掻き分ける
かきわける
Chen lấn, rẽ đám đông mà đi, đẩy (đám đông) ra để đi qua.
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
満員電車で出口まで人を掻き分けて進んだ。
Tôi đã chen lấn qua đám đông trên tàu điện chật kín để đến cửa ra.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 81/125
かきわける
Chen lấn, rẽ đám đông mà đi, đẩy (đám đông) ra để đi qua.
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
満員電車で出口まで人を掻き分けて進んだ。
Tôi đã chen lấn qua đám đông trên tàu điện chật kín để đến cửa ra.
しめつける
Siết chặt, thắt chặt; chèn ép, đè nén (về mặt thể chất hoặc tinh thần).
Hán Việt: Đế Phó
満員電車の中で、体がぎゅうぎゅうと締め付けられた。
Trong tàu điện đông nghẹt, cơ thể tôi bị ép chặt lại.
しはつえき
Ga đầu tiên, ga xuất phát của một tuyến tàu.
Hán Việt: Thủy Phát Dịch
始発駅から乗れば、座って通勤できる可能性が高い。
Nếu lên tàu từ ga đầu, khả năng cao là bạn có thể ngồi để đi làm.
りゅうしゅつ
Sự rò rỉ (thông tin, dữ liệu), sự chảy ra, sự thất thoát (vốn, tài nguyên).
Hán Việt: Lưu Xuất
顧客の個人情報が大量に流出した事件が報道された。
Vụ việc thông tin cá nhân của khách hàng bị rò rỉ với số lượng lớn đã được báo cáo.
えきこうない
Bên trong nhà ga, khuôn viên nhà ga
Hán Việt: Dịch cấu nội
駅構内はラッシュアワーで大変混雑していた。
Khuôn viên nhà ga rất đông đúc vào giờ cao điểm.
うんこうじょうきょう
Tình hình hoạt động (của tàu, xe buýt, v.v.), trạng thái vận hành
Hán Việt: Vận Hành Tình Huống
電車の運行状況は、駅のモニターで確認できます。
Tình hình hoạt động của tàu có thể kiểm tra trên màn hình ở nhà ga.
うずまる
Bị lấp đầy, bị vùi lấp (bởi cái gì đó, như bởi người, cát, tuyết); kín chỗ.
Hán Việt: Mai (như trong mai táng)
ラッシュの電車内は、通勤客で完全に埋まっていた。
Bên trong tàu điện giờ cao điểm đã hoàn toàn chật kín bởi hành khách đi làm.
うつむく
Cúi mặt, cúi đầu (xuống đất), nhìn xuống.
Hán Việt: Phủ (như trong phủ phục)
満員電車の中で、私は周りの人との視線を避けるように俯いた。
Trong tàu điện đông người, tôi cúi mặt xuống để tránh ánh nhìn với những người xung quanh.
さいだいげん
Mức tối đa, tối đa
Hán Việt: Tối đại hạn
御社で私の能力を最大限に発揮したいと考えております。
Tôi muốn phát huy tối đa năng lực của mình tại quý công ty.
おもいやり
Sự quan tâm, chu đáo, thấu hiểu, lòng trắc ẩn (đối với người khác).
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
恋愛において、相手への思いやりが大切です。
Trong tình yêu, sự thấu hiểu và quan tâm đến đối phương là rất quan trọng.
ふきょう
Suy thoái kinh tế, khủng hoảng kinh tế, tình trạng kinh tế không thuận lợi.
Hán Việt: Bất huống
世界的な不況の影響で、多くの企業が倒産しました。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đã phá sản.
ようぼう
Yêu cầu, nguyện vọng, mong muốn
Hán Việt: Yếu Vọng
給与に関する要望はありますか?
Anh/chị có yêu cầu gì về lương bổng không?
ようてん
Điểm mấu chốt, những điểm chính, trọng tâm
Hán Việt: Yếu Điểm
要点をまとめて簡潔に説明してください。
Xin hãy tóm tắt những điểm chính và giải thích một cách súc tích.
むれる
Bị bí bách, ngột ngạt, nóng bức (thường do không khí không lưu thông, đặc biệt trong không gian kín và đông người).
Hán Việt: Chưng
満員電車の中は人で蒸れて、息苦しい。
Bên trong tàu điện đông người thì bí bách, ngột ngạt khó thở.
たどりつく
Đến được, đặt chân đến (sau nhiều khó khăn, vất vả); lần mò đến.
Hán Việt: Thiển Trước
混雑した駅を抜け、やっと会社に辿り着いた。
Vượt qua nhà ga đông đúc, cuối cùng tôi cũng đến được công ty.
ようせい
Yêu cầu, thỉnh cầu, kiến nghị
Hán Việt: Yếu thỉnh
政府は国民に対し、節電を要請した。
Chính phủ đã yêu cầu người dân tiết kiệm điện.
たいほ
Bắt giữ, sự bắt giữ.
Hán Việt: Đãi Bổ
警察は強盗容疑で男を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông với tội danh cướp.
めいかく
Rõ ràng, minh bạch, chính xác (về thông tin, quan điểm, chính sách)
Hán Việt: Minh Xác
政府は新しい政策について明確な説明を求めている。
Chính phủ đang yêu cầu một lời giải thích rõ ràng về chính sách mới.
もくげき
Chứng kiến, mục kích (chứng kiến một sự việc, tai nạn, v.v.)
Hán Việt: Mục Kích
多くの市民がその事故を目撃した。
Nhiều người dân đã chứng kiến vụ tai nạn đó.
しゃしょう
Người điều khiển/phụ trách tàu, nhân viên trên tàu (như soát vé, hướng dẫn).
Hán Việt: Xa Chưởng
車掌が乗客を無理に押し込むことはない。
Nhân viên trên tàu không có chuyện ép hành khách lên tàu một cách thô bạo.
けいびいん
Nhân viên bảo vệ; (tại nhà ga) nhân viên phụ trách duy trì trật tự, quản lý đám đông và hỗ trợ hành khách.
Hán Việt: Cảnh Bị Viên
ラッシュアワーの駅では、警備員が乗客の誘導を行っている。
Tại nhà ga vào giờ cao điểm, các nhân viên bảo vệ đang hướng dẫn hành khách.
けいろけんさく
Tìm kiếm tuyến đường; tra cứu tuyến đường và thời gian di chuyển (thường dùng ứng dụng hoặc trang web).
Hán Việt: Kính Lộ Kiểm Sách
スマホで経路検索をして、一番早い電車を調べた。
Tôi đã tìm kiếm tuyến đường trên điện thoại để tìm chuyến tàu nhanh nhất.
こうかい
Hối hận, hối tiếc
Hán Việt: Hậu Hối
彼と別れたことを今でも後悔している。
Đến giờ tôi vẫn hối hận vì đã chia tay anh ấy.
いぞん
Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc (vào ai đó, cái gì đó).
Hán Việt: Y Tồn
彼女は彼に経済的に依存しすぎていて、自立できていない。
Cô ấy quá phụ thuộc vào anh ấy về mặt kinh tế nên không thể tự lập được.
たいせいをくずす
Mất thăng bằng, mất tư thế.
Hán Việt: Thể Thế Băng
電車が急ブレーキをかけたため、多くの乗客が体勢を崩した。
Do tàu phanh gấp, nhiều hành khách đã mất thăng bằng.
たてこむ
Bị kẹt cứng, đông đúc, bận rộn. (Thường dùng để chỉ tình trạng nơi nào đó đông người, hoặc công việc dồn dập).
Hán Việt: Lập Nhập
朝のラッシュ時は、どの路線も乗客で立て込んでいる。
Vào giờ cao điểm buổi sáng, tuyến nào cũng đông nghịt hành khách.
たまらない
Không thể chịu nổi, không thể kìm nén được (cảm xúc, tình trạng).
Hán Việt: Kham
満員電車の中で、押しつぶされそうで息苦しくて堪らない。
Trong tàu điện đông nghẹt, cảm giác sắp bị đè bẹp và ngột ngạt đến không thể chịu nổi.
きしゃ
Quý công ty (cách gọi lịch sự công ty của đối phương khi viết)
Hán Việt: Quý xã
貴社の革新的な技術力に深く感銘を受け、志望いたしました。
Tôi đã vô cùng ấn tượng với năng lực công nghệ đổi mới của quý công ty và mong muốn được gia nhập.
せんこう
Tuyển chọn, quá trình chọn lọc (trong tuyển dụng)
Hán Việt: Tuyển khảo
現在、御社での選考の段階はどこまで進んでいますでしょうか。
Hiện tại, quá trình tuyển chọn tại quý công ty đã tiến triển đến giai đoạn nào rồi ạ?
さんぴ
Phe ủng hộ và phe phản đối, ý kiến tán thành và phản đối.
Hán Việt: TÁN PHỦ
その法案については賛否両論が巻き起こっている。
Về dự luật đó, đang có những ý kiến trái chiều (ủng hộ và phản đối).
さぎ
Lừa đảo, gian lận, lường gạt.
Hán Việt: TRÁ KHI
高齢者を狙った特殊詐欺の被害が拡大している。
Thiệt hại do các vụ lừa đảo đặc biệt nhắm vào người cao tuổi đang lan rộng.
すれちがい
Sự hiểu lầm, sự không đồng điệu, sự không ăn khớp (thường do không gặp nhau đúng lúc, không hiểu ý nhau).
Hán Việt: Sát Vi
些細なすれ違いが原因で、二人の関係は悪化した。
Do những hiểu lầm nhỏ nhặt mà mối quan hệ của hai người xấu đi.
さびしさ
Sự cô đơn, nỗi buồn man mác, sự vắng vẻ (dưới dạng danh từ).
Hán Việt: Tịch
遠距離恋愛は、時々耐え難い寂しさを伴う。
Yêu xa đôi khi đi kèm với nỗi cô đơn khó tả.
けいゆ
Đi qua, ghé qua, thông qua (một địa điểm, một tuyến đường).
Hán Việt: Kinh Do
このバスは東京タワーを経由して新宿駅へ向かいます。
Xe buýt này đi đến ga Shinjuku qua Tháp Tokyo.
くかん
Đoạn, khu vực, phân đoạn (của một tuyến đường, đường sắt, v.v.).
Hán Việt: Khu Gian
この区間は現在工事中のため、通行止めです。
Đoạn đường này hiện đang thi công nên đã bị cấm đi lại.
まちのぞむ
Mong chờ, mong đợi (một cách háo hức, thiết tha)
Hán Việt: Đãi Vọng
彼からのプロポーズを待ち望んでいる。
Tôi đang mong chờ lời cầu hôn từ anh ấy.
ゆうほどう
Lối đi bộ, đường dạo bộ (thường là đường chuyên dụng cho người đi bộ ở công viên, ven sông, bờ biển, có cảnh quan đẹp)
Hán Việt: Du Bộ Đạo
この公園には美しい川沿いの遊歩道があります。
Công viên này có một lối đi bộ tuyệt đẹp dọc bờ sông.
もまれる
Bị xô đẩy, bị ép sát, bị chèn ép (trong đám đông); được rèn luyện, trưởng thành qua khó khăn.
Hán Việt: NHU
毎朝の満員電車では、人にもみくちゃに揉まれる。
Sáng nào tôi cũng bị người ta xô đẩy, chen chúc trong tàu điện đông người.
まきこまれる
Bị cuốn vào, bị kéo vào, bị liên lụy (thường là tình huống không mong muốn hoặc khó kiểm soát).
Hán Việt: QUYỂN NHẬP
朝のラッシュ時に駅のホームで人混みに巻き込まれて、なかなか前に進めなかった。
Giờ cao điểm buổi sáng, tôi bị cuốn vào đám đông trên sân ga nên mãi không thể tiến lên được.
けいさいする
Đăng tải, đăng lên (bài viết, hình ảnh, quảng cáo trên báo, tạp chí, website).
Hán Việt: Yết Tái
彼の論説が大手新聞に掲載された。
Bài bình luận của anh ấy đã được đăng trên một tờ báo lớn.
ふくえん
Nối lại tình xưa, quay lại với người yêu cũ sau khi chia tay
Hán Việt: Phục duyên
別れた彼と復縁したいと、ずっと考えている。
Tôi vẫn luôn nghĩ về việc muốn nối lại tình xưa với bạn trai cũ.
ふみきる
Quyết định dứt khoát, dấn thân, bắt tay vào (một việc gì đó quan trọng)
Hán Việt: Đạp thiết
彼との結婚に踏み切るかどうか、ずっと悩んでいる。
Tôi vẫn đang phân vân liệu có nên quyết định kết hôn với anh ấy hay không.
いきぐるしい
Khó thở, ngột ngạt (về không gian hoặc cảm giác)
Hán Việt: Tức Khổ (mang tính tham khảo)
ラッシュ時の地下鉄は、人でいっぱいで息苦しく感じる。
Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm đông người đến mức cảm thấy ngột ngạt.
いごこち
Cảm giác thoải mái, dễ chịu khi ở một nơi nào đó hoặc trong một mối quan hệ nào đó.
Hán Việt: CƯ TÂM ĐỊA
彼と一緒にいると、とても居心地が良い。
Khi ở bên anh ấy, tôi cảm thấy rất thoải mái.
いいそびれる
Lỡ mất cơ hội nói, không kịp nói, không dám nói (thường do ngại ngùng, do dự).
Hán Việt: NGÔN
好きだという気持ちを、結局言いそびれてしまった。
Cuối cùng thì tôi đã lỡ mất cơ hội nói ra tình cảm "thích cậu" của mình.
とほけんない
Trong phạm vi có thể đi bộ, khoảng cách đi bộ được, đi bộ là đến
Hán Việt: Đồ Bộ Khuyên Nội
ホテルから観光地までは徒歩圏内なので、歩いて行けますよ。
Từ khách sạn đến điểm tham quan có thể đi bộ được, nên anh/chị có thể đi bộ nhé.
てばなす
Buông tay, từ bỏ, nhượng lại, bán đi
Hán Việt: Thủ Phóng
彼女を手放したくないという気持ちでいっぱいだ。
Tôi tràn ngập cảm xúc không muốn buông tay cô ấy.
りょうおもい
Tình yêu đôi lứa, yêu nhau, hai người cùng có tình cảm với nhau.
Hán Việt: Lưỡng Tư
ずっと片思いだと思っていた彼と、実は両思いだったと知って飛び上がった。
Tôi đã nhảy cẫng lên khi biết rằng người mà tôi cứ nghĩ là mình yêu đơn phương, hóa ra cũng yêu tôi.
そっぽをむく
Quay mặt đi, ngoảnh mặt đi (thể hiện sự giận dỗi, không quan tâm, né tránh)
ケンカすると、彼はいつもそっぽを向いて話を聞いてくれない。
Cứ cãi nhau là anh ấy lại quay mặt đi không chịu nghe tôi nói.
そのき
Có hứng thú, có ý định, có tình ý (trong ngữ cảnh tình cảm)
Hán Việt: Khí đó (chỉ ý định, tâm trạng)
彼、私にその気があるのかな?
Anh ấy có tình ý với mình không nhỉ?
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.