半導体製造装置
はんどうたいせいぞうそうち
thiết bị chế tạo bán dẫn
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Thiết bị chế tạo trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
はんどうたいせいぞうそうち
thiết bị chế tạo bán dẫn
レジストとふそうち
máy phủ resist
げんぞうそうち
máy develop
エッチングそうち
máy etch
せんじょうそうち
máy rửa
かんそうそうち
máy sấy
ねつしょりそうち
thiết bị xử lý nhiệt
シーブイディーそうち
máy CVD
ピーブイディーそうち
máy PVD
スパッタそうち
máy sputter
エーエルディーそうち
máy ALD
シーエムピーそうち
máy CMP
そくていそうち
thiết bị đo
wafer prober
semiconductor tester
máy dicing
máy bonding
máy molding
test handler
chiller
はんそうそうち
thiết bị vận chuyển wafer
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.