クリーンルーム
phòng sạch
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Môi trường sản xuất trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
phòng sạch
せいじょうど
độ sạch
hạt bụi
せいでんき
tĩnh điện
ぼうじんふく
quần áo phòng sạch
クリーンど
cấp độ sạch phòng sạch
おんしつどかんり
quản lý nhiệt độ và độ ẩm
せいでんきたいさく
biện pháp chống tĩnh điện ESD
cleanroom class
びりゅうし
hạt vi mô
おんど
nhiệt độ
しつど
độ ẩm
きりゅう
luồng khí
luồng khí hướng xuống
ようあつ
áp suất dương
さあつ
chênh áp
ヘパフィルタ
bộ lọc HEPA
ウルパフィルタ
bộ lọc ULPA
đồ phòng sạch
クリーンてぶくろ
găng tay phòng sạch
air shower
イーエスディー
phóng tĩnh điện ESD
ionizer khử tĩnh điện
おせんかんり
quản lý ô nhiễm
いぶつ
dị vật/particle lạ
やくえきひさん
hóa chất bắn tóe
liên động an toàn thiết bị
ほごぐ
phương tiện bảo hộ cá nhân
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.