トルク
mô-men xoắn
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 144 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
144 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/3
mô-men xoắn
すんぽうこうさ
dung sai kích thước
だんせい
tính đàn hồi
かじゅう
tải trọng
ろっかくボルト
bu lông lục giác
しゅうちゅうかじゅう
tải tập trung
きじゅんえんちょっけい
đường kính vòng chuẩn
きかこうさ
dung sai hình học
そくていち
giá trị đo
そせい
tính dẻo
しんぷく
biên độ
ひっぱりりょく
lực kéo
まさつけいすう
hệ số ma sát
ぶんぷかじゅう
tải phân bố
こうさいき
vùng dung sai
そくていごさ
sai số đo
だんせいけいすう
mô đun đàn hồi
しゅうはすう
tần số
あっしゅくりょく
lực nén
ろっかくナット
đai ốc lục giác
はさきえんちょっけい
đường kính vòng đỉnh
こうさとうきゅう
cấp dung sai
そくていせいど
độ chính xác đo
たてだんせいけいすう
mô đun Young
こゆうしんどうすう
tần số riêng
せんだんりょく
lực cắt
きじゅんすんぽう
kích thước cơ bản
ぶんかいのう
độ phân giải
よこだんせいけいすう
mô đun trượt
まげモーメント
mô men uốn
ろっかくあなつきとめねじ
vít hãm lục giác chìm
しょうげきかじゅう
tải va đập
はぞこえんちょっけい
đường kính vòng chân răng
じつすんぽう
kích thước thực
くりかえしせいど
độ lặp lại
ポアソンひ
hệ số Poisson
おうりょく
ứng suất
はあつ
chiều dày răng
ばねていすう
độ cứng lò xo
うえのすんぽうきょようさ
sai lệch giới hạn trên
こうふくおうりょく
ứng suất chảy
くりかえしかじゅう
tải lặp
ばねかじゅう
tải lò xo
したのすんぽうきょようさ
sai lệch giới hạn dưới
たいりょく
giới hạn chảy quy ước/proof stress
あつりょくせいぎょべん
van điều khiển áp suất
きょようおうりょく
ứng suất cho phép
じゆうながさ
chiều dài tự do
khe hở
りゅうりょうせいぎょべん
van điều khiển lưu lượng
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.