~くらい/ぐらい(程度)
đến mức / đến nỗi
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu ngữ pháp JLPT N3 theo từng mục, tập trung vào ý nghĩa, cách dùng và ví dụ. Sau khi đọc, nên luyện câu hỏi để phân biệt các mẫu gần nghĩa.
330 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 3/7
đến mức / đến nỗi
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
loại / nhóm
書類を全部そろえてください。
Hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ.
khoảng thời gian / giữa
一週間、旅行に行きます。
Tôi sẽ đi du lịch một tuần.
tiền / khoản tiền / quỹ
税金を払わなければなりません。
Phải nộp thuế.
lượng / khối lượng
交通量が多い道です。
Đây là con đường có lưu lượng giao thông lớn.
tiền thuê / cước / tiền công
家賃が高くて困っています。
Tiền thuê nhà cao khiến tôi rất khó xoay xở.
chi phí / kinh phí
生活費を節約しています。
Tôi đang tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
sản xuất tại / làm bằng
これは日本製のカメラです。
Đây là máy ảnh sản xuất tại Nhật.
mang tính / kiểu...
具体的な例を出してください。
Hãy đưa ví dụ cụ thể.
giới / thế giới / lĩnh vực
彼は芸能界で有名です。
Anh ấy nổi tiếng trong giới giải trí.
dùng cho / dành cho mục đích
仕事用のパソコンを買いました。
Tôi đã mua máy tính dùng cho công việc.
sản xuất/nguồn gốc từ...
北海道産の牛乳を買いました。
Tôi đã mua sữa sản xuất ở Hokkaido.
tỷ lệ / phần trăm
合格率が上がりました。
Tỷ lệ đỗ đã tăng.
dạng/hình dạng; thư hoặc văn bản
薬を粉状にしてください。
Hãy nghiền thuốc thành dạng bột.
phong cách / trường phái / kiểu riêng
彼は自己流で日本語を勉強している。
Anh ấy học tiếng Nhật theo cách riêng.
cách / phương pháp / luật
効果的な勉強法を探しています。
Tôi đang tìm phương pháp học hiệu quả.
hướng / khu vực phía...; phương diện
大阪方面の電車に乗ってください。
Hãy lên chuyến tàu đi hướng Osaka.
phí / lệ phí / tiền sử dụng
入場料を払ってください。
Hãy trả phí vào cửa.
nơi / cơ sở / văn phòng
近くに事務所があります。
Có một văn phòng ở gần đây.
tính chất / khả năng / đặc tính
安全性を確認してください。
Hãy xác nhận tính an toàn.
kiểu / hình thức / lễ
日本式のやり方を学びました。
Tôi đã học cách làm theo kiểu Nhật.
mức độ / số lần / độ
満足度を調査します。
Chúng tôi sẽ khảo sát mức độ hài lòng.
ngoài phạm vi / ngoài dự kiến
営業時間外は電話に出られません。
Ngoài giờ làm việc thì không thể nghe điện thoại.
nơi / bãi / địa điểm
駅の近くに駐車場があります。
Gần ga có bãi đỗ xe.
kiểu / mẫu / loại hình
新型のスマートフォンが発売された。
Mẫu điện thoại thông minh mới đã được bán ra.
... hóa / trở thành trạng thái
日本では高齢化が進んでいる。
Tại Nhật Bản, quá trình già hóa dân số đang diễn ra.
vé / phiếu
入場券を買いました。
Tôi đã mua vé vào cửa.
chế độ / hệ thống
この店は予約制です。
Cửa hàng này chỉ phục vụ khách đã đặt trước.
trong phạm vi / bên trong / trong vòng
社内では日本語を使います。
Trong nội bộ công ty, chúng tôi sử dụng tiếng Nhật.
buổi họp / hội / buổi tiệc
明日、説明会があります。
Ngày mai có buổi giới thiệu.
tiền phí / thời đại / độ tuổi
電気代が高くなりました。
Tiền điện đã tăng.
đang trong / trong suốt / khắp
会議中は電話に出られません。
Trong lúc họp thì không thể nghe điện thoại.
tích lũy kinh nghiệm
現場で経験を積むことが大切です。
Tích lũy kinh nghiệm tại hiện trường là điều quan trọng.
hợp tính / tâm đầu ý hợp
彼とは気が合うので、よく一緒に出かけます。
Tôi hợp tính anh ấy nên thường đi chơi cùng.
có ý định / có hứng thú / có tình ý
彼は彼女に気があるようだ。
Có vẻ anh ấy có tình ý với cô ấy.
bị đưa ra ánh sáng / bị lộ
会社の不正が明るみに出た。
Sai phạm của công ty đã bị đưa ra ánh sáng.
nếu không phiền / nếu tiện
差し支えなければ、お名前を教えていただけますか。
Nếu không phiền, anh/chị cho tôi biết tên được không ạ?
nói / thưa - khiêm nhường ngữ
私は田中と申します。
Tôi tên là Tanaka ạ.
xem - khiêm nhường ngữ
資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu ạ.
biết - khiêm nhường ngữ
その件は存じております。
Tôi đã nắm được việc đó ạ.
ăn/uống - tôn kính ngữ
先生はもう昼食を召し上がりましたか。
Thầy/cô đã dùng bữa trưa chưa ạ?
đi/đến - khiêm nhường ngữ
明日、午後三時に参ります。
Ngày mai tôi sẽ đến lúc 3 giờ chiều ạ.
hỏi/đến thăm - khiêm nhường ngữ
明日、御社に伺います。
Ngày mai tôi sẽ đến công ty quý anh/chị ạ.
làm - tôn kính ngữ
先生は毎日研究なさっています。
Thầy/cô nghiên cứu mỗi ngày ạ.
xem/nhìn - tôn kính ngữ
先生はもう資料をご覧になりました。
Thầy/cô đã xem tài liệu rồi ạ.
tôn kính: người trên làm...
社長はもうお帰りになりました。
Giám đốc đã về rồi ạ.
khiêm nhường: tôi xin làm...
後ほどこちらからお電話いたします。
Lát nữa phía chúng tôi sẽ gọi điện ạ.
xin hãy...
少々お待ちください。
Xin vui lòng chờ một chút.
gặp - khiêm nhường ngữ
ぜひ一度、先生にお目にかかりたいです。
Tôi rất muốn được gặp thầy/cô một lần.
nói - tôn kính ngữ
先生は何とおっしゃいましたか。
Thầy/cô đã nói gì ạ?
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.