Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 50/125

混同

こんどう

Nhầm lẫn, lẫn lộn, đánh đồng

Hán Việt: HỖN ĐỒNG

仕事とプライベートを混同してはいけません。

Không được nhầm lẫn giữa công việc và đời tư.

梱包

こんぽう

Sự đóng gói, bao bì

Hán Việt: Khổn Bọc

この商品は丁寧に梱包されていますか?

Sản phẩm này đã được đóng gói cẩn thận chưa?

凝る

こる

Say mê, chú tâm; cứng đơ, tê cứng (cơ thể); tinh xảo, cầu kỳ (thiết kế)

Hán Việt: NGƯNG

彼は最近、料理に凝っていて、週末はいつも新しいレシピを試している。

Gần đây anh ấy rất say mê nấu ăn, cuối tuần nào cũng thử công thức mới.

小言

こごと

Lời cằn nhằn, lời trách móc nhẹ, sự la rầy nhẹ

Hán Việt: TIỂU NGÔN

遅刻したので、上司に小言を言われた。

Vì đến muộn nên tôi đã bị cấp trên trách móc nhẹ.

心地

ここち

Cảm giác; sự thoải mái/dễ chịu; tâm trạng

Hán Việt: TÂM ĐỊA

このソファーは座り心地がとてもいい。

Ghế sofa này rất thoải mái khi ngồi.

強行

きょうこう

Sự cưỡng hành; thực hiện một cách kiên quyết/ép buộc; cưỡng chế

Hán Việt: CƯỜNG HÀNH

政府は新法案の強行採決を行った。

Chính phủ đã tiến hành cưỡng hành việc thông qua dự luật mới.

給与

きゅうよ

Tiền lương, thù lao, khoản chi trả

Hán Việt: CẤP DỮ

会社は従業員の給与を上げた。

Công ty đã tăng lương cho nhân viên.

客観

きゃっかん

Sự khách quan, tính khách quan; khách quan

Hán Việt: KHÁCH QUAN

問題を客観的に見る必要がある。

Cần thiết phải nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.

寄稿

きこう

Gửi bài viết, đóng góp bài viết (cho báo, tạp chí); bài viết đã gửi.

Hán Việt: KÍ CẢO

著名な作家に雑誌への寄稿を依頼した。

Tôi đã yêu cầu một nhà văn nổi tiếng gửi bài cho tạp chí.

促す

うながす

Thúc giục, khuyến khích, thúc đẩy, xúc tiến

Hán Việt: XÚC

先生は生徒に発言を促した。

Giáo viên đã thúc giục học sinh phát biểu ý kiến.

即座に

そくざに

Ngay lập tức, tức thì, ngay tức khắc

Hán Việt: TỨC TỌA

お客様からのクレームには即座に対応する必要があります。

Chúng ta cần phải phản hồi ngay lập tức những khiếu nại từ khách hàng.

創立

そうりつ

Sáng lập, thành lập (trường học, công ty, tổ chức)

Hán Việt: SÁNG LẬP

この大学は1900年に創立されました。

Trường đại học này được thành lập vào năm 1900.

装備

そうび

Trang bị; thiết bị; sự trang bị

Hán Việt: TRANG BỊ

新しい登山装備を揃えた。

Tôi đã chuẩn bị đầy đủ trang bị leo núi mới.

相応

そうおう

Phù hợp, tương xứng, tương ứng

Hán Việt: TƯƠNG ỨNG

彼の経験に相応しい給料が支払われた。

Anh ấy đã được trả một mức lương tương xứng với kinh nghiệm của mình.

騒動

そうどう

Sự náo động, vụ lộn xộn, sự xôn xao, sự ồn ào, biến cố gây xáo trộn

Hán Việt: TẠO ĐỘNG

その政治家のスキャンダルは大きな社会騒動を引き起こした。

Vụ bê bối của vị chính trị gia đó đã gây ra một vụ xôn xao lớn trong xã hội.

装飾

そうしょく

Trang trí; đồ trang trí; vật trang trí

Hán Việt: TRANG SỨC

この部屋はシンプルな装飾で統一されている。

Căn phòng này được thống nhất với lối trang trí đơn giản.

創作

そうさく

Sáng tác, tác phẩm (mang tính sáng tạo), sự sáng tạo

Hán Việt: SÁNG TÁC

彼の最新の創作は、世界中で高い評価を得ている。

Tác phẩm sáng tạo mới nhất của anh ấy đang nhận được đánh giá cao trên toàn thế giới.

戦力

せんりょく

Sức mạnh chiến đấu, tiềm lực quân sự, lực lượng

Hán Việt: CHIẾN LỰC

その国は軍事戦力を増強している。

Quốc gia đó đang tăng cường sức mạnh quân sự.

占領

せんりょう

Chiếm đóng, chiếm lĩnh, chiếm giữ

Hán Việt: CHIÊM LÃNH

その国は隣国の一部を占領した。

Đất nước đó đã chiếm đóng một phần lãnh thổ của nước láng giềng.

専念

せんねん

Chuyên tâm, tập trung hoàn toàn, dồn hết tâm trí vào

Hán Việt: CHUYÊN NIỆM

彼は仕事に専念するため、趣味の時間を減らした。

Anh ấy đã giảm thời gian dành cho sở thích để chuyên tâm vào công việc.

宣言

せんげん

Tuyên bố, tuyên ngôn, công bố

Hán Việt: TUYÊN NGÔN

政府は緊急事態宣言を発令した。

Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp.

設立

せつりつ

Sự thành lập, sự thiết lập, sự lập ra (công ty, tổ chức, hệ thống)

Hán Việt: THIẾT LẬP

来年、新しい会社を設立する予定です。

Chúng tôi dự định thành lập một công ty mới vào năm sau.

切実

せつじつ

Khẩn thiết, cấp bách, tha thiết, nghiêm trọng, chân thực.

Hán Việt: THIẾT THỰC

彼の提案は、現状の課題を解決するための切実な手段だ。

Đề xuất của anh ấy là một biện pháp khẩn thiết để giải quyết các vấn đề hiện tại.

摂取

せっしゅ

Thu nạp, hấp thụ, tiếp nạp (chất dinh dưỡng, năng lượng, thông tin, v.v.)

Hán Việt: NHIẾP THỦ

健康のためには、バランスの取れた栄養摂取が重要です。

Để có sức khỏe tốt, việc hấp thụ dinh dưỡng cân bằng là rất quan trọng.

勢力

せいりょく

Thế lực, quyền lực, sức ảnh hưởng

Hán Việt: THẾ LỰC

その政党は、地方で大きな勢力を持っている。

Đảng chính trị đó có thế lực lớn ở địa phương.

精力

せいりょく

Tinh lực, năng lượng, sức lực, sinh lực

Hán Việt: TINH LỰC

彼は仕事に全ての精力を傾けている。

Anh ấy dồn toàn bộ tinh lực vào công việc.

整備

せいび

Bảo dưỡng, bảo trì, sửa sang; chuẩn bị, sắp xếp, thiết lập, hoàn thiện.

Hán Việt: CHỈNH BỊ

車検の前に車の整備をしてもらった。

Trước khi kiểm định xe, tôi đã cho bảo dưỡng xe.

静止

せいし

Sự đứng yên, sự bất động; đứng yên, bất động

Hán Việt: TĨNH CHỈ

このカメラは、高速で動く被写体を静止画として鮮明に捉えることができる。

Chiếc máy ảnh này có thể chụp rõ nét các vật thể chuyển động nhanh dưới dạng ảnh tĩnh.

清算

せいさん

Thanh toán (tiền bạc, nợ nần, chi phí); thanh lý (tài khoản, quan hệ); giải quyết dứt điểm.

Hán Việt: THANH TOÁN, THANH LÝ

旅行が終わったら、みんなで旅費を清算しましょう。

Khi chuyến du lịch kết thúc, chúng ta hãy cùng nhau thanh toán chi phí.

製作

せいさく

Sản xuất, chế tạo, làm ra (thường dùng cho phim ảnh, kịch, tác phẩm nghệ thuật, mẫu thử, đồ thủ công)

Hán Việt: CHẾ TÁC

この映画は日本の有名な監督によって製作されました。

Bộ phim này được sản xuất bởi một đạo diễn nổi tiếng của Nhật Bản.

推定

すいてい

Ước tính, phỏng đoán, suy đoán

Hán Việt: SUY ĐỊNH

現在の日本の人口は、約1億2千万と推定されている。

Dân số hiện tại của Nhật Bản được ước tính khoảng 120 triệu người.

推移

すいい

Sự chuyển biến, sự thay đổi, sự diễn biến

Hán Việt: SUY DI

経済の推移をグラフで示す。

Biểu thị sự chuyển biến của nền kinh tế bằng biểu đồ.

進路

しんろ

Hướng đi, con đường (sự nghiệp/học vấn)

Hán Việt: TIẾN LỘ

高校生は将来の進路について真剣に考えなければならない。

Học sinh cấp ba phải suy nghĩ nghiêm túc về con đường tương lai của mình.

進展

しんてん

Tiến triển, phát triển, tiến bộ

Hán Việt: TIẾN TRIỂN

交渉は順調に進展している。

Cuộc đàm phán đang tiến triển thuận lợi.

承認

しょうにん

Sự chấp thuận, sự thừa nhận, sự phê duyệt

Hán Việt: THỪA NHẬN

企画書が上司に承認された。

Bản kế hoạch đã được cấp trên phê duyệt.

衝動

しょうどう

Sự bốc đồng, sự thôi thúc, sự xung động

Hán Việt: XUNG ĐỘNG

彼は衝動的に新しい車を買ってしまった。

Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới một cách bốc đồng.

昇進

しょうしん

Thăng chức, thăng tiến

Hán Việt: THĂNG TIẾN

彼が部長に昇進したと聞いて、皆が驚いた。

Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy được thăng chức trưởng phòng.

承諾

しょうだく

Chấp thuận, đồng ý, chấp nhận

Hán Việt: THỪA NẶC

ご提案いただいた内容を承諾いたします。

Tôi xin chấp thuận nội dung mà quý vị đã đề xuất.

主流

しゅりゅう

Dòng chính, xu hướng chính, chủ đạo

Hán Việt: CHỦ LƯU

この技術は、今や業界の主流となっています。

Công nghệ này giờ đây đã trở thành xu hướng chủ đạo của ngành.

主観

しゅかん

Sự chủ quan; quan điểm cá nhân; tính chủ quan

Hán Việt: CHỦ QUAN

この意見は私の主観に基づいています。

Ý kiến này dựa trên quan điểm chủ quan của tôi.

囚人

しゅうじん

Tù nhân, phạm nhân

Hán Việt: TÙ NHÂN

その囚人は刑務所から脱走した。

Tù nhân đó đã trốn thoát khỏi nhà tù.

仕留める

しとめる

Hạ gục, tiêu diệt; bắt giữ; hoàn thành, đạt được (mục tiêu)

Hán Việt: SĨ LƯU

猟師は鹿を仕留めた。

Người thợ săn đã hạ gục con nai.

始動

しどう

Khởi động; bắt đầu hoạt động

Hán Việt: THỦY ĐỘNG

エンジンの始動には時間がかかった。

Việc khởi động động cơ đã mất thời gian.

四方

しほう

Bốn phương, khắp bốn phương, mọi phía, mọi hướng

Hán Việt: TỨ PHƯƠNG

彼は四方を警戒しながら歩いた。

Anh ấy đi bộ trong khi cảnh giác mọi phía.

試行

しこう

Thử nghiệm, thực hiện thử, chạy thử

Hán Việt: THÍ HÀNH

新しいシステムを導入する前に、まずは小規模な試行を行います。

Trước khi giới thiệu hệ thống mới, trước hết chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc thử nghiệm quy mô nhỏ.

刺繍

ししゅう

Thêu thùa, thêu

Hán Việt: THÍCH TÚ

彼女は趣味で美しい花の刺繍をしている。

Cô ấy thêu những bông hoa đẹp làm sở thích.

思考

しこう

Suy nghĩ, tư duy, quá trình suy nghĩ

Hán Việt: TƯ KHẢO

批判的思考は、現代社会で非常に重要なスキルです。

Tư duy phản biện là một kỹ năng vô cùng quan trọng trong xã hội hiện đại.

残酷

ざんこく

Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt, dã man

Hán Việt: TÀN KHỐC

その話は私にとって残酷な真実だった。

Chuyện đó là một sự thật phũ phàng đối với tôi.

削減

さくげん

Cắt giảm; Giảm bớt

Hán Việt: TƯỚC GIẢM

政府は来年度の予算を大幅に削減すると発表した。

Chính phủ đã thông báo sẽ cắt giảm đáng kể ngân sách năm tới.

趣旨

しゅし

Mục đích, ý nghĩa chính, chủ trương, chủ ý

Hán Việt: THÚ CHỈ

このプロジェクトの趣旨を説明してください。

Xin hãy giải thích mục đích của dự án này.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...