リソグラフィ
lithography
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 31 thuật ngữ thuộc chủ đề Quang khắc trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
31 từ · tối đa 50 từ/trang
lithography
photomask
reticle
mẫu mask
resist
ポジがたレジスト
positive resist
ネガがたレジスト
negative resist
レジストとふ
phủ resist
spin coating
pre-bake
soft bake
ろこうそうち
máy exposure
stepper
scanner lithography
とうえいろこう
projection exposure
しょうてん
tiêu điểm
しょうてんしんど
depth of focus
かいぞうど
độ phân giải
overlay alignment
いちあわせ
căn chỉnh vị trí
alignment
post-bake
máy spin coating phủ resist
スキャナろこうそうち
máy scanner lithography
cụm máy coat/develop resist
レジストをとふする
phủ photoresist
ウェハをろこうする
phơi sáng wafer
レジストをげんぞうする
hiện ảnh photoresist
パターンたおれ
pattern bị đổ/sập
sai lệch overlay
オーバーレイせいど
độ chính xác overlay
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.