ファブ
nhà máy wafer fab
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề Fab & quản lý sản xuất trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
nhà máy wafer fab
せいぞうライン
dây chuyền sản xuất
こうてい
công đoạn
せいさんかんり
quản lý sản xuất
せいさんけいかく
kế hoạch sản xuất
lot sản xuất
lot wafer
ロットかんり
quản lý lot
truy xuất nguồn gốc
こうていりれき
lịch sử công đoạn
そうちかどうりつ
tỷ lệ vận hành thiết bị
かどうりつ
tỷ lệ hoạt động
そうちていし
dừng thiết bị
downtime
よぼうほぜん
bảo trì phòng ngừa
ていきほぜん
bảo trì định kỳ
そうちほぜん
bảo trì thiết bị
はんそう
vận chuyển
じどうはんそう
vận chuyển tự động
フープ
FOUP chứa wafer
エーエムエイチエス
hệ thống vận chuyển vật liệu tự động
エムイーエス
hệ thống thực thi sản xuất MES
レシピかんり
quản lý recipe
ウェハはんそうロボット
robot vận chuyển wafer
nạp wafer vào thiết bị
lấy wafer ra khỏi thiết bị
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.