配線
はいせん
đường liên kết
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề Liên kết kim loại trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
はいせん
đường liên kết
きんぞくはいせん
interconnect kim loại
アルミはいせん
interconnect nhôm
はいせんそう
lớp interconnect
たそうはいせん
interconnect nhiều lớp
そうかんぜつえんまく
màng cách điện giữa các lớp
アイエルディー
inter-layer dielectric
via
contact
lỗ contact
lỗ via
damascene
dual damascene
barrier metal
シードそう
seed layer
plating
でんかいめっき
electroplating
どうめっき
mạ đồng
はいせんていこう
điện trở interconnect
アールシーちえん
RC delay
electromigration
だんせん
đứt đường mạch
たんらく
chập mạch
はいせんけっかん
khuyết tật interconnect
はいせんだんせん
đứt đường liên kết kim loại
はいせんショート
chập đường liên kết
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.