Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 51/125

周到

しゅうとう

Thấu đáo, kỹ lưỡng, chu đáo, cẩn thận, tỉ mỉ

Hán Việt: CHU ĐÁO

彼は周到な準備をして会議に臨んだ。

Anh ấy đã chuẩn bị chu đáo trước khi tham dự cuộc họp.

私設

しせつ

Tư nhân, tư lập, do tư nhân thành lập/điều hành

Hán Việt: TƯ THIẾT

私設図書館は、公共図書館とは異なる独自の蔵書を持っています。

Thư viện tư nhân có bộ sưu tập sách độc đáo riêng, khác với thư viện công cộng.

強いて

しいて

Cố tình, miễn cưỡng, buộc phải, nếu phải nói

Hán Việt: CƯỠNG

強いて言えば、この点が一番の問題点です。

Nếu phải nói ra, thì đây là điểm vấn đề lớn nhất.

飼育

しいく

Chăn nuôi, nuôi dưỡng (động vật)

Hán Việt: TỨ DỤC

この動物園では、絶滅危惧種のパンダの飼育に力を入れています。

Sở thú này đang nỗ lực trong việc chăn nuôi gấu trúc, một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

裁く

さばく

Phán xét, xét xử, định đoạt

Hán Việt: TÀI

裁判官は被告を有罪と裁いた。

Thẩm phán đã phán xử bị cáo có tội.

冴える

さえる

Sắc sảo, minh mẫn, tinh tường; trong trẻo, rõ ràng, sống động; lạnh buốt.

Hán Việt: Ngại

今朝は空気が澄んで、富士山がくっきりと冴えて見えた。

Sáng nay không khí trong lành, núi Phú Sĩ hiện lên rõ nét và sáng bừng.

採算

さいさん

Sự cân đối thu chi; khả năng sinh lời; lợi nhuận (thường để chỉ việc hòa vốn hoặc có lãi)

Hán Việt: THẢI TOÁN

この事業は、初期投資が大きいが、将来的には採算が取れるだろう。

Dự án kinh doanh này có chi phí đầu tư ban đầu lớn, nhưng về lâu dài sẽ có lãi.

差異

さい

Sự khác biệt, sự chênh lệch, sự khác nhau

Hán Việt: SAI DỊ

この二つのデータには大きな差異が見られる。

Giữa hai bộ dữ liệu này có thể thấy sự khác biệt lớn.

根拠

こんきょ

Căn cứ, cơ sở, bằng chứng

Hán Việt: CĂN CỨ

そのニュースの根拠は何ですか?

Căn cứ của tin tức đó là gì?

懲りる

こりる

Học được bài học, chừa, tởn, sợ hãi (sau một kinh nghiệm xấu).

Hán Việt: TRỪNG

一度失敗したから、もう二度と嘘は懲りた。

Vì đã thất bại một lần, nên tôi đã học được bài học và sẽ không bao giờ nói dối nữa.

心得

こころえ

Kiến thức/kỹ năng cần thiết; quy tắc/lưu ý; sự hiểu biết

Hán Việt: TÂM ĐẮC

新入社員として、社会人としての心得を学ぶ必要があります。

Là nhân viên mới, bạn cần phải học những nguyên tắc/kiến thức cơ bản của một người đi làm.

技能

ぎのう

Kỹ năng, kỹ thuật

Hán Việt: KỸ NĂNG

新しい技能を習得するために、毎日練習しています。

Tôi luyện tập mỗi ngày để tiếp thu kỹ năng mới.

議題

ぎだい

Chủ đề thảo luận; Đề tài cuộc họp; Chương trình nghị sự

Hán Việt: NGHỊ ĐỀ

今日の会議の議題は何ですか?

Đề tài cuộc họp hôm nay là gì?

兆し

きざし

Dấu hiệu, điềm báo, tín hiệu, mầm mống

Hán Việt: TRIỆU

景気回復の兆しが見え始めた。

Đã bắt đầu thấy những dấu hiệu của sự phục hồi kinh tế.

棄権

きけん

Bỏ cuộc; từ bỏ quyền; rút lui

Hán Việt: KHÍ QUYỀN

マラソン選手は足の痛みのために棄権した。

Vận động viên marathon đã bỏ cuộc vì đau chân.

完璧

かんぺき

Hoàn hảo, hoàn mỹ, không có khuyết điểm

Hán Việt: HOÀN BÍCH

彼のプレゼンテーションは完璧だった。

Bài thuyết trình của anh ấy thật hoàn hảo.

表面

ひょうめん

Bề mặt, mặt ngoài

Hán Việt: BIỂU DIỆN

テーブルの表面は滑らかです。

Bề mặt của cái bàn rất nhẵn.

判定

はんてい

Phán định, phán quyết, đánh giá, nhận định

Hán Việt: PHÁN ĐỊNH

スポーツの試合で、審判が公平な判定を下した。

Trong trận đấu thể thao, trọng tài đã đưa ra phán quyết công bằng.

反映

はんえい

Phản ánh, thể hiện

Hán Việt: PHẢN ÁNH

彼の意見が会議の結果に反映された。

Ý kiến của anh ấy đã được phản ánh vào kết quả cuộc họp.

把握

はあく

Nắm bắt, hiểu rõ, thấu hiểu, kiểm soát

Hán Việt: BẢ ÁC

現在の状況を正確に把握することが重要です。

Việc nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là rất quan trọng.

睨む

にらむ

Nhìn chằm chằm, lườm, trừng mắt

Hán Việt: NGHỄ

彼は私をじっと睨んだ。

Anh ta nhìn chằm chằm vào tôi.

導入

どうにゅう

Giới thiệu, đưa vào, áp dụng, triển khai

Hán Việt: ĐẠO NHẬP

新しいシステムを導入することで、業務効率が大幅に向上した。

Bằng việc đưa hệ thống mới vào, hiệu suất công việc đã tăng lên đáng kể.

道徳

どうとく

Đạo đức; luân lý

Hán Việt: ĐẠO ĐỨC

社会の秩序を保つためには、個人の道徳心が非常に重要です。

Để duy trì trật tự xã hội, đạo đức cá nhân là vô cùng quan trọng.

到達

とうたつ

Đạt đến, đến nơi, tới đích, đạt được

Hán Việt: ĐÁO ĐẠT

目的地に到達するまで、あと30分かかるでしょう。

Chúng ta sẽ mất thêm 30 phút nữa để đến được đích.

適用

てきよう

Áp dụng, ứng dụng

Hán Việt: THÍCH DỤNG

この法律は全ての市民に適用されます。

Luật này được áp dụng cho tất cả công dân.

著名

ちょめい

Nổi tiếng, trứ danh, có tiếng tăm

Hán Việt: TRỨ DANH

彼はその分野で著名な学者です。

Ông ấy là một học giả trứ danh trong lĩnh vực đó.

秩序

ちつじょ

Trật tự, quy củ, sự có tổ chức

Hán Việt: TRẬT TỰ

社会の秩序を維持することは、市民一人ひとりの責任です。

Duy trì trật tự xã hội là trách nhiệm của mỗi công dân.

代弁

だいべん

Nói thay, phát biểu thay; trả thay (tiền, nợ); biểu đạt (tâm tư, cảm xúc)

Hán Việt: ĐẠI BIỆN

彼は会議で、従業員の意見を代弁した。

Anh ấy đã phát biểu thay cho ý kiến của nhân viên tại cuộc họp.

対比

たいひ

So sánh, đối chiếu, đối lập, tương phản

Hán Việt: ĐỐI TỶ

この二つの絵画の色彩の対比が美しい。

Sự đối lập về màu sắc giữa hai bức tranh này thật đẹp.

滞納

たいのう

Sự chậm nộp, sự không trả đúng hạn (tiền, thuế, phí)

Hán Việt: TRỆ NẠP

家賃の滞納が続くと、強制退去させられる可能性があります。

Nếu tiếp tục chậm trả tiền thuê nhà, có khả năng bạn sẽ bị buộc phải chuyển đi.

逸れる

はぐれる

Bị lạc, bị tách ra khỏi (nhóm), lỡ (dịp)

Hán Việt: DẬT

観光地で家族とはぐれてしまわないように、手をつないで歩いた。

Để không bị lạc mất gia đình ở khu du lịch, tôi đã nắm tay họ đi bộ.

素朴

そぼく

Mộc mạc, giản dị, chất phác, ngây thơ

Hán Việt: TỐ PHÁC

彼女は素朴な美しさを持っている。

Cô ấy có một vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên.

阻止

そし

Ngăn chặn, cản trở, đình chỉ

Hán Việt: TRỞ CHỈ

警察はデモ隊の行進を阻止した。

Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc tuần hành của đoàn biểu tình.

粗末

そまつ

Thô sơ, sơ sài, cẩu thả, lãng phí, không trân trọng

Hán Việt: THÔ MẠT

こんな粗末な食事で申し訳ありませんが、どうぞ召し上がってください。

Xin lỗi vì bữa ăn đạm bạc này, mời anh dùng.

測定

そくてい

Đo lường, đo đạc, sự đo lường

Hán Việt: TRẮC ĐỊNH

体温を測定する。

Đo nhiệt độ cơ thể.

頻繁

ひんぱん

Thường xuyên, liên tục, hay xảy ra

Hán Việt: TẦN PHỒN

最近、この地域では頻繁な地震が観測されています。

Gần đây, những trận động đất thường xuyên đã được quan sát thấy ở khu vực này.

疲労

ひろう

Sự mệt mỏi, kiệt sức; sự hao mòn, xuống cấp (của vật chất)

Hán Việt: PHI LAO

長時間の労働で、彼は極度の疲労を感じていた。

Do làm việc nhiều giờ, anh ấy cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.

披露

ひろう

Công bố, trình bày, thể hiện, phô diễn (một cách chính thức)

Hán Việt: PHI LỘ

彼女は結婚式で、美しい歌声を披露した。

Cô ấy đã thể hiện giọng hát tuyệt đẹp của mình tại lễ cưới.

表明

ひょうめい

Bày tỏ, thể hiện, tuyên bố, công bố

Hán Việt: BIỂU MINH

政府は増税の意向を表明した。

Chính phủ đã tuyên bố ý định tăng thuế.

批判

ひはん

Phê phán, chỉ trích, phê bình

Hán Việt: PHÊ PHÁN

彼の発言は多くの人々から批判された。

Phát ngôn của anh ấy đã bị nhiều người phê phán.

派遣

はけん

Phái cử, cử đi, điều đi; công việc phái cử, người được phái cử

Hán Việt: PHÁI KHIỂN

会社は海外支店にエンジニアを派遣した。

Công ty đã cử một kỹ sư đến chi nhánh ở nước ngoài.

配分

はいぶん

Sự phân bổ, phân chia, phân phối

Hán Việt: PHỐI PHÂN

利益を公平に配分する。

Phân chia lợi nhuận một cách công bằng.

望ましい

のぞましい

Đáng mong đợi, nên làm, lý tưởng

Hán Việt: VỌNG

健康のためには、毎日十分な睡眠をとることが望ましい。

Để có sức khỏe, việc ngủ đủ giấc mỗi ngày là điều đáng mong đợi.

取り次ぐ

とりつぐ

Chuyển lời, chuyển thông tin; làm trung gian; tiếp đón (khách)

Hán Việt: THỦ THỨ

田中様からお電話です。私がお取り次ぎしましょうか。

Có điện thoại từ anh Tanaka. Tôi chuyển máy cho anh nhé?

取り立てる

とりたてる

Thu/đòi tiền, đòi nợ; cất nhắc/bổ nhiệm; đặc biệt chú ý/nhấn mạnh

Hán Việt: Thủ Lập

彼は借金を取り立てるために、毎日家を訪れた。

Anh ta ngày nào cũng đến nhà để đòi nợ.

取り締まる

とりしまる

Kiểm soát, quản lý, điều tiết, trấn áp, xử phạt

Hán Việt: Thủ đế

警察は違法駐車を厳しく取り締まる。

Cảnh sát nghiêm khắc xử phạt các xe đỗ trái phép.

唱える

となえる

Tụng (kinh, chú); Đề xướng, chủ trương (lý thuyết, quan điểm); Xướng lên, hô hào (khẩu hiệu).

Hán Việt: XƯỚNG

僧侶がお経を唱える声が静かな寺院に響き渡った。

Tiếng các nhà sư tụng kinh vang vọng khắp ngôi chùa tĩnh lặng.

綴じる

とじる

Đóng (sách, tài liệu), ghim, ràng buộc (các trang giấy)

Hán Việt: TRUYỆN

この書類をホッチキスで綴じてください。

Xin hãy dùng dập ghim đóng các tài liệu này lại.

遂げる

とげる

Đạt được, hoàn thành, thực hiện (mục đích, mong muốn, vai trò, sự thay đổi, v.v.)

Hán Việt: TOẠI

彼はついに長年の夢を遂げた。

Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ ấp ủ bấy lâu.

咎める

とがめる

Khiển trách, đổ lỗi, lên án; cảm thấy có lỗi, lương tâm cắn rứt

Hán Việt: CỮU

彼は自分の失敗を誰にも咎められなかった。

Anh ấy không bị ai khiển trách về thất bại của mình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...