Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 79/125

安全帯

あんぜんたい

Dây an toàn, đai an toàn (dùng khi làm việc trên cao)

Hán Việt: An toàn đới

高所作業を行う際は、必ず安全帯を着用しなさい。

Khi thực hiện công việc trên cao, hãy chắc chắn đeo dây an toàn.

窪み

くぼみ

Chỗ lõm, vết lõm, chỗ trũng

Hán Việt: Oa

材料に大きな窪みがないか、点検時に注意深く確認してください。

Xin hãy kiểm tra kỹ lưỡng xem vật liệu có vết lõm lớn nào không khi kiểm tra.

組み付け

くみつけ

Lắp ráp, việc lắp đặt, trạng thái lắp đặt (đặc biệt các bộ phận máy móc, kết cấu)

Hán Việt: Tổ Phụ

足場部材の組み付けは、図面通りに正確に行う必要があります。

Việc lắp ráp các bộ phận giàn giáo cần được thực hiện chính xác theo bản vẽ.

作業手順

さぎょうてじゅん

Quy trình làm việc, trình tự công việc.

Hán Việt: Tác Nghiệp Thủ Thuận

作業手順書に従って、正確に作業を進めてください。

Hãy tiến hành công việc một cách chính xác theo hướng dẫn quy trình làm việc.

見通し

みとおし

Tầm nhìn; sự nhìn xuyên qua; triển vọng. Trong ngữ cảnh an toàn lao động: tầm nhìn.

Hán Việt: Kiến Thông

重機作業中は見通しが悪くなる箇所があるので、誘導員を配置してください。

Trong quá trình vận hành máy móc hạng nặng, có những chỗ tầm nhìn kém, vì vậy hãy bố trí người hướng dẫn.

不調

ふちょう

Không ở trạng thái tốt, trục trặc, hoạt động kém hiệu quả

Hán Việt: Bất Điều

油圧ポンプの不調が、アームの動きに影響しています。

Sự cố của bơm thủy lực đang ảnh hưởng đến chuyển động của tay cần.

不具合

ふぐあい

Sự cố, lỗi, trục trặc (trong hoạt động của máy móc, hệ thống)

Hán Việt: Bất Cụ Hợp

油圧ショベルの動作に不具合が見られます。

Phát hiện sự cố trong hoạt động của máy xúc thủy lực.

変形

へんけい

Biến dạng, méo mó, thay đổi hình dạng.

Hán Việt: Biến Hình

足場部材に著しい変形が確認された場合は、直ちに交換が必要です。

Nếu phát hiện biến dạng đáng kể ở các bộ phận giàn giáo, cần thay thế ngay lập tức.

剥き出し

むきだし

Lộ ra, trần trụi, không che đậy (thường ám chỉ tình trạng không mong muốn hoặc cần kiểm tra).

Hán Việt: Bác Xuất

鉄骨が剥き出しになっている箇所がないか、腐食の恐れがあるため検査が必要です。

Cần kiểm tra xem có chỗ nào khung thép bị lộ ra không vì có nguy cơ bị ăn mòn.

資材検査

しざいけんさ

Kiểm tra vật tư/vật liệu.

Hán Việt: Tư Tài Kiểm Tra

搬入されたコンクリートの**資材検査**を厳しく実施します。

Chúng tôi sẽ tiến hành **kiểm tra vật liệu** bê tông được vận chuyển đến một cách nghiêm ngặt.

仮設足場

かせつあしば

Giàn giáo tạm thời.

Hán Việt: Giả Thiết Túc Trường

**仮設足場**の設置は、安全基準に従って行われなければならない。

Việc lắp đặt **giàn giáo tạm thời** phải được thực hiện theo tiêu chuẩn an toàn.

保護具

ほごぐ

Thiết bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE)

Hán Việt: Hộ hộ cụ

作業を始める前に、必ず指定された保護具を正しく着用してください。

Trước khi bắt đầu công việc, nhất định phải mặc đúng các thiết bị bảo hộ đã được chỉ định.

緩み

ゆるみ

Sự lỏng lẻo, lỏng ra, không chặt (thường dùng để chỉ tình trạng các bu lông, ốc vít, mối nối bị lỏng trong cấu trúc).

Hán Việt: Hoãn

足場の手摺に緩みがないか、手で揺らして確認する。

Lắc tay vịn giàn giáo bằng tay để kiểm tra xem có bị lỏng không.

異音

いおん

Tiếng động lạ, âm thanh bất thường

Hán Việt: Dị âm

エンジンから異音がするので、すぐに確認が必要です。

Có tiếng động lạ từ động cơ, cần kiểm tra ngay lập tức.

油圧

ゆあつ

Áp lực dầu, thủy lực

Hán Việt: Du áp

ショベルカーの油圧システムに問題があるようだ。

Có vẻ như hệ thống thủy lực của máy xúc đang có vấn đề.

軽油

けいゆ

Dầu nhẹ, dầu diesel

Hán Việt: Khinh du

重機が軽油切れで動かなくなった。

Máy công trình dừng hoạt động vì hết dầu diesel.

真っ先

まっさき

Đầu tiên, trước hết, trước tiên

Hán Việt: Chân Tiên

災害時は真っ先に自分の安全を確保する。

Khi có thảm họa, trước tiên hãy đảm bảo an toàn cho bản thân.

こころざし

Ý chí, chí hướng, hoài bão, mục tiêu; Lòng thành, quà biếu nhỏ

Hán Việt: Chí

彼は医者になるという高い志を持って勉強に励んでいる。

Anh ấy đang cố gắng học tập với chí hướng cao cả là trở thành bác sĩ.

鮮やか

あざやか

Rực rỡ, chói lọi (màu sắc); rõ ràng, sống động (ký ức, hình ảnh); khéo léo, tài tình (kỹ thuật)

Hán Việt: Tiên / Tiển

朝焼けの空が鮮やかなオレンジ色に染まった。

Bầu trời lúc bình minh nhuộm một màu cam rực rỡ.

厳重

げんじゅう

Nghiêm ngặt, nghiêm cẩn, kỹ lưỡng (về phòng vệ, kiểm soát)

Hán Việt: Nghiêm Trọng

その美術館では、厳重な警備が行われている。

Bảo tàng đó có hệ thống an ninh nghiêm ngặt.

弊害

へいがい

Tác hại, điều bất lợi, hậu quả xấu.

Hán Việt: Tệ hại

環境汚染の弊害。

Tác hại của ô nhiễm môi trường.

緊密

きんみつ

Mật thiết, khăng khít, chặt chẽ

Hán Việt: Khẩn Mật

両国間の緊密な協力関係。

Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa hai nước.

不審

ふしん

Đáng ngờ, nghi ngờ, không rõ ràng, không minh bạch.

Hán Việt: Bất Thẩm

不審な男が家の周りをうろついていた。

Một người đàn ông khả nghi đã lảng vảng quanh nhà.

着手

ちゃくしゅ

Bắt tay vào, bắt đầu (công việc, dự án, nghiên cứu)

Hán Việt: Trứ Thủ

新しいプロジェクトに着手する。

Bắt tay vào một dự án mới.

不測

ふそく

Không lường trước được, bất ngờ, ngoài dự tính

Hán Việt: Bất Trắc

不測の事態に備えて、常に準備をしておくべきだ。

Để chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ, chúng ta nên luôn sẵn sàng.

厳密

げんみつ

Nghiêm ngặt, chính xác, chặt chẽ, tỉ mỉ.

Hán Việt: Nghiêm Mật

この実験は厳密な条件の下で行われる必要があります。

Thí nghiệm này cần được thực hiện dưới những điều kiện nghiêm ngặt.

恐ろしい

おそろしい

Đáng sợ, khủng khiếp, ghê sợ

Hán Việt: Khủng

その森には恐ろしい伝説がある。

Có một truyền thuyết đáng sợ về khu rừng đó.

儲かる

もうかる

Có lời, sinh lợi, kiếm được lợi nhuận

Hán Việt: Trữ (ít dùng trực tiếp)

このビジネスは本当に儲かるのか、疑問だ。

Tôi nghi ngờ liệu công việc kinh doanh này có thực sự sinh lời không.

微笑む

ほほえむ

Mỉm cười, cười nhẹ

Hán Việt: VI TIẾU

彼女は私の話を聞きながら、優しく微笑んだ。

Cô ấy vừa nghe chuyện tôi kể, vừa mỉm cười dịu dàng.

本音

ほんね

Cảm xúc thật, ý định thật, điều thật lòng

Hán Việt: BẢN ÂM

彼に自分の本音を打ち明けるのは勇気がいることだった。

Việc thổ lộ cảm xúc thật của mình với anh ấy cần rất nhiều dũng khí.

口籠もる

くちごもる

Nói lắp bắp, ấp úng; ngập ngừng không nói ra lời (vì ngượng, sợ, bối rối...).

Hán Việt: KHẨU LUNG

彼は彼女への告白をしようとしたが、口籠もって何も言えなかった。

Anh ấy định tỏ tình với cô ấy nhưng lại ấp úng không nói được gì.

口説く

くどく

Tán tỉnh, cưa cẩm, ve vãn (ai đó); thuyết phục, dụ dỗ (trong ngữ cảnh tình cảm).

Hán Việt: KHẨU THUYẾT

彼は彼女を口説き落とそうと必死だった。

Anh ấy đã cố gắng hết sức để cưa đổ cô ấy.

遅延

ちえん

Trì hoãn, chậm trễ

Hán Việt: Trì Diên

人身事故のため、電車に遅延が発生しています。

Do tai nạn về người, tàu điện đang bị chậm trễ.

未練

みれん

Luyến tiếc, nuối tiếc, không muốn từ bỏ (thường là tình cảm, mối quan hệ đã kết thúc hoặc không thành).

Hán Việt: Vị luyện

彼との別れにまだ未練がある。

Tôi vẫn còn luyến tiếc về cuộc chia tay với anh ấy.

割り切る

わりきる

Quyết định dứt khoát, rạch ròi (đặc biệt trong chuyện tình cảm), cắt đứt, phân chia rõ ràng

Hán Việt: Cát thiết

彼との関係を割り切って、前に進むしかない。

Tôi chỉ còn cách dứt khoát với mối quan hệ với anh ấy và tiến về phía trước.

押し込む

おしこむ

Nhồi nhét vào, đẩy vào, lèn vào

Hán Việt: Áp Nhập

駅員が乗客を満員電車に押し込んでいる。

Nhân viên nhà ga đang đẩy hành khách vào tàu điện chật cứng.

満員電車

まんいんでんしゃ

Tàu điện chật cứng người, tàu điện giờ cao điểm

Hán Việt: Mãn Viên Điện Xa

毎日満員電車に乗って通勤するのは本当に疲れる。

Ngày nào cũng đi làm bằng tàu điện chật cứng người thật sự rất mệt mỏi.

連絡通路

れんらくつうろ

Lối đi/đường hầm nối các khu vực, lối đi chuyển tuyến (trong ga tàu)

Hán Việt: Liên Lạc Thông Lộ

ラッシュ時の連絡通路は人でごった返している。

Lối đi chuyển tuyến vào giờ cao điểm đông nghẹt người.

重視する

じゅうしする

Coi trọng, xem trọng, đặt nặng.

Hán Việt: Trọng Thị

当社はチームワークを重視しています。

Công ty chúng tôi coi trọng tinh thần làm việc nhóm.

任務

にんむ

Nhiệm vụ, trọng trách.

Hán Việt: Nhiệm Vụ

前職では、新規プロジェクトの立ち上げが私の主な任務でした。

Ở công việc trước, khởi động dự án mới là nhiệm vụ chính của tôi.

両想い

りょうおもい

Tình yêu đôi lứa, yêu đơn phương hai chiều, tình cảm tương phùng (mutual love, reciprocated love).

Hán Việt: Lưỡng Tưởng

彼と私は両想いだと分かった時、とても嬉しかった。

Khi biết tôi và anh ấy có tình cảm tương phùng, tôi đã rất vui.

エンジニア

Kỹ sư

私はITエンジニアとして、システム開発に携わってきました。

Tôi với tư cách là kỹ sư IT, đã tham gia vào việc phát triển hệ thống.

営業職

えいぎょうしょく

Vị trí kinh doanh, nhân viên kinh doanh

Hán Việt: Doanh Nghiệp Chức

私は営業職として3年の経験があります。

Tôi có 3 năm kinh nghiệm ở vị trí kinh doanh.

エントリーシート

Phiếu ứng tuyển, Hồ sơ ứng tuyển (thường là form riêng của công ty)

エントリーシートの提出締め切りは来週です。

Hạn nộp phiếu ứng tuyển là tuần sau.

ストレーナー

Lưới lọc, Bộ lọc thô (Lọc dầu, lọc nhiên liệu)

エンジンが突然停止した場合、燃料ストレーナーの詰まりを疑うべきです。

Nếu động cơ đột ngột dừng, nên nghi ngờ bộ lọc nhiên liệu bị tắc.

つぼ

Đơn vị đo diện tích truyền thống của Nhật Bản, tương đương khoảng 3.3 mét vuông (khoảng 3.3m²). (1坪 = 3.305785 m²)

Hán Việt: Bình

この土地は50坪ありますので、広い庭が作れます。

Mảnh đất này rộng 50 tsubo, nên có thể làm một khu vườn lớn.

隣接

りんせつ

Liền kề, giáp ranh, tiếp giáp.

Hán Việt: Lân Tiếp

この部屋は隣接する部屋と壁で仕切られています。

Căn phòng này được ngăn cách với phòng liền kề bằng một bức tường.

配管

はいかん

Hệ thống ống dẫn, đường ống (ống nước, ống dầu, ống khí)

Hán Việt: Phối Quản

油圧系統の配管から油漏れが発生しています。

Dầu đang rò rỉ từ hệ thống ống dẫn thủy lực.

発動機

はつどうき

Động cơ, máy phát động (engine)

Hán Việt: Phát Động Cơ

油圧ショベルの発動機に異音があるため、点検が必要です。

Động cơ máy xúc có tiếng ồn lạ nên cần phải kiểm tra.

発煙

はつえん

Phát khói, bốc khói

Hán Việt: Phát Yên

エンジンから発煙しているので、すぐに作業を中断してください。

Động cơ đang bốc khói, hãy dừng công việc ngay lập tức.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...