真空
しんくう
chân không
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Chân không & khí công nghệ trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
しんくう
chân không
しんくうそうち
thiết bị chân không
しんくうポンプ
bơm chân không
dry pump
ターボぶんしポンプ
bơm turbo phân tử
はいき
hút/xả khí
とうたつあつりょく
áp suất chân không đạt được
しんくうど
mức chân không
あつりょく
áp suất
あつりょくせいぎょ
điều khiển áp suất
khí công nghệ
khí mang
khí purge
ちっそ
nitơ
argon
すいそ
hydro
さんそ
oxy
とくしゅガス
khí đặc biệt
ガスきょうきゅう
cấp khí
ガスりゅうりょう
lưu lượng khí
エムエフシー
mass flow controller
bộ điều khiển lưu lượng khối
ガスもれ
rò khí
じょがいそうち
thiết bị xử lý khí thải độc hại
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.