イオン注入装置
イオンちゅうにゅうそうち
máy cấy ion
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 52 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Máy móc / thiết bị trong ngành Bán dẫn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
52 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/2
イオンちゅうにゅうそうち
máy cấy ion
はんどうたいせいぞうそうち
thiết bị chế tạo bán dẫn
レジストとふそうち
máy phủ resist
しんくうそうち
thiết bị chân không
けんまそうち
thiết bị đánh bóng
げんぞうそうち
máy develop
しんくうポンプ
bơm chân không
けんさそうち
thiết bị kiểm tra
エッチングそうち
máy etch
けいそくそうち
thiết bị đo
せんじょうそうち
máy rửa
かんそうそうち
máy sấy
ねつしょりそうち
thiết bị xử lý nhiệt
シーブイディーそうち
máy CVD
ピーブイディーそうち
máy PVD
セム
kính hiển vi điện tử quét
スパッタそうち
máy sputter
かくさんろ
lò khuếch tán
エーエルディーそうち
máy ALD
ろこうそうち
máy exposure
シーエムピーそうち
máy CMP
アールティーピー
rapid thermal processing
stepper
そくていそうち
thiết bị đo
scanner lithography
wafer prober
semiconductor tester
máy dicing
せいぞうそうち
thiết bị sản xuất
ヘパフィルタ
bộ lọc HEPA
máy bonding
ウルパフィルタ
bộ lọc ULPA
máy molding
test handler
chiller
air shower
はんそうそうち
thiết bị vận chuyển wafer
wet bench
ionizer khử tĩnh điện
せいまくそうち
thiết bị deposition
じょがいそうち
thiết bị xử lý khí thải độc hại
そうさでんしけんびきょう
kính hiển vi điện tử quét SEM
máy spin coating phủ resist
スキャナろこうそうち
máy scanner lithography
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.