心残り
こころのこり
Sự luyến tiếc, nuối tiếc, ân hận; điều còn vương vấn trong lòng.
Hán Việt: Tâm Tàn
彼との別れに、まだ心残りがたくさんある。
Sau khi chia tay anh ấy, tôi vẫn còn rất nhiều điều luyến tiếc.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N2
Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 82/125
こころのこり
Sự luyến tiếc, nuối tiếc, ân hận; điều còn vương vấn trong lòng.
Hán Việt: Tâm Tàn
彼との別れに、まだ心残りがたくさんある。
Sau khi chia tay anh ấy, tôi vẫn còn rất nhiều điều luyến tiếc.
こばしり
Chạy bước nhỏ, chạy lúp xúp (thường vì vội vàng).
Hán Việt: Tiểu Bào
電車に間に合うように、駅まで小走りで向かった。
Để kịp chuyến tàu, tôi đã chạy lúp xúp đến nhà ga.
こうしゃ
Việc xuống xe, xuống tàu.
Hán Việt: Giáng Xa
次の駅で降車のお客様は、忘れ物にご注意ください。
Khách hàng xuống tàu ở ga tiếp theo, xin hãy chú ý vật để quên.
ながれこむ
Chảy vào, đổ vào (số lượng lớn, liên tục).
Hán Việt: Lưu Thâm
ラッシュアワーになると、改札口から人が一斉にホームへ流れ込む。
Khi đến giờ cao điểm, người từ cửa soát vé đồng loạt đổ xô ra sân ga.
こみち
Con đường nhỏ, lối đi nhỏ, hẻm nhỏ
Hán Việt: Tiểu Đạo
この小道をまっすぐ行くと、公園に出ます。
Đi thẳng con đường nhỏ này sẽ ra đến công viên.
こうそうビル
Tòa nhà cao tầng, nhà chọc trời
Hán Việt: Cao Tầng
あの高層ビルが目標です。その方向へお進みください。
Tòa nhà cao tầng kia là mục tiêu của bạn. Xin hãy đi về hướng đó.
いさかい
Cãi vã, mâu thuẫn, xích mích (thường là nhỏ, giữa các cá nhân).
Hán Việt: Tranh
ささいないさかいから、二人の関係は冷え込んでしまった。
Từ một cuộc cãi vã nhỏ, mối quan hệ của hai người đã trở nên lạnh nhạt.
いちず
Một lòng một dạ, chung thủy, hết lòng (thường dùng trong tình yêu).
Hán Việt: Nhất Đồ
彼女は彼に一途な想いを抱いている。
Cô ấy dành một tình cảm một lòng một dạ cho anh ấy.
ひったくる
Giật lấy, cướp giật (thường dùng cho đồ đạc)
Hán Việt: Dẫn Thủ Sào
電車が混雑している隙に、スリに財布をひったくられた。
Lợi dụng lúc tàu điện đông người, tôi bị kẻ móc túi giật mất ví.
せきにんかん
Tinh thần trách nhiệm, ý thức trách nhiệm.
Hán Việt: Trách nhiệm cảm
彼女は責任感が強く、最後まで仕事をやり遂げます。
Cô ấy có tinh thần trách nhiệm cao nên luôn hoàn thành công việc đến cùng.
せいじつ
Thành thật, chân thật, trung thực, thành khẩn.
Hán Việt: Thành thực
彼は誠実な人柄で、誰からも信頼されています。
Anh ấy là người có nhân cách thành thật nên được mọi người tin cậy.
らっかんてき
Mang tính lạc quan, tích cực; có cái nhìn tích cực về mọi việc.
Hán Việt: Lạc Quan Đích
私は、どんな困難な状況でも楽観的に物事を捉えることができます。
Tôi có thể nhìn nhận mọi việc một cách lạc quan dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
あしどめ
Sự bị giữ chân, bị kẹt lại, bị đình trệ.
Hán Việt: Túc Chỉ
電車の遅延で、多くの乗客が駅で足止めを食らった。
Do tàu bị trễ, nhiều hành khách đã bị kẹt lại ở nhà ga.
あっしゅく
Sự nén, ép, nén chặt.
Hán Việt: Áp Súc
ラッシュアワーの電車では、体が押し潰されるように圧縮される。
Trên tàu điện giờ cao điểm, cơ thể bị nén chặt như thể bị đè bẹp.
つぶやく
Lẩm bẩm, thì thầm, nói nhỏ (về cảm xúc, suy nghĩ)
Hán Việt: Huyễn
彼女は寂しそうに「どうしてだろう」と呟いた。
Cô ấy buồn bã lẩm bẩm "Tại sao vậy nhỉ?".
つながり
Mối liên hệ, sự kết nối, sự gắn bó (tình cảm, quan hệ)
Hán Việt: Hệ
彼とは強い心の繋がりを感じている。
Tôi cảm thấy có một sự gắn kết tâm hồn mạnh mẽ với anh ấy.
たちいりきんし
Cấm vào, không được phép vào
Hán Việt: Lập Nhập Cấm Chỉ
このエリアは工事中のため、立ち入り禁止です。
Khu vực này đang thi công nên cấm vào.
なごり
Dấu vết còn sót lại, tàn dư, sự lưu luyến (khi chia tay), cảm giác hối tiếc
Hán Việt: Danh Tàn
別れた彼の名残を断ち切ることができない。
Tôi không thể cắt đứt những dấu vết còn sót lại của người yêu cũ.
みだしなみ
Ngoại hình, phong thái, sự chỉnh tề (trong ăn mặc, đầu tóc); tác phong.
Hán Việt: Thân
面接では、清潔感のある身だしなみで臨むことが大切です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là phải xuất hiện với ngoại hình chỉnh tề, gọn gàng và có cảm giác sạch sẽ.
ぎゅうぎゅうづめ
Chật ních, chật cứng, nhồi nhét chặt
ラッシュアワーの電車は、いつもぎゅうぎゅう詰めだ。
Tàu điện giờ cao điểm luôn chật ních người.
そうほう
Cả hai bên, đôi bên, hai phía
Hán Việt: Song Phương
紛争解決のため、双方の代表者が話し合いを行った。
Để giải quyết tranh chấp, đại diện của cả hai bên đã tiến hành đàm phán.
てんけんこうもく
Các hạng mục kiểm tra, các điểm cần kiểm tra
Hán Việt: Điểm Kiểm Hạng Mục
足場の点検項目には、緊結部の緩みや腐食が含まれます。
Các hạng mục kiểm tra giàn giáo bao gồm lỏng lẻo hoặc ăn mòn ở các mối nối.
あしばざい
Vật liệu giàn giáo, vật tư giàn giáo
Hán Việt: Túc Tràng Tài
足場材は使用前に必ず亀裂や錆がないか点検すること。
Các vật liệu giàn giáo phải được kiểm tra kỹ xem có vết nứt hay gỉ sét không trước khi sử dụng.
ささえ
Vật chống đỡ, giá đỡ, sự hỗ trợ
Hán Việt: CHI
足場の各所の支えが適切に機能しているか、定期的に点検しなければなりません。
Phải kiểm tra định kỳ xem các bộ phận chống đỡ ở từng vị trí của giàn giáo có hoạt động đúng cách không.
さぎょうだい
Sàn thao tác, bệ làm việc (trên giàn giáo)
Hán Việt: TÁC NGHIỆP ĐÀI
足場の作業台の安全性を検査し、手すりが適切に設置されていることを確認してください。
Hãy kiểm tra độ an toàn của sàn thao tác trên giàn giáo và xác nhận rằng lan can đã được lắp đặt đúng cách.
すみだし
Đánh dấu định vị, kẻ vạch thi công, lấy dấu trục/mốc.
Hán Việt: Mặc Xuất
設計図に基づいて正確に墨出しを行い、施工の基準を確立します。
Thực hiện việc đánh dấu định vị chính xác dựa trên bản vẽ thiết kế để thiết lập các tiêu chuẩn thi công.
ろうさい
Tai nạn lao động, tai nạn nghề nghiệp (viết tắt của 労働災害 - Rōdō Saigai).
Hán Việt: Lao tai
今日の朝礼で、最近発生した労災事例を共有し、対策を話し合います。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ chia sẻ các trường hợp tai nạn lao động gần đây và thảo luận biện pháp đối phó.
しあげひょう
Bảng kê vật liệu hoàn thiện (trên bản vẽ kiến trúc).
Hán Việt: Sĩ Thượng Biểu
仕上表で、各部屋の床材と壁材を確認してください。
Hãy kiểm tra vật liệu sàn và tường của từng phòng trong bảng kê vật liệu hoàn thiện.
もりど
Đắp đất, khối đất đắp; phần đất được đắp lên để tạo mặt bằng hoặc nâng cao địa hình.
Hán Việt: Thịnh Thổ
図面には、敷地の北側に盛り土を行う計画が示されている。
Trên bản vẽ thể hiện kế hoạch đắp đất ở phía bắc của khu đất.
ひかえ
Thanh chống, thanh giằng, thanh giằng chéo (trong giàn giáo); thanh nẹp
Hán Việt: Khống
足場の安定性を確保するため、適切な位置に控を設置する必要があります。
Để đảm bảo sự ổn định của giàn giáo, cần lắp đặt các thanh chống ở vị trí thích hợp.
たちあがり
Phần nhô lên, phần đứng lên (ví dụ: phần móng nhô lên khỏi mặt đất, phần tường chờ), độ cao của phần đứng
Hán Việt: Kiến Thượng
基礎の建ち上がり部分の寸法が設計図通りか確認してください。
Hãy kiểm tra kích thước phần móng nhô lên có đúng theo bản vẽ thiết kế không.
たたきだい
Bản nháp, bản thảo sơ bộ, đề xuất ban đầu (dùng để thảo luận, chỉnh sửa)
Hán Việt: Khấu Đài
まずは、この基本設計図を叩き台として、詳細を検討しましょう。
Trước tiên, hãy lấy bản vẽ thiết kế cơ bản này làm bản nháp để chúng ta cùng xem xét các chi tiết.
かせつ
Tạm thời, công trình tạm (giàn giáo, hàng rào, đường tạm, v.v.)
Hán Việt: Giả Thiết
仮設工事計画図に基づき、足場の設置位置を決定します。
Dựa trên bản vẽ kế hoạch thi công tạm, chúng tôi sẽ quyết định vị trí lắp đặt giàn giáo.
りょうしょう
Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự hiểu rõ (sau khi xem xét).
Hán Việt: Liễu thừa
コンクリート打設計画の変更について、元請けから**了承**を得ました。
Chúng tôi đã nhận được sự **chấp thuận** từ nhà thầu chính về việc thay đổi kế hoạch đổ bê tông.
みきさーしゃ
Xe bồn trộn bê tông, xe trộn bê tông.
Hán Việt: (Mixer) Xe
ミキサー車が現場に到着次第、コンクリート打設を開始します。
Chúng tôi sẽ bắt đầu đổ bê tông ngay khi xe bồn trộn bê tông đến công trường.
てっきん
Thép cây, cốt thép
Hán Việt: Thiết cân
鉄筋の結束作業中は、周囲の安全に十分注意してください。
Trong quá trình buộc thép, hãy hết sức chú ý an toàn xung quanh.
りろんち
Giá trị lý thuyết, giá trị thiết kế (thường để so sánh với giá trị thực tế/đo được).
Hán Việt: Lý luận trị
コンクリートの圧縮強度は理論値に達していますか。
Cường độ nén của bê tông đã đạt giá trị lý thuyết chưa?
ようじょうきかん
Thời gian bảo dưỡng (bê tông).
Hán Việt: Dưỡng sinh kỳ gian
コンクリートの十分な強度を確保するため、養生期間を厳守してください。
Để đảm bảo cường độ bê tông đầy đủ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt thời gian bảo dưỡng.
せいど
Độ chính xác, độ tinh xảo
Hán Việt: Tinh Độ
この機械部品は高い精度が要求されるため、特別な加工が必要です。
Chi tiết máy này yêu cầu độ chính xác cao nên cần phải gia công đặc biệt.
せっけいず
Bản vẽ thiết kế
Hán Việt: Thiết Kế Đồ
この建物の設計図は、ベテランの建築家によって作成されました。
Bản vẽ thiết kế của tòa nhà này được tạo bởi một kiến trúc sư kỳ cựu.
ずめんきごう
Ký hiệu trên bản vẽ.
Hán Việt: Đồ diện ký hiệu
初めての人は、図面記号の読み方を覚えるのに時間がかかるかもしれません。
Người mới có thể mất thời gian để học cách đọc các ký hiệu trên bản vẽ.
きじゅんせん
Đường chuẩn, đường tham chiếu, đường trục
Hán Việt: Cơ chuẩn tuyến
設計図面上の基準線は、各部材の位置を決定するために不可欠です。
Đường chuẩn trên bản vẽ thiết kế là không thể thiếu để xác định vị trí của từng cấu kiện.
きじゅんてん
Điểm chuẩn, điểm mốc, điểm gốc
Hán Việt: Cơ chuẩn điểm
構造図には、建物全体の基準点が明記されています。
Trên bản vẽ kết cấu, các điểm chuẩn của toàn bộ tòa nhà được ghi rõ.
にふだ
Thẻ hoặc nhãn dán trên hàng hóa, vật liệu để ghi thông tin như tên, địa chỉ người gửi/nhận, nội dung, số lượng, ngày tháng, v.v.
Hán Việt: Hà Trát
搬入された足場パイプの荷札を確認し、発注通りの資材が届いているか検査してください。
Hãy kiểm tra thẻ hàng của ống giàn giáo đã được vận chuyển đến và kiểm tra xem vật liệu đã giao có đúng theo đơn đặt hàng không.
にゅうねん
Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận; chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Hán Việt: Nhập Niệm
足場の組み立て後、入念な安全点検を実施し、異常がないことを確認してください。
Sau khi lắp dựng giàn giáo, hãy tiến hành kiểm tra an toàn kỹ lưỡng và xác nhận không có bất thường nào.
にあげ
Việc vận chuyển vật liệu, hàng hóa từ dưới thấp lên cao (thường bằng cần cẩu hoặc thủ công trên công trường).
Hán Việt: Hà Dương
足場の不安定な場所での荷揚げ作業は危険が伴うため、十分な安全対策が必要です。
Công việc vận chuyển vật liệu lên cao ở nơi giàn giáo không ổn định rất nguy hiểm, cần có biện pháp an toàn đầy đủ.
ひびわれ
Vết nứt, sự nứt (crack, fissure).
Hán Việt: Hích Cát
設計図には、コンクリートのひび割れ抑制のための誘発目地の位置が指示されている。
Trên bản vẽ thiết kế, vị trí các khe co giãn để ngăn chặn nứt bê tông được chỉ định.
ひながた
Khuôn mẫu, mẫu hình, bản mẫu (template, model).
Hán Việt: Sô Hình
新しい設計図を作成する際には、必ず会社のひな形図面を使用してください。
Khi lập bản vẽ thiết kế mới, hãy chắc chắn sử dụng bản vẽ mẫu của công ty.
わりつけず
Bản vẽ bố trí, bản vẽ phân bổ (layout drawing, allocation drawing). Dùng để thể hiện vị trí, khoảng cách, số lượng của các cấu kiện, vật liệu trên một mặt bằng hoặc mặt cắt.
Hán Việt: Cát Phó Đồ
まず、柱の割付図を確認し、正確な位置に墨出しを行ってください。
Trước tiên, hãy kiểm tra bản vẽ bố trí cột và tiến hành vạch dấu mực ở vị trí chính xác.
ポンプしゃ
Xe bơm bê tông (dùng để vận chuyển và bơm bê tông tươi lên cao hoặc đến vị trí khó tiếp cận).
Hán Việt: XA BƠM
ポンプ車の手配が遅れると、今日の打設作業全体に影響が出ます。
Nếu việc sắp xếp xe bơm bê tông bị chậm trễ, toàn bộ công tác đổ bê tông hôm nay sẽ bị ảnh hưởng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.