洗浄工程
せんじょうこうてい
công đoạn rửa
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Rửa & xử lý ướt trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
せんじょうこうてい
công đoạn rửa
ウェットせんじょう
rửa ướt
ドライせんじょう
rửa khô
アールシーエーせんじょう
rửa RCA
やくえきせんじょう
rửa bằng hóa chất
じゅんすいせんじょう
rửa bằng nước siêu sạch
ちょうじゅんすい
nước siêu tinh khiết
ユーピーダブリュー
ultrapure water
ゆうきおせん
ô nhiễm hữu cơ
きんぞくおせん
ô nhiễm kim loại
パーティクルおせん
ô nhiễm hạt
ひょうめんおせん
ô nhiễm bề mặt
rửa tráng
かんそう
sấy khô
spin dry
マランゴニかんそう
Marangoni drying
ざんりゅうぶつ
chất tồn dư
やくえきのうど
nồng độ hóa chất
おんどかんり
quản lý nhiệt độ
せんじょうじかん
thời gian rửa
そう
bể xử lý
wet bench
まいようせんじょうそうち
máy rửa wafer từng tấm
ウェハをせんじょうする
rửa wafer
ウェハをかんそうする
sấy/làm khô wafer
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
28 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.