Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 78/125

ひねる

Vặn, xoay; vặn óc, suy nghĩ nát óc

Hán Việt: NIỆM

水道の栓をひねって水を出す。

Vặn vòi nước để nước chảy ra.

念頭

ねんとう

Trong đầu, trong suy nghĩ, trong tâm trí, sự cân nhắc

Hán Việt: Niệm đầu

将来のことを常に念頭に置いて計画を立てる。

Tôi luôn lập kế hoạch với tương lai trong tâm trí.

容易い

たやすい

Dễ dàng, đơn giản (thực hiện)

Hán Việt: Dung Dịch

この問題は私にとってたやすい。

Vấn đề này rất dễ dàng đối với tôi.

忽ち

たちまち

Ngay lập tức, đột ngột, trong chốc lát

Hán Việt: Hốt

大雨で川の水位がたちまち上昇した。

Mực nước sông ngay lập tức dâng cao do mưa lớn.

頑丈

がんじょう

Bền chắc, vững chắc, khỏe mạnh (người)

Hán Việt: Ngoan Trượng

このテーブルは頑丈に作られているので、長く使えるだろう。

Cái bàn này được làm rất chắc chắn nên chắc sẽ dùng được lâu.

猛烈

もうれつ

Mãnh liệt, dữ dội, cực kỳ

Hán Việt: Mãnh Liệt

猛烈な雨が降り、交通機関に影響が出た。

Cơn mưa mãnh liệt đã gây ảnh hưởng đến giao thông.

微妙

びみょう

Tinh tế, khó nói; không rõ ràng; hơi (mang sắc thái tiêu cực hoặc không chắc chắn)

Hán Việt: Vi Diệu

彼の返事は「はい」でも「いいえ」でもない、微妙なものだった。

Câu trả lời của anh ấy không phải 'có' cũng không phải 'không', mà là một thứ gì đó khó nói.

厄介

やっかい

Rắc rối, phiền hà; gánh nặng

Hán Việt: ÁCH GIỚI

彼はいつも厄介な問題を抱え込んでいる。

Anh ấy lúc nào cũng ôm đồm những vấn đề rắc rối.

おろそか

Lơ là, sao nhãng, bỏ bê, không chú ý đúng mức

Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp

彼は勉強をおろそかにして、試験に落ちてしまった。

Anh ấy đã lơ là học hành và trượt kỳ thi.

侮辱

ぶじょく

Sự sỉ nhục, lăng mạ, xúc phạm

Hán Việt: Vũ Nhục

彼の言葉は私にとって大きな侮辱だった。

Lời nói của anh ấy là một sự sỉ nhục lớn đối với tôi.

安易

あんい

Dễ dàng, đơn giản (thường mang nghĩa tiêu cực: quá dễ dàng, cẩu thả, thiếu suy nghĩ).

Hán Việt: An Dị

安易な方法で問題を解決しようとしてはいけない。

Không nên cố gắng giải quyết vấn đề bằng một phương pháp dễ dàng (cẩu thả).

素早い

すばやい

Nhanh nhẹn, lẹ làng, mau lẹ

Hán Việt: Tố Tảo (素: Tố, 早: Tảo)

彼は素早い動きでボールをキャッチした。

Anh ấy đã bắt bóng bằng một động tác nhanh nhẹn.

網羅

もうら

Bao trùm, bao gồm tất cả, thu thập đầy đủ.

Hán Việt: Võng La

この辞書は最新の情報を網羅している。

Cuốn từ điển này bao gồm tất cả thông tin mới nhất.

謙遜する

けんそんする

Khiêm tốn

Hán Việt: Khiêm Tốn

彼は自分の成功について、いつも謙遜して語る。

Anh ấy luôn nói về thành công của mình một cách khiêm tốn.

懸命

けんめい

Hết sức, hết mình, tận lực, cật lực

Hán Việt: HUYỀN MỆNH

彼女は目標達成のために懸命に努力した。

Cô ấy đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.

繁盛

はんじょう

Phồn vinh, thịnh vượng, buôn bán phát đạt

Hán Việt: Phồn Thịnh

その店はいつも客で繁盛している。

Cửa hàng đó lúc nào cũng đông khách và làm ăn phát đạt.

拍手

はくしゅ

Vỗ tay, tiếng vỗ tay

Hán Việt: Phách Thủ

観客は盛大な拍手を送った。

Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt.

嘆く

なげく

Thở dài, than vãn, than thở, buồn bã

Hán Việt: Thán

彼は自分の不運を嘆いた。

Anh ấy than vãn về vận rủi của mình.

真っ最中

まっさいちゅう

Giữa lúc, đúng vào lúc cao điểm, chính giữa.

Hán Việt: Chân Tối Trung

今、会議の真っ最中なので、後でかけ直します。

Bây giờ đang giữa cuộc họp, nên tôi sẽ gọi lại sau.

(Không có Kanji cố định)

あっというまに

Trong nháy mắt, loáng một cái, rất nhanh

Hán Việt: (Không có)

夏休みはあっという間に終わってしまった。

Kỳ nghỉ hè đã kết thúc trong nháy mắt.

貢献

こうけん

Sự cống hiến, đóng góp

Hán Việt: Cống Hiến

彼は長年、地域の発展に貢献してきた。

Anh ấy đã đóng góp vào sự phát triển của khu vực trong nhiều năm.

咄嗟

とっさに

Ngay lập tức, tức thì (phản ứng nhanh chóng trong tình huống bất ngờ)

Hán Việt: Đột Tỏa

咄嗟にブレーキを踏んだ。

Tôi đã đạp phanh ngay lập tức.

陥る

おちいる

Rơi vào, lâm vào (tình trạng xấu, khó khăn)

Hán Việt: Hãm

会社は経営不振に陥った。

Công ty đã lâm vào tình trạng kinh doanh trì trệ.

融通

ゆうずう

Sự linh hoạt, sự xoay sở, sự vay mượn tiền bạc

Hán Việt: Dung Thông

彼は融通がきく人で、どんな状況にも対応できる。

Anh ấy là người linh hoạt, có thể ứng phó với mọi tình huống.

刷新

さっしん

Đổi mới, cải cách triệt để, cách tân

Hán Việt: XOÁT TÂN

新しい社長は、会社の経営体制を刷新すると宣言した。

Giám đốc mới đã tuyên bố sẽ đổi mới triệt để hệ thống quản lý của công ty.

柔軟

じゅうなん

Mềm dẻo, linh hoạt, co giãn

Hán Việt: Nhu nhuyễn

彼はどんな状況にも柔軟に対応できる。

Anh ấy có thể ứng phó linh hoạt với mọi tình huống.

穏やか

おだやか

Yên ả, êm đềm, thanh bình (về thời tiết, tính cách, thái độ)

Hán Việt: Ổn

彼の穏やかな人柄は、周りの人を和ませる。

Tính cách hiền hòa của anh ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy dễ chịu.

乏しい

とぼしい

Nghèo nàn, thiếu thốn, khan hiếm

Hán Việt: Phạp

この国は天然資源が乏しい。

Đất nước này khan hiếm tài nguyên thiên nhiên.

終始

しゅうし

Từ đầu đến cuối, luôn luôn, suốt

Hán Việt: CHUNG THỦY/THỈ

彼は終始笑顔で応対した。

Anh ấy đã tiếp đón với nụ cười suốt từ đầu đến cuối.

応急処置

おうきゅうしょち

Xử lý tạm thời, biện pháp khắc phục khẩn cấp, sơ cứu (cho máy móc/người)

Hán Việt: Ứng Cấp Xử Trí

現場で応急処置を施し、工場まで重機を移動させた。

Đã thực hiện xử lý tạm thời tại hiện trường và di chuyển máy xúc đến nhà máy.

油漏れ

あぶらもれ

Rò rỉ dầu (dầu thủy lực, dầu động cơ, v.v.)

Hán Việt: Du Lậu

油圧シリンダーから油漏れが発生し、作業を一時中断した。

Có rò rỉ dầu từ xi lanh thủy lực, tạm thời dừng công việc.

オーバーヒート

Quá nhiệt, quá nóng (động cơ, hệ thống)

油圧ショベルのエンジンがオーバーヒートして、警告ランプが点灯した。

Động cơ máy xúc thủy lực bị quá nhiệt và đèn cảnh báo đã bật sáng.

余剰

よじょう

Dư thừa, thặng dư, còn lại (vật liệu, hàng hóa, nguồn lực).

Hán Việt: Dư Thặng

足場組立後の余剰部材は、指定された場所に適切に保管してください。

Các bộ phận giàn giáo còn dư sau khi lắp đặt phải được bảo quản đúng cách tại nơi quy định.

溶接

ようせつ

Hàn, mối hàn (quá trình hoặc kết quả).

Hán Việt: Dung Tiếp

足場部材の溶接箇所は、亀裂がないか厳しく検査されます。

Các mối hàn của bộ phận giàn giáo được kiểm tra nghiêm ngặt xem có vết nứt hay không.

要領

ようりょう

Các điểm chính, cách thức thực hiện, cẩm nang, quy trình. Trong ngữ cảnh xây dựng/kiểm tra, thường là "quy trình kiểm tra" hoặc "hướng dẫn thực hiện".

Hán Việt: Yếu Lĩnh

足場の組み立て検査要領を事前に確認してください。

Hãy xác nhận trước quy trình kiểm tra lắp đặt giàn giáo.

搭載

とうさい

Chở, lắp đặt, trang bị (hàng hóa, thiết bị lên xe, máy móc).

Hán Việt: Đăng tải

資材の搭載時は、荷崩れ防止のためしっかり固定してください。

Khi chất vật tư lên xe, hãy cố định chắc chắn để tránh đổ hàng.

単位

たんい

Đơn vị (Unit, e.g., of measurement)

Hán Việt: Đơn vị

設計図面では、すべての寸法がミリメートル単位で表記されています。

Trong bản vẽ thiết kế, tất cả các kích thước đều được thể hiện bằng đơn vị milimet.

延べ

のべ

Tổng cộng, tổng số. Dùng để chỉ tổng lượng hoặc tổng số khi cộng gộp nhiều phần lại với nhau (ví dụ: 延べ打設量: tổng lượng bê tông đã đổ, 延べ面積: tổng diện tích).

Hán Việt: Duyên

本日の延べ打設量は120m³であり、計画通りに進捗している。

Tổng lượng bê tông đổ hôm nay là 120m³, tiến độ đang đi đúng kế hoạch.

資材

しざい

Vật liệu, vật tư (materials, supplies)

Hán Việt: Tư Tài

現場に搬入された資材の品質と数量をチェックします。

Tôi sẽ kiểm tra chất lượng và số lượng vật liệu được vận chuyển đến công trường.

強度

きょうど

Cường độ, độ bền, độ mạnh.

Hán Việt: Cường Độ

この足場の許容荷重は、材料の強度計算に基づいています。

Tải trọng cho phép của giàn giáo này dựa trên tính toán cường độ vật liệu.

練り混ぜ

ねりまぜ

Trộn (bê tông), nhào trộn

Hán Việt: Luyện Hỗn

コンクリートは、規定の配合で十分に練り混ぜる必要があります。

Bê tông cần được trộn kỹ theo tỷ lệ phối trộn quy định.

連結

れんけつ

Sự liên kết, kết nối, nối liền. Trong xây dựng, thường chỉ việc kết nối các bộ phận giàn giáo hoặc cấu kiện.

Hán Việt: Liên kết

足場パイプの連結がしっかりしているか点検してください。

Hãy kiểm tra xem các ống giàn giáo đã được liên kết chặt chẽ chưa.

劣化

れっか

Sự xuống cấp, hư hỏng, lão hóa (của vật liệu, bộ phận)

Hán Việt: Liệt hóa

油圧ホースの劣化が激しく、交換が必要です。

Dây dầu thủy lực đã bị xuống cấp nghiêm trọng, cần phải thay thế.

不備

ふび

Khiếm khuyết, thiếu sót, không đầy đủ (về thiết bị, giấy tờ, quy trình).

Hán Việt: Bất bị

安全設備に不備がないか、毎日点検を怠らないでください。

Xin đừng lơ là việc kiểm tra hàng ngày xem thiết bị an toàn có thiếu sót gì không.

負傷者

ふしょうしゃ

Người bị thương (trong tai nạn).

Hán Việt: Phụ thương giả

万が一、負傷者が出た場合の対応を確認しましょう。

Hãy xác nhận cách xử lý trong trường hợp không may có người bị thương.

不安全行動

ふあんぜんこうどう

Hành vi không an toàn (hành động của con người có thể dẫn đến tai nạn).

Hán Việt: Bất an toàn hành động

不安全行動は重大な事故につながる可能性があります。

Hành vi không an toàn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

開口部

かいこうぶ

Lỗ mở, ô trống (trong tường, sàn, trần cho cửa đi, cửa sổ, trục kỹ thuật, v.v.).

Hán Việt: Khai Khẩu Bộ

図面上の開口部の寸法と位置を再確認してください。

Vui lòng xác nhận lại kích thước và vị trí của các lỗ mở trên bản vẽ.

仕様書

しようしょ

Bảng thông số kỹ thuật, tài liệu quy cách, bản vẽ thiết kế (đặc tả kỹ thuật).

Hán Việt: Sĩ dạng thư / Văn bản quy cách

交換する部品がこの機械の仕様書に合っているか確認してください。

Vui lòng xác nhận xem linh kiện thay thế có phù hợp với bảng thông số kỹ thuật của máy này hay không.

振動

しんどう

Rung động, chấn động, sự rung lắc bất thường.

Hán Việt: Chấn động, Rung động

掘削作業中に油圧ショベルから異常な振動がします。

Trong lúc đào, máy xúc thủy lực phát ra rung động bất thường.

部材

ぶざい

Bộ phận, vật liệu cấu thành, chi tiết

Hán Việt: Bộ tài

足場部材に破損や変形がないか、一つ一つ確認してください。

Vui lòng kiểm tra từng bộ phận giàn giáo xem có bị hư hỏng hay biến dạng không.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...