riêng tôi.
おもいをよせる
Có tình cảm, thầm yêu, mến mộ ai đó
Hán Việt: Tư Ký
彼は長い間、会社の同僚にひそかに思いを寄せていた。
Anh ấy đã thầm yêu một đồng nghiệp trong công ty từ rất lâu.
たいせい
Tư thế, dáng điệu, thế đứng/ngồi; (trong thể thao) vị trí sẵn sàng
Hán Việt: Thể Thế
満員電車の中で、押し合いへし合いの中、なんとかバランスを保つ体勢をとった。
Trong tàu điện đông nghẹt, giữa cảnh chen lấn xô đẩy, tôi cố gắng giữ tư thế cân bằng.
なげかける
Đặt ra, đưa ra (câu hỏi, nghi vấn, vấn đề); ném (ánh mắt, lời nói).
Hán Việt: Đầu Quải
その記事は、社会に新たな問題を投げかけた。
Bài báo đó đã đặt ra một vấn đề mới cho xã hội.
ないよう
Nội dung (của một bài viết, thông báo, cuộc họp, v.v.).
Hán Việt: Nội Dung
記事の内容をよく理解してから意見を述べましょう。
Hãy phát biểu ý kiến sau khi đã hiểu rõ nội dung của bài báo.
Bị xô đẩy, chen lấn đến bẹp dúm, nhàu nát (thường dùng cho đồ vật hoặc để diễn tả trạng thái cơ thể bị chen ép)
満員電車で、せっかくの書類がもみくちゃになってしまった。
Trên chuyến tàu điện đông đúc, tài liệu quý giá của tôi đã bị nhàu nát hết cả.
よびとめる
Gọi dừng lại, chặn lại (ai đó).
Hán Việt: Hô Chỉ
道に迷ったら、近くの人を呼び止めて聞いてみてください。
Nếu bị lạc đường, hãy gọi một người gần đó lại và hỏi thử xem sao.
よみとる
Đọc hiểu, nắm bắt (thông tin từ bản đồ, dấu hiệu, biểu đồ...).
Hán Việt: Độc Thủ
この案内図は、観光客が簡単に情報を読み取れるようにデザインされています。
Bản đồ hướng dẫn này được thiết kế để du khách có thể dễ dàng nắm bắt thông tin.
うんこうていし
Đình chỉ hoạt động, ngưng chạy (tàu, xe buýt...)
Hán Việt: VẬN HÀNH ĐÌNH CHỈ
人身事故のため、地下鉄は全線で運行停止となった。
Do tai nạn về người, toàn tuyến tàu điện ngầm đã bị đình chỉ hoạt động.
じゅんろ
Lộ trình, đường đi đã định sẵn (thường có biển chỉ dẫn)
Hán Việt: Thuận lộ
博物館の中は、順路に沿ってお進みください。
Trong bảo tàng, xin hãy đi theo lộ trình đã định.
ひさい
Chịu thiệt hại do thiên tai (động đất, sóng thần, bão lụt, v.v.)
Hán Việt: Bị tai
多くの住民が地震により被災し、避難生活を送っている。
Nhiều cư dân đã bị thiệt hại do động đất và đang sống trong các khu lánh nạn.
ひたすら
Một cách chuyên tâm, toàn tâm toàn ý, chỉ biết có (làm gì đó).
Hán Việt: Chuyên
彼女はひたすら彼からの連絡を待ち続けた。
Cô ấy cứ một mực chờ đợi tin nhắn từ anh ấy.
Kiệt sức, rã rời, mệt lử, không còn sức lực để đứng hoặc hoạt động.
毎日ラッシュアワーの電車通勤で、会社に着く頃にはもうへたばっている。
Ngày nào cũng đi tàu điện giờ cao điểm để đi làm, đến khi đến công ty là tôi đã kiệt sức rồi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.