安静
あんせい
Sự nghỉ ngơi, giữ yên lặng, không vận động
Hán Việt: An tĩnh
夜間は、患者様がぐっすり眠れるよう、病室の安静を保つように努めました。
Vào ban đêm, chúng tôi đã cố gắng duy trì sự yên tĩnh trong phòng bệnh để bệnh nhân có thể ngủ ngon.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 安 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 安静 (あんせい) – Sự nghỉ ngơi, giữ yên lặng, không vận động.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
安静 → あんせい
不安 → ふあん
目安 → めやす
治安 → ちあん
安定 → あんてい
安く → やすく
11 mục hiển thị
あんせい
Sự nghỉ ngơi, giữ yên lặng, không vận động
Hán Việt: An tĩnh
夜間は、患者様がぐっすり眠れるよう、病室の安静を保つように努めました。
Vào ban đêm, chúng tôi đã cố gắng duy trì sự yên tĩnh trong phòng bệnh để bệnh nhân có thể ngủ ngon.
ふあん
Bất an, lo lắng, không yên tâm
Hán Việt: Bất An
新しい生活に不安を感じています。
Tôi đang cảm thấy bất an về cuộc sống mới.
めやす
Tiêu chuẩn, định mức, ước tính sơ bộ, mục tiêu tạm thời 💡 Phân tích: Là danh từ (名詞). Dùng để chỉ một tiêu chuẩn, một cái mốc để tham khảo, hoặc một ước tính mang tính định hướng chứ không phải con số chính xác.
Hán Việt: MỤC AN
この時計[とけい]は時間[じかん]の目安[めやす]にはなるが、正確[せいかく]ではない。
Cái đồng hồ này có thể làm mốc thời gian nhưng không chính xác.
ちあん
Trị an / An ninh
Hán Việt: Trị An
治安(ちあん)の良い(よい)国(くに)。
Quốc gia có an ninh tốt.
あんてい
Ổn định
Hán Việt: AN ĐỊNH
生活が安定する。
Cuộc sống ổn định.
やすく
rẻ
Hán Việt: an
水曜日に安く買えるものは何ですか。
Thứ tư mua được gì rẻ?
ふあんな
lo lắng, bất an
Hán Việt: Bất an
試験の結果が出るまで不安だった。
Tôi đã lo lắng cho đến khi có kết quả kỳ thi.
あんしんする
An tâm, yên lòng
Hán Việt: AN TÂM
無事を聞いて安心する。
An tâm khi nghe tin bình an.
あんぜんつうろ
Lối đi an toàn, đường đi an toàn (lối đi được chỉ định và đảm bảo an toàn cho người đi bộ trong công trường hoặc nhà máy, thường được đánh dấu rõ ràng bằng vạch kẻ, biển báo).
Hán Việt: An Toàn Thông Lộ
作業現場内では、必ず指定された**安全通路**を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy nhất định đi lại theo **lối đi an toàn** đã được chỉ định.
あんぜんかくにん
Xác nhận an toàn; Kiểm tra an toàn
Hán Việt: An toàn xác nhận
朝礼では、本日の作業内容と安全確認のポイントを共有します。
Trong buổi họp sáng, chúng ta sẽ chia sẻ nội dung công việc hôm nay và các điểm cần xác nhận an toàn.
りようしゃのあんぜん
Sự an toàn của người dùng/bệnh nhân.
Hán Việt: Lợi dụng giả an toàn
車椅子を押す際は、利用者の安全を最優先に考えなければなりません。
Khi đẩy xe lăn, phải đặt sự an toàn của người dùng lên hàng đầu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.