Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 21/125

勝手に

かってに

tự ý, tùy tiện

勝手に行動しないでください。

Đừng tự ý hành động.

無断で

むだんで

không xin phép

無断で帰らないでください。

Đừng về khi chưa xin phép.

次々

つぎつぎ

lần lượt, liên tiếp

料理が次々に出てきた。

Các món ăn lần lượt được mang ra.

続々と

ぞくぞくと

liên tiếp, nối tiếp nhau

雑誌が続々と出版された。

Tạp chí lần lượt được xuất bản.

案外

あんがい

Bất ngờ / Ngoài dự tính

Hán Việt: Án Ngoại

案外(あんがい)簡単(かんたん)だった。

Bất ngờ là nó đã rất dễ.

意外

いがい

Ngoài dự tính

Hán Việt: Ý Ngoại

意外(いがい)な結果(けっか)になった。

Đã trở thành một kết quả ngoài dự tính.

余計に

よけいに

hơn mức cần, càng thêm

考えすぎて余計に不安になった。

Càng nghĩ nhiều tôi càng thêm bất an.

余分に

よぶんに

thừa ra, nhiều hơn phần cần thiết

いつもより余分に食事を作った。

Tôi nấu nhiều thức ăn hơn thường lệ.

切れる

きれる

Cắt đứt / Hết hạn

Hán Việt: Thiết

賞味(しょうみ)期限(きげん)が切れ(きれ)ている。

Đã hết hạn sử dụng.

切る

きる

cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng

野菜を細かく切る。

Cắt rau thật nhỏ.

つく

dính; có được; hình thành; có triển vọng

シャツにしみがついた。

Áo sơ mi bị dính vết bẩn.

つける

ngâm

シャツにしみをつけてしまった。

Tôi làm dính vết bẩn lên áo mất rồi.

当たる

あたる

Trúng / Đối mặt

Hán Việt: Đương

宝くじ(たからくじ)が当たる(あたる)。

Trúng xổ số.

当てる

あてる

đánh trúng; đoán đúng; áp vào

額に手を当てた。

Tôi đặt tay lên trán.

かかる

Tốn / Mắc phải

エンジンがなかなかかからない。

Động cơ mãi không nổ.

かける

gây ra; treo; tưới; đặt lực/thời gian

壁に絵をかけた。

Tôi treo tranh lên tường.

取れる

とれる

Tuột ra / Thu được

Hán Việt: Thủ

痛み(いたみ)が取れた(とれた)。

Đã hết đau (cơn đau biến mất).

取る

とる

lấy; ghi lại; giữ; nhận trách nhiệm

会議で記録を取った。

Tôi đã ghi chép trong cuộc họp.

伸びる

のびる

dài ra; tăng lên; phát triển

子どもの身長が伸びた。

Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên.

伸ばす

のばす

làm dài ra; phát triển; kéo dài

髪を肩まで伸ばした。

Tôi nuôi tóc dài đến vai.

軽い

かるい

Nhẹ

Hán Việt: 軽 (Khinh)

口(くち)が軽い(かるい)。

Người hớt lẻo (miệng nhẹ).

暗い

くらい

tối; sậm màu; ảm đạm; không rành

暗い夜道を一人で歩いた。

Tôi đi một mình trên con đường tối ban đêm.

高い

たかい

cao; nhiều; cao cấp; tự cao

理想が高すぎると言われた。

Tôi bị nói là lý tưởng quá cao.

きつい

Khó khăn, chật, gắt

この靴は少しきつい。

Đôi giày này hơi chật.

重い

おもい

nặng; nghiêm trọng; u ám

この荷物は重いので二人で運ぼう。

Hành lý này nặng nên hai người cùng khiêng nhé.

明るい

あかるい

sáng; vui vẻ; rành/rõ

明るい部屋で本を読む。

Đọc sách trong căn phòng sáng.

低い

ひくい

thấp; ít; nhỏ

この机は少し低い。

Cái bàn này hơi thấp.

ゆるい

lỏng; không chặt; nhẹ nhàng

このベルトはゆるい。

Cái thắt lưng này bị lỏng.

不可能(な)

ふかのう

không thể, không có khả năng

Hán Việt: BẤT

この量の仕事を一日で終わらせるのは不可能だ。

Hoàn thành khối lượng công việc này trong một ngày là không thể.

不愉快(な)

ふゆかい

khó chịu, không vui vẻ

Hán Việt: BẤT

店員の失礼な態度で、とても不愉快な気分になった。

Vì thái độ thất lễ của nhân viên, tôi cảm thấy rất khó chịu.

不必要(な)

ふひつよう

không cần thiết

Hán Việt: BẤT

使っていないアプリは不必要なので削除した。

Các ứng dụng không dùng là không cần thiết nên tôi đã xóa.

不健康(な)

ふけんこう

không khỏe mạnh

Hán Việt: BẤT

夜遅くに食べすぎるのは不健康だ。

Ăn quá nhiều vào khuya là không tốt cho sức khỏe.

無差別

むさべつ

không phân biệt, bừa bãi

Hán Việt:

その事件では、無差別に人が襲われた。

Trong vụ việc đó, người ta bị tấn công một cách bừa bãi không phân biệt.

無関心(な)

むかんしん

không quan tâm, thờ ơ

Hán Việt: Vô Quan Tâm

彼は政治に無関心で、ニュースをほとんど見ない。

Anh ấy thờ ơ với chính trị nên hầu như không xem tin tức.

無関係(な)

むかんけい

không liên quan

Hán Việt:

この問題は私の担当とは無関係だ。

Vấn đề này không liên quan đến phần phụ trách của tôi.

無意識

むいしき

vô ý thức, không có ý thức

Hán Việt: VÔ Ý THỨC

無意識に同じ言葉を何度も使っていた。

Tôi đã vô thức dùng cùng một từ nhiều lần.

非常識(な)

ひじょうしき

thiếu thường thức, vô lý, không biết điều

Hán Việt: PHI THƯỜNG THỨC

夜中に大声で騒ぐのは非常識だ。

Gây ồn ào lớn tiếng giữa đêm là thiếu ý thức.

非公開

ひこうかい

không công khai

Hán Việt: PHI CÔNG KHAI

会議の内容はまだ非公開です。

Nội dung cuộc họp hiện vẫn chưa được công khai.

非科学的(な)

ひかがくてき

phi khoa học, không có tính khoa học

Hán Việt: PHI KHOA HỌC

根拠のない非科学的な説明を信じてはいけない。

Không nên tin những lời giải thích phi khoa học không có căn cứ.

非公式

ひこうしき

không chính thức

Hán Việt: PHI CÔNG THỨC

これは会社の非公式な意見で、正式な発表ではありません。

Đây là ý kiến không chính thức của công ty, không phải thông báo chính thức.

未完成

みかんせい

chưa hoàn thành

Hán Việt: VỊ HOÀN THÀNH

このレポートはまだ未完成なので、提出できない。

Báo cáo này vẫn chưa hoàn thành nên chưa thể nộp.

未解決

みかいけつ

chưa được giải quyết

Hán Việt: Vị Giải Quyết

この事件は十年たった今も未解決のままだ。

Vụ việc này sau mười năm đến nay vẫn còn chưa được giải quyết.

再出発(する)

さいしゅっぱつ

khởi đầu lại, xuất phát lại

Hán Việt: TÁI XUẤT PHÁT

失敗を経験したが、彼は新しい町で再出発した。

Dù từng thất bại, anh ấy đã bắt đầu lại ở một thành phố mới.

再認識(する)

さいにんしき

nhận thức lại, đánh giá lại

Hán Việt: TÁI NHẬN THỨC

今回の事故で、安全確認の大切さを再認識した。

Qua tai nạn lần này, tôi nhận thức lại tầm quan trọng của việc kiểm tra an toàn.

再生産(する)

さいせいさん

tái sản xuất

Hán Việt: TÁI SINH SẢN

この工場では部品を大量に再生産している。

Nhà máy này đang tái sản xuất linh kiện với số lượng lớn.

再開発(する)

さいかいはつ

tái phát triển, cải tạo lại

Hán Việt: TÁI KHAI PHÁT

古くなった駅前の地域を再開発する計画がある。

Có kế hoạch tái phát triển khu vực trước ga đã cũ.

超満員

ちょうまんいん

cực kỳ đông, quá tải người

Hán Việt: Siêu Mãn Viên

朝の電車は超満員で、身動きができなかった。

Tàu buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích.

超特急

ちょうとっきゅう

siêu tốc, cực nhanh

Hán Việt: SIÊU ĐẶC CẤP

この仕事は超特急で仕上げなければならない。

Công việc này phải hoàn thành cực kỳ gấp.

超小型

ちょうこがた

siêu nhỏ

Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH

超小型のカメラをかばんに入れて持ち歩く。

Tôi mang theo chiếc camera siêu nhỏ trong túi.

高カロリー

こうカロリー

hàm lượng calo cao

Hán Việt: CAO

高カロリーの食事ばかり続けると太りやすい。

Nếu cứ ăn toàn đồ nhiều calo thì dễ tăng cân.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...