ドライエッチング
dry etching
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Etching trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
dry etching
wet etching
plasma etching
はんのうせいイオンエッチング
reactive ion etching
アールアイイー
reactive ion etching
いほうせいエッチング
anisotropic etching
とうほうせいエッチング
isotropic etching
etch rate
せんたくひ
selectivity
etch endpoint
しゅうてんけんしゅつ
endpoint detection
over-etch
under-etch
side etch
エッチングざんさ
etch residue
ざんさ
residue
process chamber
plasma
はんのうガス
reactive gas
etch gas
バイアスでんあつ
bias voltage
アールエフでんりょく
RF power
きんいつせい
uniformity
そくへき
sidewall
máy etching plasma
etch khắc pattern
レジストをはくりする
tẩy/bóc resist
エッチざんさ
cặn etch/residue
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.