Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 87/125

体調管理

たいちょうかんり

Quản lý/kiểm soát tình trạng sức khỏe cá nhân

Hán Việt: Thể Điều Quản Lý

朝礼で、暑い日が続くので体調管理を徹底し、無理をしないように注意喚起がありました。

Trong buổi họp sáng, vì những ngày nóng bức liên tục nên có lời nhắc nhở rằng hãy quản lý sức khỏe thật kỹ lưỡng và đừng làm việc quá sức.

立入禁止

たちいりきんし

Cấm vào, Cấm xâm nhập (khu vực nguy hiểm, hạn chế)

Hán Việt: Lập Nhập Cấm Chỉ

朝礼で、危険な場所には必ず「立入禁止」の標識を設置するよう指示がありました。

Trong buổi họp sáng, có chỉ thị là nhất định phải đặt biển báo "Cấm vào" ở những nơi nguy hiểm.

積み降ろし

つみおろし

Việc chất dỡ hàng hóa, vật liệu.

Hán Việt: Tích Hàng

資材の積み降ろし時には、破損がないか必ず目視で確認してください。

Khi chất dỡ vật liệu, hãy đảm bảo kiểm tra bằng mắt thường xem có hư hỏng gì không.

弛み

たるみ

Sự chùng, sự lỏng lẻo, độ võng

Hán Việt: Thỉ

安全ネットに弛みがないか、毎日点検が必要です。

Cần kiểm tra hàng ngày xem lưới an toàn có bị chùng không.

養生シート

ようじょうシート

Tấm bạt bảo vệ, tấm phủ bảo vệ (trong xây dựng)

Hán Việt: Dưỡng Sinh Sheet

朝礼で、強風時の養生シートの固定方法について注意喚起がありました。

Trong buổi họp sáng, đã có cảnh báo về phương pháp cố định tấm bạt bảo vệ khi có gió mạnh.

予防処置

よぼうしょち

Biện pháp phòng ngừa, hành động phòng ngừa

Hán Việt: Dự Phòng Xử Trí

転倒事故を防ぐため、滑りやすい場所には予防処置が必要です。

Để phòng tránh tai nạn té ngã, cần có các biện pháp phòng ngừa tại những nơi dễ trơn trượt.

めり込む

めりこむ

Lún sâu vào, chìm vào, bị ấn sâu vào.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

足場の支柱が地面にめり込んでいないか、毎日確認しなさい。

Hãy kiểm tra hàng ngày xem cột chống giàn giáo có bị lún sâu vào nền đất không.

鋼管

こうかん

Ống thép, ống tuýp (thường dùng làm giàn giáo)

Hán Việt: Cương Quản

足場用の鋼管に曲がりや損傷がないか確認してください。

Hãy kiểm tra xem ống thép dùng cho giàn giáo có bị cong hay hư hại không.

固定金具

こていかなぐ

Kẹp cố định, phụ kiện cố định (cho giàn giáo, vật liệu)

Hán Việt: Cố Định Kim Cụ

足場の固定金具が緩んでいないか、毎日確認してください。

Hãy kiểm tra hàng ngày xem các kẹp cố định của giàn giáo có bị lỏng không.

吊り天井

つりてんじょう

Trần treo, trần giả, trần thạch cao (trần được treo từ kết cấu phía trên, tạo không gian rỗng bên trên).

Hán Việt: Điếu Thiên Tỉnh

電気配線の計画では、吊り天井内のスペースを考慮して経路を決定する。

Trong kế hoạch đi dây điện, cần xem xét không gian bên trong trần treo để xác định đường đi.

防水

ぼうすい

Chống thấm, chống nước

Hán Việt: Phòng thủy

屋根の防水仕様は、詳細図で確認する。

Thông số kỹ thuật chống thấm mái được kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.

地盤

じばん

Nền đất, địa chất

Hán Việt: Địa bàn

建築物の設計には、地盤の状況を把握することが不可欠だ。

Việc nắm bắt tình hình nền đất là điều không thể thiếu trong thiết kế công trình xây dựng.

組立図

くみたてず

Bản vẽ lắp ráp, bản vẽ lắp dựng

Hán Việt: Tổ Lập Đồ

足場の検査を行う前に、必ず最新の組立図を参照して、構造を確認してください。

Trước khi tiến hành kiểm tra giàn giáo, hãy đảm bảo tham khảo bản vẽ lắp ráp mới nhất để xác nhận cấu trúc.

工程表

こうていひょう

Bảng tiến độ, biểu đồ tiến độ công trình/dự án.

Hán Việt: Công Trình Biểu / Công Trình Biểu

今週のコンクリート打設は、工程表通りに順調に進んでいます。

Việc đổ bê tông tuần này đang diễn ra thuận lợi theo đúng bảng tiến độ.

継ぎ目

つぎめ

Mối nối, đường nối, khớp nối (trong cấu kiện xây dựng, đặc biệt là bê tông hoặc vật liệu khác).

Hán Việt: Kế Mục

コンクリートの継ぎ目処理は、水密性を確保するために重要です。

Xử lý mối nối bê tông quan trọng để đảm bảo khả năng chống thấm nước.

方位記号

ほういきごう

Ký hiệu phương hướng, mũi tên chỉ phương Bắc

Hán Việt: Phương Vị Ký Hiệu

配置図には、必ず方位記号と縮尺を表示する必要があります。

Trên bản vẽ tổng mặt bằng, cần phải hiển thị ký hiệu phương hướng và tỷ lệ xích.

路面

ろめん

Mặt đường, bề mặt đường. Chỉ trạng thái bề mặt của con đường hoặc lối đi.

Hán Việt: Lộ Diện (mặt đường)

公園の路面が濡れているので、車椅子の走行には十分注意してください。

Vì mặt đường công viên bị ướt, hãy hết sức cẩn thận khi đẩy xe lăn.

隅々

すみずみ

Mọi ngóc ngách, khắp mọi nơi (thường dùng để chỉ sự kỹ lưỡng, toàn diện).

Hán Việt: Ngu ngu

体の隅々まで丁寧に洗い、清潔に保ちましょう。

Hãy rửa sạch cẩn thận mọi ngóc ngách trên cơ thể để giữ vệ sinh.

馴染む

なじむ

Hòa quyện, thấm vào, thích nghi, quen thuộc (trong ngữ cảnh tắm rửa/chăm sóc da, thường dùng để chỉ kem dưỡng thấm đều vào da, hoặc cơ thể dần quen với nhiệt độ nước).

Hán Việt: Đàm (thân thuộc, quen thuộc)

保湿クリームは、手のひらで少し温めてから肌に塗ると、より馴染みやすくなります。

Kem dưỡng ẩm, sau khi làm ấm một chút trong lòng bàn tay rồi thoa lên da, sẽ dễ thấm hơn.

副食

ふくしょく

Món phụ, món ăn kèm (không phải món chính như cơm).

Hán Việt: PHÓ THỰC

今日の副食は、ほうれん草のおひたしと魚の煮付けです。

Món phụ hôm nay là rau chân vịt luộc và cá kho.

とろみ

Độ sệt, độ đặc; chất làm sệt/đặc (thức ăn, đồ uống)

水分による誤嚥を防ぐため、お茶にとろみをつけて提供します。

Để phòng ngừa sặc do nước, chúng tôi sẽ cho chất làm sệt vào trà và phục vụ.

頻尿

ひんにょう

Tiểu đêm nhiều lần, đi tiểu thường xuyên (là một tình trạng cần ghi lại trong báo cáo ca đêm để đánh giá chất lượng giấc ngủ và tình trạng bài tiết).

Hán Việt: Tần Niệu

D様は夜間頻尿のため、3回トイレ誘導しました。

Do ông D bị tiểu đêm nhiều lần, tôi đã hỗ trợ ông ấy đi vệ sinh 3 lần.

体調変化

たいちょうへんか

Sự thay đổi về tình trạng sức khỏe, diễn biến sức khỏe.

Hán Việt: Thể Điều Biến Hóa

散歩中は、利用者の体調変化に注意し、顔色や表情をよく観察してください。

Trong lúc đi dạo, hãy chú ý đến sự thay đổi về tình trạng sức khỏe của người sử dụng và quan sát kỹ sắc mặt, biểu cảm của họ.

付き添い

つきそい

Sự đi cùng, việc hộ tống/tháp tùng; người đi kèm/hộ tống (đặc biệt trong ngữ cảnh chăm sóc, y tế, an toàn)

Hán Việt: Phó Thiêm

車椅子での散歩には、安全のため必ず**付き添い**が必要です。

Khi đi dạo bằng xe lăn, để đảm bảo an toàn, nhất định phải có người **đi kèm**.

意識レベル

いしきレベル

Mức độ ý thức

Hán Việt: Ý Thức Level

夜間の巡回時、患者様の意識レベルに変化がないことを確認しました。

Khi tuần tra đêm, chúng tôi đã xác nhận không có sự thay đổi về mức độ ý thức của bệnh nhân.

悪心

おしん

Buồn nôn (thuật ngữ y học)

Hán Việt: Ác Tâm

午前3時頃、患者様から悪心を訴えられました。

Khoảng 3 giờ sáng, bệnh nhân đã than phiền về tình trạng buồn nôn.

利用者様

りようしゃさま

Quý khách, người được chăm sóc, người sử dụng dịch vụ (cách gọi trang trọng trong điều dưỡng).

Hán Việt: Lợi dụng giả dạng

公園で利用者様と桜を見ながら、楽しい時間を過ごしました。

Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ngắm hoa anh đào cùng quý khách ở công viên.

車椅子操作

くるまいすそうさ

Thao tác/vận hành xe lăn.

Hán Việt: Xa ỷ thao tác

公園での散歩中、でこぼこ道でも安全に車椅子操作できるよう、事前に練習しました。

Trong lúc đi dạo ở công viên, tôi đã luyện tập trước để có thể thao tác xe lăn an toàn ngay cả trên đường gồ ghề.

違和感

いわかん

Cảm giác khó chịu, không thoải mái, không tự nhiên, có gì đó sai sai

Hán Việt: Vi Hòa Cảm

食事中に何か違和感があったら、遠慮なく教えてください。

Nếu có bất kỳ cảm giác khó chịu nào trong khi ăn, xin đừng ngần ngại cho tôi biết.

点滴

てんてき

Truyền dịch, tiêm truyền tĩnh mạch; giọt nhỏ (nước).

Hán Việt: Điểm tích

深夜に点滴の滴下速度が遅くなっていたため、調整しました。

Vào đêm khuya, tốc độ nhỏ giọt của dịch truyền bị chậm nên tôi đã điều chỉnh.

摂取量

せっしゅりょう

Lượng hấp thu, lượng ăn uống/dung nạp (ví dụ: thực phẩm, nước).

Hán Việt: Nhiếp thủ lượng

夜間の水分摂取量が少なかったため、朝食時に追加で経口補水液を提供しました。

Vì lượng nước hấp thu vào ban đêm ít nên chúng tôi đã cung cấp thêm dung dịch bù nước đường uống vào bữa sáng.

呼びかけ

よびかけ

Lời gọi, sự bắt chuyện, sự kêu gọi

Hán Việt: Hô quải

公園を散歩中、利用者様に定期的に**呼びかけ**て、気分や体調の変化を確認します。

Khi đi dạo trong công viên, thường xuyên **gọi hỏi** người sử dụng để kiểm tra tâm trạng và sự thay đổi thể trạng của họ.

配膳

はいぜん

Việc sắp xếp, chuẩn bị và phục vụ các bữa ăn (trên khay hoặc bàn ăn).

Hán Việt: Phối thiện (phân phát bữa ăn)

朝食の配膳は、7時から開始します。

Việc phục vụ bữa sáng sẽ bắt đầu từ 7 giờ.

更衣

こうい

Thay quần áo.

Hán Việt: Canh Y

入浴前後の更衣介助は、ご利用者のプライバシーに配慮して行います。

Việc hỗ trợ thay quần áo trước và sau khi tắm được thực hiện có cân nhắc đến sự riêng tư của người sử dụng.

定時巡視

ていじじゅんし

Tuần tra định kỳ, kiểm tra định kỳ (theo giờ cố định).

Hán Việt: Định Thời Tuần Thị

深夜0時の定時巡視では、特に異常は認められなかった。

Trong lần tuần tra định kỳ lúc 0 giờ đêm, không phát hiện thấy bất kỳ bất thường nào.

低血糖

ていけっとう

Hạ đường huyết, đường huyết thấp.

Hán Việt: Đê Huyết Đường

夜間、〇〇様の低血糖症状がみられたため、すぐにブドウ糖を摂取してもらった。

Trong đêm, bệnh nhân OOO có triệu chứng hạ đường huyết, nên đã được uống đường glucose ngay lập tức.

滑らか

なめらか

Trơn tru, mượt mà, suôn sẻ, không gồ ghề.

Hán Việt: Hoạt

公園の散歩道は滑らかな舗装がされており、車椅子での移動も快適です。

Đường đi dạo trong công viên được lát nhựa trơn tru, việc di chuyển bằng xe lăn cũng thoải mái.

なだらか

Thoai thoải, êm ả, không gồ ghề, dốc nhẹ.

公園にはなだらかな坂道が多く、車椅子でも安心して散歩できます。

Trong công viên có nhiều đoạn dốc thoai thoải, nên có thể yên tâm đi dạo bằng xe lăn.

摩る

さする

Xoa bóp nhẹ nhàng, vuốt ve, chà nhẹ (trong ngữ cảnh tắm: chà nhẹ cơ thể để làm sạch hoặc làm khô).

Hán Việt: Ma

タオルで優しく体をさすって水分を拭き取ります。

Dùng khăn lau nhẹ nhàng cơ thể để thấm khô nước.

座位

ざい

Tư thế ngồi.

Hán Việt: Tọa Vị

シャワーチェアに座って、座位で洗髪を行います。

Ngồi trên ghế tắm vòi sen, chúng ta sẽ gội đầu ở tư thế ngồi.

差し湯

さしゆ

Thêm nước nóng (vào bồn tắm để điều chỉnh nhiệt độ).

Hán Việt: Sai Thang

ご利用者さんの安全のため、必ず差し湯をする前に湯温を確認してください。

Để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, hãy chắc chắn kiểm tra nhiệt độ nước trước khi thêm nước nóng.

気分転換

きぶんてんかん

Thay đổi không khí, giải tỏa căng thẳng, đổi gió

Hán Việt: Khí Phân Chuyển Hoán

定期的に外出して気分転換を図ることは、利用者さんの精神的な健康に良い影響を与えます。

Thường xuyên ra ngoài để thay đổi không khí có ảnh hưởng tốt đến sức khỏe tinh thần của người sử dụng.

日向ぼっこ

ひなたぼっこ

Tắm nắng

Hán Việt: Nhật Hướng

公園で日向ぼっこをすると、気分がリフレッシュしますね。

Tắm nắng ở công viên giúp tinh thần sảng khoái hơn nhỉ.

発汗

はっかん

Sự đổ mồ hôi, tiết mồ hôi. Trong ngữ cảnh điều dưỡng, việc quan sát tình trạng đổ mồ hôi của người được chăm sóc trong và sau khi tắm là quan trọng để đánh giá thân nhiệt và tình trạng sức khỏe.

Hán Việt: Phát Hãn

湯温が高いと発汗量が増え、脱水症状になる可能性があるので注意が必要です。

Nếu nhiệt độ nước quá cao, lượng mồ hôi sẽ tăng lên và có nguy cơ bị mất nước, cần chú ý.

満腹感

まんぷくかん

Cảm giác no bụng, cảm giác đã ăn đủ.

Hán Việt: Mãn Phúc Cảm

高齢者は満腹感を得やすいので、少量で栄養価の高い食事を提供することが望ましいです。

Người cao tuổi dễ có cảm giác no, vì vậy nên cung cấp bữa ăn nhỏ nhưng giàu dinh dưỡng.

体位

たいい

Tư thế cơ thể (đặc biệt trong y tế, khi nằm, ngồi...).

Hán Việt: Thể Vị

誤嚥を防ぐために、食事中は適切な体位を保持することが重要です。

Để phòng tránh sặc, việc duy trì tư thế cơ thể phù hợp trong bữa ăn là rất quan trọng.

治療食

ちりょうしょく

Chế độ ăn điều trị, thức ăn trị liệu (thức ăn được chuẩn bị đặc biệt cho người bệnh theo chỉ định y tế)

Hán Việt: Trị liệu thực

医師の指示に基づき、〇〇さんの今日の昼食は治療食に変更します。

Dựa trên chỉ định của bác sĩ, bữa trưa hôm nay của ông/bà OOO sẽ được thay đổi thành chế độ ăn điều trị.

固形物

こけいぶつ

Vật thể rắn, thức ăn đặc.

Hán Việt: Cố Hình Vật

嚥下機能が低下したご利用者には、固形物の摂取が難しい場合があります。

Đối với người sử dụng dịch vụ có chức năng nuốt suy giảm, việc ăn thức ăn đặc có thể khó khăn.

不快感

ふかいかん

Cảm giác khó chịu, không thoải mái.

Hán Việt: Bất Khoái Cảm

入浴中に不快感がないか、常に利用者の表情を確認してください。

Trong khi tắm, hãy luôn kiểm tra biểu cảm của người sử dụng dịch vụ xem họ có cảm thấy khó chịu không.

保湿

ほしつ

Giữ ẩm, dưỡng ẩm

Hán Việt: Bảo Thấp (保: bảo vệ, giữ gìn, 湿: ẩm ướt)

入浴後は、肌の乾燥を防ぐために全身に保湿剤を塗ります。

Sau khi tắm, thoa kem dưỡng ẩm toàn thân để ngăn ngừa da khô.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...