Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Soumatome · N3

Từ vựng Soumatome N3

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Soumatome N3

1.023 mục · Trang 2/21

入場券

にゅうじょうけん

Vé vào cửa

Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG KHOÁN

入場券を買う。

Mua vé vào cửa.

手数料

てすうりょう

Phí dịch vụ, hoa hồng

Hán Việt: THỦ SỐ LIÊU

手数料がかかる。

Tốn phí dịch vụ.

使用料

しようりょう

Phí sử dụng

Hán Việt: SỬ DỤNG LIÊU

場所の使用料。

Phí sử dụng địa điểm.

バス代

バスだい

Tiền xe buýt

Hán Việt: ĐẠI

バス代を払う。

Trả tiền xe buýt.

食事代

しょくじだい

Tiền ăn

Hán Việt: THỰC SỰ ĐẠI

食事代を割り勘にする。

Chia đều tiền ăn.

学費

がくひ

Học phí

Hán Việt: HỌC PHÍ

学費を払う。

Đóng học phí.

家庭用

かていよう

Dành cho gia đình

Hán Việt: GIA ĐÌNH DỤNG

家庭用の洗剤。

Chất tẩy rửa dùng trong gia đình.

超忙しい

ちょういそがしい

Siêu bận rộn

Hán Việt: SIÊU MANG

今日は超忙しい。

Hôm nay siêu bận.

超小型

ちょうこがた

Siêu nhỏ

Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH

超小型カメラ。

Camera siêu nhỏ.

真っ直ぐ

まっすぐ

Thẳng tắp, đi thẳng

Hán Việt: CHÂN TRỰC

真っ直ぐな道。

Con đường thẳng tắp.

真っ青

まっさお

Xanh nhợt nhạt, xanh lè

Hán Việt: CHÂN THANH

顔が真っ青だ。

Mặt xanh lè (vì sợ/bệnh).

真っ赤

まっか

Đỏ rực, đỏ bừng

Hán Việt: CHÂN XÍCH

真っ赤な嘘。

Lời nói dối trắng trợn.

非公開

ひこうかい

Không công khai

Hán Việt: PHI CÔNG KHAI

非公開の会議。

Cuộc họp kín (không công khai).

未解決

みかいけつ

Chưa giải quyết

Hán Việt: VỊ GIẢI QUYẾT

未解決の事件。

Vụ án chưa được giải quyết.

無口

むくち

Ít nói, trầm mặc

Hán Việt: VÔ KHẨU

無口な人。

Người ít nói.

無休

むきゅう

Không nghỉ

Hán Việt: VÔ HƯU

年中無休。

Hoạt động quanh năm không nghỉ.

無免許

むめんきょ

Không có giấy phép

Hán Việt: VÔ MIỄN HỨA

無免許運転。

Lái xe không có bằng.

不注意

ふちゅうい

Bất cẩn, thiếu chú ý

Hán Việt: BẤT CHÚ Ý

不注意なミス。

Lỗi do bất cẩn.

不自由

ふじゆう

Bất tiện, tàn tật

Hán Việt: BẤT TỰ DO

体が不自由だ。

Cơ thể khuyết tật/bất tiện.

不自然

ふしぜん

Không tự nhiên

Hán Việt: BẤT TỰ NHIÊN

不自然な言い方。

Cách nói không tự nhiên.

哀れな

あわれな

Đáng thương, bi ai

Hán Việt: AI

哀れな姿。

Dáng vẻ đáng thương.

惨めな

みじめな

Thảm hại, bi đát

Hán Việt: THẢM

惨めな結果。

Kết quả thảm hại.

見事な

みごとな

Tuyệt vời, xuất sắc

Hán Việt: KIẾN SỰ

見事な絵画。

Bức tranh tuyệt vời.

曖昧な

あいまいな

Mơ hồ, không rõ ràng

Hán Việt: ÁI MUỘI

曖昧な返事。

Câu trả lời mơ hồ.

厄介な

やっかいな

Phiền phức, rắc rối

Hán Việt: ÁCH GIỚI

厄介な問題。

Vấn đề rắc rối.

頼もしい

たのもしい

Đáng tin cậy

Hán Việt: LẠI

頼もしい青年。

Thanh niên đáng tin cậy.

弱気な

よわきな

Nhút nhát, rụt rè

Hán Việt: NHƯỢC KHÍ

弱気になって諦める。

Trở nên nhút nhát rồi bỏ cuộc.

強気な

つよきな

Mạnh mẽ, kiên quyết

Hán Việt: CƯỜNG KHÍ

強気な発言。

Phát ngôn mạnh mẽ kiên quyết.

穏やかな

おだやかな

Ôn hòa, điềm đạm

Hán Việt: ÔN

穏やかな人柄。

Tính cách ôn hòa.

純粋な

じゅんすいな

Thuần khiết, trong sáng

Hán Việt: THUẦN TÚY

純粋な心。

Trái tim trong sáng.

陽気な

ようきな

Vui vẻ, cởi mở

Hán Việt: DƯƠNG KHÍ

陽気な性格。

Tính cách vui vẻ cởi mở.

冷静な

れいせいな

Bình tĩnh, điềm đạm

Hán Việt: LÃNH TĨNH

冷静に判断する。

Phán đoán một cách điềm tĩnh.

謙虚な

けんきょな

Khiêm tốn

Hán Việt: KHIÊM HƯ

謙虚な態度。

Thái độ khiêm tốn.

要領が悪い

ようりょうがわるい

Vụng về, chậm chạp (xử lý công việc)

Hán Việt: YẾU LĨNH ÁC

要領が悪くて時間がかかる。

Xử lý kém nên tốn thời gian.

要領がいい

ようりょうがいい

Tháo vát, lanh lợi

Hán Việt: YẾU LĨNH

彼女は要領がいい。

Cô ấy rất tháo vát.

不器用な

ふきような

Vụng về

Hán Việt: BẤT KHÍ DỤNG

不器用でよく失敗する。

Vụng về nên hay thất bại.

器用な

きような

Khéo léo

Hán Việt: KHÍ DỤNG

手先が器用だ。

Đôi tay khéo léo.

騒がしい

さわがしい

Inh ỏi, ồn ào

Hán Việt: TAO

教室が騒がしい。

Lớp học ồn ào.

やかましい

Ồn ào, ầm ĩ (Trái nghĩa おとなしい)

工事の音がやかましい。

Tiếng công trường ồn ào.

反抗する

はんこうする

Phản kháng, chống đối

Hán Việt: PHẢN KHÁNG

親に反抗する。

Chống đối lại bố mẹ.

八つ当たりする

やつあたりする

Giận cá chém thớt

Hán Việt: BÁT ĐƯƠNG

イライラして人に八つ当たりする。

Bực bội nên giận cá chém thớt lên người khác.

機嫌

きげん

Tâm trạng, sắc mặt

Hán Việt: KI HIỀM

今日は機嫌がいい。

Hôm nay tâm trạng tốt.

ためらう

Chần chừ, do dự

返事をためらう。

Chần chừ trả lời.

嫌がる

いやがる

Ghét, tỏ ra không thích

Hán Việt: HIỀM

子供がピーマンを嫌がる。

Đứa trẻ tỏ ra ghét ớt chuông.

落ち着く

おちつく

Bình tĩnh, điềm tĩnh

Hán Việt: LẠC TRƯỚC

落ち着いて考える。

Bình tĩnh suy nghĩ.

羨む

うらやむ

Ghen tị (Động từ)

Hán Việt: TIỆN

他人の成功を羨む。

Ghen tị với thành công của người khác.

憧れる

あこがれる

Ngưỡng mộ, ao ước

Hán Việt: SUNG

都会の生活に憧れる。

Ao ước cuộc sống thành thị.

呆れる

あきれる

Cạn lời, ngạc nhiên (tiêu cực)

Hán Việt: NGỐC

彼の態度に呆れる。

Cạn lời với thái độ của anh ta.

張り切る

はりきる

Hăng hái, đầy sinh khí

Hán Việt: TRƯƠNG THIẾT

新しい仕事に張り切る。

Hăng hái với công việc mới.

励ます

はげます

Khích lệ, cổ vũ

Hán Việt: LỆ

受験生を励ます。

Khích lệ sĩ tử dự thi.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...