安全網
あんぜんもう
Lưới an toàn (lưới dùng để hứng vật rơi hoặc ngăn người té ngã).
Hán Việt: An Toàn Võng
作業現場では、落下物防止のため安全網を設置します。
Tại công trường, chúng tôi lắp đặt lưới an toàn để ngăn vật rơi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 83/125
あんぜんもう
Lưới an toàn (lưới dùng để hứng vật rơi hoặc ngăn người té ngã).
Hán Việt: An Toàn Võng
作業現場では、落下物防止のため安全網を設置します。
Tại công trường, chúng tôi lắp đặt lưới an toàn để ngăn vật rơi.
りゃくず
Bản vẽ phác thảo, bản vẽ sơ đồ, bản vẽ đơn giản hóa (Sketch, simplified drawing, diagram).
Hán Việt: Lược đồ
現地での打ち合わせのために、簡単な配管の略図を作成した。
Tôi đã tạo một bản vẽ sơ đồ đường ống đơn giản để họp tại công trường.
りつめんず
Bản vẽ mặt đứng, hình chiếu đứng (Elevation drawing). Là bản vẽ thể hiện hình dáng bên ngoài của công trình từ một hướng nhìn trực diện.
Hán Việt: Lập diện đồ
この建物の立面図で、外壁の仕上げ材料を確認してください。
Hãy kiểm tra vật liệu hoàn thiện tường ngoài từ bản vẽ mặt đứng của tòa nhà này.
とりあつかい
Việc xử lý, thao tác, vận hành (máy móc, vật liệu); cách đối xử, cách ứng xử.
Hán Việt: Thủ Tráp
本日の朝礼では、重機の安全な取り扱いについて再確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lại về việc vận hành an toàn máy móc hạng nặng.
そくめんず
Bản vẽ mặt cắt bên / Bản vẽ hình chiếu cạnh (side view drawing)
Hán Việt: Trắc Diện Đồ
この部品の側面図を見ると、詳細な構造がよく分かります。
Nhìn bản vẽ mặt cắt bên của chi tiết này, có thể hiểu rõ cấu trúc chi tiết.
こうてい
Công đoạn, quy trình, tiến độ (trong xây dựng)
Hán Việt: Công trình / Công đoạn
今日の朝礼で、このビルの鉄骨組立工程における安全対策を確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận các biện pháp an toàn cho công đoạn lắp đặt khung thép của tòa nhà này.
すべりどめ
Chất chống trượt, bề mặt chống trượt, miếng lót chống trượt.
Hán Việt: Hoạt Chỉ
足場の踏み板には、作業員の安全のため滑り止め加工が必須です。
Các tấm ván bước trên giàn giáo bắt buộc phải có xử lý chống trượt để đảm bảo an toàn cho công nhân.
すえつけ
Việc lắp đặt cố định, cài đặt (máy móc, thiết bị nặng hoặc cấu trúc lớn).
Hán Việt: Cứ Trang
ポンプの据え付けが完了したら、稼働テストを行います。
Sau khi hoàn thành việc lắp đặt cố định máy bơm, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra vận hành.
ほしゅう
Sửa chữa, tu bổ (những hư hỏng nhỏ, cục bộ, thường để khôi phục trạng thái ban đầu hoặc chức năng).
Hán Việt: Bổ Tu
足場材に亀裂が見つかったため、早急に補修作業を行う必要がある。
Do phát hiện vết nứt trên vật liệu giàn giáo, cần tiến hành công tác sửa chữa khẩn cấp.
たいしん
Chống động đất, kháng chấn (khả năng chịu đựng động đất của công trình).
Hán Việt: Nại Chấn
この建物の耐震性能は、最新の建築基準法に準拠しています。
Khả năng chống động đất của tòa nhà này tuân thủ theo luật tiêu chuẩn xây dựng mới nhất.
てっこつ
Khung thép, kết cấu thép của một công trình.
Hán Việt: Thiết Cốt
鉄骨図面で柱と梁の接合部を確認します。
Xác nhận các mối nối cột và dầm trên bản vẽ kết cấu thép.
われめ
Vết nứt, khe nứt, kẽ hở (trong vật liệu, bề mặt).
Hán Việt: Cát Mục
足場の支柱に割れ目がないか、点検してください。
Vui lòng kiểm tra xem có vết nứt nào trên cột chống giàn giáo không.
すじかい
Thanh giằng chéo, thanh chống chéo (trong kết cấu, giàn giáo)
Hán Việt: CÂN GIAO
強風に備え、足場の筋交いが適切に設置されているか検査が必要です。
Cần kiểm tra xem các thanh giằng chéo của giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách để đề phòng gió mạnh chưa.
さぎょうしょう
Sàn công tác, sàn thao tác (trên giàn giáo)
Hán Việt: TÁC NGHIỆP SÀNG
足場の作業床は確実に固定されているか確認してください。
Hãy xác nhận xem sàn công tác của giàn giáo đã được cố định chắc chắn chưa.
おさえ
Hoàn thiện bề mặt (bê tông, vữa), miết mặt, làm phẳng.
Hán Việt: Áp
コンクリート打設後、表面の金ごて押さえ作業が必要です。
Sau khi đổ bê tông, cần thực hiện công đoạn miết mặt bằng bay thép.
しよう
Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification)
Hán Việt: Sĩ Dạng
このコンクリートの配合は、設計仕様に適合しているか確認してください。
Hãy xác nhận xem tỷ lệ trộn bê tông này có phù hợp với quy cách thiết kế không.
しんちょく
Tiến độ, tiến triển (thường dùng trong công việc, dự án)
Hán Việt: Tiến Trệ
本日のコンクリート打設の進捗状況を報告してください。
Hãy báo cáo tình hình tiến độ đổ bê tông hôm nay.
むなしい
Trống rỗng, vô ích, hão huyền, không có ý nghĩa
Hán Việt: HƯ
報われない恋を続けるのは、ただ虚しいだけだと気づいた。
Tôi nhận ra rằng việc tiếp tục một mối tình không được đền đáp chỉ là vô ích mà thôi.
むきあう
Đối mặt, nhìn thẳng vào (vấn đề, cảm xúc, đối phương)
Hán Việt: HƯỚNG HỢP
お互いの気持ちに真剣に向き合うことで、二人の関係は改善された。
Nhờ việc đối mặt chân thành với cảm xúc của nhau, mối quan hệ của hai người đã được cải thiện.
むくわれる
Được đền đáp, được báo đáp (công sức, tình cảm, nguyện vọng)
Hán Việt: BÁO
長年の片思いがようやく報われ、彼女と付き合うことになった。
Tình yêu đơn phương nhiều năm cuối cùng cũng được đền đáp, tôi đã hẹn hò với cô ấy.
ひなんけいろ
Lối thoát hiểm, đường sơ tán
Hán Việt: Tị Nạn Kinh Lộ
朝礼で、避難経路の確認と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có phần xác nhận và chỉ dẫn về lối thoát hiểm.
てはい
Sắp xếp, chuẩn bị, bố trí (nhân lực, vật tư, thiết bị).
Hán Việt: Thủ phối
コンクリート打設に必要な重機の手配が完了しました。
Việc sắp xếp máy móc thiết bị nặng cần thiết cho việc đổ bê tông đã hoàn tất.
ぬかり
Sơ suất, thiếu sót, sự bất cẩn
作業前に安全確認に抜かりがないか、もう一度チェックしましょう。
Trước khi làm việc, hãy kiểm tra lại một lần nữa xem có bất kỳ sơ suất nào trong việc xác nhận an toàn không.
Bùn lầy, chỗ lầy lội (trên công trường)
大雨の後で、現場のぬかるみに足を取られないよう注意してください。
Sau mưa lớn, hãy chú ý đừng để bị lún chân vào chỗ bùn lầy ở công trường.
けっそくせん
Dây buộc, dây thép buộc (thường dùng để buộc các thanh thép, cốt thép, ống dẫn trong xây dựng)
Hán Việt: Kết Thúc Tuyến / Dây Buộc
鉄筋を固定するために、適切な長さの結束線を使用してください。
Hãy sử dụng dây buộc có độ dài phù hợp để cố định cốt thép.
あしばてんけん
Kiểm tra giàn giáo (hành động kiểm tra toàn bộ hoặc từng phần của giàn giáo để đảm bảo an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn).
Hán Việt: Túc trường điểm kiểm (chỉ dịch từng chữ, không phải Hán Việt nguyên cụm)
本日の作業開始前に、足場点検を必ず実施してください。
Trước khi bắt đầu công việc hôm nay, hãy nhất định thực hiện kiểm tra giàn giáo.
あんぜんスローガン
Khẩu hiệu an toàn lao động
Hán Việt: An toàn khẩu hiệu
今日の朝礼で、新しい安全スローガンが発表されました。
Trong buổi họp sáng nay, khẩu hiệu an toàn mới đã được công bố.
けいろ
Lộ trình, đường đi, tuyến đường, lối đi.
Hán Việt: Kính Lộ
避難経路の確認は、緊急時に非常に重要です。
Việc xác nhận lối thoát hiểm là cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
けんこうかくにん
Kiểm tra/xác nhận tình trạng sức khỏe (của người lao động).
Hán Việt: Kiện Khang Xác Nhận
朝礼では、まず全員の健康確認から始めます。
Trong buổi họp sáng, trước hết chúng ta bắt đầu bằng việc kiểm tra sức khỏe của tất cả mọi người.
しあがり
Sự hoàn thiện, kết quả cuối cùng, bề mặt hoàn thiện (của sản phẩm, công trình sau khi hoàn tất công đoạn).
Hán Việt: Sĩ Thượng
コンクリートの打設後の仕上がりを確認し、品質基準を満たしているかチェックします。
Sau khi đổ bê tông, chúng ta kiểm tra bề mặt hoàn thiện và xem xét liệu có đạt tiêu chuẩn chất lượng hay không.
にんしき
Nhận thức, nhận biết, hiểu rõ về một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề.
Hán Việt: Nhận Thức
危険箇所を全員で認識し、事故防止に努めましょう。
Toàn bộ mọi người hãy cùng nhận thức về các khu vực nguy hiểm và nỗ lực ngăn chặn tai nạn.
コンクリートミキサーしゃ
Xe trộn bê tông (xe bồn trộn, xe chở bê tông tươi), dùng để vận chuyển và giữ hỗn hợp bê tông tươi không bị đông kết hoặc phân tách.
Hán Việt: Xe trộn bê tông
コンクリートミキサー車が順次現場に到着し、生コンを供給しています。
Các xe trộn bê tông lần lượt đến công trường và cung cấp bê tông tươi.
コンクリートポンプしゃ
Xe bơm bê tông (dùng để vận chuyển và bơm bê tông lỏng lên cao hoặc đến các vị trí khó tiếp cận).
Hán Việt: Xe bơm bê tông
コンクリートポンプ車が現場に到着し、打設準備が整いました。
Xe bơm bê tông đã đến công trường và công tác chuẩn bị đổ bê tông đã hoàn tất.
さぎょうてじゅんしょ
Bản hướng dẫn quy trình công việc; tài liệu mô tả chi tiết các bước thực hiện một công việc cụ thể.
Hán Việt: Tác nghiệp Thủ thuận thư
作業手順書に従って、正確に作業を進めてください。
Hãy tiến hành công việc một cách chính xác theo bản hướng dẫn quy trình công việc.
けいりょう
Đo lường, cân đong (khối lượng, thể tích, trọng lượng) một cách chính xác.
Hán Việt: Kế lượng
コンクリートの配合では、各材料の**計量**が厳密に行われます。
Trong phối trộn bê tông, việc **đo lường** các vật liệu được thực hiện rất nghiêm ngặt.
しきち
Đất xây dựng, khu đất, mặt bằng xây dựng, lô đất
Hán Việt: Phu Địa
配置図には、建物の配置と**敷地**の境界線が明示されている。
Sơ đồ bố trí thể hiện rõ vị trí công trình và đường ranh giới của **khu đất**.
そうてんけん
Tổng kiểm tra, kiểm tra toàn diện/tổng thể (thường định kỳ hoặc sau sự cố lớn).
Hán Việt: Tổng Điểm Kiểm
足場の組み立てが完了したら、作業前に必ず総点検を行ってください。
Sau khi hoàn thành lắp đặt giàn giáo, hãy thực hiện tổng kiểm tra trước khi làm việc.
はへん
Mảnh vỡ, mảnh vụn (thường là từ vật liệu bị vỡ như kính, kim loại, gạch)
Hán Việt: Phá phiến
解体作業では、飛散する破片から目を守るため保護メガネを着用しましょう。
Trong công việc tháo dỡ, hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các mảnh vỡ văng ra.
わたりいた
Tấm ván sàn (trên giàn giáo), ván bắc cầu, ván lót lối đi
Hán Việt: Độ Bản
渡り板の固定が不十分だと、作業員の落下事故の原因となります。
Nếu tấm ván sàn không được cố định chắc chắn sẽ gây ra tai nạn rơi ngã cho công nhân.
きき
Thiết bị, máy móc, dụng cụ
Hán Việt: Cơ khí
設備図面には、設置される全ての機器の位置と仕様が記載されています。
Bản vẽ thiết bị ghi rõ vị trí và thông số kỹ thuật của tất cả các thiết bị sẽ được lắp đặt.
おそれ
Nguy cơ, rủi ro, sự lo sợ (về nguy hiểm)
Hán Việt: Khủng
高所作業では、落下のおそれがありますので、安全帯を必ず着用してください。
Khi làm việc trên cao, có nguy cơ rơi ngã, vì vậy hãy luôn thắt dây an toàn.
きゅうはいすい
Cấp thoát nước (hệ thống cung cấp nước sạch và hệ thống thoát nước thải).
Hán Việt: Cấp Bài Thủy
給排水の系統図を見て、配管ルートと接続箇所を理解する。
Xem sơ đồ hệ thống cấp thoát nước để hiểu lộ trình đường ống và vị trí kết nối.
きほんず
Bản vẽ cơ bản, bản vẽ tổng thể (thể hiện bố cục chính, các thông tin cơ sở của dự án).
Hán Việt: Cơ Bản Đồ
まずは基本図を見て、プロジェクト全体の概要を把握しましょう。
Trước tiên, hãy xem bản vẽ cơ bản để nắm bắt tổng quan dự án.
へいめんず
Bản vẽ mặt bằng; bản vẽ bố trí (nhìn từ trên xuống)
Hán Việt: Bình diện đồ
平面図で各部屋の配置と寸法を確認してください。
Hãy kiểm tra bố cục và kích thước từng phòng trên bản vẽ mặt bằng.
はんにゅう
Vận chuyển vào; Đưa vào; Nhập vào (vật liệu, thiết bị vào công trường).
Hán Việt: Bàn Nhập
本日の生コン搬入量は、〇〇m³でした。
Lượng bê tông tươi vận chuyển vào hôm nay là 〇〇 mét khối.
えんせき
Đá bó vỉa, đá lề đường, đá cống.
Hán Việt: Duyên Thạch
外構図で縁石の高さと設置位置を確認してください。
Hãy kiểm tra chiều cao và vị trí lắp đặt đá bó vỉa trên bản vẽ cảnh quan.
Vữa, hồ (hỗn hợp xi măng, cát, nước dùng trong xây dựng)
壁のひび割れ補修にはモルタルを使用します。
Để sửa chữa vết nứt tường, chúng tôi sử dụng vữa.
たちあがり
Phần đứng, phần nhô lên (của cấu kiện bê tông như tường, dầm, chân móng)
Hán Việt: Lập Thượng
基礎の立上り部分のコンクリート打設を明日実施します。
Chúng tôi sẽ thực hiện việc đổ bê tông phần chân móng vào ngày mai.
Dây cáp thép (dùng trong xây dựng, nâng hạ)
朝礼で、ワイヤーロープの点検方法について説明がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có giải thích về phương pháp kiểm tra dây cáp thép.
せいげんそくど
Tốc độ giới hạn, tốc độ tối đa cho phép.
Hán Việt: Chế Hạn Tốc Độ
構内では制限速度を厳守してください。
Hãy nghiêm chỉnh tuân thủ tốc độ giới hạn trong khuôn viên công trường.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.