信頼性
しんらいせい
độ tin cậy
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Độ tin cậy trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
しんらいせい
độ tin cậy
じゅみょうしけん
thử nghiệm tuổi thọ
かそくしけん
thử nghiệm gia tốc
こうおんしけん
thử nghiệm nhiệt độ cao
ていおんしけん
thử nghiệm nhiệt độ thấp
おんどサイクルしけん
thử nghiệm chu kỳ nhiệt
おんしつどしけん
thử nghiệm nhiệt ẩm
こうおんこうしつしけん
thử nghiệm nhiệt ẩm cao
burn-in
イーエスディーしけん
thử nghiệm ESD
ラッチアップしけん
latch-up test
たいあつ
khả năng chịu điện áp
ぜつえんはかい
breakdown cách điện
こしょうりつ
tỷ lệ hỏng
こしょうモード
failure mode
しょきこしょう
hỏng sớm
ぐうはつこしょう
hỏng ngẫu nhiên
まもうこしょう
hỏng do hao mòn
じゅみょう
tuổi thọ
かそくけいすう
hệ số gia tốc
しんらいど
độ tin cậy xác suất
こしょうげんいん
nguyên nhân hỏng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.