半導体
はんどうたい
chất bán dẫn
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 41 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Bán dẫn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
41 từ · tối đa 50 từ/trang
はんどうたい
chất bán dẫn
silicon
chất cản quang
さんかまく
màng oxit
きんぞくまく
màng kim loại
resist
やくえき
hóa chất xử lý
ポジがたレジスト
positive resist
ネガがたレジスト
negative resist
ふうしじゅし
nhựa encapsulation/đóng gói
どうはいせん
liên kết dây dẫn đồng
たんけっしょうシリコン
silicon đơn tinh thể
ゲートさんかまく
gate oxide
たけっしょうシリコン
silicon đa tinh thể
khí công nghệ
polysilicon
khí mang
silicon carbide
khí purge
エスアイシー
silicon carbide SiC
ちっかガリウム
gallium nitride
bond wire
ガン
gallium nitride GaN
ガリウムひそ
gallium arsenide
ガリウムひそ
gallium arsenide GaAs
とくしゅガス
khí đặc biệt
シリコンさんかまく
màng silicon oxide
はんのうガス
reactive gas
ちっかまく
màng nitride
etch gas
シリコンちっかまく
màng silicon nitride
どう
đồng
nhôm
tungsten
cobalt
げんぞうえき
dung dịch hiện ảnh
せんじょうえき
dung dịch rửa
slurry CMP
けんまざい
chất mài
wafer epitaxial
エスオーアイウェハ
wafer SOI
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.