Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 49/125

掠める

かすめる

Sượt qua, lướt qua; Cướp đi, lấy trộm; Thoáng qua

Hán Việt: LƯỢC

銃弾が耳をかすめて通り過ぎた。

Viên đạn sượt qua tai và bay đi.

賭ける

かける

Đặt cược, đánh bạc, mạo hiểm, đánh đổi

Hán Việt: ĐỔ

彼は全財産を競馬に賭けた。

Anh ấy đã đặt cược toàn bộ tài sản vào đua ngựa.

回避

かいひ

Tránh né, lẩn tránh, né tránh

Hán Việt: HỒI TỊ

危険を回避するために、別のルートを選んだ。

Để tránh nguy hiểm, tôi đã chọn một tuyến đường khác.

疎か

おろそか

Sao nhãng, bỏ bê, lơ là; (trong cấu trúc 〜はおろか) đừng nói đến, chưa kể đến

Hán Việt:

健康管理をおろそかにしてはいけません。

Không được sao nhãng việc quản lý sức khỏe.

愚か

おろか

Ngu ngốc, ngớ ngẩn, dại dột, kém cỏi

Hán Việt: NGU DẠI

彼は愚かな間違いを犯した。

Anh ấy đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn.

臆病

おくびょう

Nhút nhát, hèn nhát, rụt rè, sợ sệt

Hán Việt: ỨC BỆNH

彼は臆病な性格なので、新しいことに挑戦するのが苦手だ。

Vì anh ấy có tính cách nhút nhát nên ngại thử thách những điều mới.

縁談

えんだん

Chuyện cưới hỏi, mai mối, hôn sự

Hán Việt: DUYÊN ĐÀM

娘に良い縁談が舞い込んできたので、家族で話し合っています。

Vì con gái tôi nhận được một lời mai mối tốt, cả gia đình đang bàn bạc.

演出

えんしゅつ

Đạo diễn, dàn dựng (sân khấu, phim ảnh, sự kiện); thể hiện, trình bày (có chủ đích)

Hán Việt: DIỄN XUẤT

この映画の演出は斬新で、観客を魅了した。

Cách đạo diễn bộ phim này rất mới lạ và đã làm say đắm khán giả.

演説

えんぜつ

Bài phát biểu, diễn thuyết

Hán Việt: DIỄN THUYẾT

大統領は国会で重要な演説を行った。

Tổng thống đã có một bài diễn thuyết quan trọng tại Quốc hội.

演じる

えんじる

Diễn, đóng vai, biểu diễn

Hán Việt: DIỄN

彼女は難しい役を完璧に演じた。

Cô ấy đã diễn một vai khó một cách hoàn hảo.

獲物

えもの

Con mồi, vật săn được, chiến lợi phẩm

Hán Việt: HOẠCH VẬT

ライオンがシマウマを獲物として狙っている。

Sư tử đang nhắm vào ngựa vằn như một con mồi.

閲覧

えつらん

Xem, đọc, duyệt (tài liệu, thông tin, trang web)

Hán Việt: DUYỆT LÃM

このウェブサイトは無料で閲覧できます。

Trang web này có thể xem miễn phí.

えぐる

Khoét, đục, đào sâu; xoáy sâu (vào vấn đề, nỗi đau)

Hán Việt: Quyết

木材をえぐって彫刻を作った。

Tôi đã khoét gỗ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.

運営

うんえい

Quản lý, điều hành, vận hành (tổ chức, hệ thống, dịch vụ)

Hán Việt: VẬN DOANH

このウェブサイトの運営はボランティアによって支えられています。

Việc vận hành trang web này được duy trì bởi các tình nguyện viên.

うろたえる

Hoảng hốt, bối rối, lúng túng, mất bình tĩnh

突然の質問に彼はうろたえて何も答えられなかった。

Anh ấy hoảng hốt trước câu hỏi đột ngột và không thể trả lời gì.

潤う

うるおう

Ẩm ướt, thấm đẫm; được hưởng lợi, được làm giàu

Hán Việt: NHUẬN

乾燥した肌が化粧水で潤った。

Làn da khô đã được dưỡng ẩm bằng nước hoa hồng.

自惚れる

うぬぼれる

Tự mãn, kiêu ngạo, tự phụ, ảo tưởng sức mạnh

Hán Việt: Tự hốt

彼は自分の容姿に自惚れている。

Anh ta tự mãn về vẻ ngoài của mình.

うそぶく

Giả vờ không biết, làm ra vẻ ta đây, khoe khoang.

Hán Việt: Không có

彼は知っているはずなのに、何も知らないと嘯いた。

Anh ta đáng lẽ phải biết, vậy mà lại giả vờ không biết gì cả.

受入

うけいれ

Sự chấp nhận, sự tiếp nhận, sự tiếp thu

Hán Việt: THỤ NHẬP

提案の受入について、社内で検討が必要です。

Cần xem xét nội bộ về việc chấp nhận đề xuất.

浮つく

うわつく

Bồn chồn, xao động, không yên; hời hợt, phù phiếm.

Hán Việt: Phù

彼は初デートで気持ちが浮ついていた。

Anh ấy cảm thấy bồn chồn, xao động trong buổi hẹn hò đầu tiên.

引力

いんりょく

Lực hấp dẫn, trọng lực

Hán Việt: DẪN LỰC

地球の引力は、物体を地表に引き寄せる。

Lực hấp dẫn của Trái Đất hút các vật thể về phía bề mặt.

営む

いとなむ

Kinh doanh, điều hành, vận hành; sống (cuộc sống)

Hán Việt: DOANH

彼は定年退職後、小さなパン屋を営んでいる。

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đang kinh doanh một tiệm bánh nhỏ.

意図

いと

Ý đồ, mục đích, ý định

Hán Việt: Ý ĐỒ

彼の発言の真の意図は何だったのだろうか。

Ý đồ thực sự trong lời nói của anh ấy là gì nhỉ?

一変

いっぺん

Thay đổi hoàn toàn; thay đổi đột ngột và triệt để

Hán Việt: NHẤT BIẾN

彼の死は家族の生活を一変させた。

Cái chết của anh ấy đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của gia đình.

一切

いっさい

Hoàn toàn không (khi đi với phủ định); tất cả, mọi thứ (như một danh từ hoặc phó từ bổ nghĩa cho danh từ)

Hán Việt: NHẤT THIẾT

彼はその計画について一切知りませんでした。

Anh ấy hoàn toàn không biết gì về kế hoạch đó.

一見

いっけん

Thoạt nhìn; Xem qua; Có vẻ như

Hán Việt: NHẤT KIẾN

一見簡単そうに見えるが、実はとても難しい問題だ。

Thoạt nhìn có vẻ dễ, nhưng thực ra là một vấn đề rất khó.

至って

いたって

Rất, cực kỳ, vô cùng (đến mức độ cao nhất)

Hán Việt: CHÍ ĐẾN

彼の健康状態は至って良好だ。

Tình trạng sức khỏe của anh ấy cực kỳ tốt.

財産

ざいさん

Tài sản, của cải, vật sở hữu

Hán Việt: TÀI SẢN

彼は莫大な財産を相続した。

Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản khổng lồ.

心理

しんり

Tâm lý, trạng thái tinh thần

Hán Việt: TÂM LÝ

彼の心理は複雑で、なかなか理解できない。

Tâm lý của anh ấy phức tạp, khó mà hiểu được.

辛抱

しんぼう

Sự chịu đựng, sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại

Hán Việt: TÂN BÃO

もう少しの辛抱だ。

Chỉ cần kiên nhẫn thêm một chút nữa thôi.

進化

しんか

Tiến hóa, phát triển, cải tiến

Hán Việt: TIẾN HÓA

人類は長い年月をかけて進化してきた。

Loài người đã tiến hóa qua hàng ngàn năm.

支配

しはい

Chi phối, thống trị, cai trị, kiểm soát

Hán Việt: CHI PHỐI

その国は長年、隣国を支配してきた。

Quốc gia đó đã thống trị nước láng giềng trong nhiều năm.

失神

しっしん

Sự ngất xỉu, bất tỉnh

Hán Việt: THẤT THẦN

彼は急に気分が悪くなり、その場で失神してしまった。

Anh ấy đột nhiên cảm thấy không khỏe và đã ngất xỉu ngay tại chỗ.

執筆

しっぴつ

Việc viết, chấp bút (cho bài báo, sách, v.v.); sự sáng tác.

Hán Việt: CHẤP BÚT

著者は新しい小説の執筆に取り組んでいます。

Tác giả đang dồn sức chấp bút cho cuốn tiểu thuyết mới.

事項

じこう

Vấn đề, sự việc, hạng mục, điều khoản

Hán Việt: SỰ HẠNG

会議の議題は、以下の三つの事項です。

Nội dung cuộc họp gồm ba hạng mục sau.

支給

しきゅう

Cấp phát, cung cấp, chi trả

Hán Việt: CHI CẤP

今月の給料は25日に支給されます。

Lương tháng này sẽ được chi trả vào ngày 25.

仕入れる

しいれる

Mua vào, nhập hàng, tích trữ (để bán hoặc sử dụng cho mục đích kinh doanh/sản xuất)

Hán Việt: SĨ NHẬP

この店は新鮮な野菜を毎日農家から仕入れています。

Cửa hàng này nhập rau tươi từ nông dân mỗi ngày.

酸素

さんそ

Oxy (nguyên tố hóa học)

Hán Việt: TOAN TỐ

人間は酸素なしでは生きられない。

Con người không thể sống thiếu oxy.

産業

さんぎょう

Công nghiệp, ngành công nghiệp

Hán Việt: SẢN NGHIỆP

日本の主要産業は何ですか?

Ngành công nghiệp chính của Nhật Bản là gì?

察する

さっする

Cảm nhận, đoán biết, thấu hiểu (tâm trạng, tình hình) mà không cần lời nói

Hán Việt: SÁT

彼女は私の気持ちを察して、そっと席を外してくれた。

Cô ấy đã cảm nhận được tâm trạng của tôi và lặng lẽ rời khỏi chỗ ngồi.

授ける

さずける

Ban tặng, truyền thụ, trao cho

Hán Việt: THỤ

先生は生徒たちに知識を授けた。

Giáo viên đã truyền thụ kiến thức cho học sinh.

捧げる

ささげる

Dâng lên, cống hiến, hiến dâng, dành trọn.

Hán Việt: BỔNG

神に平和への祈りを捧げる。

Dâng lời cầu nguyện hòa bình lên thần linh.

策略

さくりゃく

Kế sách, chiến lược, mưu lược, phương sách

Hán Việt: SÁCH LƯỢC

新しい市場を開拓するための効果的な策略を練る必要がある。

Chúng ta cần vạch ra một chiến lược hiệu quả để khai thác thị trường mới.

囀る

さえずる

Hót líu lo, hót ríu rít (chim); kêu râm ran (côn trùng)

Hán Việt: Chuyển

朝、小鳥たちが窓の外で楽しそうにさえずっている。

Buổi sáng, những chú chim nhỏ hót líu lo vui vẻ bên ngoài cửa sổ.

採用

さいよう

1. Tuyển dụng, thuê (người); 2. Áp dụng, chấp nhận, thông qua (ý kiến, phương pháp, công nghệ)

Hán Việt: THẢI DỤNG

弊社では、今年も新卒採用を行います。

Công ty chúng tôi năm nay cũng sẽ tiến hành tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.

最善

さいぜん

Tốt nhất, điều tốt nhất, tối ưu

Hán Việt: TỐI THIỆN

私たちは最善を尽くして、この問題を解決します。

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề này.

再生

さいせい

Tái sinh, tái chế, phát lại (âm thanh/video), phục hồi, chấn hưng

Hán Việt: TÁI SINH

この古いレコードは、まだ再生できますか?

Cái đĩa than cũ này còn phát được không?

彩飾

さいしょく

Sự trang trí, sự tô điểm, sự trang hoàng (thường mang màu sắc rực rỡ, tính nghệ thuật)

Hán Việt: THẢI THỨC

祭りの山車は豪華な彩飾が施されていた。

Xe kiệu trong lễ hội được trang hoàng lộng lẫy.

再現

さいげん

Tái hiện, tái tạo, mô phỏng lại

Hán Việt: TÁI HIỆN

この映画は、当時の生活を忠実に再現している。

Bộ phim này tái hiện chân thực cuộc sống thời bấy giờ.

懇談

こんだん

Trò chuyện thân mật, đàm thoại thân tình, thảo luận thân mật

Hán Việt: KHẨN ĐÀM

先生と学生が懇談する機会が設けられた。

Một cơ hội để giáo viên và học sinh trò chuyện thân mật đã được sắp xếp.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...