Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 80/125

ひび割れ

ひびわれ

Vết nứt (trên bề mặt bê tông hoặc cấu trúc, có thể do co ngót, tải trọng, v.v.)

Hán Việt: なし (thuần Nhật)

コンクリート表面に複数のひび割れが確認されました。

Đã xác nhận có nhiều vết nứt trên bề mặt bê tông.

打ち終わり

うちおわり

Hoàn thành việc đổ bê tông, kết thúc công tác đổ bê tông.

Hán Việt: Đả Chung

予定より早く、15時には全ての区画のコンクリート打設が打ち終わりました。

Sớm hơn dự kiến, việc đổ bê tông cho tất cả các khu vực đã hoàn thành vào lúc 15 giờ.

受け入れ

うけいれ

Tiếp nhận, nhận vào (đặc biệt là việc tiếp nhận vật liệu như bê tông tươi từ nhà cung cấp tại công trường).

Hán Việt: Thụ Nhập

本日の生コン受け入れ量は、合計100m³でした。

Lượng bê tông tươi tiếp nhận hôm nay tổng cộng là 100m³.

装置

そうち

Thiết bị, máy móc, bộ phận (có chức năng riêng biệt)

Hán Việt: Thiết trí/Thiết bị

この油圧ショベルの安全装置が故障し、警告ランプが点灯しています。

Thiết bị an toàn của máy xúc thủy lực này bị hỏng và đèn cảnh báo đang bật.

損傷

そんしょう

Sự hư hại, hỏng hóc, tổn thương (thường do tác động vật lý hoặc sự cố kỹ thuật)

Hán Việt: Tổn thương

油圧ホースに損傷が見つかりました。すぐに交換が必要です。

Phát hiện hư hại ở ống dẫn dầu thủy lực. Cần thay thế ngay lập tức.

見掛け

みかけ

Bề ngoài, vẻ ngoài, hình thức bên ngoài (thường dùng trong kiểm tra trực quan).

Hán Việt: Kiến Quải

足場材の安全性を確認するため、まず見掛けの損傷がないか点検する。

Để xác nhận độ an toàn của vật liệu giàn giáo, trước tiên hãy kiểm tra xem có hư hại bên ngoài nào không.

進捗状況

しんちょくじょうきょう

Tình hình tiến độ, trạng thái tiến độ (của công việc, dự án).

Hán Việt: Tiến Trá Trạng Huống

定期的にコンクリート打設の進捗状況を報告する必要があります。

Cần báo cáo định kỳ tình hình tiến độ đổ bê tông.

偏差

へんさ

Độ lệch, sai lệch (so với tiêu chuẩn, giá trị trung bình). Trong xây dựng, thường là độ lệch kích thước, cao độ, vị trí.

Hán Việt: Biên Sai

コンクリートの打設高にわずかな偏差が見られます。

Có một chút sai lệch về cao độ đổ bê tông.

油圧ホース

ゆあつホース

Ống thủy lực

Hán Việt: Du Áp Hose

油圧ホースが破損して作動油が噴き出している。

Ống thủy lực bị hỏng và dầu thủy lực đang phun ra.

養生材

ようじょうざい

Vật liệu bảo hộ, vật liệu che chắn (dùng trong xây dựng để bảo vệ các vật liệu, thiết bị hoặc các phần đã hoàn thiện của công trình khỏi hư hại, bụi bẩn, thời tiết).

Hán Việt: Dưỡng sinh tài

搬入されたばかりの資材は、雨風から保護するために養生材でしっかりと覆われているか確認してください。

Hãy kiểm tra xem vật liệu vừa nhập về đã được che chắn cẩn thận bằng vật liệu bảo hộ để tránh mưa gió chưa.

過負荷

かふか

Quá tải (Overload).

Hán Việt: Quá Phụ Tải

油圧ショベルが**過負荷**状態になり、アームが動かなくなった。

Máy xúc thủy lực bị quá tải, cánh tay gầu không di chuyển được.

着工

ちゃっこう

Khởi công, bắt đầu xây dựng.

Hán Việt: Trứ Công

プロジェクトは来月着工予定です。

Dự án dự kiến khởi công vào tháng tới.

やぐら

Giàn giáo tháp, đài quan sát (trong ngữ cảnh xây dựng, thường ám chỉ một loại giàn giáo tạm thời cao, có cấu trúc như tháp để hỗ trợ công việc hoặc quan sát).

Hán Việt: Lỗ (trong nghĩa tháp canh/giàn giáo cao tầng)

朝礼で、今日の高所作業に使用する櫓の安全点検を徹底するよう指示があった。

Trong buổi họp sáng, đã có chỉ thị yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng độ an toàn của giàn giáo tháp sẽ được sử dụng cho công việc trên cao hôm nay.

継ぎ手

つぎて

Khớp nối, mối nối, bộ phận nối.

Hán Việt: Kế Thủ

足場の継ぎ手にサビや緩みがないか、徹底的に点検します。

Kiểm tra kỹ lưỡng xem các khớp nối của giàn giáo có bị gỉ sét hay lỏng lẻo không.

控え

ひかえ

Thanh giằng, dây chằng, thanh chống, bộ phận chống đỡ (để ổn định cấu trúc).

Hán Việt: Khống

強風に備え、足場の控えを増設して安全を確保してください。

Để đề phòng gió mạnh, hãy lắp thêm thanh giằng cho giàn giáo để đảm bảo an toàn.

浮き

うき

Sự bong tróc, sự phồng rộp, sự nổi (của vật liệu/bề mặt).

Hán Việt: Phù

コンクリートの表面に浮きがないか、打診器で検査してください。

Vui lòng kiểm tra xem có sự bong tróc/phồng rộp nào trên bề mặt bê tông không bằng thiết bị gõ kiểm tra.

受け材

うけざい

Vật liệu/thanh đỡ, thanh chịu lực, vật liệu chống đỡ.

Hán Việt: Thụ Tài

足場の受け材が適切に固定されているか、毎日確認してください。

Vui lòng kiểm tra hàng ngày xem thanh đỡ của giàn giáo có được cố định đúng cách không.

再確認

さいかくにん

Xác nhận lại, kiểm tra lại lần nữa

Hán Việt: TÁI XÁC NHẬN

作業前には必ず安全手順を再確認してください。

Trước khi bắt đầu công việc, nhất định hãy xác nhận lại các quy trình an toàn.

玉掛け

たまかけ

Slinging (of loads); hooking (a crane hook to a load); rigging

Hán Việt: (Không có trực tiếp)

玉掛け作業は、必ず資格を持った者が行うこと。

Công việc móc cáp cẩu phải do người có bằng cấp thực hiện.

動作不良

どうさふりょう

Trục trặc vận hành, hoạt động không bình thường/lỗi.

Hán Việt: Động tác bất lương

バケットの**動作不良**が確認されたため、点検が必要です。

Đã xác nhận **trục trặc vận hành** của gầu xúc nên cần kiểm tra.

唸り

うなり

Tiếng gầm gừ, tiếng rên rỉ (của động cơ, máy móc); tiếng gầm (thú vật).

Hán Việt: Niệm

油圧ポンプから不気味な**唸り**が聞こえる。

Nghe thấy tiếng **gầm gừ** kỳ lạ từ bơm thủy lực.

破損

はそん

Sự hư hỏng, phá hỏng, vỡ

Hán Việt: Phá Tôn

足場部材に破損がないか、使用前に必ず確認すること。

Nhất định phải kiểm tra xem các bộ phận giàn giáo có bị hư hỏng không trước khi sử dụng.

水準

すいじゅん

Tiêu chuẩn, mức độ, trình độ

Hán Việt: Thủy Chuẩn

我々の現場では、高い安全水準を維持することが最優先事項です。

Tại công trường của chúng ta, việc duy trì tiêu chuẩn an toàn cao là ưu tiên hàng đầu.

KY活動

ケーワイかつどう

Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY: Kiken Yochi - 危険予知). Là hoạt động nhận diện, đánh giá và đề xuất biện pháp phòng ngừa các nguy hiểm tiềm ẩn trước khi bắt đầu công việc.

Hán Việt: NGUY HIỂM DỰ TRI HOẠT ĐỘNG

今日の朝礼では、現場でのKY活動の進め方についてグループディスカッションを行いました。

Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã thảo luận nhóm về cách tiến hành hoạt động dự đoán nguy hiểm tại công trường.

目盛り

めもり

Thang chia độ, vạch chia (trên thước, bản vẽ), tỷ lệ

Hán Việt: Mục Thịnh

この図面の目盛りは1/100です。建設現場で使う際は、正確な読み取りが必要です。

Tỷ lệ của bản vẽ này là 1/100. Khi sử dụng tại công trường xây dựng, cần đọc chính xác.

措置

そち

Biện pháp, xử lý, đối sách

Hán Việt: Thố Trí

政府は経済危機に対し、早急な措置を講じる必要があると発表した。

Chính phủ đã tuyên bố cần áp dụng các biện pháp khẩn cấp đối với khủng hoảng kinh tế.

要約

ようやく

Tóm tắt, khái quát

Hán Việt: Yếu ước

長いスピーチを短く要約して、ポイントだけを伝えた。

Tôi đã tóm tắt bài phát biểu dài và chỉ truyền đạt những điểm chính.

打ち出す

うちだす

Đưa ra, công bố, đề xuất (một chính sách, phương châm, ý tưởng mới); khởi xướng.

Hán Việt: Đả Xuất

政府は新たな経済対策を打ち出した。

Chính phủ đã công bố một gói biện pháp kinh tế mới.

拗ねる

すねる

Hờn dỗi, giận dỗi, làm mình làm mẩy (thường do không vừa ý, muốn được chú ý)

Hán Việt: AOI

彼女は私が他の女性と話しただけで、すぐに拗ねてしまう。

Cô ấy hờn dỗi ngay lập tức chỉ vì tôi nói chuyện với người phụ nữ khác.

自己PR

じこピーアール

Tự giới thiệu, tự quảng bá bản thân (về điểm mạnh, kỹ năng, kinh nghiệm) để thuyết phục nhà tuyển dụng.

面接では、あなたの強みを活かした自己PRをお願いします。

Trong buổi phỏng vấn, xin hãy tự quảng bá bản thân dựa trên những điểm mạnh của bạn.

推薦状

すいせんじょう

Thư giới thiệu, thư tiến cử

Hán Việt: Thôi Tiến Trạng

応募書類には、前職の上司からの推薦状を添付しました。

Tôi đã đính kèm thư giới thiệu từ sếp cũ vào hồ sơ ứng tuyển.

スムーズに

Một cách suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy

面接はスムーズに進み、予定通りに終了しました。

Buổi phỏng vấn đã diễn ra suôn sẻ và kết thúc đúng lịch trình.

会見

かいけん

Buổi họp báo, cuộc gặp mặt (thường là công khai với truyền thông)

Hán Việt: Hội Kiến

大臣は緊急の記者会見を開き、事態を説明した。

Bộ trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo khẩn cấp để giải thích tình hình.

遅延証明書

ちえんしょうめいしょ

Giấy chứng nhận trễ tàu/xe.

Hán Việt: Trì Duyên Chứng Minh Thư

電車が遅延したので、会社に提出するため遅延証明書をもらった。

Vì tàu bị trễ nên tôi đã lấy giấy chứng nhận trễ tàu để nộp cho công ty.

飛び乗る

とびのる

Nhảy vội lên (tàu, xe); Lao vội vào (xe buýt, tàu điện đang chuẩn bị chạy).

Hán Việt: Phi Thừa

発車ベルが鳴り、慌てて電車に飛び乗った。

Chuông báo tàu chạy reo, tôi vội vàng nhảy lên tàu.

向上心

こうじょうしん

Tinh thần cầu tiến, chí tiến thủ, tham vọng cải thiện bản thân

Hán Việt: Hướng thượng tâm

私は常に向上心を持って業務に取り組んでいます。

Tôi luôn làm việc với tinh thần cầu tiến.

推進

すいしん

Sự thúc đẩy, sự xúc tiến (một kế hoạch, chính sách)

Hán Việt: THÔI TIẾN

政府はデジタル化の推進を重要な政策課題としている。

Chính phủ coi việc thúc đẩy số hóa là một vấn đề chính sách quan trọng.

身動きが取れない

みうごきがとれない

Không thể cử động/nhúc nhích được (do quá đông đúc, chật chội).

Hán Việt: Thân Động Thủ Bất

ラッシュアワーの満員電車では、身動きが取れないほど混雑している。

Trên chuyến tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm, đông đến mức không thể nhúc nhích được.

無罪

むざい

Vô tội, không có tội. (Not guilty, innocent)

Hán Việt: Vô Tội

被告は全ての容疑に対して無罪を主張した。

Bị cáo đã tuyên bố vô tội đối với tất cả các cáo buộc.

無効

むこう

Không có hiệu lực, vô hiệu. (Invalid, void)

Hán Việt: Vô Hiệu

その投票は不正行為のため無効と判断された。

Lá phiếu đó đã bị phán quyết là vô hiệu do hành vi gian lận.

公開

こうかい

Công bố, công khai, phát hành công khai

Hán Việt: Công khai

政府は、新しい経済政策の詳細を本日公開する予定だ。

Chính phủ dự kiến công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào hôm nay.

論点

ろんてん

Luận điểm, điểm tranh luận, điểm cốt yếu của vấn đề.

Hán Việt: Luận Điểm

今回の会議の主要な論点は、経済政策の方向性についてです。

Luận điểm chính của cuộc họp lần này là về phương hướng chính sách kinh tế.

連載

れんさい

Việc đăng nhiều kỳ (bài báo, truyện), đăng nhiều số liên tiếp (trên báo, tạp chí).

Hán Việt: Liên Tái

その人気漫画は週刊誌で連載されている。

Bộ truyện tranh nổi tiếng đó đang được đăng nhiều kỳ trên tạp chí hàng tuần.

片思い

かたおもい

Tình yêu đơn phương, yêu thầm

Hán Việt: Phiến Tư

彼は彼女にずっと片思いしている。

Anh ấy đã yêu thầm cô ấy từ rất lâu.

痴漢

ちかん

Kẻ quấy rối tình dục, kẻ sàm sỡ (thường là trên các phương tiện giao thông công cộng).

Hán Việt: Si Hán

満員電車での痴漢行為は許されない犯罪です。

Hành vi quấy rối tình dục trên tàu điện đông người là một tội không thể tha thứ.

もたつく

Chậm chạp, lề mề, lúng túng; không trôi chảy, không suôn sẻ.

降りる人がもたついていたので、電車がなかなか発車できなかった。

Vì người xuống tàu lề mề nên tàu mãi không thể khởi hành.

凭れ掛かる

もたれかかる

Dựa vào, tựa vào (thường là để nghỉ ngơi, hoặc do không gian chật hẹp).

満員電車では、体が揺れるので壁に凭れ掛かってバランスを取る人もいる。

Trên tàu điện đông người, vì tàu lắc nên cũng có người tựa vào tường để giữ thăng bằng.

寄り添う

よりそう

Tựa vào nhau, xích lại gần nhau, ở bên cạnh nhau (cả về thể chất lẫn tinh thần), đồng hành.

Hán Việt: Không có Hán Việt ý nghĩa tương đương

どんな時も、私たちは寄り添って生きていきたい。

Bất kể lúc nào, chúng ta cũng muốn sống nương tựa vào nhau.

志望動機

しぼうどうき

Động cơ ứng tuyển, lý do muốn vào công ty

Hán Việt: Chí vọng động cơ

当社の志望動機をお聞かせください。

Xin hãy cho chúng tôi biết động cơ ứng tuyển của bạn vào công ty chúng tôi.

ステップアップ

Thăng tiến, nâng tầm (trong sự nghiệp, kỹ năng), tiến lên một bước mới

Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)

弊社でステップアップしたいと考えています。

Tôi mong muốn được thăng tiến tại công ty của quý vị.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...