ウェハテスト
wafer test
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Wafer test trong ngành Bán dẫn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
wafer test
probing
probe card
でんきとくせいけんさ
kiểm tra đặc tính điện
きのうけんさ
kiểm tra chức năng
ディーシーとくせい
đặc tính DC
エーシーとくせい
đặc tính AC
test pattern
chương trình test
テストじかん
thời gian test
りょうひんダイ
die đạt
ふりょうダイ
die lỗi
bin phân loại test
binning
pass
fail
さいテスト
retest
コンタクトふりょう
lỗi tiếp xúc probe
そくていごさ
sai số đo
テストぶどまり
yield test
máy prober wafer
ウェハをプローブけんさする
probe test wafer
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
31 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
20 từ · Bán dẫn
22 từ · Bán dẫn
25 từ · Bán dẫn
30 từ · Bán dẫn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán dẫn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.