半導体デバイス
はんどうたいデバイス
linh kiện bán dẫn
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Khái niệm bán dẫn trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
はんどうたいデバイス
linh kiện bán dẫn
はんどうたいせいひん
sản phẩm bán dẫn
しゅうせきかいろ
mạch tích hợp
アイシー
mạch tích hợp IC
エルエスアイ
mạch tích hợp quy mô lớn LSI
chip
ぜんこうてい
công đoạn trước/frontend wafer process
あとこうてい
công đoạn sau/assembly & test
せいぞうこうてい
quy trình sản xuất
びさいか
thu nhỏ kích thước công nghệ
せんぷく
độ rộng đường mạch
かいろパターン
mẫu mạch
process công nghệ
プロセスぎじゅつ
công nghệ quy trình
プロセスじょうけん
điều kiện quy trình
recipe quy trình
せいぞうそうち
thiết bị sản xuất
りょうひん
sản phẩm đạt
ふりょうひん
sản phẩm lỗi
びさいかこう
gia công vi mô
quy trình sạch
はんどうたいこうじょう
nhà máy bán dẫn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
28 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.