フォトリソグラフィ
quang khắc
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Quy trình tổng quan trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
quang khắc
khắc ăn mòn
せいまく
tạo màng, lắng đọng màng
pha tạp
ろこう
quang khắc/phơi sáng
げんぞう
hiện ảnh quang khắc
イオンちゅうにゅう
cấy ion
さんか
oxy hóa
ねつさんか
oxy hóa nhiệt
はくまくけいせい
tạo màng mỏng
フォトレジストとふ
phủ photoresist
とふ
phủ
レジストはくり
tẩy photoresist
せんじょう
rửa
かくさん
khuếch tán
ねつしょり
xử lý nhiệt
ủ nhiệt/anneal
へいたんか
làm phẳng
シーエムピー
chemical mechanical polishing
でんきょくけいせい
tạo điện cực
はいせんけいせい
tạo đường liên kết
bonding
molding/encapsulation
さいしゅうけんさ
kiểm tra cuối
こうていフロー
luồng quy trình
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.