Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 19/125

タレント

người nổi tiếng trên truyền hình, nghệ sĩ giải trí

人気タレントが番組に出演した。

Một nghệ sĩ nổi tiếng đã xuất hiện trong chương trình.

クレーム

phàn nàn, khiếu nại / khiếu nại, phàn nàn

商品に問題があり、店にクレームを言った。

Sản phẩm có vấn đề nên tôi đã khiếu nại với cửa hàng.

サービス

dịch vụ, phục vụ

このホテルはサービスがとてもいい。

Khách sạn này có dịch vụ rất tốt.

フロント

quầy lễ tân, phía trước

ホテルのフロントで鍵を受け取った。

Tôi nhận chìa khóa ở quầy lễ tân khách sạn.

シングル

phòng đơn; độc thân; một mình

出張ではシングルの部屋を予約した。

Tôi đặt phòng đơn cho chuyến công tác.

ツイン

phòng đôi, loại hai giường

友人と泊まるのでツインの部屋を選んだ。

Vì ở cùng bạn nên tôi chọn phòng đôi.

コース

khóa học; lộ trình; thực đơn theo suất / khóa học, đường đi

日本語の上級コースに申し込んだ。

Tôi đăng ký khóa tiếng Nhật cao cấp.

バイキング

buffet

ホテルの朝食はバイキング形式だった。

Bữa sáng ở khách sạn là dạng buffet.

ドライ

khô khan, lạnh lùng, lý trí

彼は仕事ではかなりドライな人だ。

Trong công việc anh ấy là người khá lý trí/lạnh lùng.

ハンドル

vô lăng, tay cầm

雪道ではハンドルをしっかり握る。

Trên đường tuyết phải nắm chắc vô lăng.

タイヤ

lốp xe

車のタイヤを冬用に交換した。

Tôi đổi lốp xe sang loại dùng cho mùa đông.

パンク

xịt lốp, thủng lốp

自転車のタイヤがパンクした。

Lốp xe đạp bị thủng.

グラウンド

sân, bãi đất, sân vận động

学生たちはグラウンドで練習している。

Học sinh đang luyện tập trên sân.

コピー

bản sao, việc sao chép, photocopy

会議の資料をコピーした。

Tôi đã photo tài liệu cuộc họp.

コーナー

góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực

本屋の日本語教材コーナーに行った。

Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.

スタンド

quầy, trạm, giá đỡ

帰りにガソリンスタンドへ寄った。

Trên đường về tôi ghé trạm xăng.

ビジネスマン

doanh nhân, nhân viên công ty

駅には多くのビジネスマンがいた。

Ở ga có rất nhiều nhân viên công ty.

ポイント

điểm; điểm quan trọng / điểm, điểm chính

説明のポイントをノートにまとめた。

Tôi tóm tắt các điểm quan trọng của phần giải thích vào vở.

コメント

bình luận, nhận xét / bình luận, ý kiến

先生からレポートにコメントをもらった。

Tôi nhận được nhận xét của thầy cô về bài báo cáo.

オーバー

vượt quá, quá mức; nói quá / vượt quá; phóng đại, làm quá

予算がオーバーしてしまった。

Ngân sách đã bị vượt quá.

ハーフ

một nửa; người lai hai dòng máu

彼女は日本人とフランス人のハーフだ。

Cô ấy là người lai Nhật và Pháp.

ユニーク

độc đáo, đặc biệt

彼の発想はとてもユニークだ。

Cách nghĩ của anh ấy rất độc đáo.

ベテラン

người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm

彼はこの仕事のベテランだ。

Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.

トレーナー

huấn luyện viên; áo thể thao

ジムのトレーナーに運動方法を教わった。

Tôi được huấn luyện viên phòng gym chỉ cách tập.

サイン

chữ ký; dấu hiệu / chữ ký, dấu hiệu

受け取りのサインをしてください。

Xin hãy ký xác nhận đã nhận hàng.

コンパ

tiệc giao lưu, tiệc giữa bạn bè/đồng nghiệp

新入生歓迎コンパに参加した。

Tôi tham gia tiệc chào mừng sinh viên mới.

合コン

tiệc giao lưu nam nữ, hẹn hò nhóm

友人に誘われて合コンに行った。

Tôi được bạn rủ đi tiệc hẹn hò nhóm.

ワンパターン

đơn điệu, lặp đi lặp lại một kiểu

彼の説明はいつもワンパターンだ。

Cách giải thích của anh ấy lúc nào cũng một kiểu.

ゴールデンウィーク

Tuần lễ Vàng

ゴールデンウィークに旅行へ行く。

Tôi đi du lịch vào Tuần lễ Vàng.

Uターン

quay đầu xe; trở về quê/địa phương

次の交差点でUターンしてください。

Hãy quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo.

オフ

ngày nghỉ, trạng thái tắt

今日は仕事がオフなのでゆっくり休む。

Hôm nay là ngày nghỉ nên tôi nghỉ ngơi thong thả.

フリーダイヤル

số điện thoại miễn phí

問い合わせはフリーダイヤルで受け付けている。

Việc liên hệ được tiếp nhận qua số điện thoại miễn phí.

フリーサイズ

cỡ tự do, cỡ dùng chung

この帽子はフリーサイズです。

Chiếc mũ này là cỡ tự do.

キャッチボール

trò ném bắt bóng; trao đổi qua lại

父と公園でキャッチボールをした。

Tôi chơi ném bắt bóng với bố ở công viên.

コインランドリー

tiệm giặt tự động bằng xu

雨の日はコインランドリーで洗濯物を乾かす。

Ngày mưa tôi sấy đồ giặt ở tiệm giặt xu.

リサイクルショップ

cửa hàng đồ tái sử dụng/đồ cũ

使わない家具をリサイクルショップに売った。

Tôi bán đồ nội thất không dùng cho cửa hàng đồ cũ.

ジェットコースター

tàu lượn siêu tốc

遊園地でジェットコースターに乗った。

Tôi đã đi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.

シルバーシート

ghế ưu tiên

電車ではシルバーシートの近くで電話を控える。

Trên tàu, tôi hạn chế dùng điện thoại gần ghế ưu tiên.

パトカー

xe cảnh sát

事故現場にパトカーが来た。

Xe cảnh sát đã đến hiện trường tai nạn.

ガードマン

nhân viên bảo vệ

ビルの入口にガードマンが立っている。

Nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào tòa nhà.

サインペン

bút dạ, bút ký tên

サインペンで名前を書いた。

Tôi viết tên bằng bút dạ.

マイホーム

nhà riêng

いつかマイホームを建てたい。

Một ngày nào đó tôi muốn xây nhà riêng.

キーホルダー

móc chìa khóa

旅行先でかわいいキーホルダーを買った。

Tôi mua một móc chìa khóa dễ thương ở nơi du lịch.

ホチキス

dập ghim, kim bấm

資料をホチキスでとじた。

Tôi dập ghim tài liệu.

コンテスト

cuộc thi

スピーチコンテストに出場した。

Tôi tham gia cuộc thi hùng biện.

コンクール

cuộc thi/hội thi nghệ thuật

合唱コンクールに向けて練習している。

Chúng tôi đang luyện tập cho cuộc thi hợp xướng.

セロテープ

băng dính trong

ポスターをセロテープで壁に貼った。

Tôi dán áp phích lên tường bằng băng dính trong.

タイプ

kiểu, loại, mẫu người

彼は私の好きなタイプではない。

Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.

イメージ

hình ảnh, ấn tượng, hình tượng

広告で商品のイメージが変わった。

Quảng cáo đã làm thay đổi hình ảnh của sản phẩm.

テンポ

nhịp độ, tốc độ

会話のテンポについていけなかった。

Tôi không theo kịp nhịp độ cuộc trò chuyện.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...