Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 3/29

踊る

おどる

nhảy, múa

盆踊りでみんなが踊っています。

Mọi người đang múa ở lễ Bon.

かむ

nhai, cắn

ガムをかみながら話さないでください。

Đừng vừa nhai kẹo cao su vừa nói chuyện.

選ぶ

えらぶ

chọn

値段を見てから品物を選びます。

Sau khi xem giá, tôi chọn hàng.

通う

かよう

đi lại thường xuyên, theo học

Hán Việt: THÔNG

毎週、日本語学校に通っています。

Hằng tuần tôi đang theo học trường tiếng Nhật.

メモする

ghi chú

大切なことをノートにメモします。

Tôi ghi chú điều quan trọng vào vở.

真面目

まじめ

nghiêm túc, chăm chỉ

Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC

山田さんは真面目な学生です。

Anh Yamada là học sinh/sinh viên nghiêm túc.

熱心

ねっしん

nhiệt tình

Hán Việt: NHIỆT TÂM

先生はとても熱心です。

Thầy/cô rất nhiệt tình.

偉い

えらい

đáng nể, giỏi, vĩ đại

毎日練習しているんですか。偉いですね。

Ngày nào cũng luyện tập à? Giỏi/đáng nể nhỉ.

ちょうどいい

vừa đúng, vừa vặn

この靴はサイズがちょうどいいです。

Đôi giày này vừa đúng cỡ.

優しい

やさしい

hiền, tốt bụng

管理人さんはとても優しいです。

Người quản lý rất tốt bụng.

習慣

しゅうかん

thói quen, tập quán

Hán Việt: TẬP QUÁN

毎朝走る習慣があります。

Tôi có thói quen chạy mỗi sáng.

経験

けいけん

kinh nghiệm

Hán Việt: KINH NGHIỆM

海外で働いた経験があります。

Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.

ちから

sức mạnh, năng lực

Hán Việt: LỰC

この仕事には体の力が要ります。

Công việc này cần sức lực.

人気

にんき

sự nổi tiếng, được yêu thích

Hán Việt: NHÂN KHÍ

この歌手は若い人に人気があります。

Ca sĩ này được người trẻ yêu thích.

いろ

màu sắc

Hán Việt: SẮC

好きな色は青です。

Màu tôi thích là màu xanh.

あじ

vị

Hán Việt: VỊ

このカレーは味がいいです。

Món cà ri này vị ngon.

ガム

kẹo cao su

授業中にガムをかんではいけません。

Không được nhai kẹo cao su trong giờ học.

品物

しなもの

hàng hóa, đồ vật

Hán Việt: PHẨM VẬT

この店は品物が多いです。

Cửa hàng này có nhiều hàng hóa.

値段

ねだん

giá cả

Hán Việt: TRỊ ĐOẠN

この品物の値段を教えてください。

Hãy cho tôi biết giá của món hàng này.

給料

きゅうりょう

lương

Hán Việt: CẤP LIỆU

今月の給料をもらいました。

Tôi đã nhận lương tháng này.

ボーナス

tiền thưởng

冬にボーナスをもらいます。

Mùa đông tôi nhận thưởng.

番組

ばんぐみ

chương trình

Hán Việt: PHIÊN TỔ

毎晩、ニュース番組を見ます。

Mỗi tối tôi xem chương trình tin tức.

ドラマ

phim truyền hình

日本のドラマを見ながら勉強します。

Tôi vừa xem phim truyền hình Nhật vừa học.

小説

しょうせつ

tiểu thuyết

Hán Việt: TIỂU THUYẾT

電車の中で小説を読みます。

Tôi đọc tiểu thuyết trên tàu điện.

小説家

しょうせつか

tiểu thuyết gia

Hán Việt: TIỂU THUYẾT GIA

将来、小説家になりたいです。

Tương lai tôi muốn trở thành tiểu thuyết gia.

歌手

かしゅ

ca sĩ

Hán Việt: CA THỦ

好きな歌手のコンサートへ行きます。

Tôi đi buổi hòa nhạc của ca sĩ yêu thích.

管理人

かんりにん

người quản lý

Hán Việt: QUẢN LÝ NHÂN

アパートの管理人に相談します。

Tôi hỏi ý kiến người quản lý căn hộ.

息子

むすこ

con trai của mình

Hán Việt: TỨC TỬ

私の息子は小学生です。

Con trai tôi là học sinh tiểu học.

息子さん

むすこさん

con trai của người khác

息子さんはおいくつですか。

Con trai của anh/chị bao nhiêu tuổi?

むすめ

con gái của mình

Hán Việt: NƯƠNG

娘はピアノを習っています。

Con gái tôi đang học piano.

娘さん

むすめさん

con gái của người khác

娘さんは日本語が上手ですね。

Con gái của anh/chị giỏi tiếng Nhật nhỉ.

しばらく

một lúc, một thời gian

しばらくここで待ってください。

Hãy chờ ở đây một lúc.

たいてい

thường, thường thì; hầu hết

平日はたいてい会社へ行きます。

Ngày thường tôi hầu như đi làm.

それに

hơn nữa, thêm vào đó

この店は安いです。それに、品物が多いです。

Cửa hàng này rẻ. Hơn nữa, hàng hóa nhiều.

それで

vì vậy, do đó

電車が遅れました。それで、会議に遅れました。

Tàu điện trễ. Vì vậy tôi trễ cuộc họp.

ちょっとお願いがあるんですが

ちょっとおねがいがあるんですが

tôi có chút việc muốn nhờ

ちょっとお願いがあるんですが、手伝ってくれませんか。

Tôi có chút việc muốn nhờ, bạn giúp tôi được không?

ホームステイ

homestay

夏休みにホームステイをしました。

Kỳ nghỉ hè tôi đã homestay.

会話

かいわ

hội thoại

Hán Việt: HỘI THOẠI

毎日、日本語で会話の練習をします。

Hằng ngày tôi luyện hội thoại bằng tiếng Nhật.

おしゃべりする

tán chuyện, nói chuyện phiếm

友達とおしゃべりしながら昼ご飯を食べます。

Tôi vừa nói chuyện phiếm với bạn vừa ăn trưa.

お知らせ

おしらせ

thông báo

学校からお知らせが来ました。

Có thông báo từ trường gửi đến.

日にち

ひにち

ngày tháng

パーティーの日にちを決めました。

Tôi đã quyết định ngày tổ chức tiệc.

thứ Bảy

Hán Việt: THỔ

土曜日に体育館で試合があります。

Thứ Bảy có trận đấu ở nhà thể chất.

体育館

たいいくかん

nhà thể chất, phòng thể dục

Hán Việt: THỂ DỤC QUÁN

体育館でバスケットボールをします。

Tôi chơi bóng rổ ở nhà thể chất.

無料

むりょう

miễn phí

Hán Việt: VÔ LIỆU

このイベントは無料です。

Sự kiện này miễn phí.

開く

あく

mở

Hán Việt: KHAI

ドアが開いています。

Cửa đang mở.

閉まる

しまる

đóng

Hán Việt: BẾ

店はもう閉まっています。

Cửa hàng đã đóng rồi.

つく

sáng lên, bật

電気がついています。

Đèn đang bật.

消える

きえる

tắt, biến mất

Hán Việt: TIÊU

テレビの音が消えました。

Âm thanh tivi đã mất/tắt.

込む

こむ

đông đúc

朝の電車はとても込んでいます。

Tàu buổi sáng rất đông.

すく

vắng, trống

午後の電車はすいています。

Tàu buổi chiều vắng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...