化学機械研磨
かがくきかいけんま
đánh bóng cơ hóa
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề CMP & làm phẳng trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
かがくきかいけんま
đánh bóng cơ hóa
けんま
đánh bóng
けんまそうち
thiết bị đánh bóng
けんまパッド
pad đánh bóng
けんまそくど
tốc độ đánh bóng
じょきょそくど
tốc độ loại bỏ vật liệu
けんまりょう
lượng vật liệu đánh bóng
over-polish
dishing
erosion CMP
vết xước
けっかん
khuyết tật
めんないきんいつせい
độ đồng đều trong mặt wafer
conditioning pad
pad conditioner
スラリーきょうきゅう
cấp slurry
けんまあつりょく
áp lực đánh bóng
かいてんそくど
tốc độ quay
シーエムピーごせんじょう
rửa sau CMP
ウェハをけんまする
đánh bóng wafer
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
28 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.