Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 88/125

ふらつき

Sự loạng choạng, sự không vững, sự chao đảo, sự chóng mặt

公園の石畳では、車椅子がふらつきやすいので注意が必要です。

Trên lối lát đá của công viên, xe lăn dễ bị loạng choạng nên cần chú ý.

触れ合い

ふれあい

Sự giao tiếp, sự tiếp xúc (thân mật), sự tương tác

Hán Việt: Xúc Hợp

公園での散歩は、利用者様との触れ合いを深める貴重な機会です。

Việc đi dạo trong công viên là cơ hội quý giá để thắt chặt sự tương tác với người sử dụng dịch vụ.

擦り潰す

すりつぶす

Nghiền nát, xay nhuyễn (thức ăn)

Hán Việt: Sát Toái

嚥下困難な患者様のために、野菜を擦り潰してペースト状にします。

Để tiện cho bệnh nhân khó nuốt, chúng tôi sẽ nghiền nhuyễn rau củ thành dạng súp đặc.

浴槽移乗

よくそういじょう

Di chuyển vào/ra bồn tắm. Hành động hỗ trợ người được chăm sóc di chuyển từ xe lăn hoặc ghế vào bồn tắm và ngược lại.

Hán Việt: Dục Tào Di Thừa

浴槽移乗の際は、介助者が利用者様の安全を確保することが最優先です。

Khi di chuyển vào bồn tắm, ưu tiên hàng đầu là người hỗ trợ phải đảm bảo an toàn cho khách hàng.

平衡保持

へいこうほじ

Duy trì thăng bằng, giữ thăng bằng. Khả năng hoặc hành động giữ cơ thể ở trạng thái ổn định.

Hán Việt: Bình Hành Bảo Trì

入浴中の平衡保持が難しい利用者様には、手すりや椅子が役立ちます。

Đối với khách hàng khó duy trì thăng bằng khi tắm, tay vịn và ghế rất hữu ích.

吐物

とぶつ

Chất nôn; đồ nôn ra (vomit, vomitus)

Hán Việt: Thổ vật

今朝方、患者様がベッド上で吐物を認め、すぐに清掃と観察を行いました。

Sáng sớm nay, bệnh nhân có chất nôn trên giường, tôi đã lập tức dọn dẹp và quan sát.

脱衣介助

だついかいじょ

Hỗ trợ cởi quần áo (cho người khác, đặc biệt là người cao tuổi hoặc bệnh nhân).

Hán Việt: Thoát Y Giới Trợ

入浴前には、安全に脱衣介助を行います。

Trước khi tắm, chúng tôi sẽ hỗ trợ cởi quần áo một cách an toàn.

のぼせ防止

のぼせぼうし

Phòng ngừa chóng mặt/choáng váng (do tắm nước nóng hoặc nhiệt độ cao).

Hán Việt: Thượng Phòng Chỉ

入浴前に水分補給を促すことは、のぼせ防止に繋がります。

Việc khuyến khích bổ sung nước trước khi tắm sẽ giúp phòng ngừa chóng mặt.

丸める

まるめる

Vo tròn, nặn thành viên/viên bi (thức ăn để dễ ăn)

Hán Việt: Hoàn

ご飯を小さく丸めて、嚥下しやすいように工夫しました。

Tôi đã vo cơm thành những viên nhỏ để dễ nuốt hơn.

満腹

まんぷく

No bụng, no nê (cảm giác đã ăn đủ)

Hán Việt: Mãn phúc

食事後、「もう満腹です」と利用者さんが笑顔で教えてくれました。

Sau bữa ăn, người dùng dịch vụ vui vẻ nói với tôi rằng "Tôi đã no rồi".

着脱

ちゃくだつ

Mặc và cởi (quần áo, thiết bị).

Hán Việt: Trứ Thoát

入浴前の着脱の際は、声かけをしながら介助を行いましょう。

Khi mặc và cởi quần áo trước khi tắm, hãy vừa nói chuyện vừa hỗ trợ.

リハビリ散歩

リハビリさんぽ

Đi dạo phục hồi chức năng; Tản bộ trị liệu.

今日は天気が良いので、利用者をリハビリ散歩に連れて行きましょう。

Hôm nay trời đẹp, hãy đưa người dùng đi dạo phục hồi chức năng nhé.

視線誘導

しせんゆうどう

Hướng dẫn ánh nhìn, thu hút sự chú ý của ai đó đến một điểm cụ thể.

Hán Việt: Thị tuyến dụ đạo

公園の桜を見ながら、ご利用者様の視線誘導をして景色を楽しんでいただきました。

Vừa ngắm hoa anh đào trong công viên, tôi vừa hướng dẫn ánh nhìn của người sử dụng để họ tận hưởng phong cảnh.

路面状況

ろめんじょうきょう

Tình trạng mặt đường, điều kiện mặt đường.

Hán Việt: Lộ diện trạng huống

公園の路面状況が悪い場所では、車椅子が不安定になりやすいので注意が必要です。

Ở những nơi mặt đường công viên xấu, xe lăn dễ bị mất ổn định nên cần chú ý.

惜しむ

おしむ

Tiếc nuối, tiếc rẻ; không muốn rời xa; trân trọng

Hán Việt: TÍCH

彼との別れを惜しみ、彼女は涙を流した。

Tiếc nuối cuộc chia tay với anh ấy, cô ấy đã rơi lệ.

申し出る

もうしでる

Đề nghị, đề xuất, tự nguyện xin

Hán Việt: Thân Xuất

積極的に自分のアイデアを申し出ることで、チームの効率化に貢献しました。

Bằng cách tích cực đề xuất ý tưởng của mình, tôi đã đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả của nhóm.

チャレンジ精神

チャレンジせいしん

Tinh thần dám thử thách, dám đương đầu với cái mới/khó khăn

Hán Việt: Tinh thần thử thách

弊社は、常に新しいことにチャレンジする精神を持つ人材を求めています。

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những nhân tài có tinh thần luôn dám thử thách những điều mới mẻ.

速報

そくほう

Tin nhanh, tin khẩn, báo cáo khẩn cấp, tin nóng (thường là tin quan trọng được công bố ngay lập tức).

Hán Việt: Tốc Báo

テレビ局は地震の発生を速報で伝えた。

Đài truyền hình đã đưa tin nhanh về việc xảy ra động đất.

スクープ

Tin độc quyền, tin giật gân, tin sốt dẻo (mà một tờ báo, đài truyền hình có được trước các đối thủ).

この新聞社は、大臣の辞任に関するスクープを報じた。

Tờ báo này đã đưa tin độc quyền về việc Bộ trưởng từ chức.

運行再開

うんこうさいかい

Hoạt động trở lại, khôi phục vận hành (tàu, xe buýt...)

Hán Việt: Vận Hành Tái Khai

長時間の遅延の後、ようやく電車の運行が再開された。

Sau thời gian dài chậm trễ, cuối cùng chuyến tàu cũng đã hoạt động trở lại.

人身事故

じんしんじこ

Tai nạn liên quan đến người (thường là người bị thương hoặc tử vong do tai nạn giao thông, đặc biệt là trên đường ray tàu hỏa, gây ảnh hưởng đến lịch trình)

Hán Việt: Nhân Thân Sự Cố

人身事故の影響で、電車が大幅に遅れています。

Do ảnh hưởng của tai nạn liên quan đến người, tàu điện đang bị trễ rất nhiều.

鮨詰

すしづめ

Đông nghẹt, chật ních như nêm (như hộp sushi)

Hán Việt: Chất Cật

ラッシュアワーの電車は毎日すし詰め状態だ。

Tàu điện vào giờ cao điểm mỗi ngày đều trong tình trạng đông nghẹt.

乗り切る

のりきる

Vượt qua, xoay sở qua, vượt lên (khó khăn, thử thách)

Hán Việt: Thừa Thiết

毎日の満員電車を乗り切るのは本当に大変だ。

Mỗi ngày vượt qua chuyến tàu điện chật kín người thật sự rất vất vả.

割込む

わりこむ

Chen vào, cắt ngang (hàng, đám đông), chen lấn.

Hán Việt: CÁT NHẬP

満員電車で、強引にドアから割込む乗客がいて迷惑だ。

Trên chuyến tàu điện đông người, có hành khách cố tình chen vào cửa một cách thô bạo thật phiền phức.

整列乗車

せいれつじょうしゃ

Xếp hàng để lên tàu/xe, việc hành khách xếp hàng ngay ngắn trước khi lên phương tiện giao thông

Hán Việt: Chỉnh Liệt Thừa Xa

ホームでは、整列乗車にご協力ください。

Trên sân ga, xin hãy hợp tác xếp hàng để lên tàu.

受け身

うけみ

Thế bị động, tư thế phòng thủ; thể bị động (trong ngữ pháp).

Hán Việt: Thụ Thân

ラッシュアワーの満員電車では、受け身にならざるを得ない。

Trên chuyến tàu đông đúc giờ cao điểm, không thể không ở thế bị động.

運休

うんきゅう

Ngừng chạy, ngừng hoạt động (tàu, xe buýt, máy bay); hủy chuyến.

Hán Việt: Vận Hưu

大雪のため、全線で電車の運休が決まった。

Do tuyết rơi dày, toàn bộ các tuyến tàu đã quyết định ngừng chạy.

環境整備

かんきょうせいび

Sắp xếp/chuẩn bị môi trường, cải thiện môi trường. (Trong Kaigo: chuẩn bị môi trường an toàn, sạch sẽ, phù hợp cho người được chăm sóc).

Hán Việt: Hoàn Cảnh Chỉnh Bị

入浴前には、浴室の環境整備を行い、安全で快適な状態に保つことが重要です。

Trước khi tắm, điều quan trọng là phải chuẩn bị môi trường phòng tắm, giữ cho nó ở trạng thái an toàn và thoải mái.

低血圧

ていけつあつ

Huyết áp thấp

Hán Việt: Đê Huyết Áp

今朝、〇〇様の血圧が低血圧でしたので、医師に報告しました。

Sáng nay, huyết áp của ông/bà 〇〇 bị thấp, nên tôi đã báo cáo cho bác sĩ.

無理のない範囲で

むりのないはんいで

Trong phạm vi không quá sức/không gắng gượng; trong khả năng cho phép.

Hán Việt: Vô Lí Phạm Vi

利用者さんの体調に合わせて、無理のない範囲で公園を散歩しましょう。

Hãy đi dạo công viên trong phạm vi không quá sức, phù hợp với tình trạng sức khỏe của người sử dụng.

痙攣

けいれん

Co giật, lên cơn co giật (convulsion, spasm)

Hán Việt: Kính Luyến

今朝、〇〇様が夜間に軽い痙攣を起こされたと報告がありました。

Sáng nay có báo cáo rằng bệnh nhân OOO đã bị co giật nhẹ vào ban đêm.

身体介助

しんたいかいじょ

Hỗ trợ thể chất, chăm sóc cơ thể (các hoạt động liên quan đến cơ thể như di chuyển, ăn uống, vệ sinh)

Hán Việt: Thân thể giới trợ

車椅子での公園散歩も、利用者様の心身の健康を保つための重要な身体介助の一つです。

Việc đi dạo công viên bằng xe lăn cũng là một trong những hình thức hỗ trợ thể chất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần cho người sử dụng.

視界

しかい

Tầm nhìn, thị trường, phạm vi nhìn

Hán Việt: Thị giới

車椅子を公園の中心に移動させ、利用者様に広々とした視界を楽しんでいただきました。

Tôi di chuyển xe lăn đến giữa công viên để người sử dụng có thể tận hưởng tầm nhìn rộng rãi.

視線

しせん

Ánh mắt, tầm mắt, đường nhìn

Hán Việt: Thị tuyến

利用者様が公園の花に視線を向けていたので、少し立ち止まって見せました。

Vì người sử dụng đang hướng ánh mắt về phía những bông hoa trong công viên, tôi đã dừng lại một chút để họ ngắm nhìn.

洗体

せんたい

Rửa sạch cơ thể, vệ sinh thân thể (hành động cụ thể hơn 'tắm' - 入浴). Thường dùng trong ngữ cảnh điều dưỡng khi hỗ trợ người khác tắm hoặc rửa các phần cơ thể.

Hán Việt: Tẩy Thể

介護者は利用者の体の状態を確認しながら、丁寧に洗体を行います。

Người chăm sóc sẽ nhẹ nhàng rửa sạch cơ thể người sử dụng, đồng thời kiểm tra tình trạng cơ thể của họ.

保温

ほおん

Giữ ấm, giữ nhiệt, bảo ôn. Trong điều dưỡng, đặc biệt là giữ ấm cơ thể người bệnh/người cao tuổi, nhất là sau khi tắm để tránh bị cảm lạnh.

Hán Việt: Bảo Ôn

入浴後は湯冷めしないよう、すぐに体を拭いて保温に努めましょう。

Sau khi tắm, để tránh bị cảm lạnh, hãy lau khô người ngay lập tức và cố gắng giữ ấm.

介護記録

かいごきろく

Hồ sơ, ghi chép về quá trình chăm sóc, hỗ trợ người bệnh/người cao tuổi, bao gồm tình trạng sức khỏe, các hoạt động chăm sóc đã thực hiện và bất kỳ thay đổi nào.

Hán Việt: Giới Hộ Kí Lục

夜勤の介護記録には、睡眠状態と排泄状況を詳しく記載してください。

Trong báo cáo điều dưỡng ca đêm, hãy ghi chi tiết tình trạng giấc ngủ và tình hình bài tiết.

顎を引く

あごをひく

Kéo cằm xuống (hướng về phía cổ), gập cằm (tư thế an toàn khi nuốt)

Hán Việt: Ngạc Dẫn

誤嚥を防ぐために、食事の際は顎を引くように指導してください。

Để phòng tránh sặc, hãy hướng dẫn bệnh nhân kéo cằm xuống khi ăn.

ひりひり

Cảm giác đau rát, châm chích, bỏng rát (thường dùng cho da, vết thương).

Hán Việt: (Không có Hán Việt)

褥瘡の患部がひりひりすると訴えられたため、軟膏を塗布しました。

Bệnh nhân than phiền vết loét tì đè bị đau rát, nên tôi đã thoa thuốc mỡ.

食事形態

しょくじけいたい

Dạng thức ăn, hình thức bữa ăn (chỉ cách chế biến, độ cứng, độ mềm, kích thước của thức ăn phù hợp với khả năng ăn uống của bệnh nhân).

Hán Việt: Thực Sự Hình Thái

患者さんの嚥下機能や咀嚼能力に合わせて、適切な食事形態を選択します。

Chúng tôi lựa chọn dạng thức ăn phù hợp dựa trên chức năng nuốt và khả năng nhai của bệnh nhân.

足浴

そくよく

Ngâm/rửa chân; tắm chân; bồn rửa chân.

Hán Việt: Túc Dục

ご利用者の足の状態を確認し、足浴を行います。

Chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng chân của người dùng và thực hiện tắm chân.

食上げ

しょくあげ

Nâng cao đầu giường hoặc phần thân trên của bệnh nhân lên tư thế thích hợp trước khi cho ăn để dễ nuốt và phòng tránh sặc.

Hán Việt: Thực Thượng

食上げが不十分だと、誤嚥のリスクが高まるので注意が必要です。

Nếu việc nâng đầu giường không đủ, nguy cơ sặc sẽ tăng lên, nên cần chú ý.

浮腫み

むくみ

Sưng phù, phù nề (do tích tụ chất lỏng trong cơ thể).

Hán Việt: Phù thũng

入浴介助の際、足のむくみがないか確認してください。

Khi hỗ trợ tắm rửa, hãy xác nhận xem có bị phù nề ở chân hay không.

温もり

ぬくもり

Sự ấm áp, hơi ấm (mang lại cảm giác dễ chịu)

Hán Việt: Ôn

温もりのあるお湯で、ゆっくりと体を温めましょう。

Chúng ta hãy từ từ làm ấm cơ thể với nước ấm áp nhé.

体位保持

たいいほじ

Duy trì tư thế/giữ vững vị trí cơ thể

Hán Việt: Thể Vị Bảo Trì

入浴中は、ご利用者の安全のため体位保持に注意してください。

Trong khi tắm, hãy chú ý duy trì tư thế để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

むら食い

むらぐい

Ăn uống thất thường, bữa ăn không đều (lúc ăn nhiều, lúc ăn ít hoặc bỏ bữa)

Hán Việt: Ban Thực

〇〇様はむら食いがあるので、食事量に注意して見守りましょう。

Ông/Bà 〇〇 có thói quen ăn thất thường, nên chúng ta hãy theo dõi kỹ lượng thức ăn.

車椅子の操作

くるまいすのそうさ

Thao tác/Vận hành xe lăn

Hán Việt: Xa ỷ thao tác

公園を散歩する際は、安全な車椅子の操作が非常に重要です。

Khi đi dạo công viên, thao tác xe lăn an toàn là vô cùng quan trọng.

予洗い

よあらい

Xả sơ, làm sạch sơ bộ, gội sơ (trước khi rửa chính). (Trong điều dưỡng, thường dùng trong gội đầu, hoặc vệ sinh sơ bộ cơ thể.)

Hán Việt: Dự Tẩy

シャンプーの前に、頭皮と髪を十分に予洗いしてください。

Trước khi gội đầu, hãy xả sơ da đầu và tóc thật kỹ.

離床

りしょう

Ra khỏi giường, rời giường (người bệnh/người cao tuổi).

Hán Việt: Ly sàng

入浴前には、安全に配慮しながら利用者様の離床を介助します。

Trước khi tắm, chúng tôi hỗ trợ người sử dụng rời giường một cách an toàn.

心遣い

こころづかい

Sự quan tâm, sự chu đáo, sự ân cần, sự để ý đến người khác.

Hán Việt: Tâm Khiển

利用者様への心遣いが、安全で楽しい散歩につながります。

Sự quan tâm chu đáo dành cho người sử dụng dịch vụ sẽ dẫn đến một buổi đi dạo an toàn và vui vẻ.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...