ウェハ
tấm wafer
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 32 thuật ngữ thuộc chủ đề Wafer & tinh thể trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
32 từ · tối đa 50 từ/trang
tấm wafer
die chip
đường cắt die
ウェハせんじょう
rửa wafer
ウェハけんさ
kiểm tra wafer
rãnh định hướng wafer
cắt tách die
bản đồ wafer
wafer (cách viết khác)
thỏi silicon ingot
たんけっしょう
đơn tinh thể
けっしょうせいちょう
tăng trưởng tinh thể
ひきあげほう
phương pháp kéo tinh thể
チョクラルスキーほう
phương pháp Czochralski
シーゼットほう
phương pháp CZ
エフゼットほう
phương pháp floating zone
cắt lát
cắt ingot thành wafer
lapping
きょうめんけんま
đánh bóng gương
ウェハけんま
đánh bóng wafer
orientation flat
けっしょうほうい
hướng tinh thể
ウェハけい
đường kính wafer
ちょっけい
đường kính
あつさ
độ dày
へいたんど
độ phẳng
ひょうめんあらさ
độ nhám bề mặt
wafer epitaxial
エスオーアイウェハ
wafer SOI
cassette chứa wafer
しんくうピンセット
nhíp chân không gắp wafer
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.