Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 52/125

当面

とうめん

Trước mắt, hiện tại, tạm thời, hiện nay

Hán Việt: ĐƯƠNG DIỆN

当面、この計画で進めましょう。

Trước mắt, chúng ta hãy tiến hành theo kế hoạch này.

投入

とうにゅう

Bỏ vào, đưa vào, ném vào; đầu tư, đưa vào sử dụng.

Hán Việt: ĐẦU NHẬP

硬貨を自動販売機に投入する。

Bỏ đồng xu vào máy bán hàng tự động.

投資

とうし

Đầu tư; sự đầu tư

Hán Việt: ĐẦU TƯ

彼は株式投資で成功を収めた。

Anh ấy đã thành công trong đầu tư cổ phiếu.

伝聞

でんぶん

Thông tin nghe được, lời đồn, tin đồn, tin truyền miệng (không phải thông tin trực tiếp chứng kiến)

Hán Việt: TRUYỀN VĂN

この情報は伝聞に基づいているため、確実とは言えません。

Vì thông tin này dựa trên lời truyền miệng nên không thể nói là chắc chắn được.

転任

てんにん

Chuyển công tác; Chuyển nhiệm sở

Hán Việt: CHUYỂN NHIỆM

彼は来月、大阪支社へ転任することになった。

Anh ấy sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka vào tháng tới.

転倒

てんとう

Ngã, vấp ngã; lật đổ; đảo ngược (logic, thứ tự)

Hán Việt: CHUYỂN ĐẢO

高齢者が階段で転倒し、骨折する事故が増えている。

Các tai nạn người cao tuổi ngã trên cầu thang và bị gãy xương đang gia tăng.

転送

てんそう

Chuyển tiếp, chuyển gửi (thư, email, cuộc gọi, gói hàng)

Hán Việt: CHUYỂN TỐNG

このメールを彼に転送してください。

Hãy chuyển tiếp email này cho anh ấy.

転換

てんかん

Chuyển đổi, thay đổi, chuyển hướng

Hán Việt: CHUYỂN HOÁN

彼は考え方を転換し、新しい事業に挑戦した。

Anh ấy đã thay đổi cách suy nghĩ và thử thách với dự án kinh doanh mới.

低迷

ていめい

Trì trệ, ảm đạm, suy thoái, đình trệ

Hán Việt: ĐÊ MÊ

日本の経済は長期間にわたって低迷している。

Kinh tế Nhật Bản đã trì trệ trong một thời gian dài.

定着

ていちゃく

Sự định hình, sự ổn định, sự ăn sâu bám rễ, sự trở nên cố định.

Hán Việt: ĐỊNH TRỨ

新しい学習方法が学生たちの間に定着してきた。

Phương pháp học tập mới đã dần được định hình và ổn định trong các học sinh.

陳列

ちんれつ

Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm)

Hán Việt: TRẦN LIỆT

この店は商品の陳列がとてもきれいです。

Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.

重宝

ちょうほう

Hữu ích, tiện lợi; vật quý giá, báu vật

Hán Việt: TRỌNG BẢO

このアプリは旅行中にとても重宝しました。

Ứng dụng này đã rất hữu ích trong chuyến đi của tôi.

忠実

ちゅうじつ

Trung thành, trung thực, đúng sự thật, chính xác.

Hán Việt: TRUNG THỰC

彼は常に自分の信念に忠実に行動する人だ。

Anh ấy là người luôn hành động trung thành với niềm tin của mình.

蓄積

ちくせき

Tích lũy, tích trữ, tích góp

Hán Việt: SÚC TÍCH

長年の研究で、彼は膨大な知識を蓄積してきた。

Trong nhiều năm nghiên cứu, anh ấy đã tích lũy được một lượng kiến thức khổng lồ.

治安

ちあん

An ninh; Trật tự công cộng; Bảo an

Hán Việt: TRỊ AN

この地域の治安は非常に良く、住民は安心して暮らしています。

An ninh ở khu vực này rất tốt, người dân an tâm sinh sống.

弾力

だんりょく

Độ đàn hồi; tính co giãn; sự linh hoạt; sự mềm dẻo

Hán Việt: ĐÀN LỰC

このマットレスは適度な弾力があり、寝心地が良い。

Chiếc nệm này có độ đàn hồi vừa phải nên nằm rất êm ái.

単一

たんいつ

Đơn nhất, duy nhất, đơn lẻ

Hán Việt: ĐƠN NHẤT

この製品は単一の素材から作られています。

Sản phẩm này được làm từ một loại vật liệu duy nhất.

妥当

だとう

Thích đáng, hợp lý, thỏa đáng, đúng đắn

Hán Việt: THỎA ĐƯƠNG

その提案は非常に妥当だと思われます。

Tôi cho rằng đề xuất đó rất hợp lý.

妥協

だきょう

Thỏa hiệp, nhượng bộ

Hán Việt: THỎA HIỆP

私たちは最終的に、お互いが少しずつ妥協することで合意に達しました。

Cuối cùng, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận bằng cách mỗi bên nhượng bộ một chút.

大筋

おおすじ

Điểm chính, ý chính, đại cương, tóm tắt.

Hán Việt: ĐẠI CÂN

この会議で、プロジェクトの大筋が決まりました。

Tại cuộc họp này, các điểm chính của dự án đã được quyết định.

存続

そんぞく

Tiếp tục tồn tại, duy trì sự tồn tại, kéo dài sự sống/tồn tại

Hán Việt: TỒN TỤC

この伝統文化を未来に存続させるべきだ。

Chúng ta nên duy trì nền văn hóa truyền thống này cho tương lai.

素質

そしつ

Tố chất, năng khiếu bẩm sinh, khả năng thiên bẩm

Hán Việt: TỐ CHẤT

彼は音楽の素質がある。

Anh ấy có tố chất về âm nhạc.

嘱託

しょくたく

Sự ủy thác; người được ủy thác; nhân viên hợp đồng (tạm thời, bán thời gian)

Hán Việt: CHÚC THÁC

会社は嘱託医を雇いました。

Công ty đã thuê một bác sĩ hợp đồng.

奨励

しょうれい

Khuyến khích, động viên, cổ vũ

Hán Việt: THƯỞNG LỆ

政府はエコカーの購入を奨励している。

Chính phủ đang khuyến khích mua ô tô thân thiện với môi trường.

精進

しょうじん

Tinh tiến, chuyên tâm, nỗ lực không ngừng nghỉ; ăn chay

Hán Việt: TINH TIẾN

今後とも一層精進してまいりますので、ご指導ご鞭撻のほどよろしくお願いいたします。

Từ nay về sau, tôi sẽ nỗ lực hơn nữa, mong nhận được sự chỉ dạy và động viên của quý vị.

小生

しょうせい

Tôi (cách tự xưng khiêm tốn, thường dùng bởi nam giới trong văn viết hoặc thư từ trang trọng)

Hán Việt: TIỂU SINH

先日お送りいたしました資料、小生も拝見いたしました。

Tài liệu tôi đã gửi hôm trước, tôi cũng đã xem qua rồi.

拒む

こばむ

Từ chối, khước từ, bác bỏ, chống lại

Hán Việt: CỰ

彼女はどんなに説得されても、その提案を頑なに拒んだ。

Dù được thuyết phục đến mấy, cô ấy vẫn kiên quyết từ chối đề xuất đó.

概略

がいりゃく

tóm tắt, khái quát, sơ lược

Hán Việt: KHÁI LƯỢC

このレポートの概略を教えてください。

Xin hãy cho tôi biết tóm tắt của báo cáo này.

該当

がいとう

Tương ứng; phù hợp; áp dụng; thuộc về

Hán Việt: CÁI ĐƯƠNG

この条件に該当する人はいますか?

Có ai phù hợp với điều kiện này không?

概説

がいせつ

Sơ lược, tổng quan, khái quát, giới thiệu chung

Hán Việt: KHÁI THUYẾT

この本は日本の歴史の概説である。

Cuốn sách này là một bản khái quát về lịch sử Nhật Bản.

簡潔

かんけつ

Súc tích, ngắn gọn, cô đọng

Hán Việt: GIẢN KHIẾT

彼の説明はいつも簡潔で分かりやすい。

Lời giải thích của anh ấy lúc nào cũng súc tích và dễ hiểu.

観点

かんてん

Quan điểm, góc nhìn, khía cạnh

Hán Việt: QUAN ĐIỂM

この問題は様々な観点から考える必要がある。

Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều quan điểm khác nhau.

霞む

かすむ

Mờ đi, lờ mờ, bị che khuất

Hán Việt:

涙で目が霞んで、何も見えなかった。

Mắt tôi mờ đi vì nước mắt, không nhìn thấy gì cả.

課す

かす

Áp đặt, đánh (thuế), giao (nhiệm vụ/thử thách), bắt chịu (hình phạt)

Hán Việt: KHÓA

政府は国民に新たな税金を課した。

Chính phủ đã áp đặt một loại thuế mới lên người dân.

過剰

かじょう

Quá mức, dư thừa, vượt quá giới hạn

Hán Việt: QUÁ THẶNG

現在の市場では、供給が過剰になり、価格が下落しています。

Trên thị trường hiện tại, cung đã trở nên quá mức, khiến giá cả giảm xuống.

嵩張る

かさばる

Cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích/không gian

Hán Việt: SUNG TRƯƠNG

この荷物は嵩張るので、宅配便で送った方がいいですよ。

Hành lý này cồng kềnh nên gửi chuyển phát nhanh thì hơn đấy.

確定

かくてい

Xác định, ấn định, quyết định (cuối cùng); xác nhận, chốt lại

Hán Việt: XÁC ĐỊNH

会議の日程は来週中に確定します。

Lịch trình cuộc họp sẽ được chốt trong tuần tới.

確信

かくしん

Niềm tin vững chắc, sự tin tưởng chắc chắn, sự xác tín.

Hán Việt: XÁC TÍN

彼は自分の意見に確信を持っていた。

Anh ấy có niềm tin vững chắc vào ý kiến của mình.

拡散

かくさん

Sự lan truyền, sự phát tán, sự khuếch tán

Hán Việt: KHUẾCH TÁN

デマがインターネットを通じて瞬く間に拡散した。

Tin đồn thất thiệt đã lan truyền nhanh chóng qua internet.

顧みる

かえりみる

Nhìn lại, ngoái lại, xem xét lại, hồi tưởng, quan tâm, để ý đến

Hán Việt: CỐ

過去の過ちを顧みて、将来に活かすべきだ。

Chúng ta nên nhìn lại những sai lầm trong quá khứ để áp dụng cho tương lai.

解明

かいめい

Làm sáng tỏ, làm rõ (nguyên nhân, sự thật, bí ẩn)

Hán Việt: GIẢI MINH

事故の原因を解明するために、警察が捜査を進めている。

Cảnh sát đang tiến hành điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.

介抱

かいほう

Chăm sóc, cứu giúp (người bệnh, người bị thương, người gặp khó khăn)

Hán Việt: GIỚI BÃO

医者と看護師が患者を介抱した。

Bác sĩ và y tá đã chăm sóc bệnh nhân.

輸送

ゆそう

Vận chuyển; chuyên chở; vận tải

Hán Việt: THÂU TỐNG

この製品は飛行機で輸送されます。

Sản phẩm này được vận chuyển bằng máy bay.

友好

ゆうこう

Tình hữu nghị, sự thân thiện, mối quan hệ hữu hảo

Hán Việt: HỮU HẢO

日本とベトナムは長年、友好関係を築いてきました。

Nhật Bản và Việt Nam đã xây dựng mối quan hệ hữu nghị trong nhiều năm.

未熟

みじゅく

Chưa trưởng thành, non nớt, chưa chín, thiếu kinh nghiệm/kỹ năng.

Hán Việt: VỊ THỤC

彼はまだ経験が未熟なので、一人でこの仕事を任せるのは難しい。

Vì anh ấy còn thiếu kinh nghiệm nên rất khó để giao công việc này cho một mình anh ấy.

翻訳

ほんやく

Phiên dịch; sự phiên dịch; bản dịch

Hán Việt: PHIÊN DỊCH

この小説は複数の言語に翻訳されています。

Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

豊富

ほうふ

Phong phú, giàu có, dồi dào, nhiều

Hán Việt: PHONG PHÚ

この国は天然資源が豊富だ。

Đất nước này rất phong phú về tài nguyên thiên nhiên.

放送

ほうそう

Phát sóng, truyền hình

Hán Việt: PHÁT TỐNG

今夜のサッカーの試合は生放送です。

Trận bóng đá tối nay là phát sóng trực tiếp.

返済

へんさい

Sự hoàn trả, sự trả nợ, sự thanh toán (khoản vay)

Hán Việt: PHẢN TẾ

住宅ローンの返済が来月から始まります。

Việc trả khoản vay mua nhà sẽ bắt đầu từ tháng sau.

振る舞う

ふるまう

Hành xử, cư xử; Chiêu đãi, đãi tiệc

Hán Việt: Chấn Vũ

彼はいつも紳士的に振る舞う。

Anh ấy luôn hành xử rất lịch sự như một quý ông.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...