Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 86/125

抑え

おさえ

Vật hoặc hành động giữ chặt, kìm giữ, cố định, chống lại sự di chuyển.

Hán Việt: Ức

足場板が動かないように、適切な抑え金具が取り付けられているか点検する。

Kiểm tra xem các kẹp giữ chặt đúng cách đã được lắp đặt để ván giàn giáo không bị di chuyển chưa.

検査項目

けんさこうもく

Hạng mục kiểm tra, các điểm cần kiểm tra

Hán Việt: Kiểm Tra Hạng Mục

足場組立後の検査項目には、緊結部の確認が含まれます。

Các hạng mục kiểm tra sau khi lắp đặt giàn giáo bao gồm xác nhận các mối buộc chặt.

連結部

れんけつぶ

Phần liên kết, mối nối

Hán Việt: Liên Kết Bộ

この図面では、梁と柱の連結部の補強方法が指示されています。

Trong bản vẽ này, phương pháp gia cố phần liên kết giữa dầm và cột được chỉ định.

レベル

Mức độ, cao độ, cốt (trong xây dựng)

設計図に記載された各階のレベルを確認してください。

Hãy xác nhận cốt độ của từng tầng được ghi trên bản vẽ thiết kế.

高低差

こうていさ

Độ chênh lệch cao độ; sự khác biệt về chiều cao (thường dùng trong bản vẽ địa hình, mặt cắt).

Hán Việt: Cao Đê Sai

敷地の高低差を考慮して、基礎の深さを決定する必要があります。

Cần xác định chiều sâu móng dựa trên độ chênh lệch cao độ của khu đất.

建築図

けんちくず

Bản vẽ kiến trúc (Bản vẽ tổng thể thể hiện hình dáng, bố cục, vật liệu và các chi tiết kiến trúc của công trình)

Hán Việt: Kiến Trúc Đồ

この建築図には、各階の間取りと外壁の仕上げが詳細に描かれている。

Bản vẽ kiến trúc này thể hiện chi tiết bố cục các tầng và hoàn thiện tường ngoài.

納期

のうき

Hạn chót giao hàng/hoàn thành (dự án, công việc).

Hán Việt: Nạp Kì

納期厳守も重要ですが、何よりも安全が最優先です。無理な作業は避けましょう。

Việc tuân thủ đúng hạn chót cũng quan trọng, nhưng trên hết, an toàn là ưu tiên hàng đầu. Hãy tránh các công việc quá sức.

危険予知訓練

きけんよちくんれん

Huấn luyện dự đoán nguy hiểm (viết tắt là KYK), một hoạt động nâng cao nhận thức an toàn bằng cách dự đoán các nguy hiểm tiềm ẩn trong công việc.

Hán Việt: Nguy hiểm dự tri huấn luyện

朝礼で危険予知訓練を実施し、今日の作業の危険箇所を確認しましょう。

Hãy thực hiện huấn luyện dự đoán nguy hiểm trong buổi họp sáng và xác nhận các điểm nguy hiểm của công việc hôm nay.

輪止め

わどめ

Cục chèn bánh xe, chêm bánh xe (dùng để cố định xe, máy móc, vật liệu không bị trượt hoặc di chuyển ngoài ý muốn).

Hán Việt: Luân Chỉ

重機を傾斜地に停車させる際は、必ず**輪止め**を使用してください。

Khi đỗ máy móc hạng nặng trên dốc, nhất định phải sử dụng **cục chèn bánh xe**.

露出

ろしゅつ

Sự lộ ra, sự phơi bày (thường ám chỉ các yếu tố nguy hiểm như dây điện trần, cốt thép lộ ra)

Hán Việt: Lộ xuất

露出した電線は感電の危険があるため、すぐに処置が必要です。

Dây điện bị lộ ra có nguy cơ điện giật, cần xử lý ngay lập tức.

浮き上がり

うきあがり

Sự nhô lên, sự bong ra, sự lỏng ra (do không chặt, không ổn định).

Hán Việt: Phù thượng

足場板の**浮き上がり**がないか、念入りに点検してください。

Hãy kiểm tra kỹ lưỡng xem có **hiện tượng nhô lên/bong ra** của ván sàn giàn giáo hay không.

落下物

らっかぶつ

Vật rơi, vật bị rơi từ trên cao

Hán Việt: Lạc hạ vật

現場では、上からの落下物に注意し、ヘルメットを必ず着用してください。

Tại công trường, hãy chú ý đến vật rơi từ trên cao và luôn đội mũ bảo hiểm.

取り外し

とりはずし

Tháo dỡ, gỡ bỏ, loại bỏ (Trong ngữ cảnh xây dựng: tháo dỡ cốp pha)

Hán Việt: Thủ Ngoại

コンクリート打設後、所定の養生期間を経て型枠の取り外しを行います。

Sau khi đổ bê tông, việc tháo dỡ cốp pha sẽ được tiến hành sau thời gian dưỡng hộ quy định.

敷板

しきいた

Tấm ván lót, tấm kê (dùng làm sàn công tác trên giàn giáo, hoặc lót dưới chân cột để phân tán lực).

Hán Việt: Phu Bản

作業員の安全のため、足場の敷板は隙間なく設置してください。

Để đảm bảo an toàn cho công nhân, hãy lắp đặt các tấm ván lót của giàn giáo không để khe hở.

吊り荷

つりに

Vật/hàng đang được cẩu/treo

Hán Việt: Điếu Hà

つり荷の下には絶対に入らないでください。大変危険です。

Tuyệt đối không được đi vào phía dưới vật đang được cẩu. Rất nguy hiểm.

地階

ちかい

Tầng hầm (tầng nằm dưới mặt đất, thường dùng cho bãi đỗ xe, phòng máy hoặc kho).

Hán Việt: Địa Giai

この建築図面では、地階の平面詳細と非常口の位置が示されています。

Trong bản vẽ kiến trúc này, chi tiết mặt bằng tầng hầm và vị trí cửa thoát hiểm được thể hiện.

嘔吐

おうと

Nôn mửa, ói mửa

Hán Việt: Ẩu thổ

夜間巡視中、〇〇様が嘔吐されました。

Trong lúc tuần tra đêm, ông/bà 〇〇 đã nôn mửa.

貧血

ひんけつ

Thiếu máu, thiếu máu não (gây chóng mặt, xây xẩm)

Hán Việt: BẦN HUYẾT

起床時に貧血症状が見られ、血圧が低めでした。

Khi thức dậy có triệu chứng thiếu máu, huyết áp thấp.

徘徊

はいかい

Đi lang thang (thường do mất trí nhớ, đi lại không có mục đích)

Hán Việt: BÀI HỒI

夜間、A様がベッドから降りて病棟内を徘徊されているのを複数回確認しました。

Đã xác nhận bệnh nhân A xuống giường và đi lang thang trong phòng bệnh vài lần vào ban đêm.

体動

たいどう

Sự cử động cơ thể, chuyển động thân thể.

Hán Việt: Thể Động

夜間、〇〇様は体動が多く、安眠できていない様子でした。

Ban đêm, bệnh nhân OOO cử động nhiều và dường như không ngủ ngon được.

巡り

めぐり

Sự lưu thông, tuần hoàn (ví dụ: máu), sự quanh co, dạo quanh

Hán Việt: Tuần

湯船に浸かって、体の血の巡りを良くしましょう。

Hãy ngâm mình trong bồn để máu huyết lưu thông tốt hơn nhé.

眩暈

めまい

Chóng mặt, hoa mắt

Hán Việt: Huyễn Vựng

入浴中にめまいを感じたら、すぐに教えてくださいね。

Nếu ông/bà cảm thấy chóng mặt trong lúc tắm, hãy báo ngay cho tôi nhé.

滑り止めマット

すべりどめマット

Thảm chống trượt.

Hán Việt: Hoạt Chỉ Mat

浴槽に滑り止めマットを敷いて、転倒を予防しましょう。

Hãy trải thảm chống trượt trong bồn tắm để phòng tránh té ngã.

平坦

へいたん

Bằng phẳng, không dốc, không gồ ghề.

Hán Việt: Bình Thản

公園の道は平坦なので、車椅子での移動がしやすいです。

Con đường trong công viên bằng phẳng nên việc di chuyển bằng xe lăn rất dễ dàng.

お声かけ

おこえかけ

Hành động nói chuyện, gọi hỏi, thông báo (nhằm xác nhận ý muốn, tình trạng, hoặc thông báo hành động sắp làm, rất quan trọng trong điều dưỡng)

Hán Việt: N/A (Việc gọi hỏi/trò chuyện)

入浴介助中は、常に何をするかをお声かけしながら行います。

Trong lúc hỗ trợ tắm rửa, chúng tôi sẽ luôn thực hiện bằng cách gọi hỏi thông báo sẽ làm gì.

異変

いへん

Sự thay đổi bất thường, điều bất thường; dị biến.

Hán Việt: Dị Biến

入浴中に利用者様の顔色や呼吸に異変がないか注意深く観察してください。

Xin hãy quan sát cẩn thận xem có bất kỳ thay đổi bất thường nào về sắc mặt hoặc hơi thở của người sử dụng trong khi tắm không.

拭う

ぬぐう

Lau, chùi, làm khô (thường dùng với khăn, vải). Trong bối cảnh điều dưỡng: lau khô người sau khi tắm, lau mồ hôi.

Hán Việt: Thức

入浴後は、ご利用者様の身体を優しく丁寧に拭うように心がけてください。

Sau khi tắm, hãy lưu ý lau khô người khách hàng một cách nhẹ nhàng và cẩn thận.

味覚

みかく

Vị giác, cảm giác về vị

Hán Việt: Vị giác

高齢になると味覚が鈍化し、食欲が低下することがあります。

Khi về già, vị giác có thể trở nên kém nhạy, dẫn đến giảm cảm giác thèm ăn.

補助

ほじょ

Sự hỗ trợ, giúp đỡ, bổ sung. Trong điều dưỡng, chỉ hành động giúp đỡ người bệnh/người cao tuổi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, di chuyển.

Hán Việt: Bổ trợ

車椅子の操作には、適切な補助が必要です。

Để vận hành xe lăn cần có sự hỗ trợ thích hợp.

医療食

いりょうしょく

Thức ăn điều trị / Chế độ ăn kiêng theo y tế / Thức ăn dùng cho người bệnh (ví dụ: thức ăn cho người tiểu đường, người suy thận).

Hán Việt: Y liệu thực

この患者さんには、塩分を控えた医療食が提供されます。

Bệnh nhân này sẽ được cung cấp thức ăn điều trị hạn chế muối.

移乗

いじょう

Sự di chuyển (từ giường sang xe lăn, từ xe lăn sang ghế, v.v.)

Hán Việt: Di thừa

夜間トイレ介助の際、患者様の移乗動作が不安定でした。

Khi hỗ trợ bệnh nhân đi vệ sinh vào ban đêm, động tác di chuyển của bệnh nhân không ổn định.

悪化

あっか

Tình trạng xấu đi, trầm trọng hơn (của bệnh, triệu chứng)

Hán Việt: Ác hóa

夜間、患者様の呼吸状態が悪化し、緊急対応が必要となりました。

Vào ban đêm, tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi, cần phải cấp cứu khẩn cấp.

傾眠

けいみん

Tình trạng buồn ngủ, lơ mơ, ngủ gà ngủ gật (somnolence). Dễ dàng thức dậy nhưng lại nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.

Hán Việt: Khuynh Miên

Cさんは夜間を通して傾眠傾向にあり、食事時も眠そうでした。

Bệnh nhân C có xu hướng buồn ngủ suốt đêm, và cũng trông buồn ngủ ngay cả khi ăn.

嚥下食

えんげしょく

Thức ăn dễ nuốt (dạng mềm, lỏng, cắt nhỏ cho người khó nuốt)

Hán Việt: Yến Hạ Thực

誤嚥を防ぐために、この利用者には嚥下食を用意してください。

Để phòng tránh sặc, hãy chuẩn bị thức ăn dễ nuốt cho người sử dụng này.

姿勢保持

しせいほじ

Duy trì tư thế (ổn định); giữ vững tư thế

Hán Việt: Tư Thế Bảo Trì

入浴中は、利用者の安全確保のため、姿勢保持が非常に重要です。

Trong khi tắm, việc duy trì tư thế là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng dịch vụ.

訴え

うったえ

Lời than phiền, lời kêu ca; triệu chứng chủ quan (do bệnh nhân tự nói ra)

Hán Việt: Tố

夜間巡回時、〇〇様から腹痛の訴えがありました。

Khi tuần tra ban đêm, có lời than phiền về đau bụng từ ông/bà OOO.

うめき声

うめきごえ

Tiếng rên rỉ, tiếng than vãn (do đau đớn, khó chịu)

夜間巡視中、〇〇様がうめき声をあげていました。

Trong lúc tuần tra đêm, ông/bà OOO đã phát ra tiếng rên rỉ.

体位変換

たいいへんかん

Thay đổi tư thế (cho bệnh nhân)

Hán Việt: Thể Vị Biến Hoán

夜間は2時間おきに体位変換を実施してください。

Ban đêm, xin hãy thực hiện thay đổi tư thế 2 tiếng một lần.

摂食介助

せっしょくかいじょ

Hỗ trợ ăn uống, hỗ trợ cho ăn (hành động giúp đỡ người bệnh, người cao tuổi ăn uống).

Hán Việt: Nhiếp Thực Giới Trợ

摂食介助の際は、利用者のペースに合わせてゆっくりと行いましょう。

Khi hỗ trợ ăn uống, hãy thực hiện từ từ theo nhịp độ của người sử dụng.

とろみ剤

とろみざい

Chất làm đặc, bột làm đặc (dùng để làm đặc thức ăn, nước uống cho người khó nuốt, giúp ngăn ngừa sặc).

Hán Việt: (không có Hán Việt trực tiếp)

誤嚥を防ぐため、水分には必ずとろみ剤を加えて提供してください。

Để phòng ngừa sặc, nhất định phải thêm chất làm đặc vào nước uống trước khi phục vụ.

急変

きゅうへん

Sự thay đổi đột ngột (thường là xấu đi), biến chứng đột ngột, tình trạng nguy kịch đột ngột.

Hán Việt: Cấp Biến

夜中に患者様の容態が急変し、医師を呼びました。

Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi vào giữa đêm, tôi đã gọi bác sĩ.

呼吸状態

こきゅうじょうたい

Tình trạng hô hấp.

Hán Việt: Hô Hấp Trạng Thái

今朝の呼吸状態は安定しており、SpO2も98%でした。

Tình trạng hô hấp sáng nay ổn định, SpO2 cũng đạt 98%.

寝たきり

ねたきり

Tình trạng nằm liệt giường; người bệnh nằm liệt giường.

Hán Việt: Tẩm Thiết (nghĩa đen: nằm cắt đứt)

この患者様は認知症が進み、現在はほぼ寝たきりの状態です。

Bệnh nhân này đã mắc chứng mất trí nhớ nặng và hiện gần như nằm liệt giường.

寝返り

ねがえり

Sự trở mình (khi ngủ), sự lật người (trên giường).

Hán Việt: Tẩm Phản (nghĩa đen: nằm lật)

夜間、患者様は何度か自分で寝返りを打っていました。

Trong ca đêm, bệnh nhân đã tự trở mình vài lần.

支援

しえん

Hỗ trợ, viện trợ, giúp đỡ.

Hán Việt: Chi viện

国際社会は、紛争で苦しむ地域への支援を強化すると発表した。

Cộng đồng quốc tế đã thông báo sẽ tăng cường hỗ trợ cho các khu vực chịu ảnh hưởng bởi xung đột.

安全帯フック

あんぜんたいフック

Móc khóa dây an toàn (bộ phận dùng để móc dây an toàn vào giàn giáo hoặc điểm neo)

Hán Việt: An Toàn Đới Hook

安全帯フックが確実に足場に掛けられているか確認してください。

Hãy xác nhận xem móc khóa dây an toàn đã được móc chắc chắn vào giàn giáo chưa.

付帯工事

ふたいこうじ

Các hạng mục công việc phụ trợ, bổ sung hoặc đi kèm với công trình chính, không phải là phần cốt lõi nhưng cần thiết để hoàn thành hoặc vận hành công trình (ví dụ: hàng rào tạm, đường công vụ, điện nước tạm, dọn dẹp mặt bằng...).

Hán Việt: Phó Đới Công Sự

本工事の前に、付帯工事として仮設道路の設置が必要です。

Trước khi tiến hành công trình chính, cần thiết lập đường tạm thời như một hạng mục công trình phụ trợ.

入場許可

にゅうじょうきょか

Giấy phép vào cửa/vào công trường; sự cho phép vào.

Hán Việt: Nhập Trường Hứa Khả

作業員は、入場許可がなければ現場に入ることができません。

Công nhân không thể vào công trường nếu không có giấy phép vào cửa.

二重確認

にじゅうかくにん

Kiểm tra chéo; kiểm tra hai lần; xác nhận kép.

Hán Việt: Nhị Trọng Xác Nhận

高所作業では、命綱の装着を二重確認することが非常に重要です。

Trong công việc trên cao, việc kiểm tra chéo việc thắt dây an toàn là vô cùng quan trọng.

視認

しにん

Hành động nhìn và xác nhận bằng mắt thường một cách rõ ràng, đảm bảo rằng đối tượng hoặc tình trạng được nhận biết chính xác.

Hán Việt: Thị Nhận

高所作業では、足元の安全を**視認**してから移動してください。

Khi làm việc trên cao, hãy di chuyển sau khi đã **xác nhận bằng mắt** sự an toàn của chỗ đứng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...