平等な
びょうどうな
bình đẳng
平等な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng bình đẳng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 44/125
びょうどうな
bình đẳng
平等な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng bình đẳng.
こうへいな
công bằng
公平な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng công bằng.
はってん
Phát triển
Hán Việt: PHÁT TRIỂN
町が大きく発展した。
Thị trấn đã phát triển to lớn.
じょうきょう
Tình hình, trạng huống
Hán Việt: TRẠNG HUỐNG
現在の状況を報告する。
Báo cáo tình hình hiện tại.
てんけい
Điển hình
Hán Việt: ĐIỂN HÌNH
典型的な日本の風景。
Phong cảnh Nhật Bản điển hình.
もと
Nguyên bản, gốc
Hán Việt: NGUYÊN
元の位置に戻す。
Trả lại vị trí ban đầu.
しょり
Xử lý, giải quyết, đối phó. Quá trình giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dữ liệu
Hán Việt: Xử lý
異物混入のクレームに対して、迅速な処理が求められます。
Đối với khiếu nại về việc lẫn vật lạ, việc xử lý nhanh chóng là điều cần thiết.
どうき
Động cơ, lý do, động lực (thúc đẩy hành động hoặc quyết định)
Hán Việt: Động cơ
志望動機を明確にすることで、面接官に熱意が伝わります。
Bằng cách làm rõ động cơ ứng tuyển, bạn sẽ truyền đạt được nhiệt huyết đến người phỏng vấn.
はっき
Phát huy, thể hiện, bộc lộ (năng lực, sức mạnh, tài năng tiềm ẩn)
Hán Việt: Phát Huy
御社で私の強みを最大限に発揮したいと考えております。
Tôi mong muốn được phát huy tối đa thế mạnh của mình tại quý công ty.
すじ
Luận lý, mạch lạc; (nghĩa khác: sợi, gân, cốt truyện)
Hán Việt: Cân
面接では、質問に対して筋道を立てて説明することが評価されます。
Trong phỏng vấn, việc giải thích một cách mạch lạc, hợp lý trước các câu hỏi sẽ được đánh giá cao.
しゅうへん
Vùng lân cận, khu vực xung quanh
Hán Việt: Chu Biên
この駅の周辺には多くのホテルがあります。
Có nhiều khách sạn ở khu vực xung quanh nhà ga này.
ゆくえ
Tung tích, nơi đi đến, tương lai, diễn biến
Hán Việt: Hành phương
警察は失踪者の行方を捜していると発表した。
Cảnh sát đã thông báo đang truy tìm tung tích của người mất tích.
ほうしん
Phương châm, chính sách, phương hướng
Hán Việt: Phương Châm
今朝の朝礼で、今月の安全衛生方針が発表されました。
Trong buổi họp sáng nay, phương châm vệ sinh an toàn của tháng đã được công bố.
たいさく
biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro
Hán Việt: Đối sách
事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。
Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.
ようと
Mục đích sử dụng, công dụng
Hán Việt: Dụng Đồ
この鋼材の用途が、足場の主要部材として適切か確認が必要です。
Cần xác nhận liệu mục đích sử dụng của loại thép này có phù hợp làm bộ phận chính của giàn giáo không.
てってい
Triệt để
Hán Việt: Triệt Để
徹底(てってい)的に調査(ちょうさ)する。
Điều tra một cách triệt để.
けっかん
Khuyết tật / Lỗi
Hán Việt: Khiếm
設計(せっけい)上の(じょうの)欠陥(けっかん)。
Lỗi trong thiết kế.
ぶんや
Lĩnh vực
Hán Việt: Phận Dã
未開の(みかいの)分野(ぶんや)。
Lĩnh vực chưa khai phá.ID.
ふたん
Gánh nặng
Hán Việt: Phụ
家計の(かけいの)負担(ふたん)。
Gánh nặng kinh tế gia đình.
ふきゅう
Phổ cập
Hán Việt: Phổ Cập
急速な(きゅうそくな)普及(ふきゅう)。
Phổ cập nhanh chóng.
そしき
Tổ chức
Hán Việt: Tổ Chức
組織(そしき)のトップ(とっぷ)。
Người đứng đầu tổ chức.
すがた
Dáng vẻ
Hán Việt: Tư
勇ましい(いさましい)姿(すがた)。
Dáng vẻ dũng mãnh.
しせい
Tư thế
Hán Việt: Tư Thế
姿勢(しせい)を正す(ただす)。
Chỉnh lại tư thế.
こうせい
Cấu thành
Hán Việt: Cấu Thành
家族(かぞく)構成(こうせい)。
Cấu thành gia đình.
げんば
Hiện trường
Hán Việt: Hiện Trường
現場(げんば)監督(かんとく)。
Giám sát hiện trường.
くじょう
Than phiền
Hán Việt: Khổ Tình
苦情(くじょう)の処理(しょり)。
Xử lý than phiền.
いじ
Duy trì
Hán Việt: Duy Trì
健康(けんこう)を維持(いじ)する。
Duy trì sức khỏe.
いぎ
Ý nghĩa / Giá trị
Hán Việt: Ý Nghĩa
人生(じんせい)の意義(いぎ)。
Ý nghĩa cuộc đời.
あと
Dấu vết
Hán Việt: Tích
足跡(あしあと)が残って(のこって)いる。
Vẫn còn để lại dấu chân.
けんとう
Xem xét / Thảo luận
Hán Việt: Thảo
案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。
Xem xét đề án một cách thận trọng.
げんかい
Giới hạn
Hán Việt: HẠN GIỚI
我慢の限界だ。
Đã đến giới hạn của sự chịu đựng.
けはい
Linh cảm / Dấu hiệu
Hán Việt: Khí Phối
秋(あき)の気配(けはい)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy dấu hiệu của mùa thu.
かんれん
Liên quan
Hán Việt: Quan Liên
この二つ(ふたつ)は関連(かんれん)がある。
Hai cái này có liên quan.
わ
Vòng / Nhẫn
Hán Việt: Luân
指(ゆび)に輪(わ)をはめる。
Đeo vòng (nhẫn) vào ngón tay.
よび
Dự bị / Dự phòng
Hán Việt: Dữ Bị
予備(よび)の電池(でんち)を用意(ようい)する。
Chuẩn bị pin dự phòng.
むじゅん
Mâu thuẫn
Hán Việt: Mâu Thuẫn
話(はなし)の内容(ないよう)が矛盾(むじゅん)している。
Nội dung câu chuyện đang mâu thuẫn.
ぶんめい
Văn minh
Hán Việt: Văn Minh
古代(こだい)文明(ぶんめい)の遺跡(いせき)。
Di tích của văn minh cổ đại.
ぶんせき
Phân tích
Hán Việt: PHÂN TÍCH
アンケートの結果を分析する。
Phân tích kết quả khảo sát.
ひん
Phẩm cách / Hàng hóa
Hán Việt: Phẩm
品(ひん)のある話し方(はなしかた)。
Cách nói chuyện có phẩm cách (lịch sự).
はんこう
Phản kháng / Chống đối
Hán Việt: Phản Kháng
親(おや)に反抗(はんこう)する子供(こども)。
Đứa trẻ chống đối lại cha mẹ.
はし
Mép / Rìa
Hán Việt: Đoan
道の(みちの)端(はし)を歩く(あるく)。
Đi bộ ở rìa đường.
そんざい
Tồn tại
Hán Việt: Tồn Tại
目(め)に見えない(みえない)存在(そんざい)。
Sự tồn tại không nhìn thấy bằng mắt.
そうさ
Thao tác / Điều khiển
Hán Việt: Tháo Tác
機械(きかい)を遠隔(えんかく)操作(そうさ)する。
Điều khiển máy móc từ xa.
せつ
Thuyết / Giả thuyết
Hán Việt: Thuyết
進化(しんか)論(ろん)の説(せつ)を唱える(となえる)。
Đưa ra thuyết tiến hóa.
せいげん
Giới hạn / Hạn chế
Hán Việt: Chế Hạn
速度(そくど)制限(せいげん)を守る(まもる)。
Tuân thủ giới hạn tốc độ.
しょち
Xử trí / Điều trị
Hán Việt: Xử Trí
応急(おうきゅう)処置(しょち)を施す(ほどこす)。
Thực hiện sơ cứu (xử trí cấp cứu).
しょぶん
Giải quyết / Vứt bỏ
Hán Việt: Xử Phận
古い(ふるい)家具(かぐ)を処分(しょぶん)する。
Vứt bỏ đồ nội thất cũ.
しょうもう
Tiêu hao / Hao mòn
Hán Việt: Tiêu Hao
体力(たいりょく)を消耗(しょうもう)した。
Đã tiêu hao thể lực.
せいりつ
Thành lập / Hình thành
Hán Việt: Thành Lập
契約(けいやく)が成立(せいりつ)した。
Hợp đồng đã được thành lập (ký kết xong).
さいなん
Tai nạn / Họa
Hán Việt: Tai Nạn
次(つぎ)から次(つぎ)へと災難(さいなん)に見舞(みま)われた。
Hết tai nạn này đến tai nạn khác ập đến.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.