Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Kho vận

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Kho vận, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

235thuật ngữ
3chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ Kho vận

235 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/5

在庫

ざいこ

hàng tồn kho

Danh từTrạng thái / hiện tượng

入庫予定

にゅうこよてい

kế hoạch nhập kho

Danh từTài liệu / bản vẽNhập & xuất kho

入荷予定

にゅうかよてい

kế hoạch hàng đến

Danh từTài liệu / bản vẽNhập & xuất kho

入庫指示

にゅうこしじ

chỉ thị nhập kho

Danh từTài liệu / bản vẽNhập & xuất kho

出庫指示

しゅっこしじ

chỉ thị xuất kho

Danh từTài liệu / bản vẽNhập & xuất kho

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...